[Level 3] Brand Building in Coffee Industry

Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Theo dõi mình trên facebook để cập nhật bài viết mới sớm nhất: https://www.facebook.com/anhtuan168ueh

Luyện đọc:

AUTO
1 / 1
ZOOM
AUTO PLAY
ZOOM TEXT

Danh sách trang

  • 1 Trang 1

Dịch song ngữ:

As Việt Nam’s coffee industry faces mounting challenges, King Coffee is aiming to compete in the more demanding arena of deep processing and value-added production.
(Khi ngành cà phê Việt Nam đối mặt với những thách thức ngày càng tăng, King Coffee đang đặt mục tiêu cạnh tranh trong đấu trường khắt khe hơn về chế biến sâu và sản xuất gia tăng giá trị.)

Despite rising export volumes, the sector has recently suffered from falling export revenues.
(Bất chấp khối lượng xuất khẩu tăng lên, ngành này gần đây đã phải chịu cảnh doanh thu xuất khẩu sụt giảm.)

This imbalance occurs because much of the commercial profit remains concentrated in importing markets rather than producing nations, where Robusta has historically been viewed as a low-cost commodity.
(Sự mất cân bằng này xảy ra do phần lớn lợi nhuận thương mại vẫn tập trung ở các thị trường nhập khẩu thay vì các quốc gia sản xuất, nơi mà từ trước đến nay Robusta vốn bị xem là một loại hàng hóa giá rẻ.)

The industry must also navigate severe climate risks and the European Union’s strict anti-deforestation regulations (EUDR).
(Ngành này cũng phải định hướng vượt qua các rủi ro khí hậu nghiêm trọng và các quy định chống phá rừng nghiêm ngặt của Liên minh Châu Âu (EUDR).)

Non-compliance with these frameworks carries heavy penalties that could reach up to 4 per cent of corporate revenue.
(Việc không tuân thủ các khuôn khổ này sẽ phải chịu các mức phạt nặng nề có thể lên tới 4% doanh thu của doanh nghiệp.)

To mitigate these threats, experts recommend expanding certified sustainable product lines and diversifying into emerging markets.
(Để giảm thiểu các mối đe dọa này, các chuyên gia khuyến nghị mở rộng các dòng sản phẩm bền vững đã được chứng nhận và đa dạng hóa sang các thị trường mới nổi.)

In response, King Coffee is seeking to alter the traditional global supply chain dynamics.
(Để ứng phó, King Coffee đang tìm cách thay đổi động lực của chuỗi cung ứng toàn cầu truyền thống.)

In March 2026, the company orchestrated the establishment of the Global Coffee Alliance (GCA).
(Vào tháng 3 năm 2026, công ty đã tổ chức việc thành lập Liên minh Cà phê Toàn cầu (GCA).)

This strategic initiative focuses on enhancing supply chain transparency, improving farmers’ livelihoods, and transitioning farming areas toward regenerative agriculture models.
(Sáng kiến chiến lược này tập trung vào việc nâng cao tính minh bạch của chuỗi cung ứng, cải thiện sinh kế của nông dân, và chuyển đổi các vùng canh tác sang các mô hình nông nghiệp tái sinh.)

By leveraging premium beans from the Central Highlands and securing distribution through rigorous international retail channels, King Coffee aims to ensure that Việt Nam owns globally recognized brands capable of thriving in the next cycle of global competition.
(Bằng cách tận dụng những hạt cà phê cao cấp từ Tây Nguyên và đảm bảo phân phối qua các kênh bán lẻ quốc tế nghiêm ngặt, King Coffee nhằm mục đích đảm bảo rằng Việt Nam sở hữu các thương hiệu được công nhận trên toàn cầu có khả năng phát triển mạnh mẽ trong chu kỳ cạnh tranh toàn cầu tiếp theo.)

Từ vựng:

[Level 3] Brand Building in Coffee Industry – Từ vựng

Từ vựng trong bài:

commodity • navigate • penalty • mitigate • diversify • orchestrate • leverage • thrive

0/0
00:00

Kết quả


Chọn chế độ học tập

* Bạn có thể đọc thêm từ hey để máy dễ nhận diện.

* Sau khi bấm Nhấn để nói và nói xong, bạn chờ 3s để máy tự động chấm điểm xong rồi mới chuyển sang từ mới.


[Level 3] Brand Building in Coffee Industry – Từ vựng

1.

Hướng dẫn: Nối điểm tròn cột bên trái với điểm tròn cột bên phải cho phù hợp.
commodity (n)
navigate (v)
penalty (n)
mitigate (v)
diversify (v)
orchestrate (v)
leverage (v)
thrive (v)
giảm thiểu, giảm bớt
đa dạng hóa
định hướng vượt qua, điều hướng
phát triển mạnh mẽ
tận dụng
hình phạt, mức phạt
hàng hóa
tổ chức, dàn dựng

Cụm từ:

[Level 3] Brand Building in Coffee Industry – Cụm từ

Từ vựng trong bài:

mounting challenge • value-added production • falling export revenue • global supply chain • supply chain transparency • regenerative agriculture model

0/0
00:00

Kết quả


Chọn chế độ học tập

* Bạn có thể đọc thêm từ hey để máy dễ nhận diện.

* Sau khi bấm Nhấn để nói và nói xong, bạn chờ 3s để máy tự động chấm điểm xong rồi mới chuyển sang từ mới.


[Level 3] Brand Building in Coffee Industry – Cụm từ

1.

Hướng dẫn: Nối điểm tròn cột bên trái với điểm tròn cột bên phải cho phù hợp.
mounting challenge
value-added production
falling export revenue
global supply chain
supply chain transparency
regenerative agriculture model
chuỗi cung ứng toàn cầu
thách thức ngày càng tăng
sản xuất gia tăng giá trị
mô hình nông nghiệp tái sinh
doanh thu xuất khẩu sụt giảm
tính minh bạch của chuỗi cung ứng

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để máy chấm điểm chính xác hơn.