Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Future plans in English
Introduction – Giới thiệu:
Talking about future plans is one of the most common and interesting small talk topics because it helps people share their dreams, goals, and ambitions. In this lesson, you’ll learn how to discuss your future in English by answering questions such as: What are your plans for the future? and Where do you see yourself in five years? You’ll also explore ideas about jobs, goals, and life expectations, and learn useful ways to express your hopes and plans. This topic not only helps you improve your speaking skills but also encourages you to think positively about your personal growth and career path.
Nói về kế hoạch tương lai là một chủ đề trò chuyện phổ biến và thú vị vì nó giúp mọi người chia sẻ ước mơ, mục tiêu và hoài bão của mình. Trong bài học này, bạn sẽ học cách nói về tương lai bằng tiếng Anh qua các câu hỏi như: Kế hoạch tương lai của bạn là gì? và Bạn thấy mình sẽ ở đâu trong 5 năm nữa? Bạn cũng sẽ khám phá các ý tưởng về công việc, mục tiêu và kỳ vọng trong cuộc sống, đồng thời học các cách hữu ích để diễn đạt mong muốn và kế hoạch của mình. Chủ đề này không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh mà còn truyền cảm hứng để bạn suy nghĩ tích cực hơn về sự phát triển cá nhân và con đường sự nghiệp của mình.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. What are your plans for the future?
/wɒt ɑː jɔː plænz fə ðə ˈfjuːʧə?/
Kế hoạch của bạn cho tương lai là gì?
Suggested Answers:
- I plan to study abroad next year.
/aɪ plæn tə ˈstʌdi əˈbrɔːd nɛkst jɪə./
Tôi dự định đi du học vào năm sau. - I want to start my own business.
/aɪ wɒnt tə stɑːt maɪ əʊn ˈbɪznɪs./
Tôi muốn bắt đầu công việc kinh doanh riêng. - I’m planning to buy a house in the future.
/aɪm ˈplænɪŋ tə baɪ ə haʊs ɪn ðə ˈfjuːʧə./
Tôi đang lên kế hoạch mua một căn nhà trong tương lai. - I want to travel around the world.
/aɪ wɒnt tə ˈtrævəl əˈraʊnd ðə wɜːld./
Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới. - I hope to have a happy family and a stable job.
/aɪ həʊp tə hæv ə ˈhæpi ˈfæmɪli ænd ə ˈsteɪbəl ʤɒb./
Tôi hy vọng có một gia đình hạnh phúc và công việc ổn định.
02. What kind of job would you like to have in the future?
/wɒt kaɪnd əv ʤɒb wʊd juː laɪk tə hæv ɪn ðə ˈfjuːʧə?/
Bạn muốn làm công việc gì trong tương lai?
Suggested Answers:
- I’d like to be a teacher because I love helping others.
/aɪd laɪk tə bi ə ˈtiːʧə bɪˈkɒz aɪ lʌv ˈhɛlpɪŋ ˈʌðəz./
Tôi muốn trở thành giáo viên vì tôi thích giúp đỡ người khác. - I want to work as a doctor to save lives.
/aɪ wɒnt tə wɜːk æz ə ˈdɒktə tə seɪv laɪvz./
Tôi muốn làm bác sĩ để cứu người. - I’d like to become a software engineer.
/aɪd laɪk tə bɪˈkʌm ə ˈsɒftweə ˌɛnʤɪˈnɪə./
Tôi muốn trở thành kỹ sư phần mềm. - I want to be a designer because I love creativity.
/aɪ wɒnt tə bi ə dɪˈzaɪnə bɪˈkɒz aɪ lʌv kriːeɪˈtɪvɪti./
Tôi muốn làm nhà thiết kế vì tôi yêu sự sáng tạo. - I hope to work for an international company.
/aɪ həʊp tə wɜːk fə ən ˌɪntəˈnæʃənl ˈkʌmpəni./
Tôi hy vọng được làm việc cho một công ty quốc tế.
03. Do you think it’s important to plan for the future?
/duː juː θɪŋk ɪts ɪmˈpɔːtənt tə plæn fə ðə ˈfjuːʧə?/
Bạn có nghĩ rằng việc lập kế hoạch cho tương lai là quan trọng không?
Suggested Answers:
- Yes, planning helps us stay focused and organized.
/jɛs, ˈplænɪŋ hɛlps ʌs steɪ ˈfəʊkəst ænd ˈɔːɡənaɪzd./
Có, việc lập kế hoạch giúp chúng ta tập trung và có tổ chức hơn. - Yes, it helps us prepare for future challenges.
/jɛs, ɪt hɛlps ʌs prɪˈpeə fə ˈfjuːʧə ˈʧælɪnʤɪz./
Có, nó giúp ta chuẩn bị cho những thử thách trong tương lai. - Yes, without a plan, it’s easy to get lost in life.
/jɛs, wɪˈðaʊt ə plæn, ɪts ˈiːzi tə ɡɛt lɒst ɪn laɪf./
Có, nếu không có kế hoạch, ta dễ bị lạc hướng trong cuộc sống. - Planning gives us motivation to reach our goals.
/ˈplænɪŋ ɡɪvz ʌs ˌməʊtɪˈveɪʃən tə riːʧ ˈaʊə ɡəʊlz./
Lập kế hoạch giúp ta có động lực đạt được mục tiêu. - It’s important, but being flexible is also necessary.
/ɪts ɪmˈpɔːtənt, bʌt ˈbiːɪŋ ˈflɛksəbl ɪz ˈɔːlsəʊ ˈnɛsəsəri./
Điều đó quan trọng, nhưng cũng cần linh hoạt nữa.
04. Where do you see yourself in five years?
/weə duː juː siː jɔːˈsɛlf ɪn faɪv jɪəz?/
Bạn nghĩ mình sẽ ở đâu trong 5 năm tới?
Suggested Answers:
- I see myself working in a big company.
/aɪ siː maɪˈsɛlf ˈwɜːkɪŋ ɪn ə bɪɡ ˈkʌmpəni./
Tôi nghĩ mình sẽ làm việc trong một công ty lớn. - I hope to have a successful career.
/aɪ həʊp tə hæv ə səkˈsɛsfəl kəˈrɪə./
Tôi hy vọng có một sự nghiệp thành công. - I see myself living in another country.
/aɪ siː maɪˈsɛlf ˈlɪvɪŋ ɪn əˈnʌðə ˈkʌntri./
Tôi nghĩ mình sẽ sống ở một quốc gia khác. - I hope to be financially independent.
/aɪ həʊp tə bi faɪˈnænʃəli ˌɪndɪˈpɛndənt./
Tôi hy vọng sẽ độc lập về tài chính. - I want to be doing something that makes me happy.
/aɪ wɒnt tə bi ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ ðæt meɪks mi ˈhæpi./
Tôi muốn làm điều gì đó khiến tôi hạnh phúc.
05. What are your main goals for the next five years?
/wɒt ɑː jɔː meɪn ɡoʊlz fɔː ðə nɛkst faɪv jɪrz?/
Mục tiêu chính của bạn trong 5 năm tới là gì?
Suggested Answers:
- I want to buy my own house.
/aɪ wɒnt tə baɪ maɪ oʊn haʊs./
Tôi muốn mua nhà riêng của mình. - I plan to start my own business.
/aɪ plæn tə stɑːrt maɪ oʊn ˈbɪznɪs./
Tôi dự định bắt đầu công việc kinh doanh riêng. - I hope to travel to at least three new countries.
/aɪ hoʊp tə ˈtrævəl tə æt liːst θriː njuː ˈkʌntriz./
Tôi hy vọng được đi du lịch ít nhất ba quốc gia mới. - I want to improve my English and get a better job.
/aɪ wɒnt tə ɪmˈpruːv maɪ ˈɪŋɡlɪʃ ænd ɡɛt ə ˈbɛtər ʤɒb./
Tôi muốn cải thiện tiếng Anh và tìm một công việc tốt hơn. - I plan to save enough money for my future family.
/aɪ plæn tə seɪv ɪˈnʌf ˈmʌni fɔː maɪ ˈfjuːʧər ˈfæmɪli./
Tôi dự định tiết kiệm đủ tiền cho gia đình tương lai của mình.
06. Do you prefer to plan your future or live day by day?
/duː juː prɪˈfɜː tə plæn jɔː ˈfjuːʧər ɔː lɪv deɪ baɪ deɪ?/
Bạn thích lên kế hoạch cho tương lai hay sống từng ngày?
Suggested Answers:
- I like to plan my future carefully.
/aɪ laɪk tə plæn maɪ ˈfjuːʧər ˈkeəfʊli./
Tôi thích lên kế hoạch cho tương lai một cách cẩn thận. - I prefer to live day by day and enjoy the moment.
/aɪ prɪˈfɜː tə lɪv deɪ baɪ deɪ ænd ɪnˈʤɔɪ ðə ˈmoʊmənt./
Tôi thích sống từng ngày và tận hưởng hiện tại. - I think it’s important to have a plan but also be flexible.
/aɪ θɪŋk ɪts ɪmˈpɔːtənt tə hæv ə plæn bʌt ˈɔːlsoʊ bi ˈflɛksəbl./
Tôi nghĩ việc có kế hoạch là quan trọng nhưng cũng cần linh hoạt. - Sometimes plans change, so I try to stay open-minded.
/ˈsʌmtaɪmz plænz ʧeɪnʤ, soʊ aɪ traɪ tə steɪ ˈoʊpən ˈmaɪndɪd./
Đôi khi kế hoạch thay đổi, nên tôi cố gắng giữ tâm thế cởi mở. - I enjoy a mix of both—planning and living freely.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ə mɪks əv boʊθ—ˈplænɪŋ ænd ˈlɪvɪŋ ˈfriːli./
Tôi thích kết hợp cả hai—vừa lên kế hoạch vừa sống tự do.
07. What do you think your life will be like in ten years?
/wɒt duː juː θɪŋk jɔː laɪf wɪl bi laɪk ɪn tɛn jɪrz?/
Bạn nghĩ cuộc sống của mình sẽ như thế nào trong 10 năm nữa?
Suggested Answers:
- I hope to have a stable job and a happy family.
/aɪ hoʊp tə hæv ə ˈsteɪbəl ʤɒb ænd ə ˈhæpi ˈfæmɪli./
Tôi hy vọng có một công việc ổn định và một gia đình hạnh phúc. - I think I will be living in another country.
/aɪ θɪŋk aɪ wɪl bi ˈlɪvɪŋ ɪn əˈnʌðər ˈkʌntri./
Tôi nghĩ mình sẽ sống ở một quốc gia khác. - I want to be successful in my career.
/aɪ wɒnt tə bi səkˈsɛsfʊl ɪn maɪ kəˈrɪr./
Tôi muốn thành công trong sự nghiệp của mình. - I see myself owning a small business and helping others.
/aɪ siː maɪˈsɛlf ˈoʊnɪŋ ə smɔːl ˈbɪznɪs ænd ˈhɛlpɪŋ ˈʌðərz./
Tôi thấy mình sẽ có một công việc kinh doanh nhỏ và giúp đỡ người khác. - I hope I’ll be healthier and more confident.
/aɪ hoʊp aɪl bi ˈhɛlθiər ænd mɔːr ˈkɒnfɪdənt./
Tôi hy vọng mình sẽ khỏe mạnh và tự tin hơn.
08. What skills do you want to learn for your future career?
/wɒt skɪlz duː juː wɒnt tə lɜːn fɔː jɔː ˈfjuːʧər kəˈrɪr?/
Bạn muốn học những kỹ năng nào cho sự nghiệp tương lai của mình?
Suggested Answers:
- I want to improve my communication skills.
/aɪ wɒnt tə ɪmˈpruːv maɪ kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən skɪlz./
Tôi muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình. - I’d like to learn leadership and teamwork skills.
/aɪd laɪk tə lɜːn ˈliːdəʃɪp ænd ˈtiːmwɜːk skɪlz./
Tôi muốn học kỹ năng lãnh đạo và làm việc nhóm. - I plan to study computer programming.
/aɪ plæn tə ˈstʌdi kəmˈpjuːtər ˈproʊɡræmɪŋ./
Tôi dự định học lập trình máy tính. - I want to get better at problem-solving.
/aɪ wɒnt tə ɡɛt ˈbɛtər æt ˈprɒbləm ˈsɒlvɪŋ./
Tôi muốn giỏi hơn trong việc giải quyết vấn đề. - I’d like to learn how to manage my time effectively.
/aɪd laɪk tə lɜːn haʊ tə ˈmænɪʤ maɪ taɪm ɪˈfɛktɪvli./
Tôi muốn học cách quản lý thời gian hiệu quả.
09. Do you think it’s important to have a clear plan for the future?
/duː juː θɪŋk ɪts ɪmˈpɔːtənt tə hæv ə klɪər plæn fɔː ðə ˈfjuːʧər?/
Bạn có nghĩ rằng việc có một kế hoạch rõ ràng cho tương lai là quan trọng không?
Suggested Answers:
- Yes, a clear plan helps you stay focused and motivated.
/jɛs, ə klɪər plæn hɛlps juː steɪ ˈfoʊkəst ænd ˈmoʊtɪveɪtɪd./
Có, một kế hoạch rõ ràng giúp bạn tập trung và có động lực hơn. - Without a plan, it’s easy to lose direction.
/wɪˈðaʊt ə plæn, ɪts ˈiːzi tə luːz dəˈrɛkʃən./
Không có kế hoạch, bạn rất dễ mất phương hướng. - Planning helps you prepare for challenges ahead.
/ˈplænɪŋ hɛlps juː prɪˈpɛr fɔː ˈʧælɪnʤɪz əˈhɛd./
Lập kế hoạch giúp bạn chuẩn bị cho những thử thách phía trước. - However, being flexible is also important.
/haʊˈɛvər, ˈbiːɪŋ ˈflɛksəbl ɪz ˈɔːlsoʊ ɪmˈpɔːtənt./
Tuy nhiên, linh hoạt cũng rất quan trọng. - It depends on the person; some people like to go with the flow.
/ɪt dɪˈpɛndz ɒn ðə ˈpɜːsən; sʌm ˈpiːpəl laɪk tə ɡoʊ wɪð ðə floʊ./
Còn tùy người; một số người thích sống tùy hứng.
10. What would you do if your future plans didn’t work out?
/wɒt wʊd juː duː ɪf jɔː ˈfjuːʧər plænz ˈdɪdənt wɜːk aʊt?/
Bạn sẽ làm gì nếu kế hoạch tương lai của mình không thành công?
Suggested Answers:
- I would try to find another way to reach my goals.
/aɪ wʊd traɪ tə faɪnd əˈnʌðər weɪ tə riːʧ maɪ ɡoʊlz./
Tôi sẽ cố gắng tìm một cách khác để đạt được mục tiêu của mình. - I’d take some time to think and make a new plan.
/aɪd teɪk sʌm taɪm tə θɪŋk ænd meɪk ə njuː plæn./
Tôi sẽ dành thời gian suy nghĩ và lập một kế hoạch mới. - I believe failure is a part of success.
/aɪ bɪˈliːv ˈfeɪljər ɪz ə pɑːrt əv səkˈsɛs./
Tôi tin rằng thất bại là một phần của thành công. - I would learn from my mistakes and try again.
/aɪ wʊd lɜːn frɒm maɪ mɪsˈteɪks ænd traɪ əˈɡɛn./
Tôi sẽ học từ những sai lầm của mình và thử lại. - I’d stay positive and keep moving forward.
/aɪd steɪ ˈpɒzətɪv ænd kiːp ˈmuːvɪŋ ˈfɔːrwərd./
Tôi sẽ giữ tinh thần tích cực và tiếp tục tiến về phía trước.
