Topic 48/50 Small Talk about Shopping online in English

Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!

Small Talk about Shopping online in English

Introduction – Giới thiệu:

Talking about online shopping is a common and interesting small talk topic, especially in today’s digital age. In this lesson, you’ll learn how to share your experiences and opinions about buying things on the Internet. You’ll practice talking about what you usually buy online, the advantages and disadvantages of online shopping, and whether you think it’s safe or risky. You’ll also learn how to describe your shopping habits, discuss bad experiences, and give your thoughts on how online shopping has changed the way people buy things. This topic helps you express your ideas naturally in everyday English conversations about modern lifestyle and technology.

Nói về mua sắm trực tuyến là một chủ đề phổ biến và thú vị, đặc biệt trong thời đại công nghệ hiện nay. Trong bài học này, bạn sẽ học cách chia sẻ trải nghiệm và ý kiến của mình khi mua hàng qua mạng. Bạn sẽ luyện tập nói về những món đồ bạn thường mua trực tuyến, ưu điểm và nhược điểm của việc mua sắm online, và cho biết bạn nghĩ nó an toàn hay có rủi ro. Bạn cũng sẽ học cách mô tả thói quen mua sắm, kể về trải nghiệm không vui khi mua online, và thảo luận về việc mua sắm trực tuyến đã thay đổi cách con người mua hàng như thế nào. Chủ đề này giúp bạn luyện nói tự nhiên hơn trong các cuộc trò chuyện hằng ngày về lối sống hiện đại và công nghệ.

Luyện tập với chatbot AI

Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.

Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn

01. Do you often shop online?
/duː juː ˈɒfən ʃɒp ˈɒnˌlaɪn?/
Bạn có thường mua sắm trực tuyến không?

Suggested Answers:

  • Yes, I shop online almost every week.
    /jɛs, aɪ ʃɒp ˈɒnlaɪn ˈɔːlməʊst ˈɛvri wiːk./
    Vâng, tôi mua sắm trực tuyến gần như mỗi tuần.
  • Sometimes I buy clothes or gadgets online.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ baɪ kləʊðz ɔː ˈɡæʤɪts ˈɒnlaɪn./
    Thỉnh thoảng tôi mua quần áo hoặc đồ công nghệ trực tuyến.
  • I don’t shop online very often because I prefer stores.
    /aɪ doʊnt ʃɒp ˈɒnlaɪn ˈvɛri ˈɒfən bɪˈkɔːz aɪ prɪˈfɜː stɔːz./
    Tôi không thường mua sắm trực tuyến vì tôi thích đến cửa hàng hơn.
  • Online shopping is convenient and easy.
    /ˈɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ ɪz kənˈviːniənt ænd ˈiːzi./
    Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi và dễ dàng.
  • I only shop online when there are discounts.
    /aɪ ˈoʊnli ʃɒp ˈɒnlaɪn wɛn ðɛr ɑː ˈdɪskaʊnts./
    Tôi chỉ mua sắm trực tuyến khi có giảm giá.

02. What do you usually buy online?
/wɒt duː juː ˈjuːʒuəli baɪ ˈɒnlaɪn?/
Bạn thường mua gì trực tuyến?

Suggested Answers:

  • I usually buy clothes and accessories.
    /aɪ ˈjuːʒuəli baɪ kləʊðz ænd əkˈsɛsəriz./
    Tôi thường mua quần áo và phụ kiện.
  • I buy books and electronics online.
    /aɪ baɪ bʊks ænd ɪlɛkˈtrɒnɪks ˈɒnlaɪn./
    Tôi mua sách và đồ điện tử trực tuyến.
  • I often order groceries online.
    /aɪ ˈɒfən ˈɔːdə ˈɡroʊsəriz ˈɒnlaɪn./
    Tôi thường đặt hàng tạp hóa trực tuyến.
  • I sometimes buy gifts for my friends.
    /aɪ ˈsʌmtaɪmz baɪ ɡɪfts fər maɪ frɛndz./
    Thỉnh thoảng tôi mua quà cho bạn bè.
  • I mostly buy things I can’t find in local stores.
    /aɪ ˈmoʊstli baɪ θɪŋz aɪ kænt faɪnd ɪn ˈləʊkəl stɔːz./
    Tôi chủ yếu mua những thứ mà tôi không tìm thấy ở cửa hàng địa phương.

03. What are the advantages of shopping online?
/wɒt ɑː ði ædˈvɑːntɪʤɪz əv ˈʃɒpɪŋ ˈɒnlaɪn?/
Ưu điểm của việc mua sắm trực tuyến là gì?

Suggested Answers:

  • It saves time because you don’t have to go out.
    /ɪt seɪvz taɪm bɪˈkɔːz ju doʊnt hæv tə ɡoʊ aʊt./
    Tiết kiệm thời gian vì bạn không cần ra ngoài.
  • You can compare prices easily.
    /ju kæn kəmˈpɛr ˈpraɪsɪz ˈiːzɪli./
    Bạn có thể so sánh giá cả dễ dàng.
  • There are more choices online.
    /ðɛr ɑː mɔː ˈʧɔɪsɪz ˈɒnlaɪn./
    Có nhiều lựa chọn hơn trên mạng.
  • It’s convenient for people with busy schedules.
    /ɪts kənˈviːniənt fər ˈpiːpəl wɪð ˈbɪzi ˈskɛʤuːlz./
    Rất tiện lợi cho những người có lịch trình bận rộn.
  • You can shop anytime and anywhere.
    /ju kæn ʃɒp ˈɛniˌtaɪm ænd ˈɛniweər./
    Bạn có thể mua sắm bất cứ lúc nào, ở bất cứ đâu.

04. What are the disadvantages of shopping online?
/wɒt ɑː ðə ˌdɪsədˈvɑːntɪʤɪz əv ˈʃɒpɪŋ ˈɒnlaɪn?/
Nhược điểm của việc mua sắm trực tuyến là gì?

Suggested Answers:

  • You can’t try things before buying.
    /ju kænt traɪ θɪŋz bɪˈfɔː ˈbaɪɪŋ./
    Bạn không thể thử sản phẩm trước khi mua.
  • Sometimes the product looks different from the picture.
    /ˈsʌmtaɪmz ðə ˈprɒdʌkt lʊks ˈdɪfrənt frɒm ðə ˈpɪkʧər./
    Đôi khi sản phẩm trông khác so với hình ảnh.
  • Delivery can take a long time.
    /dɪˈlɪvəri kæn teɪk ə lɒŋ taɪm./
    Việc giao hàng có thể mất nhiều thời gian.
  • There’s a risk of scams or fake products.
    /ðɛrz ə rɪsk əv skæmz ɔː feɪk ˈprɒdʌkts./
    Có rủi ro bị lừa đảo hoặc hàng giả.
  • Returning items can be complicated.
    /rɪˈtɜːnɪŋ ˈaɪtəmz kæn bi ˈkɒmplɪkeɪtɪd./
    Trả hàng có thể phức tạp.

05. Do you think online shopping is safe?
/duː juː θɪŋk ˈɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ ɪz seɪf?/
Bạn có nghĩ rằng mua sắm trực tuyến là an toàn không?

Suggested Answers:

  • It’s safe if you buy from trusted websites.
    /ɪts seɪf ɪf ju baɪ frɒm ˈtrʌstɪd ˈwɛbsaɪts./
    An toàn nếu bạn mua từ các trang web đáng tin cậy.
  • Sometimes there are scams, so you need to be careful.
    /ˈsʌmtaɪmz ðɛr ɑː skæmz, səʊ ju niːd tə bi ˈkeəfəl./
    Đôi khi có lừa đảo, nên bạn cần cẩn thận.
  • It depends on how you protect your personal information.
    /ɪt dɪˈpɛndz ɒn haʊ ju prəˈtɛkt jɔː ˈpɜːsənəl ˌɪnfəˈmeɪʃən./
    Tùy vào việc bạn bảo vệ thông tin cá nhân như thế nào.
  • I always check reviews before buying anything.
    /aɪ ˈɔːlweɪz ʧɛk rɪˈvjuːz bɪˈfɔː ˈbaɪɪŋ ˈɛniθɪŋ./
    Tôi luôn xem đánh giá trước khi mua bất cứ thứ gì.
  • Using secure payment methods makes it safer.
    /ˈjuːzɪŋ sɪˈkjʊər ˈpeɪmənt ˈmɛθədz meɪks ɪt ˈseɪfə./
    Sử dụng phương thức thanh toán an toàn giúp việc mua sắm an toàn hơn.

06. Have you ever had a bad experience shopping online?
/hæv ju ˈɛvə hæd ə bæd ɪkˈspɪərɪəns ˈʃɒpɪŋ ˈɒnlaɪn?/
Bạn đã bao giờ có trải nghiệm tồi khi mua sắm trực tuyến chưa?

Suggested Answers:

  • Yes, once I received the wrong item.
    /jɛs, wʌns aɪ rɪˈsiːvd ðə rɒŋ ˈaɪtəm./
    Rồi, có lần tôi nhận sai sản phẩm.
  • I ordered shoes but they were the wrong size.
    /aɪ ˈɔːdəd ʃuːz bʌt ðeɪ wɜː ðə rɒŋ saɪz./
    Tôi đặt giày nhưng lại nhận sai kích cỡ.
  • The product didn’t look like the picture.
    /ðə ˈprɒdʌkt ˈdɪdənt lʊk laɪk ðə ˈpɪkʧər./
    Sản phẩm trông không giống như trong hình.
  • Delivery took much longer than expected.
    /dɪˈlɪvəri tʊk mʌʧ ˈlɒŋɡər ðæn ɪkˈspɛktɪd./
    Giao hàng lâu hơn nhiều so với dự kiến.
  • Luckily, I got a refund after contacting customer service.
    /ˈlʌkɪli, aɪ ɡɒt ə ˈriːfʌnd ˈɑːftə ˈkʌstəmə ˈsɜːvɪs./
    May mắn là tôi được hoàn tiền sau khi liên hệ với dịch vụ khách hàng.

07. How has online shopping changed people’s buying habits?
/haʊ hæz ˈɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ ʧeɪnʤd ˈpiːpəlz ˈbaɪɪŋ ˈhæbɪts?/
Mua sắm trực tuyến đã thay đổi thói quen mua hàng của mọi người như thế nào?

Suggested Answers:

  • People shop more frequently because it’s convenient.
    /ˈpiːpəl ʃɒp mɔː ˈfriːkwəntli bɪˈkɔːz ɪts kənˈviːniənt./
    Mọi người mua sắm thường xuyên hơn vì nó tiện lợi.
  • Many people buy things impulsively online.
    /ˈmɛni ˈpiːpəl baɪ θɪŋz ɪmˈpʌlsɪvli ˈɒnlaɪn./
    Nhiều người mua hàng trực tuyến theo cảm tính.
  • Shopping online has made people compare prices more often.
    /ˈʃɒpɪŋ ˈɒnlaɪn hæz meɪd ˈpiːpəl kəmˈpɛə ˈpraɪsɪz mɔː ˈɒfən./
    Mua sắm trực tuyến khiến mọi người so sánh giá nhiều hơn.
  • People now expect fast delivery and easy returns.
    /ˈpiːpəl naʊ ɪkˈspɛkt fɑːst dɪˈlɪvəri ænd ˈiːzi rɪˈtɜːnz./
    Bây giờ mọi người mong đợi giao hàng nhanh và trả hàng dễ dàng.
  • Online shopping has reduced visits to physical stores.
    /ˈɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ hæz rɪˈdjuːst ˈvɪzɪts tə ˈfɪzɪkəl stɔːz./
    Mua sắm trực tuyến đã làm giảm việc đến các cửa hàng thực tế.

08. Do you think online shopping will completely replace traditional stores?
/duː juː θɪŋk ˈɒnˌlaɪn ˈʃɒpɪŋ wɪl kəmˈpliːtli rɪˈpleɪs trəˈdɪʃənəl stɔːz?/
Bạn có nghĩ rằng mua sắm trực tuyến sẽ hoàn toàn thay thế các cửa hàng truyền thống không?

Suggested Answers:

  • No, some people still enjoy shopping in person.
    /ˈnəʊ, sʌm ˈpiːpəl stɪl ɪnˈʤɔɪ ˈʃɒpɪŋ ɪn ˈpɜːsən./
    Không, một số người vẫn thích đi mua sắm trực tiếp.
  • Online shopping is more convenient, but physical stores offer real experiences.
    /ˈɒnˌlaɪn ˈʃɒpɪŋ ɪz mɔː kənˈviːniənt, bʌt ˈfɪzɪkəl stɔːz ˈɒfə rɪəl ɪkˈspɪərɪənsɪz./
    Mua sắm trực tuyến tiện lợi hơn, nhưng cửa hàng thật mang lại trải nghiệm thực tế.
  • Some products, like clothes, are better to buy in stores.
    /sʌm ˈprɒdʌkts laɪk kləʊðz ɑː ˈbɛtə tə baɪ ɪn stɔːz./
    Một số sản phẩm như quần áo thì tốt hơn khi mua trực tiếp.
  • Traditional stores may become fewer, but they won’t disappear.
    /trəˈdɪʃənəl stɔːz meɪ bɪˈkʌm ˈfjuːə, bʌt ðeɪ wəʊnt ˌdɪsəˈpɪə./
    Các cửa hàng truyền thống có thể ít đi, nhưng sẽ không biến mất hoàn toàn.
  • People like to see and touch products before buying.
    /ˈpiːpəl laɪk tə siː ænd tʌʧ ˈprɒdʌkts bɪˈfɔː ˈbaɪɪŋ./
    Mọi người thích nhìn và chạm vào sản phẩm trước khi mua.

09. How has online shopping changed people’s buying habits?
/haʊ hæz ˈɒnˌlaɪn ˈʃɒpɪŋ ʧeɪnʤd ˈpiːpəlz ˈbaɪɪŋ ˈhæbɪts?/
Mua sắm trực tuyến đã thay đổi thói quen mua hàng của mọi người như thế nào?

Suggested Answers:

  • People buy more frequently because it’s easy and quick.
    /ˈpiːpəl baɪ mɔː ˈfriːkwəntli bɪˈkɒz ɪts ˈiːzi ænd kwɪk./
    Mọi người mua sắm thường xuyên hơn vì nó dễ dàng và nhanh chóng.
  • They often compare prices online before buying.
    /ðeɪ ˈɒfən kəmˈpeə ˈpraɪsɪz ˈɒnˌlaɪn bɪˈfɔː ˈbaɪɪŋ./
    Họ thường so sánh giá trực tuyến trước khi mua.
  • Online shopping makes impulse buying more common.
    /ˈɒnˌlaɪn ˈʃɒpɪŋ meɪks ˈɪmpʌls ˈbaɪɪŋ mɔː ˈkɒmən./
    Mua sắm trực tuyến khiến việc mua hàng bốc đồng trở nên phổ biến hơn.
  • People now read reviews before making a decision.
    /ˈpiːpəl naʊ riːd rɪˈvjuːz bɪˈfɔː ˈmeɪkɪŋ ə dɪˈsɪʒən./
    Giờ đây, mọi người thường đọc đánh giá trước khi quyết định mua hàng.
  • It’s easier for people to find unique or imported products.
    /ɪts ˈiːziər fə ˈpiːpəl tə faɪnd juːˈniːk ɔːr ɪmˈpɔːtɪd ˈprɒdʌkts./
    Mọi người dễ tìm thấy các sản phẩm độc đáo hoặc nhập khẩu hơn.

10. What are some disadvantages of online shopping?
/wɒt ɑː sʌm ˌdɪsədˈvɑːntɪʤɪz əv ˈɒnˌlaɪn ˈʃɒpɪŋ?/
Một số nhược điểm của mua sắm trực tuyến là gì?

Suggested Answers:

  • You can’t see or try the product before buying.
    /juː kænt siː ɔː traɪ ðə ˈprɒdʌkt bɪˈfɔː ˈbaɪɪŋ./
    Bạn không thể xem hoặc thử sản phẩm trước khi mua.
  • There’s a risk of scams or fake products.
    /ðeəz ə rɪsk əv skæmz ɔː feɪk ˈprɒdʌkts./
    Có nguy cơ bị lừa đảo hoặc mua phải hàng giả.
  • Sometimes the delivery takes too long.
    /ˈsʌmtaɪmz ðə dɪˈlɪvəri teɪks tuː lɒŋ./
    Đôi khi việc giao hàng mất quá nhiều thời gian.
  • Returning items can be difficult or expensive.
    /rɪˈtɜːnɪŋ ˈaɪtəmz kæn bi ˈdɪfɪkəlt ɔːr ɪkˈspɛnsɪv./
    Việc trả hàng có thể khó khăn hoặc tốn kém.
  • Online shopping reduces face-to-face social interaction.
    /ˈɒnˌlaɪn ˈʃɒpɪŋ rɪˈdjuːsɪz feɪs tə feɪs ˈsəʊʃəl ˌɪntərˈækʃən./
    Mua sắm trực tuyến làm giảm tương tác xã hội trực tiếp.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để máy chấm điểm chính xác hơn.