Topic 02/50 Small Talk about Hobbies in English

Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!

Small Talk about Hobbies in English

Introduction – Giới thiệu

Hobbies are a fun and easy topic for small talk because everyone enjoys doing something in their free time. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about hobbies, such as: What are your hobbies? Why do you like them? How often do you do them? Who do you share your hobbies with? and What hobby would you like to try next? You will also practice talking about indoor and outdoor hobbies, learning new skills, and explaining why hobbies are important to you. Talking about hobbies helps you connect with others through shared interests and makes English conversations more natural and enjoyable.

Sở thích là một chủ đề thú vị và dễ nói trong các cuộc trò chuyện ngắn, vì ai cũng có những việc mình thích làm vào thời gian rảnh. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về sở thích, ví dụ: Sở thích của bạn là gì? Tại sao bạn thích chúng? Bạn thường làm chúng bao lâu một lần? Bạn chia sẻ sở thích với ai? Và sở thích tiếp theo bạn muốn thử là gì? Bạn cũng sẽ luyện nói về sở thích trong nhà, ngoài trời, việc học những kỹ năng mới và lý do tại sao sở thích lại quan trọng với bạn. Nói về sở thích giúp bạn dễ dàng kết nối với người khác qua những điểm chung và khiến cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh trở nên tự nhiên, vui vẻ hơn.

Luyện tập với chatbot AI

Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.

Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn

01. What are your hobbies?
/wʌt ɑr jʊr ˈhɑbiz?/
Sở thích của bạn là gì?

Suggested Answers:

  • I enjoy reading books and listening to music.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈrɛdɪŋ bʊks ənd ˈlɪsənɪŋ tu ˈmjuzɪk./
    Tôi thích đọc sách và nghe nhạc.
  • I love painting and taking photos.
    /aɪ lʌv ˈpeɪntɪŋ ənd ˈteɪkɪŋ ˈfoʊtoʊz./
    Tôi thích vẽ tranh và chụp ảnh.
  • I like cooking and trying new recipes.
    /aɪ laɪk ˈkʊkɪŋ ənd ˈtraɪɪŋ nu ˈrɛsəpiz./
    Tôi thích nấu ăn và thử công thức mới.
  • I enjoy jogging every morning.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈʤɑgɪŋ ˈɛvri ˈmɔrnɪŋ./
    Tôi thích chạy bộ mỗi sáng.
  • My hobby is gardening.
    /maɪ ˈhɑbi ɪz ˈɡɑrdənɪŋ./
    Sở thích của tôi là làm vườn.

02. Why do you like your hobbies?
/waɪ du ju laɪk jʊr ˈhɑbiz?/
Tại sao bạn thích những sở thích của mình?

Suggested Answers:

  • They help me relax after work.
    /ðeɪ hɛlp mi rɪˈlæks ˈæftər wɜrk./
    Chúng giúp tôi thư giãn sau giờ làm.
  • They make me happy and creative.
    /ðeɪ meɪk mi ˈhæpi ənd kriˈeɪtɪv./
    Chúng khiến tôi thấy vui và sáng tạo.
  • It’s a great way to spend my free time.
    /ɪts ə ɡreɪt weɪ tu spɛnd maɪ fri taɪm./
    Đó là cách tuyệt vời để tận hưởng thời gian rảnh.
  • I feel relaxed when doing what I love.
    /aɪ fil rɪˈlækst wɛn ˈduɪŋ wʌt aɪ lʌv./
    Tôi cảm thấy thư giãn khi làm điều mình thích.
  • They give me energy and joy.
    /ðeɪ ɡɪv mi ˈɛnərʤi ənd ʤɔɪ./
    Chúng mang lại cho tôi năng lượng và niềm vui.

03. How often do you do your hobbies?
/haʊ ˈɔfən du ju du jʊr ˈhɑbiz?/
Bạn thực hiện sở thích của mình bao lâu một lần?

Suggested Answers:

  • I do them almost every day.
    /aɪ du ðɛm ˈɔlmoʊst ˈɛvri deɪ./
    Tôi làm gần như mỗi ngày.
  • Usually on weekends when I have free time.
    /ˈjuʒəwəli ɑn ˈwiˌkɛndz wɛn aɪ hæv fri taɪm./
    Thường là vào cuối tuần khi tôi có thời gian rảnh.
  • Once or twice a week.
    /wʌns ɔr twaɪs ə wik./
    Một hoặc hai lần mỗi tuần.
  • Whenever I feel bored, I do them.
    /wɛnˈɛvər aɪ fil bɔrd, aɪ du ðɛm./
    Khi nào thấy chán, tôi lại làm chúng.
  • I try to make time for them regularly.
    /aɪ traɪ tu meɪk taɪm fɔr ðɛm ˈrɛɡjələrli./
    Tôi cố gắng dành thời gian cho chúng thường xuyên.

04. Who do you share your hobbies with?
/hu du ju ʃɛr jʊr ˈhɑbiz wɪð?/
Bạn chia sẻ sở thích của mình với ai?

Suggested Answers:

  • I share them with my friends.
    /aɪ ʃɛr ðɛm wɪð maɪ frɛndz./
    Tôi chia sẻ với bạn bè.
  • Sometimes I do them with my family.
    /ˈsʌmˌtaɪmz aɪ du ðɛm wɪð maɪ ˈfæməli./
    Đôi khi tôi làm cùng gia đình.
  • I like joining groups with the same interests.
    /aɪ laɪk ˈʤɔɪnɪŋ ɡruːps wɪð ðə seɪm ˈɪntrəsts./
    Tôi thích tham gia nhóm có cùng sở thích.
  • Most of the time, I do them alone.
    /moʊst ʌv ðə taɪm, aɪ du ðɛm əˈloʊn./
    Hầu hết thời gian tôi làm một mình.
  • I have some friends who enjoy the same things.
    /aɪ hæv sʌm frɛndz hu ɪnˈʤɔɪ ðə seɪm θɪŋz./
    Tôi có vài người bạn cũng thích những điều giống tôi.

05. What do you like doing in your free time?
/wʌt du ju laɪk ˈduːɪŋ ɪn jɔːr fri taɪm?/
Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

Suggested Answers:

  • I love reading comic books.
    /aɪ lʌv ˈriːdɪŋ ˈkɒmɪk bʊks./
    Tớ thích đọc truyện tranh.
  • I usually watch videos online.
    /aɪ ˈjuːʒʊəli wɒʧ ˈvɪdiəʊz ɒnˈlaɪn./
    Mình thường xem video trực tuyến.
  • I like going for walks in the park.
    /aɪ laɪk ˈɡəʊɪŋ fɔː wɔːks ɪn ðə pɑːk./
    Mình thích đi dạo công viên.
  • I often practice playing the guitar.
    /aɪ ˈɒfən ˈpræktɪs ˈpleɪɪŋ ðə ɡɪˈtɑːr./
    Tớ thường luyện chơi guitar.
  • I spend time cooking new recipes.
    /aɪ spɛnd taɪm ˈkʊkɪŋ njuː ˈrɛsɪpiz./
    Tôi dành thời gian thử các công thức nấu ăn mới.

06. Do you enjoy playing sports?
/du ju ɪnˈʤɔɪ ˈpleɪɪŋ spɔːrts?/
Bạn có thích chơi thể thao không?

Suggested Answers:

  • Yes, I often play soccer with my friends.
    /jɛs, aɪ ˈɒfən pleɪ ˈsɒkər wɪð maɪ frɛndz./
    Có, tôi thường đá bóng với bạn bè.
  • I enjoy swimming in the summer.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈswɪmɪŋ ɪn ðə ˈsʌmər./
    Tôi thích đi bơi vào mùa hè.
  • Not really — I prefer light exercise.
    /nɒt ˈrɪəli — aɪ prɪˈfɜː laɪt ˈɛksəsaɪz./
    Không hẳn — tôi thích tập nhẹ nhàng hơn.
  • I go jogging three times a week.
    /aɪ ɡəʊ ˈʤɒɡɪŋ θriː taɪmz ə wiːk./
    Tôi chạy bộ ba lần một tuần.
  • Sometimes I play badminton at the club.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ pleɪ ˈbædmɪntən æt ðə klʌb./
    Đôi khi tôi chơi cầu lông ở câu lạc bộ.

07. Do you like learning new hobbies?
/du ju laɪk ˈlɜːnɪŋ njuː ˈhɒbiz?/
Bạn có thích học sở thích mới không?

Suggested Answers:

  • Yes, I love trying new things.
    /jɛs, aɪ lʌv ˈtraɪɪŋ njuː θɪŋz./
    Có, mình thích thử những điều mới.
  • I recently started learning photography.
    /aɪ ˈriːsəntli ˈstɑːtɪd ˈlɜːnɪŋ fəˈtɒɡrəfi./
    Gần đây tôi bắt đầu học nhiếp ảnh.
  • Sometimes it’s hard but fun to learn.
    /ˈsʌmtaɪmz ɪts hɑːd bət fʌn tuː lɜːn./
    Thỉnh thoảng khó nhưng rất vui khi học.
  • I take short classes online.
    /aɪ teɪk ʃɔːt ˈklɑːsɪz ɒnˈlaɪn./
    Tôi học các khóa ngắn trực tuyến.
  • I like learning with friends.
    /aɪ laɪk ˈlɜːnɪŋ wɪð frɛndz./
    Tôi thích học cùng bạn bè.

08. What hobby would you like to try next?
/wɒt ˈhɒbi wʊd ju laɪk tuː traɪ nɛkst?/
Bạn muốn thử sở thích nào tiếp theo?

Suggested Answers:

  • I would like to try painting.
    /aɪ wʊd laɪk tuː traɪ ˈpeɪntɪŋ./
    Tôi muốn thử học vẽ.
  • Maybe I’ll learn how to play the piano.
    /ˈmeɪbi aɪl lɜːn haʊ tuː pleɪ ðə piˈænəʊ./
    Có thể mình sẽ học chơi piano.
  • I’m thinking about learning baking.
    /aɪm ˈθɪŋkɪŋ əˈbaʊt ˈlɜːnɪŋ ˈbeɪkɪŋ./
    Tôi đang nghĩ đến việc học làm bánh.
  • I want to try yoga for relaxation.
    /aɪ wɒnt tuː traɪ ˈjəʊɡə fɔː rɪˌlækˈseɪʃən./
    Tôi muốn thử yoga để thư giãn.
  • I might start gardening this year.
    /aɪ maɪt stɑːt ˈɡɑːdnɪŋ ðɪs jɪər./
    Năm nay có thể mình sẽ bắt đầu làm vườn.

09. Do you prefer indoor or outdoor hobbies?
/du ju prɪˈfɜːr ˈɪndɔːr ɔː ˈaʊtdɔːr ˈhɒbiz?/
Bạn thích sở thích trong nhà hay ngoài trời hơn?

Suggested Answers:

  • I prefer outdoor hobbies like hiking.
    /aɪ prɪˈfɜːr ˈaʊtdɔːr ˈhɒbiz laɪk ˈhaɪkɪŋ./
    Tôi thích sở thích ngoài trời như leo núi.
  • Indoor hobbies are better when it’s rainy.
    /ˈɪndɔːr ˈhɒbiz ɑː ˈbɛtər wɛn ɪts ˈreɪni./
    Sở thích trong nhà tốt hơn khi trời mưa.
  • I enjoy a mix of both, depending on my mood.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ ə mɪks əv bəʊθ, dɪˈpɛndɪŋ ɒn maɪ muːd./
    Mình thích kết hợp cả hai, tùy tâm trạng.
  • Outdoors help me feel active and fresh.
    /ˈaʊtdɔːrz hɛlp mi fiːl ˈæktɪv ənd frɛʃ./
    Ngoài trời giúp tôi năng động và sảng khoái.
  • Indoor activities are relaxing for me.
    /ˈɪndɔːr ækˈtɪvɪtiz ɑː rɪˈlæk­sɪŋ fɔː mi./
    Hoạt động trong nhà giúp tôi thư giãn.

10. Why are hobbies important to you?
/waɪ ɑːr ˈhɒbiz ɪmˈpɔːtənt tuː juː?/
Tại sao sở thích lại quan trọng với bạn?

Suggested Answers:

  • They help me relax and reduce stress.
    /ðeɪ hɛlp mi rɪˈlæks ənd rɪˈdjuːs strɛs./
    Chúng giúp tôi thư giãn và giảm căng thẳng.
  • Hobbies let me meet new people.
    /ˈhɒbiz lɛt mi miːt njuː ˈpiːpəl./
    Sở thích giúp tôi gặp gỡ người mới.
  • They give me a sense of achievement.
    /ðeɪ ɡɪv mi ə sɛns əv əˈʧiːvmənt./
    Chúng mang lại cảm giác hoàn thành.
  • I learn new skills through hobbies.
    /aɪ lɜːn njuː skɪlz θruː ˈhɒbiz./
    Tôi học được kỹ năng mới nhờ sở thích.
  • Hobbies make my life more enjoyable.
    /ˈhɒbiz meɪk maɪ laɪf mɔːr ɪnˈʤɔɪəbəl./
    Sở thích khiến cuộc sống tôi thú vị hơn.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để máy chấm điểm chính xác hơn.