Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Vacations in English
Introduction – Giới thiệu:
Talking about weather disasters is an important and informative small talk topic because it helps people discuss safety, preparation, and the impact of extreme weather. In this lesson, you’ll learn how to talk about types of weather disasters, how people prepare and stay safe, and the effects on daily life and the environment. You’ll practice answering questions like: What types of weather disasters are common in your area? and How can communities recover from disasters? You’ll also explore the role of technology, causes of disasters, and ways communities can reduce risks and recover. Discussing weather disasters helps you share knowledge, raise awareness, and practice English in meaningful, real-life conversations.
Nói về thiên tai thời tiết là một chủ đề trò chuyện quan trọng và bổ ích vì giúp mọi người thảo luận về an toàn, cách chuẩn bị và tác động của thời tiết cực đoan. Trong bài học này, bạn sẽ học cách nói về các loại thiên tai, cách mọi người chuẩn bị và bảo vệ bản thân, cũng như ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày và môi trường. Bạn sẽ luyện trả lời các câu hỏi như: Các loại thiên tai phổ biến ở khu vực bạn là gì? và Cộng đồng có thể phục hồi sau thiên tai như thế nào? Bạn cũng sẽ khám phá vai trò của công nghệ, nguyên nhân gây ra thiên tai, và cách cộng đồng giảm thiểu rủi ro và phục hồi. Nói về thiên tai giúp bạn chia sẻ kiến thức, nâng cao nhận thức và luyện tập tiếng Anh trong các cuộc trò chuyện thực tế, ý nghĩa.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. What types of weather disasters are common in your area?
/wɒt taɪps əv ˈwɛðər dɪˈzɑːstərz ɑːr ˈkɒmən ɪn jʊər ˈɛəriə?/
Những loại thiên tai nào thường xảy ra ở khu vực của bạn?
Suggested Answers:
- Floods and storms are common during the rainy season.
/flʌdz ænd stɔːrmz ɑːr ˈkɒmən ˈdjʊərɪŋ ðə ˈreɪni ˈsiːzən./
Lũ lụt và bão thường xảy ra vào mùa mưa. - Heatwaves and droughts can occur in summer.
/ˈhiːtweɪvz ænd draʊts kæn əˈkɜːr ɪn ˈsʌmər./
Nắng nóng và hạn hán có thể xảy ra vào mùa hè. - Earthquakes are rare but possible in our region.
/ˈɜːrθkweɪks ɑːr rɛr bʌt ˈpɒsəbl ɪn aʊər ˈriːʤən./
Động đất hiếm nhưng vẫn có thể xảy ra ở khu vực của chúng tôi. - Sometimes we experience hailstorms or tornadoes.
/ˈsʌmtaɪmz wi ɪkˈspɪəriəns ˈheɪlstɔːrmz ɔːr tɔːrˈneɪdoʊz./
Đôi khi chúng tôi gặp mưa đá hoặc lốc xoáy. - Typhoons and heavy rain can cause flooding in low areas.
/taɪˈfuːnz ænd ˈhɛvi reɪn kæn kɔːz ˈflʌdɪŋ ɪn loʊ ˈɛəriəz./
Bão nhiệt đới và mưa lớn có thể gây lũ lụt ở các vùng trũng.
02. How do people usually prepare for these disasters?
/haʊ duː ˈpiːpəl ˈjuːʒuəli prɪˈpɛər fɔːr ðiːz dɪˈzɑːstərz?/
Mọi người thường chuẩn bị như thế nào cho những thiên tai này?
Suggested Answers:
- People stock up on food, water, and essential supplies.
/ˈpiːpəl stɒk ʌp ɒn fuːd, ˈwɔːtər, ænd ɪˈsɛnʃəl səˈplaɪz./
Mọi người tích trữ thực phẩm, nước và các vật dụng cần thiết. - They secure their homes and remove loose objects.
/ðeɪ sɪˈkjʊər ðɛər hoʊmz ænd rɪˈmuːv luːs ˈɒbdʒɪkts./
Họ bảo vệ nhà cửa và dọn những vật lỏng lẻo. - Many follow local news and weather forecasts.
/ˈmɛni ˈfɒloʊ ˈloʊkəl njuːz ænd ˈwɛðər ˈfɔːrkæsts./
Nhiều người theo dõi tin tức địa phương và dự báo thời tiết. - Some people evacuate to safer areas if needed.
/sʌm ˈpiːpəl ɪˈvækjueɪt tə ˈseɪfər ˈɛəriəz ɪf ˈniːdɪd./
Một số người sơ tán đến khu vực an toàn hơn nếu cần. - Communities often organize drills and emergency plans.
/kəˈmjuːnɪtiz ˈɒfən ˈɔːrɡənaɪz drɪlz ænd ɪˈmɜːrdʒənsi plænz./
Các cộng đồng thường tổ chức diễn tập và kế hoạch khẩn cấp.
03. What are the effects of weather disasters on daily life?
/wɒt ɑːr ði ɪˈfɛkts əv ˈwɛðər dɪˈzɑːstərz ɒn ˈdeɪli laɪf?/
Thiên tai ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống hàng ngày?
Suggested Answers:
- They can damage homes and personal property.
/ðeɪ kæn ˈdæmɪdʒ hoʊmz ænd ˈpɜːrsənəl ˈprɒpərti./
Chúng có thể làm hư hại nhà cửa và tài sản cá nhân. - Power outages and communication breakdowns are common.
/ˈpaʊər ˈaʊtɪdʒɪz ænd kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈbreɪkdaʊnz ɑːr ˈkɒmən./
Mất điện và gián đoạn liên lạc thường xảy ra. - Transportation can be disrupted due to floods or fallen trees.
/ˌtrænspɔːrˈteɪʃən kæn biː dɪsˈrʌptɪd djuː tə flʌdz ɔːr ˈfɔːlən triːz./
Giao thông có thể bị gián đoạn do lũ lụt hoặc cây đổ. - Businesses may close temporarily, affecting the economy.
/ˈbɪznɪsɪz meɪ kloʊz ˈtɛmpərəˌrɪli, əˈfɛktɪŋ ði ɪˈkɒnəmi./
Doanh nghiệp có thể phải đóng cửa tạm thời, ảnh hưởng đến kinh tế. - People may experience stress and anxiety after disasters.
/ˈpiːpəl meɪ ɪkˈspɪəriəns strɛs ænd æŋˈzaɪəti ˈɑːftər dɪˈzɑːstərz./
Mọi người có thể trải qua căng thẳng và lo lắng sau thiên tai.
04. How can communities reduce the impact of weather disasters?
/haʊ kæn kəˈmjuːnɪtiz rɪˈdjuːs ði ˈɪmpækt əv ˈwɛðər dɪˈzɑːstərz?/
Các cộng đồng có thể giảm tác động của thiên tai như thế nào?
Suggested Answers:
- They can build stronger infrastructure and flood barriers.
/ðeɪ kæn bɪld ˈstrɒŋər ˌɪnfrəˈstrʌkʧər ænd flʌd ˈbæriərz./
Họ có thể xây dựng cơ sở hạ tầng chắc chắn hơn và các đê chắn lũ. - Implementing early warning systems helps people prepare.
/ˈɪmplɪˌmɛntɪŋ ˈɜːrli ˈwɔːrnɪŋ ˈsɪstəmz hɛlps ˈpiːpəl prɪˈpɛər./
Triển khai hệ thống cảnh báo sớm giúp mọi người chuẩn bị. - Community education and drills increase awareness.
/kəˈmjuːnɪti ˌɛdjuˈkeɪʃən ænd drɪlz ɪnˈkriːs əˈwɛrnəs./
Giáo dục cộng đồng và các buổi diễn tập nâng cao nhận thức. - Proper land use and environmental planning can prevent disasters.
/ˈprɒpər lænd juːs ænd ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈplænɪŋ kæn
prɪˈvɛnt dɪˈzɑːstərz./
Sử dụng đất hợp lý và quy hoạch môi trường có thể ngăn ngừa thiên tai. - Emergency response teams should be well-trained and equipped.
/ɪˈmɜːrdʒənsi rɪˈspɒns tiːmz ʃʊd biː wɛl-treɪnd ænd ɪˈkwɪpt./
Đội ứng phó khẩn cấp nên được huấn luyện và trang bị tốt.
05. How do weather disasters affect the environment?
/haʊ duː ˈwɛðər dɪˈzɑːstərz əˈfɛkt ði ɪnˈvaɪrənmənt?/
Thiên tai ảnh hưởng như thế nào đến môi trường?
Suggested Answers:
- Floods can wash away soil and destroy vegetation.
/flʌdz kæn wɒʃ əˈweɪ sɔɪl ænd dɪˈstrɔɪ ˌvɛdʒɪˈteɪʃən./
Lũ lụt có thể cuốn trôi đất và phá hủy cây cối. - Storms can uproot trees and damage wildlife habitats.
/stɔːrmz kæn ʌpˈruːt triːz ænd ˈdæmɪdʒ ˈwaɪldlaɪf ˈhæbɪtæts./
Bão có thể bật gốc cây và phá hủy môi trường sống của động vật hoang dã. - Heatwaves and droughts can dry rivers and lakes.
/ˈhiːtweɪvz ænd draʊts kæn draɪ ˈrɪvərz ænd leɪks./
Nắng nóng và hạn hán có thể làm khô sông và hồ. - Disasters can lead to soil erosion and loss of fertile land.
/dɪˈzɑːstərz kæn liːd tə sɔɪl ɪˈroʊʒən ænd lɒs əv ˈfɜːrtəl lænd./
Thiên tai có thể dẫn đến xói mòn đất và mất đất màu mỡ. - Pollution can increase due to damaged infrastructure and debris.
/pəˈluːʃən kæn ɪnˈkriːs djuː tə ˈdæmɪdʒd ˌɪnfrəˈstrʌkʧər ænd ˈdɛbriː./
Ô nhiễm có thể tăng lên do cơ sở hạ tầng bị hư hỏng và rác thải.
06. What measures can people take to stay safe during disasters?
/wɒt ˈmɛʒərz kæn ˈpiːpəl teɪk tə steɪ seɪf ˈdjʊərɪŋ dɪˈzɑːstərz?/
Mọi người có thể thực hiện những biện pháp gì để an toàn trong thiên tai?
Suggested Answers:
- Follow evacuation orders from local authorities.
/ˈfɒloʊ ˌiːvækjʊˈeɪʃən ˈɔːrdərz frəm ˈloʊkəl əˈθɒrɪtiz./
Tuân theo lệnh sơ tán từ chính quyền địa phương. - Keep emergency kits ready with food, water, and first aid supplies.
/kiːp ɪˈmɜːrdʒənsi kɪts ˈrɛdi wɪð fuːd, ˈwɔːtər, ænd fɜːrst eɪd səˈplaɪz./
Luôn chuẩn bị sẵn bộ dụng cụ khẩn cấp với thực phẩm, nước và đồ sơ cứu. - Stay informed through weather alerts and news updates.
/steɪ ɪnˈfɔːrmd θruː ˈwɛðər əˈlɜrts ænd njuːz ˈʌpˌdeɪts./
Luôn cập nhật thông tin qua cảnh báo thời tiết và tin tức. - Have a family plan for communication and meeting points.
/hæv ə ˈfæməli plæn fɔːr kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ænd ˈmiːtɪŋ pɔɪnts./
Có kế hoạch gia đình cho liên lạc và điểm tập trung. - Secure your home and possessions before evacuating.
/sɪˈkjʊər jʊər hoʊm ænd pəˈzɛʃənz bɪˈfɔːr ˌiːvækjʊˈeɪtɪŋ./
Bảo vệ nhà cửa và tài sản trước khi sơ tán.
07. How can technology help during weather disasters?
/haʊ kæn tɛkˈnɒləʤi hɛlp ˈdjʊərɪŋ ˈwɛðər dɪˈzɑːstərz?/
Công nghệ có thể giúp gì trong thiên tai?
Suggested Answers:
- Weather apps provide real-time alerts and forecasts.
/ˈwɛðər æps prəˈvaɪd rɪəl taɪm əˈlɜrts ænd ˈfɔːrkæsts./
Ứng dụng thời tiết cung cấp cảnh báo và dự báo theo thời gian thực. - GPS helps people find safe routes and evacuation centers.
/ˌdʒiːpiːˈɛs hɛlps ˈpiːpəl faɪnd seɪf ruːts ænd ˌiːvækjʊˈeɪʃən ˈsɛntərz./
GPS giúp mọi người tìm đường an toàn và các trung tâm sơ tán. - Social media spreads important information quickly.
/ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə sprɛdz ɪmˈpɔːrtənt ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈkwɪkli./
Mạng xã hội truyền thông tin quan trọng nhanh chóng. - Drones can monitor affected areas and assess damage.
/droʊnz kæn ˈmɒnɪtər əˈfɛktɪd ˈɛəriəz ænd əˈsɛs ˈdæmɪdʒ./
Máy bay không người lái có thể giám sát khu vực bị ảnh hưởng và đánh giá thiệt hại. - Communication devices help coordinate rescue efforts efficiently.
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən dɪˈvaɪsɪz hɛlp kəʊˈɔːrdɪneɪt ˈrɛskjuː ˈɛfərts ɪˈfɪʃəntli./
Các thiết bị liên lạc giúp điều phối hoạt động cứu hộ hiệu quả.
08. What are the main causes of weather disasters?
/wɒt ɑːr ðə meɪn kɔːzɪz əv ˈwɛðər dɪˈzɑːstərz?/
Nguyên nhân chính gây ra thiên tai là gì?
Suggested Answers:
- Extreme weather conditions like heavy rain, storms, and heatwaves.
/ɪkˈstriːm ˈwɛðər kənˈdɪʃənz laɪk ˈhɛvi reɪn, stɔːrmz, ænd ˈhiːtweɪvz./
Điều kiện thời tiết cực đoan như mưa lớn, bão và nắng nóng. - Climate change increases the frequency and severity of disasters.
/ˈklaɪmət ʧeɪndʒ ɪnˈkriːsɪz ðə ˈfriːkwənsi ænd səˈvɛrɪti əv dɪˈzɑːstərz./
Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của thiên tai. - Deforestation and human activities can worsen flooding and landslides.
/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃən ænd ˈhjuːmən ækˈtɪvɪtiz kæn ˈwɜːrsən ˈflʌdɪŋ ænd ˈlændslaɪdz./
Phá rừng và các hoạt động của con người có thể làm trầm trọng thêm lũ lụt và sạt lở đất. - Urbanization increases the risk of damage during storms and floods.
/ˌɜːrbənəˈzeɪʃən ɪnˈkriːsɪz ðə rɪsk əv ˈdæmɪdʒ ˈdjʊərɪŋ stɔːrmz ænd flʌdz./
Đô thị hóa làm tăng nguy cơ thiệt hại trong bão và lũ lụt. - Improper land use and weak infrastructure contribute to disasters.
/ˌɪmprəˈpər lænd juːs ænd wiːk ˌɪnfrəˈstrʌkʧər kənˈtrɪbjuːt tə dɪˈzɑːstərz./
Sử dụng đất không hợp lý và cơ sở hạ tầng yếu góp phần gây ra thiên tai.
09. How do weather disasters affect people’s lives?
/haʊ duː ˈwɛðər dɪˈzɑːstərz əˈfɛkt ˈpiːpəlz laɪvz?/
Thiên tai ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống của con người?
Suggested Answers:
- They can cause injuries or even loss of life.
/ðeɪ kæn kɔːz ˈɪndʒəriz ɔːr ˈiːvən lɒs əv laɪf./
Chúng có thể gây thương tích hoặc thậm chí mất mạng. - People may lose their homes and belongings.
/ˈpiːpəl meɪ luːz ðɛər hoʊmz ænd bɪˈlɒŋɪŋz./
Mọi người có thể mất nhà cửa và tài sản. - Disasters can disrupt education and work.
/dɪˈzɑːstərz kæn dɪsˈrʌpt ˌɛdjuˈkeɪʃən ænd wɜːrk./
Thiên tai có thể làm gián đoạn việc học và công việc. - They can lead to emotional stress and trauma.
/ðeɪ kæn liːd tə ɪˈmoʊʃənəl strɛs ænd ˈtrɔːmə./
Chúng có thể gây căng thẳng tinh thần và sang chấn tâm lý. - People may face economic difficulties due to loss of income.
/ˈpiːpəl meɪ feɪs ˌɛkəˈnɒmɪk ˈdɪfɪkəltiz djuː tə lɒs əv ˈɪnkʌm./
Mọi người có thể gặp khó khăn về kinh tế do mất thu nhập.
10. What can communities do to recover from disasters?
/wɒt kæn kəˈmjuːnɪtiz duː tə rɪˈkʌvər frəm dɪˈzɑːstərz?/
Các cộng đồng có thể làm gì để phục hồi sau thiên tai?
Suggested Answers:
- Provide emergency relief and support for affected families.
/prəˈvaɪd ɪˈmɜːrdʒənsi rɪˈliːf ænd səˈpɔːrt fɔːr əˈfɛktɪd ˈfæmɪliz./
Cung cấp cứu trợ khẩn cấp và hỗ trợ cho các gia đình bị ảnh hưởng. - Rebuild homes, schools, and infrastructure.
/ˌriːˈbɪld hoʊmz, skuːlz, ænd ˌɪnfrəˈstrʌkʧər./
Xây dựng lại nhà cửa, trường học và cơ sở hạ tầng. - Offer counseling and mental health services.
/ˈɒfər ˈkaʊnsəlɪŋ ænd ˈmɛntl hɛlθ ˈsɜːrvɪsɪz./
Cung cấp tư vấn và dịch vụ sức khỏe tinh thần. - Develop disaster preparedness plans for the future.
/dɪˈvɛləp dɪˈzɑːstər prɪˈpɛərdnɪs plænz fɔːr ðə ˈfjuːtʃər./
Phát triển kế hoạch phòng chống thiên tai cho tương lai. - Encourage community cooperation and volunteer efforts.
/ɪnˈkʌrɪdʒ kəˈmjuːnɪti koʊˌɒpəˈreɪʃən ænd ˌvɒlənˈtɪər ˈɛfərts./
Khuyến khích hợp tác cộng đồng và các nỗ lực tình nguyện.
