Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Volunteering in English
Introduction – Giới thiệu:
Volunteering is a meaningful topic for small talk because it shows kindness, community spirit, and social responsibility. In this lesson, you’ll learn how to talk about volunteer work in English through questions like: Have you ever done any volunteer work? Why do people volunteer? and What are the benefits of volunteering? You’ll also explore how volunteering helps the community, what skills people can gain, and why it’s important for students to take part in volunteer programs. Talking about volunteering not only improves your English but also helps you connect with people who share the same values of helping others.
Tình nguyện là một chủ đề ý nghĩa để trò chuyện ngắn vì nó thể hiện lòng nhân ái, tinh thần cộng đồng và trách nhiệm xã hội. Trong bài học này, bạn sẽ học cách nói về công việc tình nguyện bằng tiếng Anh qua các câu hỏi như: Bạn đã từng làm công việc tình nguyện chưa? Tại sao mọi người lại đi tình nguyện? và Lợi ích của việc tình nguyện là gì? Bạn cũng sẽ khám phá cách mà tình nguyện giúp ích cho cộng đồng, những kỹ năng mà mọi người có thể học được, và lý do tại sao học sinh nên tham gia các chương trình tình nguyện. Nói về chủ đề này không chỉ giúp bạn cải thiện tiếng Anh mà còn giúp bạn kết nối với những người có cùng tấm lòng giúp đỡ người khác.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. Have you ever done any volunteer work?
/hæv juː ˈɛvər dʌn ˈɛni ˌvɒlənˈtɪər wɜːk?/
Bạn đã từng làm công việc tình nguyện nào chưa?
Suggested Answers:
- Yes, I’ve volunteered at a local orphanage.
/jɛs, aɪv ˌvɒlənˈtɪəd æt ə ˈloʊkəl ˈɔːfənɪʤ./
Có, tôi đã tình nguyện tại một trại trẻ mồ côi địa phương. - I helped clean up a public park once.
/aɪ hɛlpt kliːn ʌp ə ˈpʌblɪk pɑːk wʌns./
Tôi từng giúp dọn dẹp một công viên công cộng. - No, but I’d love to try volunteering someday.
/noʊ, bət aɪd lʌv tə traɪ ˌvɒlənˈtɪərɪŋ ˈsʌmdeɪ./
Chưa, nhưng tôi rất muốn thử làm tình nguyện viên một ngày nào đó. - I joined a charity event to raise money for the poor.
/aɪ ʤɔɪnd ə ˈʧærɪti ɪˈvɛnt tə reɪz ˈmʌni fɔː ðə pʊər./
Tôi đã tham gia một sự kiện từ thiện để quyên góp tiền cho người nghèo. - I’ve volunteered at a hospital before.
/aɪv ˌvɒlənˈtɪəd æt ə ˈhɒspɪtl bɪˈfɔː./
Tôi đã từng làm tình nguyện tại một bệnh viện.
02. What kind of volunteer work do you like?
/wɒt kaɪnd ʌv ˌvɒlənˈtɪər wɜːk duː juː laɪk?/
Bạn thích loại công việc tình nguyện nào?
Suggested Answers:
- I like helping children and teaching them English.
/aɪ laɪk ˈhɛlpɪŋ ˈʧɪldrən ænd ˈtiːʧɪŋ ðɛm ˈɪŋɡlɪʃ./
Tôi thích giúp đỡ trẻ em và dạy chúng học tiếng Anh. - I enjoy cleaning beaches and protecting the environment.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈkliːnɪŋ ˈbiːʧɪz ænd prəˈtɛktɪŋ ði ɪnˈvaɪrənmənt./
Tôi thích dọn rác bãi biển và bảo vệ môi trường. - I love volunteering at animal shelters.
/aɪ lʌv ˌvɒlənˈtɪərɪŋ æt ˈænɪməl ˈʃɛltərz./
Tôi thích làm tình nguyện tại trại cứu hộ động vật. - Helping the elderly is something I really enjoy.
/ˈhɛlpɪŋ ði ˈɛldərli ɪz ˈsʌmθɪŋ aɪ ˈrɪəli ɪnˈʤɔɪ./
Giúp đỡ người già là điều tôi thực sự thích. - I like taking part in charity fundraising events.
/aɪ laɪk ˈteɪkɪŋ pɑːt ɪn ˈʧærɪti ˈfʌndˌreɪzɪŋ ɪˈvɛnts./
Tôi thích tham gia các sự kiện gây quỹ từ thiện.
03. Why do people volunteer?
/waɪ duː ˈpiːpəl ˌvɒlənˈtɪər?/
Tại sao mọi người lại làm tình nguyện?
Suggested Answers:
- People volunteer to help others in need.
/ˈpiːpəl ˌvɒlənˈtɪər tə hɛlp ˈʌðərz ɪn niːd./
Mọi người làm tình nguyện để giúp đỡ những người cần giúp. - They want to give back to their community.
/ðeɪ wɒnt tə gɪv bæk tə ðeə kəˈmjuːnɪti./
Họ muốn đóng góp lại cho cộng đồng của mình. - Volunteering makes people feel good and useful.
/ˌvɒlənˈtɪərɪŋ meɪks ˈpiːpəl fiːl ɡʊd ænd ˈjuːsfəl./
Làm tình nguyện khiến mọi người cảm thấy vui và có ích. - It’s a great way to meet new people and make friends.
/ɪts ə ɡreɪt weɪ tə miːt njuː ˈpiːpəl ænd meɪk frɛndz./
Đó là một cách tuyệt vời để gặp gỡ và kết bạn mới. - Some people volunteer to gain experience for their career.
/sʌm ˈpiːpəl ˌvɒlənˈtɪər tə ɡeɪn ɪkˈspɪəriəns fɔː ðeə kəˈrɪər./
Một số người làm tình nguyện để có thêm kinh nghiệm cho công việc.
04. What are the benefits of volunteering?
/wɒt ɑː ðə ˈbɛnɪfɪts ʌv ˌvɒlənˈtɪərɪŋ?/
Lợi ích của việc làm tình nguyện là gì?
Suggested Answers:
- It helps you develop new skills.
/ɪt hɛlps juː dɪˈvɛləp njuː skɪlz./
Nó giúp bạn phát triển những kỹ năng mới. - You can make a positive impact on others’ lives.
/juː kæn meɪk ə ˈpɒzətɪv ˈɪmpækt ɒn ˈʌðərz laɪvz./
Bạn có thể tạo ra ảnh hưởng tích cực đến cuộc sống của người khác. - Volunteering improves teamwork and communication.
/ˌvɒlənˈtɪərɪŋ ɪmˈpruːvz ˈtiːmwɜːk ænd kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən./
Làm tình nguyện giúp cải thiện kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp. - It gives you a sense of purpose and happiness.
/ɪt ɡɪvz juː ə sɛns ʌv ˈpɜːpəs ænd ˈhæpinəs./
Nó mang lại cho bạn cảm giác có ý nghĩa và hạnh phúc. - Volunteering can also improve your mental health.
/ˌvɒlənˈtɪərɪŋ kæn ˈɔːlsoʊ ɪmˈpruːv jɔː ˈmɛntl hɛlθ./
Làm tình nguyện cũng có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
05. How can volunteering help the community?
/haʊ kæn ˌvɒlənˈtɪərɪŋ hɛlp ðə kəˈmjuːnɪti?/
Việc làm tình nguyện có thể giúp ích cho cộng đồng như thế nào?
Suggested Answers:
- Volunteering helps improve local living conditions.
/ˌvɒlənˈtɪərɪŋ hɛlps ɪmˈpruːv ˈloʊkəl ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃənz./
Làm tình nguyện giúp cải thiện điều kiện sống của cộng đồng. - It brings people together to solve common problems.
/ɪt brɪŋz ˈpiːpəl təˈɡɛðər tə sɒlv ˈkɒmən ˈprɒbləmz./
Nó giúp mọi người đoàn kết lại để giải quyết các vấn đề chung. - Volunteers can support the poor and the elderly.
/ˌvɒlənˈtɪərz kæn səˈpɔːt ðə pʊər ænd ði ˈɛldərli./
Tình nguyện viên có thể giúp đỡ người nghèo và người già. - It makes the community cleaner and safer.
/ɪt meɪks ðə kəˈmjuːnɪti ˈkliːnər ænd ˈseɪfər./
Nó giúp cộng đồng sạch sẽ và an toàn hơn. - Volunteering builds stronger relationships among people.
/ˌvɒlənˈtɪərɪŋ bɪldz ˈstrɒŋɡər rɪˈleɪʃənʃɪps əˈmʌŋ ˈpiːpəl./
Làm tình nguyện giúp xây dựng mối quan hệ gắn bó hơn giữa mọi người.
06. What skills can you gain from volunteering?
/wɒt skɪlz kæn juː ɡeɪn frɒm ˌvɒlənˈtɪərɪŋ?/
Bạn có thể học được những kỹ năng gì từ việc làm tình nguyện?
Suggested Answers:
- You can learn teamwork and leadership skills.
/juː kæn lɜːn ˈtiːmwɜːk ænd ˈliːdərʃɪp skɪlz./
Bạn có thể học kỹ năng làm việc nhóm và lãnh đạo. - It helps you improve your communication skills.
/ɪt hɛlps juː ɪmˈpruːv jɔː kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən skɪlz./
Nó giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp. - You can learn problem-solving and time management.
/juː kæn lɜːn ˈprɒbləm ˈsɒlvɪŋ ænd taɪm ˈmænɪʤmənt./
Bạn có thể học cách giải quyết vấn đề và quản lý thời gian. - Volunteering teaches responsibility and empathy.
/ˌvɒlənˈtɪərɪŋ ˈtiːʧɪz rɪˌspɒnsəˈbɪləti ænd ˈɛmpəθi./
Làm tình nguyện giúp học được tinh thần trách nhiệm và sự thấu cảm. - It helps you become more confident and independent.
/ɪt hɛlps juː bɪˈkʌm mɔː ˈkɒnfɪdənt ænd ˌɪndɪˈpɛndənt./
Nó giúp bạn trở nên tự tin và độc lập hơn.
07. Do you think students should do volunteer work?
/duː juː θɪŋk ˈstjuːdənts ʃʊd duː ˌvɒlənˈtɪər wɜːk?/
Bạn có nghĩ rằng học sinh nên tham gia làm tình nguyện không?
Suggested Answers:
- Yes, it helps students learn responsibility early.
/jɛs, ɪt hɛlps ˈstjuːdənts lɜːn rɪˌspɒnsəˈbɪləti ˈɜːli./
Có, nó giúp học sinh học được tinh thần trách nhiệm sớm. - Volunteering can teach them life skills outside school.
/ˌvɒlənˈtɪərɪŋ kæn tiːʧ ðɛm laɪf skɪlz ˈaʊtsaɪd skuːl./
Làm tình nguyện có thể dạy họ những kỹ năng sống ngoài trường học. - It’s a great way for students to connect with society.
/ɪts ə ɡreɪt weɪ fɔː ˈstjuːdənts tə kəˈnɛkt wɪð səˈsaɪəti./
Đó là cách tuyệt vời để học sinh gắn kết với xã hội. - They can also build experience for their future careers.
/ðeɪ kæn ˈɔːlsoʊ bɪld ɪkˈspɪəriəns fɔː ðeə ˈfjuːʧər kəˈrɪəz./
Họ cũng có thể tích lũy kinh nghiệm cho nghề nghiệp tương lai. - Volunteering helps students become kinder and more caring.
/ˌvɒlənˈtɪərɪŋ hɛlps ˈstjuːdənts bɪˈkʌm ˈkaɪndər ænd mɔː ˈkeərɪŋ./
Làm tình nguyện giúp học sinh trở nên nhân hậu và biết quan tâm hơn.
08. What skills can people gain from volunteering?
/wɒt skɪlz kæn ˈpiːpəl ɡeɪn frɒm ˌvɒlənˈtɪərɪŋ?/>
Mọi người có thể học được những kỹ năng gì từ việc làm tình nguyện?
Suggested Answers:
- They can learn teamwork and communication skills.
/ðeɪ kæn lɜːn ˈtiːmwɜːk ænd kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən skɪlz./
Họ có thể học kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp. - Volunteering helps people develop problem-solving abilities.
/ˌvɒlənˈtɪərɪŋ hɛlps ˈpiːpəl dɪˈvɛləp ˈprɒbləm ˈsɒlvɪŋ əˈbɪlɪtiz./
Làm tình nguyện giúp mọi người phát triển khả năng giải quyết vấn đề. - It builds leadership and confidence.
/ɪt bɪldz ˈliːdəʃɪp ænd ˈkɒnfɪdəns./
Nó giúp xây dựng khả năng lãnh đạo và sự tự tin. - People can gain time management skills.
/ˈpiːpəl kæn ɡeɪn taɪm ˈmænɪʤmənt skɪlz./
Mọi người có thể học được kỹ năng quản lý thời gian. - They learn empathy and understanding toward others.
/ðeɪ lɜːn ˈɛmpəθi ænd ˌʌndəˈstændɪŋ təˈwɔːdz ˈʌðəz./
Họ học được sự thấu cảm và cảm thông với người khác.
09. What kind of volunteering do you think is the most meaningful?
/wɒt kaɪnd əv ˌvɒlənˈtɪərɪŋ duː juː θɪŋk ɪz ðə məʊst ˈmiːnɪŋfəl?/
Bạn nghĩ loại hình tình nguyện nào là ý nghĩa nhất?
Suggested Answers:
- Helping poor children or orphans is very meaningful.
/ˈhɛlpɪŋ pʊər ˈʧɪldrən ɔːr ˈɔːfənz ɪz ˈvɛri ˈmiːnɪŋfəl./
Giúp đỡ trẻ em nghèo hoặc mồ côi là việc rất ý nghĩa. - Volunteering at hospitals can make a big difference.
/ˌvɒlənˈtɪərɪŋ ət ˈhɒspɪtlz kæn meɪk ə bɪɡ ˈdɪfrəns./
Làm tình nguyện ở bệnh viện có thể tạo nên sự khác biệt lớn. - Environmental volunteering helps protect the planet.
/ɪnˌvaɪərənˈmɛntl ˌvɒlənˈtɪərɪŋ hɛlps prəˈtɛkt ðə ˈplænɪt./
Tình nguyện vì môi trường giúp bảo vệ hành tinh. - Teaching underprivileged kids is also very meaningful.
/ˈtiːʧɪŋ ˌʌndəˈprɪvəlɪʤd kɪdz ɪz ˈɔːlsəʊ ˈvɛri ˈmiːnɪŋfəl./
Dạy học cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn cũng rất ý nghĩa. - Helping the elderly shows kindness and respect.
/ˈhɛlpɪŋ ði ˈɛldəli ʃəʊz ˈkaɪndnəs ænd rɪsˈpɛkt./
Giúp đỡ người già thể hiện lòng tốt và sự tôn trọng.
10. Have you ever joined a volunteer program?
/hæv juː ˈɛvə ʤɔɪnd ə ˈvɒlənˌtɪə ˈprəʊɡræm?/
Bạn đã từng tham gia một chương trình tình nguyện chưa?
Suggested Answers:
- Yes, I joined a charity event to help homeless people.
/jɛs, aɪ ʤɔɪnd ə ˈʧærɪti ɪˈvɛnt tə hɛlp ˈhəʊmləs ˈpiːpəl./
Rồi, tôi đã tham gia một sự kiện từ thiện giúp người vô gia cư. - Yes, I volunteered to teach English to poor children.
/jɛs, aɪ ˌvɒlənˈtɪəd tə tiːʧ ˈɪŋɡlɪʃ tə pʊər ˈʧɪldrən./
Tôi đã tình nguyện dạy tiếng Anh cho trẻ em nghèo. - No, but I would love to join one in the future.
/nəʊ, bʌt aɪ wʊd lʌv tə ʤɔɪn wʌn ɪn ðə ˈfjuːʧə./
Chưa, nhưng tôi rất muốn tham gia trong tương lai. - Yes, I helped clean up the beach with my friends.
/jɛs, aɪ hɛlpt kliːn ʌp ðə biːʧ wɪð maɪ frɛndz./
Tôi đã giúp dọn rác trên bãi biển cùng bạn bè. - No, I haven’t yet, but I think it’s a great idea.
/nəʊ, aɪ ˈhævənt jɛt, bʌt aɪ θɪŋk ɪts ə ɡreɪt aɪˈdɪə./
Chưa, nhưng tôi nghĩ đó là một ý tưởng tuyệt vời.
