[Level 1] Carbon Credits in Agriculture

Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Theo dõi mình trên facebook để cập nhật bài viết mới sớm nhất: https://www.facebook.com/anhtuan168ueh

Luyện đọc:

AUTO
1 / 1
ZOOM
AUTO PLAY
ZOOM TEXT

Danh sách trang

  • 1 Trang 1

Dịch song ngữ:

Vietnamese agriculture wants to reduce greenhouse gas emissions.
(Ngành nông nghiệp Việt Nam muốn cắt giảm phát thải khí nhà kính.)

A new project helps rice farmers in Đồng Tháp Province use clean methods.
(Một dự án mới giúp nông dân trồng lúa ở tỉnh Đồng Tháp sử dụng các phương pháp sạch.)

This project supports 8,000 farming households.
(Dự án này hỗ trợ 8.000 hộ gia đình làm nông nghiệp.)

It teaches them how to save water and manage straw.
(Nó dạy họ cách tiết kiệm nước và quản lý rơm rạ.)

These new methods help farmers reduce production costs by 20 to 40 per cent.
(Những phương pháp mới này giúp người nông dân cắt giảm chi phí sản xuất từ 20 đến 40 phần trăm.)

The project also wants to create carbon credits to sell.
(Dự án cũng muốn tạo ra tín chỉ các-bon để bán.)

However, carbon projects have some big challenges.
(Tuy nhiên, các dự án các-bon có một số thách thức lớn.)

It is very difficult to collect and verify emission data from many different fields.
(Rất khó để thu thập và xác minh dữ liệu phát thải từ nhiều cánh đồng khác nhau.)

Right now, money from carbon credits is not high enough because implementation costs are very high.
(Hiện tại, tiền từ tín chỉ các-bon chưa đủ cao vì chi phí thực hiện rất lớn.)

Từ vựng:

[Level 1] Carbon Credits in Agriculture – Từ vựng

Từ vựng trong bài:

reduce • project • method • support • household • challenge • cost

0/0
00:00

Kết quả


Chọn chế độ học tập

* Bạn có thể đọc thêm từ hey để máy dễ nhận diện.

* Sau khi bấm Nhấn để nói và nói xong, bạn chờ 3s để máy tự động chấm điểm xong rồi mới chuyển sang từ mới.


[Level 1] Carbon Credits in Agriculture – Từ vựng

1.

Hướng dẫn: Nối điểm tròn cột bên trái với điểm tròn cột bên phải cho phù hợp.
reduce (v)
project (n)
method (n)
support (v)
household (n)
challenge (n)
cost (n)
chi phí
phương pháp
thách thức
dự án
hộ gia đình
cắt giảm
hỗ trợ

Cụm từ:

[Level 1] Carbon Credits in Agriculture – Cụm từ

Từ vựng trong bài:

greenhouse gas emission • rice farmer • production cost • carbon credit • emission data • implementation cost

0/0
00:00

Kết quả


Chọn chế độ học tập

* Bạn có thể đọc thêm từ hey để máy dễ nhận diện.

* Sau khi bấm Nhấn để nói và nói xong, bạn chờ 3s để máy tự động chấm điểm xong rồi mới chuyển sang từ mới.


[Level 1] Carbon Credits in Agriculture – Cụm từ

1.

Hướng dẫn: Nối điểm tròn cột bên trái với điểm tròn cột bên phải cho phù hợp.
greenhouse gas emission
rice farmer
production cost
carbon credit
emission data
implementation cost
Phát thải khí nhà kính
Chi phí sản xuất
Nông dân trồng lúa
Tín chỉ các-bon
Dữ liệu phát thải
Chi phí thực hiện

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để máy chấm điểm chính xác hơn.