Explanation (Giải thích Chung):
1. My favorite sport is football, and one team I love is Manchester United.
(Giải thích: Sửa "am loving" thành love. Động từ "love" (yêu thích) thuộc nhóm Động từ trạng thái (Stative Verbs) chỉ cảm xúc cố định của con người. Theo quy tắc ngữ pháp cốt lõi, nhóm động từ này tuyệt đối không được chia ở các thì tiếp diễn gắn đuôi "-ing" cho dù đang nói về trạng thái ở hiện tại. Vì vậy, ta phải đưa về thì Hiện tại đơn, đi với chủ ngữ ngôi thứ nhất "I" nên động từ giữ nguyên mẫu.
Dịch: Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá, và một đội bóng mà tôi yêu thích là Manchester United.)
2. Usually, I watch their matches on television.
(Giải thích: Sửa "am watching" thành watch. Câu chứa trạng từ chỉ tần suất rất rõ ràng ngay đầu vế là "Usually" (Thường xuyên), biểu thị một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại một cách đều đặn ở hiện tại. Do đó, ta bắt buộc phải sử dụng thì Hiện tại đơn thay vì thì Hiện tại tiếp diễn. Với chủ ngữ đại từ "I", động từ được giữ nguyên mẫu không chia.
Dịch: Thường xuyên, tôi xem các trận đấu của họ trên ti vi.)
3. My brother often joins me...
(Giải thích: Sửa "is often joining" thành often joins. Câu diễn tả một thói quen lặp lại thường xuyên nên ta phải chia ở thì Hiện tại đơn, dựa vào dấu hiệu là trạng từ chỉ tần suất "often" (thường xuyên). Vì chủ ngữ "My brother" (anh/em trai tôi) là danh từ số ít (ngôi thứ ba số ít), động từ chính "join" phải thêm đuôi "-s" thành "joins", và vị trí của trạng từ tần suất "often" phải đứng trước động từ thường.
Dịch: Anh trai tôi thường xuyên tham gia cùng tôi...)
4. ...so we often cheer together.
(Giải thích: Sửa "often are cheering" thành often cheer. Vế câu này tiếp tục diễn tả thói quen hệ quả của hành động trước và vẫn đi kèm trạng từ tần suất "often", nên bắt buộc phải chia ở thì Hiện tại đơn. Với chủ ngữ số nhiều là đại từ "we" (chúng tôi), động từ hành động "cheer" được giữ ở dạng nguyên mẫu. Đồng thời, quy tắc vị trí yêu cầu trạng từ "often" phải đứng trước động từ thường.
Dịch: ...vì vậy chúng tôi thường xuyên cổ vũ cùng nhau.)
5. It seems like a simple hobby...
(Giải thích: Sửa "is seeming" thành seems. Động từ "seem" (có vẻ như/dường như) là một Động từ trạng thái (Stative Verb) chỉ sự nhận định, trạng thái của sự vật chứ không phải một hành động diễn tiến. Do đó, theo quy tắc cốt lõi, nó không được phép chia ở thì tiếp diễn đuôi "-ing". Ta đưa về thì Hiện tại đơn, đi với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít là "It" nên động từ thêm đuôi "-s" thành "seems".
Dịch: Nó có vẻ giống như một sở thích đơn giản...)
6. ...but I need to stay up very late sometimes.
(Giải thích: Sửa "am needing" thành need. Động từ "need" (cần/nhu cầu) cũng là một Động từ trạng thái (Stative Verb) chỉ nhu cầu nội tại của con người nên không bao giờ được phép chia ở các thì tiếp diễn gắn đuôi "-ing". Ta phải đưa về thì Hiện tại đơn, đi với chủ ngữ ngôi thứ nhất "I" nên giữ nguyên mẫu là need.
Dịch: ...nhưng thỉnh thoảng tôi cần phải thức rất muộn.)
7. At the moment, I am preparing for a big match tonight.
(Giải thích: Sửa "prepare" thành am preparing. Ngay đầu vế câu xuất hiện dấu hiệu nhận biết vô cùng kinh điển của thì tiếp diễn là cụm từ "At the moment" (Vào lúc này / Ngay bây giờ). Nó báo hiệu một hành động cụ thể đang trực tiếp diễn ra ngay tại thời điểm nói, do đó ta không được dùng Hiện tại đơn mà phải chia thì Hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ "I" đi với to be "am" và động từ thêm "-ing" thành am preparing (bỏ đuôi "-e" trước khi thêm "-ing").
Dịch: Vào lúc này, tôi đang chuẩn bị cho một trận đấu lớn tối nay.)
8. The game starts in two hours.
(Giải thích: Sửa "is starting" thành starts. Cụm từ "in two hours" (trong vòng 2 tiếng nữa) diễn tả thời gian biểu của một trận đấu thể thao cố định. Theo quy tắc ngữ pháp, đối với các lịch trình, thời khóa biểu, lịch tàu xe hoặc sự kiện công cộng đã lên lịch sẵn, ta bắt buộc phải dùng thì Hiện tại đơn thay vì tiếp diễn. Chủ ngữ số ít "The game" đi với động từ thêm "-s" thành starts.
Dịch: Trận đấu sẽ bắt đầu trong hai tiếng nữa.)
9. Right now, I am wearing my team’s shirt.
(Giải thích: Sửa "wear" thành am wearing. Ngay đầu câu xuất hiện cụm từ chỉ thời gian mang tính khoảnh khắc rõ ràng là "Right now" (Ngay bây giờ) – dấu hiệu đặc trưng của thì Hiện tại tiếp diễn chỉ hành động đang trực tiếp diễn ra ngay lúc nói. Với chủ ngữ "I", cấu trúc chia là "am + V-ing" tạo thành am wearing.
Dịch: Ngay bây giờ, tôi đang mặc chiếc áo đấu của đội mình.)
10. I hope my team will win, because I believe this match will be very exciting!
(Giải thích: Sửa "am hoping" thành hope. Động từ "hope" (hy vọng) bản chất là một Động từ trạng thái (Stative Verb) chỉ mong muốn, kỳ vọng mang tính nhận thức tâm lý của con người. Ở ngữ cảnh phát ngôn chung này, ta đưa về thì Hiện tại đơn để diễn tả tâm trạng. Đi với chủ ngữ ngôi thứ nhất "I", động từ giữ nguyên mẫu không chia thành hope.
Dịch: Tôi hy vọng đội của tôi sẽ giành chiến thắng, bởi vì tôi tin trận đấu này sẽ rất gay cấn!)