Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Vacations in English
Introduction – Giới thiệu:
Talking about vacations is a fun and engaging small talk topic because everyone loves to share their travel experiences and plans. In this lesson, you’ll learn how to discuss your vacation destinations, activities, and whether you prefer relaxing or adventurous trips. You’ll practice answering questions like: Where do you usually go on vacation? and What’s your most memorable vacation experience? You’ll also explore planning vacations, traveling alone or with others, and sharing tips or stories about your favorite trips. Talking about vacations helps you connect with others naturally while practicing English in enjoyable, real-life contexts.
Nói về kỳ nghỉ là một chủ đề trò chuyện thú vị vì ai cũng thích chia sẻ trải nghiệm và kế hoạch du lịch. Trong bài học này, bạn sẽ học cách nói về địa điểm du lịch, các hoạt động trong kỳ nghỉ, và sở thích về việc nghỉ ngơi hay phiêu lưu. Bạn sẽ luyện trả lời các câu hỏi như: Bạn thường đi đâu vào kỳ nghỉ? và Kỳ nghỉ đáng nhớ nhất của bạn là gì? Bạn cũng sẽ khám phá cách lên kế hoạch cho kỳ nghỉ, đi du lịch một mình hay cùng người khác, và chia sẻ mẹo hoặc câu chuyện về các chuyến đi yêu thích. Nói về kỳ nghỉ giúp bạn kết nối với người khác một cách tự nhiên và luyện tập tiếng Anh trong các tình huống thực tế thú vị.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. Where do you usually go on vacation?
/wɛr duː juː ˈjuːʒuəli ɡoʊ ɒn vəˈkeɪʃən?/
Bạn thường đi đâu khi đi nghỉ mát?
Suggested Answers:
- I usually go to the beach with my family.
/aɪ ˈjuːʒuəli ɡoʊ tə ðə biːʧ wɪð maɪ ˈfæmɪli./
Tôi thường đi biển cùng gia đình. - I prefer going to the mountains for hiking.
/aɪ prɪˈfɜːr ˈɡoʊɪŋ tə ðə ˈmaʊntənz fə ˈhaɪkɪŋ./
Tôi thích đi núi để đi bộ đường dài. - I enjoy visiting new cities and exploring local culture.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈvɪzɪtɪŋ njuː ˈsɪtiz ænd ɪkˈsplɔːrɪŋ ˈloʊkəl ˈkʌltʃər./
Tôi thích đi thăm các thành phố mới và khám phá văn hóa địa phương. - Sometimes I just stay at home and relax.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ ʤʌst steɪ æt hoʊm ænd rɪˈlæks./
Đôi khi tôi chỉ ở nhà nghỉ ngơi. - I like to travel abroad when I have enough time.
/aɪ laɪk tə ˈtrævəl əˈbrɔːd wɛn aɪ hæv ɪˈnʌf taɪm./
Tôi thích đi du lịch nước ngoài khi có đủ thời gian.
02. How long is your typical vacation?
/haʊ lɔːŋ ɪz jʊər ˈtɪpɪkəl vəˈkeɪʃən?/
Kỳ nghỉ điển hình của bạn kéo dài bao lâu?
Suggested Answers:
- My vacation usually lasts one or two weeks.
/maɪ vəˈkeɪʃən ˈjuːʒuəli læsts wʌn ɔːr tuː wiːks./
Kỳ nghỉ của tôi thường kéo dài một hoặc hai tuần. - I sometimes take short weekend trips.
/aɪ ˈsʌmtaɪmz teɪk ʃɔːrt ˈwiːkɛnd trɪps./
Đôi khi tôi đi nghỉ cuối tuần ngắn. - During holidays, I can take longer vacations of a month.
/ˈdjʊərɪŋ ˈhɒlɪdeɪz, aɪ kæn teɪk ˈlɔːŋɡər vəˈkeɪʃənz əv ə mʌnθ./
Vào kỳ nghỉ, tôi có thể đi nghỉ dài hơn khoảng một tháng. - Sometimes I only take a few days off due to work.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ ˈoʊnli teɪk ə fjuː deɪz ɒf djuː tə wɜːrk./
Đôi khi tôi chỉ nghỉ vài ngày vì công việc. - I try to plan at least one long vacation each year.
/aɪ traɪ tə plæn æt liːst wʌn lɔːŋ vəˈkeɪʃən iːʧ jɪər./
Tôi cố gắng lên kế hoạch ít nhất một kỳ nghỉ dài mỗi năm.
03. What activities do you usually do on vacation?
/wɒt ækˈtɪvɪtiz duː juː ˈjuːʒuəli duː ɒn vəˈkeɪʃən?/
Bạn thường làm những hoạt động gì khi đi nghỉ mát?
Suggested Answers:
- I like swimming and sunbathing at the beach.
/aɪ laɪk ˈswɪmɪŋ ænd ˈsʌnˌbeɪðɪŋ æt ðə biːʧ./
Tôi thích bơi lội và tắm nắng ở biển. - Hiking and sightseeing in the mountains are my favorites.
/ˈhaɪkɪŋ ænd ˈsaɪtsiːɪŋ ɪn ðə ˈmaʊntənz ɑːr maɪ ˈfeɪvərɪts./
Đi bộ đường dài và tham quan núi là những hoạt động tôi thích. - I enjoy trying local food and visiting cultural sites.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈtraɪɪŋ ˈloʊkəl fuːd ænd ˈvɪzɪtɪŋ ˈkʌltʃərəl saɪts./
Tôi thích thử các món ăn địa phương và thăm các địa điểm văn hóa. - Relaxing, reading books, or watching movies are common for me.
/rɪˈlæksɪŋ, ˈriːdɪŋ bʊks, ɔː ˈwɒʧɪŋ ˈmuːviz ɑːr ˈkɒmən fə miː./
Thư giãn, đọc sách hoặc xem phim là những việc tôi thường làm. - I also like taking photos and making travel memories.
/aɪ ˈɔːlsəʊ laɪk ˈteɪkɪŋ ˈfoʊtoʊz ænd ˈmeɪkɪŋ ˈtrævəl ˈmɛməriz./
Tôi cũng thích chụp ảnh và tạo kỷ niệm du lịch.
04. Do you prefer traveling alone or with others?
/duː juː prɪˈfɜːr ˈtrævəlɪŋ əˈloʊn ɔː wɪð ˈʌðərz?/
Bạn thích đi du lịch một mình hay đi cùng người khác?
Suggested Answers:
- I prefer traveling with family or friends.
/aɪ prɪˈfɜːr ˈtrævəlɪŋ wɪð ˈfæmɪli ɔː frɛndz./
Tôi thích đi du lịch cùng gia đình hoặc bạn bè. - Traveling alone is peaceful and allows me to relax more.
/ˈtrævəlɪŋ əˈloʊn ɪz ˈpiːsfəl ænd əˈlaʊz miː tə rɪˈlæks mɔː./
Đi du lịch một mình thì yên bình và giúp tôi thư giãn hơn. - With others, I can share experiences and have more fun.
/wɪð ˈʌðərz, aɪ kæn ʃɛər ɪkˈspɪərɪənsɪz ænd hæv mɔː fʌn./
Khi đi cùng người khác, tôi có thể chia sẻ trải nghiệm và vui hơn. - Alone, I can travel at my own pace.
/əˈloʊn, aɪ kæn ˈtrævəl æt maɪ oʊn peɪs./
Đi một mình, tôi có thể đi theo nhịp của riêng mình. - Traveling with friends helps me feel safer and supported.
/ˈtrævəlɪŋ wɪð frɛndz hɛ lps miː fiːl ˈseɪfər ænd səˈpɔːrtɪd./
Đi du lịch cùng bạn bè giúp tôi cảm thấy an toàn và được hỗ trợ.
05. What’s your favorite vacation destination?
/wɒts jʊər ˈfeɪvərɪt vəˈkeɪʃən ˌdɛstəˈneɪʃən?/
Điểm đến du lịch yêu thích của bạn là gì?
Suggested Answers:
- I love going to tropical beaches like Bali or Phuket.
/aɪ lʌv ˈɡoʊɪŋ tə ˈtrɑːpɪkəl biːʧɪz laɪk ˈbɑːli ɔːr ˈfuːkɛt./
Tôi thích đi đến các bãi biển nhiệt đới như Bali hoặc Phuket. - My favorite destination is the mountains for hiking and nature.
/maɪ ˈfeɪvərɪt ˌdɛstəˈneɪʃən ɪz ðə ˈmaʊntənz fə ˈhaɪkɪŋ ænd ˈneɪʧər./
Điểm đến yêu thích của tôi là núi để đi bộ và tận hưởng thiên nhiên. - I enjoy visiting historical cities with rich culture.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈvɪzɪtɪŋ hɪˈstɔːrɪkəl ˈsɪtiz wɪð rɪʧ ˈkʌltʃər./
Tôi thích đi thăm các thành phố lịch sử với nền văn hóa phong phú. - Beach resorts are my favorite for relaxing and sunbathing.
/biːʧ rɪˈzɔrts ɑːr maɪ ˈfeɪvərɪt fə rɪˈlæksɪŋ ænd ˈsʌnˌbeɪðɪŋ./
Khu nghỉ dưỡng biển là yêu thích của tôi để thư giãn và tắm nắng. - I like to explore new countries and experience different cultures.
/aɪ laɪk tə ɪkˈsplɔːr njuː ˈkʌntriz ænd ɪkˈspɪəriəns ˈdɪfərənt ˈkʌltʃərz./
Tôi thích khám phá những quốc gia mới và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.
06. Do you prefer relaxing or adventurous vacations?
/duː juː prɪˈfɜːr rɪˈlæksɪŋ ɔːr ədˈvɛnʧərəs vəˈkeɪʃənz?/
Bạn thích kỳ nghỉ thư giãn hay phiêu lưu?
Suggested Answers:
- I prefer relaxing vacations to unwind and recharge.
/aɪ prɪˈfɜːr rɪˈlæksɪŋ vəˈkeɪʃənz tə ˌʌnˈwaɪnd ænd rɪˈʧɑːrdʒ./
Tôi thích kỳ nghỉ thư giãn để nghỉ ngơi và nạp năng lượng. - Adventurous vacations are exciting and full of new experiences.
/ədˈvɛnʧərəs vəˈkeɪʃənz ɑːr ɪkˈsaɪtɪŋ ænd fʊl ɒv njuː ɪkˈspɪəriənsɪz./
Kỳ nghỉ phiêu lưu thì thú vị và đầy trải nghiệm mới. - Sometimes I like a mix of both relaxing and adventure activities.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ laɪk ə mɪks ɒv boʊθ rɪˈlæksɪŋ ænd ədˈvɛnʧər ækˈtɪvɪtiz./
Đôi khi tôi thích kết hợp cả thư giãn và các hoạt động phiêu lưu. - Relaxing on the beach is my favorite way to spend vacation.
/rɪˈlæksɪŋ ɒn ðə biːʧ ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt weɪ tə spɛnd vəˈkeɪʃən./
Thư giãn trên bãi biển là cách yêu thích của tôi để nghỉ mát. - Adventure trips like hiking or scuba diving are thrilling for me.
/ədˈvɛnʧər trɪps laɪk ˈhaɪkɪŋ ɔːr ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ ɑːr ˈθrɪlɪŋ fə miː./
Những chuyến phiêu lưu như đi bộ đường dài hoặc lặn biển rất kích thích đối với tôi.
07. How do you usually plan your vacations?
/haʊ duː juː ˈjuːʒuəli plæn jʊər vəˈkeɪʃənz?/
Bạn thường lên kế hoạch cho kỳ nghỉ như thế nào?
Suggested Answers:
- I usually book flights and hotels in advance online.
/aɪ ˈjuːʒuəli bʊk flaɪts ænd hoʊˈtɛlz ɪn ədˈvæns ɒnˈlaɪn./
Tôi thường đặt vé máy bay và khách sạn trực tuyến trước. - I like to make an itinerary with activities planned for each day.
/aɪ laɪk tə meɪk æn aɪˈtɪnərəri wɪð ækˈtɪvɪtiz plænd fə iːʧ deɪ./
Tôi thích lập kế hoạch với các hoạt động cho từng ngày. - Sometimes I travel spontaneously without detailed plans.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ ˈtrævəl ˌspɒnˈteɪniəsli wɪˈðaʊt ˈdiːteɪld plænz./
Đôi khi tôi đi du lịch một cách ngẫu hứng mà không có kế hoạch chi tiết. - I usually read reviews and travel blogs to choose destinations.
/aɪ ˈjuːʒuəli riːd rɪˈvjuːz ænd ˈtrævəl blɒɡz tə ʧuːz ˌdɛstəˈneɪʃənz./
Tôi thường đọc nhận xét và blog du lịch để chọn điểm đến. - I like to ask friends or family for recommendations before planning.
/aɪ laɪk tə æsk frɛndz ɔːr ˈfæmɪli fə ˌrɛkəˌmɛnˈdeɪʃənz bɪˈfɔːr ˈplænɪŋ./
Tôi thích hỏi bạn bè hoặc gia đình để nhận gợi ý trước khi lên kế hoạch.
08. What activities do you enjoy during vacations?
/wɒt ækˈtɪvɪtiz duː juː ɪnˈʤɔɪ ˈdjʊərɪŋ vəˈkeɪʃənz?/
Bạn thích làm những hoạt động gì trong kỳ nghỉ?
Suggested Answers:
- I enjoy swimming and sunbathing at the beach.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈswɪmɪŋ ænd ˈsʌnˌbeɪðɪŋ æt ðə biːʧ./
Tôi thích bơi lội và tắm nắng trên bãi biển. - I like hiking and exploring nature trails.
/aɪ laɪk ˈhaɪkɪŋ ænd ɪkˈsplɔːrɪŋ ˈneɪʧər treɪlz./
Tôi thích đi bộ đường dài và khám phá các đường mòn thiên nhiên. - I enjoy visiting museums and cultural sites.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈvɪzɪtɪŋ mjuːˈziːəmz ænd ˈkʌlʧərəl saɪts./
Tôi thích đi thăm bảo tàng và các địa điểm văn hóa. - I love trying local food and restaurants during vacations.
/aɪ lʌv ˈtraɪɪŋ ˈloʊkəl fuːd ænd ˈrɛstərɒnts ˈdjʊərɪŋ vəˈkeɪʃənz./
Tôi thích thử các món ăn địa phương và nhà hàng trong kỳ nghỉ. - I enjoy adventure activities like kayaking or zip-lining.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ədˈvɛnʧər ækˈtɪvɪtiz laɪk ˈkaɪækɪŋ ɔːr zɪpˈlaɪnɪŋ./
Tôi thích các hoạt động phiêu lưu như chèo thuyền kayak hoặc đi dây zipline.
09. Do you usually travel alone or with others?
/duː juː ˈjuːʒuəli ˈtrævəl əˈloʊn ɔːr wɪð ˈʌðərz?/
Bạn thường đi du lịch một mình hay cùng người khác?
Suggested Answers:
- I usually travel with my family or friends.
/aɪ ˈjuːʒuəli ˈtrævəl wɪð maɪ ˈfæmɪli ɔːr frɛndz./
Tôi thường đi du lịch cùng gia đình hoặc bạn bè. - Sometimes I travel alone to have more freedom.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ ˈtrævəl əˈloʊn tə hæv mɔːr ˈfriːdəm./
Đôi khi tôi đi du lịch một mình để có nhiều tự do hơn. - I enjoy group trips because they are more fun.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ɡruːp trɪps bɪˈkɔːz ðeɪ ɑːr mɔːr fʌn./
Tôi thích các chuyến đi theo nhóm vì chúng vui hơn. - Traveling alone allows me to explore at my own pace.
/ˈtrævəlɪŋ əˈloʊn əˈlaʊz miː tə ɪkˈsplɔːr æt maɪ oʊn peɪs./
Đi du lịch một mình cho phép tôi khám phá theo nhịp riêng của mình. - I prefer traveling with close friends for shared experiences.
/aɪ prɪˈfɜːr ˈtrævəlɪŋ wɪð kloʊs frɛndz fə ʃɛrd ɪkˈspɪəriənsɪz./
Tôi thích đi du lịch cùng bạn thân để chia sẻ trải nghiệm.
10. What’s your most memorable vacation experience?
/wɒts jʊər moʊst ˈmɛmərəbəl vəˈkeɪʃən ɪkˈspɪəriəns?/
Kỷ niệm du lịch đáng nhớ nhất của bạn là gì?
Suggested Answers:
- Visiting Paris and seeing the Eiffel Tower was unforgettable.
/ˈvɪzɪtɪŋ ˈpærɪs ænd ˈsiːɪŋ ði ˈaɪfəl ˈtaʊər wəz ˌʌnfərˈgɛtəbl./
Đi thăm Paris và nhìn thấy tháp Eiffel thật không thể quên. - Going on a safari in Africa was an amazing experience.
/ˈɡoʊɪŋ ɒn ə səˈfɑːri ɪn ˈæfrɪkə wəz æn əˈmeɪzɪŋ ɪkˈspɪəriəns./
Đi safari ở Châu Phi là một trải nghiệm tuyệt vời. - Hiking to the top of a mountain and watching the sunrise was memorable.
/ˈhaɪkɪŋ tə ðə tɒp əv ə ˈmaʊntən ænd ˈwɒʧɪŋ ðə ˈsʌnraɪz wəz ˈmɛmərəbəl./
Leo lên đỉnh núi và ngắm bình minh thật đáng nhớ. - Swimming with dolphins during my vacation was incredible.
/ˈswɪmɪŋ wɪð ˈdɒlfɪnz ˈdjʊərɪŋ maɪ vəˈkeɪʃən wəz ɪnˈkrɛdəbl./
Đi bơi cùng cá heo trong kỳ nghỉ thật tuyệt vời. - Exploring a new country and its culture left a lasting impression on me.
/ɪkˈsplɔːrɪŋ ə njuː ˈkʌntri ænd ɪts ˈkʌltʃər lɛft ə ˈlæstɪŋ ɪmˈprɛʃən ɒn miː./
Khám phá một quốc gia mới và văn hóa của nó đã để lại ấn tượng sâu sắc với tôi.
