Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Cooking in English
Introduction – Giới thiệu:
Cooking is one of the most popular topics for small talk because everyone has something to say about food! In this lesson, you’ll learn how to talk about cooking in English through questions like: Do you like cooking? What kind of food do you like to cook? and Who taught you how to cook? You’ll also practice describing your favorite dishes, cooking habits, and the ingredients you often use. Talking about cooking is a great way to share your culture, learn about others’ food traditions, and build friendly conversations in English.
Nấu ăn là một trong những chủ đề phổ biến nhất để trò chuyện ngắn vì ai cũng có điều gì đó để nói về món ăn! Trong bài học này, bạn sẽ học cách nói về việc nấu ăn bằng tiếng Anh qua các câu hỏi như: Bạn có thích nấu ăn không? Bạn thích nấu loại món ăn nào? và Ai đã dạy bạn nấu ăn? Bạn cũng sẽ luyện cách mô tả món ăn yêu thích, thói quen nấu nướng và các nguyên liệu thường dùng. Nói về nấu ăn là cơ hội tuyệt vời để chia sẻ văn hóa, tìm hiểu ẩm thực của người khác và giao tiếp thân thiện bằng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. Do you like cooking?
/duː juː laɪk ˈkʊkɪŋ?/
Bạn có thích nấu ăn không?
Suggested Answers:
- Yes, I love cooking for my family.
/jɛs, aɪ lʌv ˈkʊkɪŋ fɔːr maɪ ˈfæmɪli./
Vâng, tôi thích nấu ăn cho gia đình mình. - Sometimes I cook when I have free time.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ kʊk wɛn aɪ hæv friː taɪm./
Thỉnh thoảng tôi nấu ăn khi có thời gian rảnh. - I enjoy trying new recipes.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈtraɪɪŋ njuː ˈrɛsəpiːz./
Tôi thích thử các công thức nấu ăn mới. - Cooking helps me relax after work.
/ˈkʊkɪŋ hɛlps miː rɪˈlæks ˈɑːftər wɜːrk./
Nấu ăn giúp tôi thư giãn sau giờ làm việc. - No, I prefer eating out instead.
/noʊ, aɪ prɪˈfɜːr ˈiːtɪŋ aʊt ɪnˈstɛd./
Không, tôi thích ăn ngoài hơn.
02. What kind of food do you like to cook?
/wɒt kaɪnd əv fuːd duː juː laɪk tə kʊk?/
Bạn thích nấu loại món ăn nào?
Suggested Answers:
- I like cooking simple Vietnamese dishes.
/aɪ laɪk ˈkʊkɪŋ ˈsɪmpəl ˌvɪɛtnəˈmiːz ˈdɪʃɪz./
Tôi thích nấu các món Việt Nam đơn giản. - I enjoy cooking pasta and noodles.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈkʊkɪŋ ˈpæstə ænd ˈnuːdlz./
Tôi thích nấu mì ống và mì sợi. - I usually cook healthy meals with vegetables.
/aɪ ˈjuːʒuəli kʊk ˈhɛlθi miːlz wɪð ˈvɛʤtəblz./
Tôi thường nấu các bữa ăn lành mạnh với rau củ. - I like trying international recipes.
/aɪ laɪk ˈtraɪɪŋ ˌɪntəˈnæʃənəl ˈrɛsəpiːz./
Tôi thích thử các công thức nấu ăn quốc tế. - I often cook fried rice or soup.
/aɪ ˈɒfən kʊk fraɪd raɪs ɔː suːp./
Tôi thường nấu cơm chiên hoặc súp.
03. Who taught you how to cook?
/huː tɔːt juː haʊ tə kʊk?/
Ai đã dạy bạn nấu ăn?
Suggested Answers:
- My mom taught me how to cook.
/maɪ mɒm tɔːt miː haʊ tə kʊk./
Mẹ tôi đã dạy tôi nấu ăn. - I learned from watching cooking videos online.
/aɪ lɜːrnd frɒm ˈwɒʧɪŋ ˈkʊkɪŋ ˈvɪdiəʊz ɒnˈlaɪn./
Tôi học bằng cách xem video nấu ăn trên mạng. - I learned by helping my parents in the kitchen.
/aɪ lɜːrnd baɪ ˈhɛlpɪŋ maɪ ˈpɛrənts ɪn ðə ˈkɪʧɪn./
Tôi học bằng cách giúp bố mẹ trong bếp. - I took a cooking class once.
/aɪ tʊk ə ˈkʊkɪŋ klɑːs wʌns./
Tôi từng tham gia một lớp học nấu ăn. - I taught myself by practicing.
/aɪ tɔːt maɪˈsɛlf baɪ ˈpræktɪsɪŋ./
Tôi tự học bằng cách thực hành.
04. How often do you cook at home?
/haʊ ˈɒfən duː juː kʊk æt hoʊm?/
Bạn nấu ăn ở nhà bao lâu một lần?
Suggested Answers:
- I cook every day for my family.
/aɪ kʊk ˈɛvri deɪ fɔːr maɪ ˈfæmɪli./
Tôi nấu ăn mỗi ngày cho gia đình. - I usually cook three or four times a week.
/aɪ ˈjuːʒuəli kʊk θriː ɔː fɔː taɪmz ə wiːk./
Tôi thường nấu ba hoặc bốn lần mỗi tuần. - I only cook on weekends.
/aɪ ˈoʊnli kʊk ɒn ˈwiːkɛndz./
Tôi chỉ nấu vào cuối tuần. - I don’t cook much because I’m busy.
/aɪ doʊnt kʊk mʌʧ bɪˈkɔːz aɪm ˈbɪzi./
Tôi không nấu nhiều vì tôi bận. - I prefer eating out most of the time.
/aɪ prɪˈfɜːr ˈiːtɪŋ aʊt moʊst əv ðə taɪm./
Tôi thích ăn ngoài hầu hết thời gian.
05. What ingredients do you usually use when cooking?
/wɒt ɪnˈɡriːdiənts duː juː ˈjuːʒuəli juːz wɛn ˈkʊkɪŋ?/
Bạn thường dùng những nguyên liệu nào khi nấu ăn?
Suggested Answers:
- I often use garlic, onions, and pepper.
/aɪ ˈɒfən juːz ˈɡɑːrlɪk, ˈʌnjənz, ænd ˈpɛpər./
Tôi thường dùng tỏi, hành và tiêu. - I always use fresh vegetables and herbs.
/aɪ ˈɔːlweɪz juːz frɛʃ ˈvɛʤtəblz ænd hɜːrbz./
Tôi luôn dùng rau củ và rau thơm tươi. - I like using fish sauce and soy sauce in my dishes.
/aɪ laɪk ˈjuːzɪŋ fɪʃ sɔːs ænd sɔɪ sɔːs ɪn maɪ ˈdɪʃɪz./
Tôi thích dùng nước mắm và xì dầu trong các món ăn của mình. - I usually cook with rice, eggs, and meat.
/aɪ ˈjuːʒuəli kʊk wɪð raɪs, ɛɡz, ænd miːt./
Tôi thường nấu với cơm, trứng và thịt. - Salt and sugar are basic ingredients I always need.
/sɔːlt ænd ˈʃʊɡər ɑːr ˈbeɪsɪk ɪnˈɡriːdiənts aɪ ˈɔːlweɪz niːd./
Muối và đường là những nguyên liệu cơ bản tôi luôn cần.
06. What is your favorite dish to cook?
/wɒt ɪz jɔːr ˈfeɪvərɪt dɪʃ tə kʊk?/
Món ăn yêu thích mà bạn thích nấu là gì?
Suggested Answers:
- My favorite dish to cook is fried rice.
/maɪ ˈfeɪvərɪt dɪʃ tə kʊk ɪz fraɪd raɪs./
Món tôi thích nấu nhất là cơm chiên. - I love cooking noodle soup.
/aɪ lʌv ˈkʊkɪŋ ˈnuːdl suːp./
Tôi thích nấu món mì nước. - I enjoy making stir-fried vegetables.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈmeɪkɪŋ stɜːr fraɪd ˈvɛʤtəblz./
Tôi thích làm món rau xào. - I like to cook grilled chicken for my family.
/aɪ laɪk tə kʊk ɡrɪld ˈʧɪkən fɔːr maɪ ˈfæmɪli./
Tôi thích nấu món gà nướng cho gia đình. - I often cook pho because everyone loves it.
/aɪ ˈɒfən kʊk fə bɪˈkɔːz ˈɛvrɪwʌn lʌvz ɪt./
Tôi thường nấu phở vì ai cũng thích.
07. Do you prefer cooking alone or with someone?
/duː juː prɪˈfɜː ˈkʊkɪŋ əˈloʊn ɔː wɪð ˈsʌmwʌn?/
Bạn thích nấu ăn một mình hay cùng ai đó?
Suggested Answers:
- I like cooking alone because it helps me focus.
/aɪ laɪk ˈkʊkɪŋ əˈloʊn bɪˈkɔːz ɪt hɛlps miː ˈfoʊkəs./
Tôi thích nấu ăn một mình vì nó giúp tôi tập trung hơn. - I prefer cooking with my family, it’s more fun.
/aɪ prɪˈfɜː ˈkʊkɪŋ wɪð maɪ ˈfæmɪli, ɪts mɔː fʌn./
Tôi thích nấu cùng gia đình, vui hơn nhiều. - Cooking with friends makes it more enjoyable.
/ˈkʊkɪŋ wɪð frɛndz meɪks ɪt mɔːr ɪnˈʤɔɪəbl./
Nấu cùng bạn bè khiến việc nấu ăn thú vị hơn. - I usually cook alone because my kitchen is small.
/aɪ ˈjuːʒuəli kʊk əˈloʊn bɪˈkɔːz maɪ ˈkɪʧɪn ɪz smɔːl./
Tôi thường nấu một mình vì bếp nhà tôi nhỏ. - Cooking together is a great way to spend time with loved ones.
/ˈkʊkɪŋ təˈɡɛðər ɪz ə ɡreɪt weɪ tə spɛnd taɪm wɪð lʌvd wʌnz./
Nấu ăn cùng nhau là cách tuyệt vời để dành thời gian với người thân.
08. Do you enjoy cooking? Why or why not?
/duː juː ɪnˈʤɔɪ ˈkʊkɪŋ? waɪ ɔː waɪ nɒt?/
Bạn có thích nấu ăn không? Tại sao có hoặc không?
Suggested Answers:
- Yes, I love cooking because it’s relaxing.
/jɛs, aɪ lʌv ˈkʊkɪŋ bɪˈkɒz ɪts rɪˈlæksɪŋ./
Có, tôi thích nấu ăn vì nó giúp tôi thư giãn. - I enjoy trying new recipes.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈtraɪɪŋ njuː ˈrɛsɪpiːz./
Tôi thích thử các công thức nấu ăn mới. - No, I find cooking too time-consuming.
/noʊ, aɪ faɪnd ˈkʊkɪŋ tuː taɪm kənˈsjuːmɪŋ./
Không, tôi thấy nấu ăn quá tốn thời gian. - I prefer eating out rather than cooking at home.
/aɪ prɪˈfɜːr ˈiːtɪŋ aʊt ˈrɑːðər ðæn ˈkʊkɪŋ ət hoʊm./
Tôi thích ăn ngoài hơn là nấu ăn ở nhà. - Cooking helps me express my creativity.
/ˈkʊkɪŋ hɛlps mi ɪkˈsprɛs maɪ kriːeɪˈtɪvɪti./
Nấu ăn giúp tôi thể hiện sự sáng tạo của mình.
09. Who usually cooks in your family?
/huː ˈjuːʒuəli kʊks ɪn jɔː ˈfæmɪli?/
Ai thường nấu ăn trong gia đình bạn?
Suggested Answers:
- My mom usually cooks for the family.
/maɪ mɒm ˈjuːʒuəli kʊks fɔː ðə ˈfæmɪli./
Mẹ tôi thường nấu ăn cho cả gia đình. - My dad likes cooking on weekends.
/maɪ dæd laɪks ˈkʊkɪŋ ɒn ˈwiːkɛndz./
Bố tôi thích nấu ăn vào cuối tuần. - I cook sometimes when my parents are busy.
/aɪ kʊk ˈsʌmtaɪmz wɛn maɪ ˈpɛrənts ɑː ˈbɪzi./
Tôi thỉnh thoảng nấu khi bố mẹ bận. - Everyone in my family can cook a little.
/ˈɛvrɪwʌn ɪn maɪ ˈfæmɪli kæn kʊk ə ˈlɪtl./
Mọi người trong gia đình tôi đều biết nấu một chút. - We usually share the cooking duties.
/wiː ˈjuːʒuəli ʃeər ðə ˈkʊkɪŋ ˈdjuːtiz./
Chúng tôi thường chia nhau việc nấu ăn.
10. What is your favorite dish to cook?
/wɒt ɪz jɔːr ˈfeɪvərɪt dɪʃ tə kʊk?/
Món ăn bạn thích nấu nhất là gì?
Suggested Answers:
- My favorite dish to cook is fried rice.
/maɪ ˈfeɪvərɪt dɪʃ tə kʊk ɪz fraɪd raɪs./
Món tôi thích nấu nhất là cơm chiên. - I love making spaghetti with tomato sauce.
/aɪ lʌv ˈmeɪkɪŋ spəˈɡɛti wɪð təˈmeɪtoʊ sɔːs./
Tôi thích nấu mì Ý với sốt cà chua. - I often cook grilled chicken because it’s easy.
/aɪ ˈɒfən kʊk ɡrɪld ˈʧɪkɪn bɪˈkɒz ɪts ˈiːzi./
Tôi thường nấu gà nướng vì nó dễ làm. - I enjoy cooking soups when it’s cold outside.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈkʊkɪŋ suːps wɛn ɪts koʊld ˈaʊtsaɪd./
Tôi thích nấu súp khi trời lạnh. - I like cooking noodles because they’re quick and tasty.
/aɪ laɪk ˈkʊkɪŋ ˈnuːdlz bɪˈkɒz ðeə kwɪk ænd ˈteɪsti./
Tôi thích nấu mì vì nó nhanh và ngon.
