Topic 45/50 Small Talk about Goals and Dreams in English

Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!

Small Talk about Goals and Dreams in English

Introduction – Giới thiệu:

Talking about goals and dreams is an inspiring and meaningful topic in small talk. It allows people to share their ambitions, passions, and what truly motivates them in life. In this lesson, you’ll learn how to talk about your life goals, childhood dreams, and the challenges people face when pursuing them. You’ll also practice expressing motivation, inspiration, and advice using natural English phrases. Discussing goals and dreams not only helps you connect deeply with others but also encourages you to reflect on your own journey and stay motivated to achieve success.

Nói về mục tiêu và ước mơ là một chủ đề trò chuyện truyền cảm hứng và đầy ý nghĩa. Nó giúp bạn chia sẻ khát vọng, đam mê và những điều khiến bạn có động lực trong cuộc sống. Trong bài học này, bạn sẽ học cách nói về mục tiêu sống, ước mơ thời thơ ấu và những thử thách khi theo đuổi ước mơ. Bạn cũng sẽ luyện tập cách diễn đạt sự động viên, cảm hứng, và lời khuyên bằng tiếng Anh tự nhiên. Việc thảo luận về mục tiêu và ước mơ không chỉ giúp bạn kết nối sâu sắc hơn với người khác mà còn khơi gợi tinh thần tích cực và giúp bạn kiên định trên con đường chinh phục thành công của mình.

Luyện tập với chatbot AI

Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.

Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn

01. What are your biggest goals in life?
/wɒt ɑː jɔː ˈbɪɡɪst ɡoʊlz ɪn laɪf?/
Mục tiêu lớn nhất trong cuộc đời bạn là gì?

Suggested Answers:

  • My biggest goal is to have a happy and healthy life.
    /maɪ ˈbɪɡɪst ɡoʊl ɪz tə hæv ə ˈhæpi ænd ˈhɛlθi laɪf./
    Mục tiêu lớn nhất của tôi là có một cuộc sống hạnh phúc và khỏe mạnh.
  • I want to build a successful career.
    /aɪ wɒnt tə bɪld ə səkˈsɛsfʊl kəˈrɪr./
    Tôi muốn xây dựng một sự nghiệp thành công.
  • I hope to travel around the world someday.
    /aɪ hoʊp tə ˈtrævəl əˈraʊnd ðə wɜːld ˈsʌmˌdeɪ./
    Tôi hy vọng một ngày nào đó có thể đi du lịch khắp thế giới.
  • I’d like to buy a house for my family.
    /aɪd laɪk tə baɪ ə haʊs fɔː maɪ ˈfæmɪli./
    Tôi muốn mua một ngôi nhà cho gia đình mình.
  • My goal is to help other people through my work.
    /maɪ ɡoʊl ɪz tə hɛlp ˈʌðər ˈpiːpəl θruː maɪ wɜːk./
    Mục tiêu của tôi là giúp đỡ người khác thông qua công việc của mình.

02. How do you stay motivated to reach your goals?
/haʊ duː juː steɪ ˈmoʊtɪveɪtɪd tə riːʧ jɔː ɡoʊlz?/
Bạn duy trì động lực để đạt được mục tiêu của mình như thế nào?

Suggested Answers:

  • I remind myself why I started.
    /aɪ rɪˈmaɪnd maɪˈsɛlf waɪ aɪ ˈstɑːrtɪd./
    Tôi luôn nhắc nhở bản thân lý do vì sao mình bắt đầu.
  • I set small goals and celebrate each success.
    /aɪ sɛt smɔːl ɡoʊlz ænd ˈsɛləˌbreɪt iːʧ səkˈsɛs./
    Tôi đặt ra các mục tiêu nhỏ và ăn mừng mỗi khi đạt được.
  • I keep a positive attitude.
    /aɪ kiːp ə ˈpɒzətɪv ˈætɪˌtjuːd./
    Tôi luôn giữ thái độ tích cực.
  • I stay inspired by reading and learning new things.
    /aɪ steɪ ɪnˈspaɪərd baɪ ˈriːdɪŋ ænd ˈlɜːnɪŋ njuː θɪŋz./
    Tôi duy trì cảm hứng bằng cách đọc sách và học điều mới.
  • I surround myself with supportive people.
    /aɪ səˈraʊnd maɪˈsɛlf wɪð səˈpɔːtɪv ˈpiːpəl./
    Tôi luôn ở bên những người ủng hộ và khích lệ mình.

03. What dreams did you have when you were a child?
/wɒt driːmz dɪd juː hæv wɛn juː wɜːr ə ʧaɪld?/
Khi còn nhỏ, bạn đã có những ước mơ gì?

Suggested Answers:

  • I wanted to be a doctor.
    /aɪ ˈwɒntɪd tə biː ə ˈdɒktər./
    Tôi đã muốn trở thành bác sĩ.
  • My childhood dream was to become a teacher.
    /maɪ ˈʧaɪldhʊd driːm wɒz tə bɪˈkʌm ə ˈtiːʧər./
    Ước mơ thuở nhỏ của tôi là trở thành giáo viên.
  • I dreamed of being a singer.
    /aɪ driːmd əv ˈbiːɪŋ ə ˈsɪŋər./
    Tôi từng mơ được trở thành ca sĩ.
  • I wanted to travel to space as an astronaut.
    /aɪ ˈwɒntɪd tə ˈtrævəl tə speɪs æz ən ˈæstrəˌnɔːt./
    Tôi muốn du hành vũ trụ như một phi hành gia.
  • I dreamed of helping poor people around the world.
    /aɪ driːmd əv ˈhɛlpɪŋ pʊr ˈpiːpəl əˈraʊnd ðə wɜːld./
    Tôi mơ được giúp đỡ người nghèo trên khắp thế giới.

04. Do you believe dreams can come true?
/duː juː bɪˈliːv driːmz kæn kʌm truː?/
Bạn có tin rằng ước mơ có thể trở thành hiện thực không?

Suggested Answers:

  • Yes, I believe dreams can come true with hard work.
    /jɛs, aɪ bɪˈliːv driːmz kæn kʌm truː wɪð hɑːrd wɜːk./
    Có, tôi tin rằng ước mơ có thể thành hiện thực nếu nỗ lực làm việc chăm chỉ.
  • Dreams come true when you don’t give up.
    /driːmz kʌm truː wɛn juː doʊnt ɡɪv ʌp./
    Ước mơ sẽ thành hiện thực nếu bạn không bỏ cuộc.
  • Some dreams take time, but they are possible.
    /sʌm driːmz teɪk taɪm, bʌt ðeɪ ɑː ˈpɒsəbl./
    Một số ước mơ cần thời gian, nhưng vẫn có thể đạt được.
  • With determination, anything is possible.
    /wɪð dɪˌtɜːmɪˈneɪʃən, ˈɛnɪθɪŋ ɪz ˈpɒsəbl./
    Với sự quyết tâm, mọi điều đều có thể.
  • Sometimes dreams change as we grow older.
    /ˈsʌmtaɪmz driːmz ʧeɪnʤ æz wiː ɡroʊ ˈoʊldər./
    Đôi khi ước mơ thay đổi khi chúng ta lớn lên.

05. What goals are most important to you right now?
/wɒt ɡoʊlz ɑːr moʊst ɪmˈpɔːrtənt tə juː raɪt naʊ?/
Những mục tiêu nào hiện tại quan trọng nhất với bạn?

Suggested Answers:

  • My main goal right now is to improve my English skills.
    /maɪ meɪn ɡoʊl raɪt naʊ ɪz tə ɪmˈpruːv maɪ ˈɪŋɡlɪʃ skɪlz./
    Mục tiêu chính của tôi hiện tại là cải thiện kỹ năng tiếng Anh.
  • I want to save money to travel abroad.
    /aɪ wɒnt tə seɪv ˈmʌni tə ˈtrævəl əˈbrɔːd./
    Tôi muốn tiết kiệm tiền để đi du lịch nước ngoài.
  • My goal is to get a stable job after graduation.
    /maɪ ɡoʊl ɪz tə ɡɛt ə ˈsteɪbəl ʤɒb ˈæftər ˌɡræʤuˈeɪʃən./
    Mục tiêu của tôi là có được một công việc ổn định sau khi tốt nghiệp.
  • I hope to become more confident in public speaking.
    /aɪ hoʊp tə bɪˈkʌm mɔːr ˈkɒnfɪdənt ɪn ˈpʌblɪk ˈspiːkɪŋ./
    Tôi hy vọng trở nên tự tin hơn khi nói trước đám đông.
  • I want to build healthy habits like exercising daily.
    /aɪ wɒnt tə bɪld ˈhɛlθi ˈhæbɪts laɪk ˈɛksərˌsaɪzɪŋ ˈdeɪli./
    Tôi muốn hình thành thói quen lành mạnh như tập thể dục hàng ngày.

06. Do you think it’s important to have big dreams?
/duː juː θɪŋk ɪts ɪmˈpɔːrtənt tə hæv bɪɡ driːmz?/
Bạn có nghĩ rằng việc có những ước mơ lớn là quan trọng không?

Suggested Answers:

  • Yes, big dreams give us motivation to work harder.
    /jɛs, bɪɡ driːmz ɡɪv ʌs ˌmoʊtɪˈveɪʃən tə wɜːrk ˈhɑːrdər./
    Có, ước mơ lớn giúp chúng ta có động lực làm việc chăm chỉ hơn.
  • Big dreams make life more exciting and meaningful.
    /bɪɡ driːmz meɪk laɪf mɔːr ɪkˈsaɪtɪŋ ænd ˈmiːnɪŋfəl./
    Ước mơ lớn khiến cuộc sống trở nên thú vị và ý nghĩa hơn.
  • Without big dreams, we might stop improving ourselves.
    /wɪˈðaʊt bɪɡ driːmz, wiː maɪt stɒp ɪmˈpruːvɪŋ aʊərˈsɛlvz./
    Không có ước mơ lớn, ta có thể ngừng phát triển bản thân.
  • Dreaming big helps us discover our true potential.
    /ˈdriːmɪŋ bɪɡ hɛlps ʌs dɪsˈkʌvər aʊər truː pəˈtɛnʃəl./
    Mơ ước lớn giúp ta khám phá tiềm năng thật sự của mình.
  • It’s okay to dream big as long as we stay realistic.
    /ɪts ˈoʊkeɪ tə driːm bɪɡ æz lɔːŋ æz wiː steɪ ˌriːəˈlɪstɪk./
    Mơ ước lớn là điều tốt, miễn là ta vẫn thực tế.

07. What challenges do people face when chasing their dreams?
/wɒt ˈʧælɪnʤɪz duː ˈpiːpəl feɪs wɛn ˈʧeɪsɪŋ ðeər driːmz?/
Mọi người gặp những khó khăn nào khi theo đuổi ước mơ của họ?

Suggested Answers:

  • They often face fear of failure.
    /ðeɪ ˈɒfən feɪs fɪər əv ˈfeɪljər./
    Họ thường đối mặt với nỗi sợ thất bại.
  • Lack of support from others can be challenging.
    /læk əv səˈpɔːrt frəm ˈʌðərz kæn bi ˈʧælɪnʤɪŋ./
    Thiếu sự ủng hộ từ người khác có thể là một thách thức.
  • Sometimes they don’t have enough money or time.
    /ˈsʌmtaɪmz ðeɪ doʊnt hæv ɪˈnʌf ˈmʌni ɔːr taɪm./
    Đôi khi họ không có đủ tiền hoặc thời gian.
  • It’s hard to stay motivated when progress is slow.
    /ɪts hɑːrd tə steɪ ˈmoʊtɪveɪtɪd wɛn ˈprɑːɡrɛs ɪz sloʊ./
    Thật khó để giữ động lực khi tiến độ chậm.
  • Some people doubt themselves and give up too soon.
    /sʌm ˈpiːpəl daʊt ðəmˈsɛlvz ænd ɡɪv ʌp tuː suːn./
    Một số người nghi ngờ bản thân và bỏ cuộc quá sớm.

08. Who inspires you to follow your dreams?
/huː ɪnˈspaɪərz juː tə ˈfɒloʊ jɔːr driːmz?/
Ai là người truyền cảm hứng cho bạn theo đuổi ước mơ của mình?

Suggested Answers:

  • My parents inspire me because they always work hard.
    /maɪ ˈpɛrənts ɪnˈspaɪər miː bɪˈkɒz ðeɪ ˈɔːlweɪz wɜːrk hɑːrd./
    Bố mẹ tôi truyền cảm hứng cho tôi vì họ luôn làm việc chăm chỉ.
  • My teacher inspires me to keep learning and improving.
    /maɪ ˈtiːʧər ɪnˈspaɪərz mi tə kiːp ˈlɜːrnɪŋ ænd ɪmˈpruːvɪŋ./
    Giáo viên của tôi truyền cảm hứng cho tôi tiếp tục học hỏi và tiến bộ.
  • Successful people I see online motivate me to chase my goals.
    /səkˈsɛsfəl ˈpiːpəl aɪ siː ˈɒnˌlaɪn ˈmoʊtɪveɪt mi tə ʧeɪs maɪ ɡoʊlz./
    Những người thành công tôi thấy trên mạng truyền động lực cho tôi theo đuổi mục tiêu.
  • My best friend inspires me to never give up.
    /maɪ bɛst frɛnd ɪnˈspaɪərz mi tə ˈnɛvər ɡɪv ʌp./
    Người bạn thân nhất của tôi truyền cảm hứng để tôi không bao giờ bỏ cuộc.
  • I inspire myself by remembering how far I’ve come.
    /aɪ ɪnˈspaɪər maɪˈsɛlf baɪ rɪˈmɛmbərɪŋ haʊ fɑːr aɪv kʌm./
    Tôi tự truyền cảm hứng cho chính mình bằng cách nhớ lại mình đã đi được bao xa.

09. How do you stay motivated to achieve your goals?
/haʊ duː juː steɪ ˈmoʊtɪveɪtɪd tə əˈʧiːv jɔːr ɡoʊlz?/
Bạn duy trì động lực để đạt được mục tiêu của mình bằng cách nào?

Suggested Answers:

  • I set small goals to see my progress step by step.
    /aɪ sɛt smɔːl ɡoʊlz tə siː maɪ ˈprɑːɡrɛs stɛp baɪ stɛp./
    Tôi đặt ra các mục tiêu nhỏ để thấy tiến bộ từng bước.
  • I remind myself why I started in the first place.
    /aɪ rɪˈmaɪnd maɪˈsɛlf waɪ aɪ ˈstɑːrtɪd ɪn ðə fɜːrst pleɪs./
    Tôi tự nhắc mình lý do vì sao mình bắt đầu.
  • I reward myself when I reach a goal.
    /aɪ rɪˈwɔːrd maɪˈsɛlf wɛn aɪ riːʧ ə ɡoʊl./
    Tôi tự thưởng cho bản thân khi đạt được một mục tiêu.
  • I stay positive even when things get hard.
    /aɪ steɪ ˈpɒzɪtɪv ˈiːvən wɛn θɪŋz ɡɛt hɑːrd./
    Tôi luôn giữ tinh thần tích cực ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.
  • I talk to people who encourage and support me.
    /aɪ tɔːk tə ˈpiːpəl huː ɪnˈkɜːrɪʤ ænd səˈpɔːrt miː./
    Tôi trò chuyện với những người luôn động viên và ủng hộ tôi.

10. What advice would you give someone about reaching their dreams?
/wɒt ədˈvaɪs wʊd juː ɡɪv ˈsʌmwʌn əˈbaʊt ˈriːʧɪŋ ðeər driːmz?/
Bạn sẽ đưa ra lời khuyên nào cho ai đó về việc đạt được ước mơ của họ?

Suggested Answers:

  • Believe in yourself and never give up.
    /bɪˈliːv ɪn jɔːrˈsɛlf ænd ˈnɛvər ɡɪv ʌp./
    Hãy tin vào bản thân và đừng bao giờ bỏ cuộc.
  • Take small steps every day toward your goal.
    /teɪk smɔːl stɛps ˈɛvri deɪ təˈwɔːrd jɔːr ɡoʊl./
    Hãy tiến từng bước nhỏ mỗi ngày hướng tới mục tiêu của bạn.
  • Don’t be afraid of failure; learn from it.
    /doʊnt bi əˈfreɪd əv ˈfeɪljər; lɜːrn frəm ɪt./
    Đừng sợ thất bại; hãy học hỏi từ nó.
  • Stay patient and keep working hard.
    /steɪ ˈpeɪʃənt ænd kiːp ˈwɜːrkɪŋ hɑːrd./
    Hãy kiên nhẫn và tiếp tục làm việc chăm chỉ.
  • Surround yourself with positive people.
    /səˈraʊnd jɔːrˈsɛlf wɪð ˈpɒzɪtɪv ˈpiːpəl./
    Hãy ở bên những người tích cực.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để máy chấm điểm chính xác hơn.