[Level 1] Brand Building in Coffee Industry

Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Theo dõi mình trên facebook để cập nhật bài viết mới sớm nhất: https://www.facebook.com/anhtuan168ueh

Luyện đọc:

AUTO
1 / 1
ZOOM
AUTO PLAY
ZOOM TEXT

Danh sách trang

  • 1 Trang 1

Dịch song ngữ:

Việt Nam is the world’s largest exporter of Robusta coffee.
(Việt Nam là nước xuất khẩu cà phê Robusta lớn nhất thế giới.)

However, the coffee industry faces many pressures and falling export revenues.
(Tuy nhiên, ngành công nghiệp cà phê đang đối mặt với nhiều áp lựcdoanh thu xuất khẩu sụt giảm.)

King Coffee wants to change this.
(King Coffee muốn thay đổi điều này.)

The company wants to make Vietnamese coffee more popular on the global market.
(Công ty muốn làm cho cà phê Việt Nam trở nên phổ biến hơn trên thị trường toàn cầu.)

King Coffee sells high-quality coffee products to more than 120 countries.
(King Coffee bán các sản phẩm cà phê chất lượng cao đến hơn 120 quốc gia.)

They sell through major retail channels like Amazon and Costco.
(Họ bán hàng thông qua các kênh bán lẻ lớn như Amazon và Costco.)

These platforms have very strict quality control.
(Các nền tảng này có sự kiểm soát chất lượng rất nghiêm ngặt.)

King Coffee also built the Global Coffee Alliance in March 2026.
(King Coffee cũng đã xây dựng Liên minh Cà phê Toàn cầu vào tháng 3 năm 2026.)

This alliance helps farmers and protects the environment.
(Liên minh này giúp đỡ các nông dânbảo vệ môi trường.)

The CEO of King Coffee believes that Việt Nam must create strong international brands to compete in the future.
(Giám đốc điều hành của King Coffee tin rằng Việt Nam phải tạo ra các thương hiệu quốc tế mạnh để cạnh tranh trong tương lai.)

Từ vựng:

[Level 1] Brand Building in Coffee Industry – Từ vựng

Từ vựng trong bài:

pressure • change • sell • build • help • farmer • protect • believe

0/0
00:00

Kết quả


Chọn chế độ học tập

* Bạn có thể đọc thêm từ hey để máy dễ nhận diện.

* Sau khi bấm Nhấn để nói và nói xong, bạn chờ 3s để máy tự động chấm điểm xong rồi mới chuyển sang từ mới.


[Level 1] Brand Building in Coffee Industry – Từ vựng

1.

Hướng dẫn: Nối điểm tròn cột bên trái với điểm tròn cột bên phải cho phù hợp.
pressure (n)
change (v)
sell (v)
build (v)
help (v)
farmer (n)
protect (v)
believe (v)
bảo vệ
tin rằng
thay đổi
bán
áp lực
giúp đỡ
xây dựng
nông dân

Cụm từ:

[Level 1] Brand Building in Coffee Industry – Cụm từ

Từ vựng trong bài:

falling export revenue • global market • retail channel • quality control • international brand

0/0
00:00

Kết quả


Chọn chế độ học tập

* Bạn có thể đọc thêm từ hey để máy dễ nhận diện.

* Sau khi bấm Nhấn để nói và nói xong, bạn chờ 3s để máy tự động chấm điểm xong rồi mới chuyển sang từ mới.


[Level 1] Brand Building in Coffee Industry – Cụm từ

1.

Hướng dẫn: Nối điểm tròn cột bên trái với điểm tròn cột bên phải cho phù hợp.
falling export revenue
global market
retail channel
quality control
international brand
doanh thu xuất khẩu sụt giảm
thương hiệu quốc tế
kiểm soát chất lượng
kênh bán lẻ
thị trường toàn cầu

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để máy chấm điểm chính xác hơn.