Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Theo dõi mình trên facebook để cập nhật bài viết mới sớm nhất: https://www.facebook.com/anhtuan168ueh
Small Talk about Weather in English
Introduction – Giới thiệu:
Weather is one of the most common and easy topics for small talk because everyone experiences it every day. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about the weather, such as: How’s the weather today? Do you like rainy days? What’s your favorite season? Is it usually hot where you live? and Do you check the weather forecast? You will also practice talking about what you wear in different kinds of weather, your favorite seasons, and your plans depending on the weather. Talking about the weather is a simple and natural way to start a conversation in English and keep it going smoothly.
Thời tiết là một trong những chủ đề phổ biến và dễ nói nhất trong các cuộc trò chuyện ngắn, vì ai cũng trải qua nó mỗi ngày. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về thời tiết, ví dụ: Hôm nay thời tiết thế nào? Bạn có thích những ngày mưa không? Mùa yêu thích của bạn là gì? Nơi bạn sống thường có nóng không? Và bạn có hay xem dự báo thời tiết không? Bạn cũng sẽ luyện nói về trang phục phù hợp với từng loại thời tiết, mùa yêu thích của mình và các kế hoạch tùy theo thời tiết. Nói về thời tiết là cách đơn giản và tự nhiên để bắt đầu cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh và giúp cuộc nói chuyện diễn ra suôn sẻ hơn.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. How’s the weather today?
/haʊz ðə ˈwɛðər təˈdeɪ?/
Thời tiết hôm nay thế nào?
Suggested Answers:
- It’s sunny and warm today.
/ɪts ˈsʌni ənd wɔːrm təˈdeɪ./
Hôm nay trời nắng và ấm. - It looks like it might rain later.
/ɪt lʊks laɪk ɪt maɪt reɪn ˈleɪtər./
Có vẻ như sẽ mưa sau. - It’s quite chilly this morning.
/ɪts kwaɪt ˈʧɪli ðɪs ˈmɔːrnɪŋ./
Sáng nay khá lạnh. - It’s a bit cloudy but pleasant.
/ɪts ə bɪt ˈklaʊdi bət ˈplɛzənt./
Trời hơi nhiều mây nhưng dễ chịu. - It’s really hot today!
/ɪts ˈrɪəli hɑːt təˈdeɪ!/
Hôm nay nóng quá!
02. Do you like rainy days?
/duː juː laɪk ˈreɪni deɪz?/
Bạn có thích những ngày mưa không?
Suggested Answers:
- Yes, I love the sound of rain.
/jɛs, aɪ lʌv ðə saʊnd əv reɪn./
Có, tôi thích tiếng mưa rơi. - Not really — I prefer sunny days.
/nɒt ˈrɪəli — aɪ prɪˈfɜːr ˈsʌni deɪz./
Không hẳn — tôi thích ngày nắng hơn. - Sometimes it’s nice to stay inside and read.
/ˈsʌmtaɪmz ɪts naɪs tə steɪ ɪnˈsaɪd ənd riːd./
Thỉnh thoảng ở nhà đọc sách cũng rất thích. - I don’t mind light rain, but I dislike storms.
/aɪ doʊnt maɪnd laɪt reɪn, bət aɪ dɪsˈlaɪk stɔːrmz./
Tôi không ngại mưa nhẹ, nhưng không thích bão. - Rainy weather makes me feel relaxed.
/ˈreɪni ˈwɛðər meɪks mi fiːl rɪˈlækst./
Thời tiết mưa làm tôi cảm thấy thư thái.
03. What’s your favorite season?
/wɒts jɔːr ˈfeɪvərɪt ˈsiːzən?/
Mùa bạn thích nhất là gì?
Suggested Answers:
- I love spring — the flowers are beautiful.
/aɪ lʌv sprɪŋ — ðə ˈflaʊərz əː biːˈjuːtɪfəl./
Tôi thích mùa xuân — hoa rất đẹp. - Summer is my favorite because I enjoy the beach.
/ˈsʌmər ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt bɪˈkɒz aɪ ɪnˈdʒɔɪ ðə biːʧ./
Mùa hè là mùa yêu thích vì tôi thích đi biển. - Autumn is lovely with cool, crisp air.
/ˈɔːtəm ɪz ˈlʌvli wɪð kuːl, krɪsp eər./
Mùa thu dễ chịu với không khí mát mẻ, trong lành. - Winter is nice when it snows.
/ˈwɪntər ɪz naɪs wɛn ɪt snoʊz./
Mùa đông thích khi có tuyết. - I like all seasons for different reasons.
/aɪ laɪk ɔːl ˈsiːzənz fɔː ˈdɪfrənt ˈriːzənz./
Tôi thích mọi mùa vì mỗi mùa có lý do riêng.
04. Is it usually hot where you live?
/ɪz ɪt ˈjuːʒuəli hɒt wɛr juː lɪv?/
Ở nơi bạn sống thường có nóng không?
Suggested Answers:
- Yes, it’s hot for most of the year.
/jɛs, ɪts hɒt fɔː mɔːst əv ðə jɪər./
Có, ở đây nóng quanh năm. - No, we have mild weather.
/noʊ, wi hæv maɪld ˈwɛðər./
Không, thời tiết ở đây ôn hòa. - Summer can be very humid and hot.
/ˈsʌmər kæn biː ˈvɛri hjuːmɪd ənd hɒt./
Mùa hè có thể rất nóng và ẩm. - Winters are cold but short.
/ˈwɪntərz ɑː kəʊld bət ʃɔːt./
Mùa đông lạnh nhưng ngắn. - It changes a lot depending on the year.
/ɪt ˈʧeɪnʤɪz ə lɒt dɪˈpɛndɪŋ ɒn ðə jɪər./
Thời tiết thay đổi nhiều tùy năm.
05. Do you check the weather forecast?
/duː juː ʧɛk ðə ˈwɛðər ˈfɔːkɑːst?/
Bạn có xem dự báo thời tiết không?
Suggested Answers:
- Yes, I check it every morning.
/jɛs, aɪ ʧɛk ɪt ˈɛvri ˈmɔːnɪŋ./
Có, tôi xem mỗi sáng. - Only when I plan to go out.
/ˈoʊnli wɛn aɪ plæn tuː ɡoʊ aʊt./
Chỉ khi tôi định ra ngoài. - My phone shows the forecast automatically.
/maɪ foʊn ʃoʊz ðə ˈfɔːkɑːst ˌɔːtəˈmætɪkli./
Điện thoại của tôi tự hiện dự báo. - Not always, I usually just look outside.
/nɒt ˈɔːlweɪz, aɪ ˈjuːʒəli ʤʌst lʊk ˈaʊtˌsaɪd./
Không phải lúc nào, tôi thường chỉ nhìn ra ngoài. - I check it before traveling.
/aɪ ʧɛk ɪt bɪˈfɔː ˈtrævəlɪŋ./
Tôi xem trước khi đi du lịch.
06. What do you wear when it’s cold?
/wɒt duː juː wɛər wɛn ɪts koʊld?/
Bạn mặc gì khi trời lạnh?
Suggested Answers:
- I wear a warm coat and scarf.
/aɪ wɛər ə wɔːm koʊt ənd skɑːrf./
Tôi mặc áo khoác ấm và quàng khăn. - Usually a sweater and a beanie.
/ˈjuːʒuəli ə ˈswɛtər ənd ə ˈbiːni./
Thường là áo len và mũ len. - Layers help me stay warm.
/ˈleɪərz hɛlp mi steɪ wɔːm./
Mặc nhiều lớp giúp tôi ấm hơn. - I wear thermal socks and boots.
/aɪ wɛər ˈθɜːrməl sɒks ənd buːts./
Tôi đi tất giữ nhiệt và ủng. - I prefer long coats in winter.
/aɪ prɪˈfɜːr lɒŋ koʊts ɪn ˈwɪntər./
Tôi thích áo khoác dài vào mùa đông.
07. Do you like cloudy days?
/duː juː laɪk ˈklaʊdi deɪz?/
Bạn có thích những ngày nhiều mây không?
Suggested Answers:
- They can be peaceful and calm.
/ðeɪ kæn biː ˈpiːsfəl ənd kɑːm./
Những ngày như vậy thường yên bình và tĩnh lặng. - I prefer some sun, but cloudy days are okay.
/aɪ prɪˈfɜːr sʌm sʌn, bət ˈklaʊdi deɪz ɑːr oʊˈkeɪ./
Tôi thích có chút nắng, nhưng trời nhiều mây cũng ổn. - Cloudy weather is good for photos.
/ˈklaʊdi ˈwɛðər ɪz ɡʊd fɔː ˈfoʊtəʊz./
Thời tiết nhiều mây chụp ảnh đẹp. - It feels cozy to stay indoors.
/ɪt fiːlz ˈkoʊzi tə steɪ ɪnˈdɔːrz./
Ở nhà vào ngày nhiều mây rất ấm cúng. - Sometimes it makes me a bit tired.
/ˈsʌmtaɪmz ɪt meɪks mi ə bɪt taɪərd./
Đôi khi khiến tôi hơi mệt.
08. Have you ever seen snow?
/hæv juː ˈɛvər siːn snoʊ?/
Bạn đã từng thấy tuyết chưa?
Suggested Answers:
- Yes, once when I traveled to the mountains.
/jɛs, wʌns wɛn aɪ ˈtrævəld tuː ðə ˈmaʊntənz./
Có, một lần khi tôi đi núi. - No, I’ve never seen snow in real life.
/noʊ, aɪv ˈnɛvər siːn snoʊ ɪn riːəl laɪf./
Chưa, tôi chưa từng thấy tuyết ngoài đời. - I saw snow as a child and remember it well.
/aɪ sɔː snoʊ æz ə ʧaɪld ənd rɪˈmɛmbər ɪt wɛl./
Tôi đã thấy tuyết khi nhỏ và nhớ rất rõ. - I’d love to experience snow someday.
/aɪd lʌv tə ɪkˈspɪəriəns snoʊ ˈsʌmdeɪ./
Tôi rất muốn trải nghiệm tuyết một ngày nào đó. - Snow is beautiful but can make traveling hard.
/snoʊ ɪz ˈbjuːtɪfəl bət kæn meɪk ˈtrævəlɪŋ hɑːrd./
Tuyết đẹp nhưng có thể khiến việc đi lại khó khăn.
09. Do you prefer hot or cold weather?
/duː juː prɪˈfɜːr hɒt ɔːr koʊld ˈwɛðər?/
Bạn thích thời tiết nóng hay lạnh hơn?
Suggested Answers:
- I prefer warm weather — it’s more comfortable.
/aɪ prɪˈfɜːr wɔːrm ˈwɛðər — ɪts mɔːr ˈkʌmfərtəbl./
Tôi thích trời ấm — dễ chịu hơn. - Cold weather is better for me — I like layers.
/koʊld ˈwɛðər ɪz ˈbɛtər fɔːr mi — aɪ laɪk ˈleɪərz./
Thời tiết lạnh hợp với tôi — tôi thích mặc nhiều lớp. - Hot weather is great for the beach.
/hɒt ˈwɛðər ɪz ɡreɪt fɔː ðə biːʧ./
Thời tiết nóng thích hợp cho đi biển. - I don’t like extremes — mild is best.
/aɪ doʊnt laɪk ɪkˈstriːmz — maɪld ɪz bɛst./
Tôi không thích khắc nghiệt — ôn hòa là tốt nhất. - It depends on my plans for the day.
/ɪt dɪˈpɛndz ɒn maɪ plænz fɔː ðə deɪ./
Còn tùy vào kế hoạch trong ngày của tôi.
10. Any special weather plans for the weekend?
/ˈɛni ˈspɛʃəl ˈwɛðər plænz fɔː ðə ˈwiːkˌɛnd?/
Có kế hoạch thời tiết đặc biệt nào cho cuối tuần không?
Suggested Answers:
- We’re planning a picnic if it’s sunny.
/wɪər ˈplænɪŋ ə ˈpɪknɪk ɪf ɪts ˈsʌni./
Chúng tôi dự định đi picnic nếu trời nắng. - If it rains, we’ll stay indoors and watch movies.
/ɪf ɪt reɪnz, wil steɪ ɪnˈdɔːrz ənd wɒʧ ˈmuːviz./
Nếu mưa, chúng tôi sẽ ở nhà xem phim. - I might go hiking if the weather is cool.
/aɪ maɪt ɡoʊ ˈhaɪkɪŋ ɪf ðə ˈwɛðər ɪz kuːl./
Tôi có thể đi leo núi nếu trời mát. - No special plans — I’ll decide on the day.
/noʊ ˈspɛʃəl plænz — aɪl dɪˈsaɪd ɒn ðə deɪ./
Chưa có kế hoạch đặc biệt — tôi sẽ quyết định trong ngày. - I’ll check the forecast and plan accordingly.
/aɪl ʧɛk ðə ˈfɔːkɑːst ənd plæn əˈkɔːrdɪŋli./
Tôi sẽ xem dự báo rồi lên kế hoạch phù hợp.
