Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Gardening in English
Introduction – Giới thiệu:
Gardening is a relaxing and rewarding topic for small talk because it connects people with nature and creativity. In this lesson, you will learn how to talk about gardening in English through questions like: Do you enjoy gardening? What kind of plants do you like to grow? and Why do people enjoy gardening? You’ll also practice discussing gardening tools, common challenges, and the health benefits of spending time in the garden. Talking about gardening helps you share your experiences, express opinions, and connect with others who enjoy nature while improving your fluency and vocabulary in English.
Làm vườn là một chủ đề thư giãn và đầy ý nghĩa để trò chuyện ngắn, vì nó giúp con người gần gũi hơn với thiên nhiên và thể hiện sự sáng tạo. Trong bài học này, bạn sẽ học cách nói về việc làm vườn bằng tiếng Anh qua các câu hỏi như: Bạn có thích làm vườn không? Bạn thích trồng loại cây nào? và Tại sao mọi người thích làm vườn? Bạn cũng sẽ luyện nói về các dụng cụ làm vườn, những khó khăn thường gặp và lợi ích sức khỏe khi chăm sóc cây cối. Nói về làm vườn giúp bạn chia sẻ trải nghiệm, bày tỏ ý kiến và kết nối với những người yêu thiên nhiên, đồng thời cải thiện khả năng nói tiếng Anh một cách tự nhiên và tự tin hơn.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. Do you enjoy gardening?
/duː juː ɪnˈʤɔɪ ˈɡɑːdnɪŋ?/
Bạn có thích làm vườn không?
Suggested Answers:
- Yes, I love spending time in my garden.
/jes, aɪ lʌv ˈspɛndɪŋ taɪm ɪn maɪ ˈɡɑːdn./
Có, tôi rất thích dành thời gian trong khu vườn của mình. - It’s very relaxing to work with plants.
/ɪts ˈvɛri rɪˈlæksɪŋ tə wɜːk wɪð plɑːnts./
Làm việc với cây cối rất thư giãn. - I don’t have a garden, but I grow plants on my balcony.
/aɪ doʊnt hæv ə ˈɡɑːdn, bət aɪ ɡroʊ plænts ɒn maɪ ˈbælkəni./
Tôi không có vườn, nhưng tôi trồng cây ở ban công. - I like watching flowers bloom.
/aɪ laɪk ˈwɒʧɪŋ ˈflaʊərz bluːm./
Tôi thích ngắm hoa nở. - No, I’m not really into gardening.
/noʊ, aɪm nɒt ˈrɪəli ˈɪntuː ˈɡɑːdnɪŋ./
Không, tôi không thực sự thích làm vườn.
02. What kind of plants do you like to grow?
/wɒt kaɪnd əv plænts duː juː laɪk tə ɡroʊ?/
Bạn thích trồng loại cây nào?
Suggested Answers:
- I like growing flowers like roses and sunflowers.
/aɪ laɪk ˈɡroʊɪŋ ˈflaʊərz laɪk ˈroʊzɪz ænd ˈsʌnˌflaʊərz./
Tôi thích trồng hoa như hoa hồng và hướng dương. - I prefer growing vegetables such as tomatoes and lettuce.
/aɪ prɪˈfɜː ˈɡroʊɪŋ ˈvɛʤtəblz sʌʧ æz təˈmeɪtoʊz ænd ˈlɛtɪs./
Tôi thích trồng rau như cà chua và rau diếp. - I grow herbs like basil and mint for cooking.
/aɪ ɡroʊ hɜːbz laɪk ˈbæzəl ænd mɪnt fə ˈkʊkɪŋ./
Tôi trồng thảo mộc như húng quế và bạc hà để nấu ăn. - I enjoy growing fruit trees in my backyard.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈɡroʊɪŋ fruːt triːz ɪn maɪ ˈbækjɑːd./
Tôi thích trồng cây ăn quả ở sân sau nhà. - Succulents are my favorite because they’re easy to take care of.
/ˈsʌkjʊlənts ɑːr maɪ ˈfeɪvərɪt bɪˈkɔːz ðeər ˈiːzi tə teɪk keər əv./
Cây mọng nước là loại tôi thích nhất vì dễ chăm sóc.
03. Why do people enjoy gardening?
/waɪ duː ˈpiːpəl ɪnˈʤɔɪ ˈɡɑːdnɪŋ?/
Tại sao mọi người thích làm vườn?
Suggested Answers:
- It helps them relax and reduce stress.
/ɪt hɛlps ðɛm rɪˈlæks ænd rɪˈdjuːs strɛs./
Nó giúp họ thư giãn và giảm căng thẳng. - Gardening connects people with nature.
/ˈɡɑːdnɪŋ kəˈnɛkts ˈpiːpəl wɪð ˈneɪʧə./
Làm vườn giúp con người gần gũi với thiên nhiên hơn. - They enjoy the satisfaction of growing their own plants.
/ðeɪ ɪnˈʤɔɪ ðə ˌsætɪsˈfækʃən əv ˈɡroʊɪŋ ðeər oʊn plænts./
Họ thấy vui vì được tự tay trồng cây của mình. - It’s a healthy outdoor activity.
/ɪts ə ˈhɛlθi ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvɪti./
Đó là một hoạt động ngoài trời tốt cho sức khỏe. - It can make their home look more beautiful.
/ɪt kæn meɪk ðeər hoʊm lʊk mɔː ˈbjuːtəfəl./
Nó có thể làm cho ngôi nhà của họ trông đẹp hơn.
04. Do you think gardening is popular in your country?
/duː juː θɪŋk ˈɡɑːdnɪŋ ɪz ˈpɒpjʊlər ɪn jɔː ˈkʌntri?/
Bạn có nghĩ rằng làm vườn phổ biến ở đất nước bạn không?
Suggested Answers:
- Yes, many people love growing plants at home.
/jes, ˈmɛni ˈpiːpəl lʌv ˈɡroʊɪŋ plænts ət hoʊm./
Có, nhiều người thích trồng cây tại nhà. - It’s becoming more popular, especially in cities.
/ɪts bɪˈkʌmɪŋ mɔː ˈpɒpjʊlər, ɪˈspɛʃəli ɪn ˈsɪtiz./
Nó ngày càng phổ biến hơn, đặc biệt là ở thành phố. - People enjoy growing vegetables on their balconies.
/ˈpiːpəl ɪnˈʤɔɪ ˈɡroʊɪŋ ˈvɛʤtəblz ɒn ðeər ˈbælkəniz./
Mọi người thích trồng rau trên ban công của họ. - In rural areas, gardening is part of daily life.
/ɪn ˈrʊərəl ˈeəriəz, ˈɡɑːdnɪŋ ɪz pɑːt əv ˈdeɪli laɪf./
Ở vùng nông thôn, làm vườn là một phần của cuộc sống hàng ngày. - Not everyone has space for a garden, but many still try.
/nɒt ˈɛvrɪwʌn hæz speɪs fər ə ˈɡɑːdn, bət ˈmɛni stɪl traɪ./
Không phải ai cũng có chỗ để làm vườn, nhưng nhiều người vẫn cố gắng.
05. What tools do you usually use for gardening?
/wɒt tuːlz duː juː ˈjuːʒuəli juːz fə ˈɡɑːdnɪŋ?/
Bạn thường dùng những dụng cụ nào để làm vườn?
Suggested Answers:
- I usually use a shovel, a rake, and a watering can.
/aɪ ˈjuːʒuəli juːz ə ˈʃʌvəl, ə reɪk ænd ə ˈwɔːtərɪŋ kæn./
Tôi thường dùng xẻng, cào và bình tưới nước. - Gloves and pruning shears are also important.
/ɡlʌvz ænd ˈpruːnɪŋ ʃɪərz ɑːr ˈɔːlsoʊ ɪmˈpɔːtənt./
Găng tay và kéo tỉa cây cũng rất quan trọng. - I sometimes use a small hoe for digging soil.
/aɪ ˈsʌmtaɪmz juːz ə smɔːl hoʊ fər ˈdɪɡɪŋ sɔɪl./
Thỉnh thoảng tôi dùng cái cuốc nhỏ để xới đất. - A garden hose helps me water the plants easily.
/ə ˈɡɑːdn hoʊz hɛlps mi ˈwɔːtər ðə plænts ˈiːzɪli./
Ống nước giúp tôi tưới cây dễ dàng hơn. - I also use pots and containers for small plants.
/aɪ ˈɔːlsoʊ juːz pɒts ænd kənˈteɪnərz fər smɔːl plænts./
Tôi cũng dùng chậu và thùng để trồng cây nhỏ.
06. Do you prefer gardening alone or with others?
/duː juː prɪˈfɜː ˈɡɑːdnɪŋ əˈloʊn ɔː wɪð ˈʌðərz?/
Bạn thích làm vườn một mình hay cùng người khác?
Suggested Answers:
- I prefer gardening alone because it’s peaceful.
/aɪ prɪˈfɜː ˈɡɑːdnɪŋ əˈloʊn bɪˈkɔːz ɪts ˈpiːsfʊl./
Tôi thích làm vườn một mình vì nó yên tĩnh. - I like gardening with my family — it’s fun together.
/aɪ laɪk ˈɡɑːdnɪŋ wɪð maɪ ˈfæmɪli — ɪts fʌn təˈɡɛðər./
Tôi thích làm vườn cùng gia đình — rất vui khi làm cùng nhau. - Working with friends makes gardening more enjoyable.
/ˈwɜːkɪŋ wɪð frɛndz meɪks ˈɡɑːdnɪŋ mɔːr ɪnˈʤɔɪəbl./
Làm cùng bạn bè khiến việc làm vườn thú vị hơn. - Sometimes I like to be alone and enjoy the quiet.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ laɪk tə bi əˈloʊn ænd ɪnˈʤɔɪ ðə ˈkwaɪət./
Đôi khi tôi thích ở một mình và tận hưởng sự yên bình. - It depends — I like both, depending on my mood.
/ɪt dɪˈpɛndz — aɪ laɪk boʊθ, dɪˈpɛndɪŋ ɒn maɪ muːd./
Cũng tùy — tôi thích cả hai, tùy vào tâm trạng.
07. What challenges do gardeners often face?
/wɒt ˈʧælɪnʤɪz duː ˈɡɑːdənərz ˈɒfən feɪs?/
Những người làm vườn thường gặp những khó khăn nào?
Suggested Answers:
- Pests and insects can damage the plants.
/pɛsts ænd ˈɪnsɛkts kæn ˈdæmɪʤ ðə plænts./
Sâu bọ và côn trùng có thể phá hại cây cối. - Bad weather can affect the growth of plants.
/bæd ˈwɛðər kæn əˈfɛkt ðə ɡroʊθ əv plænts./
Thời tiết xấu có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây. - Sometimes the soil is not good enough.
/ˈsʌmtaɪmz ðə sɔɪl ɪz nɒt ɡʊd ɪˈnʌf./
Đôi khi đất không đủ tốt. - It takes a lot of time and effort to care for plants.
/ɪt teɪks ə lɒt əv taɪm ænd ˈɛfərt tə keər fər plænts./
Việc chăm cây tốn nhiều thời gian và công sức. - Keeping plants healthy can be difficult in dry seasons.
/ˈkiːpɪŋ plænts ˈhɛlθi kæn bi ˈdɪfɪkəlt ɪn draɪ ˈsiːzənz./
Giữ cây khỏe mạnh trong mùa khô có thể rất khó khăn.
08. What do you usually grow in your garden?
/wɒt duː juː ˈjuːʒuəli ɡroʊ ɪn jɔː ˈɡɑːdn?/
Bạn thường trồng gì trong vườn của mình?
Suggested Answers:
- I usually grow vegetables like tomatoes and cucumbers.
/aɪ ˈjuːʒuəli ɡroʊ ˈvɛʤtəbəlz laɪk təˈmeɪtoʊz ænd ˈkjuːkʌmbərz./
Tôi thường trồng các loại rau như cà chua và dưa leo. - I love growing flowers such as roses and sunflowers.
/aɪ lʌv ˈɡroʊɪŋ ˈflaʊərz sʌʧ æz ˈroʊzɪz ænd ˈsʌnˌflaʊərz./
Tôi thích trồng hoa như hoa hồng và hoa hướng dương. - I grow some herbs like mint and basil for cooking.
/aɪ ɡroʊ sʌm hɜːrbz laɪk mɪnt ænd ˈbeɪzəl fər ˈkʊkɪŋ./
Tôi trồng vài loại rau thơm như bạc hà và húng quế để nấu ăn. - I planted some fruit trees, like mango and lemon.
/aɪ ˈplæntɪd sʌm fruːt triːz laɪk ˈmæŋɡoʊ ænd ˈlɛmən./
Tôi trồng vài cây ăn trái, như xoài và chanh. - I also keep some potted plants inside the house.
/aɪ ˈɔːlsoʊ kiːp sʌm ˈpɒtɪd plænts ɪnˈsaɪd ðə haʊs./
Tôi cũng giữ vài chậu cây trong nhà.
09. How can gardening benefit your health?
/haʊ kæn ˈɡɑːdnɪŋ ˈbɛnɪfɪt jɔː hɛlθ?/
Làm vườn có thể mang lại lợi ích gì cho sức khỏe của bạn?
Suggested Answers:
- Gardening is a great way to exercise.
/ˈɡɑːdnɪŋ ɪz ə ɡreɪt weɪ tuː ˈɛksərsaɪz./
Làm vườn là một cách tập thể dục tuyệt vời. - It helps reduce stress and makes me feel relaxed.
/ɪt hɛlps rɪˈdjuːs strɛs ænd meɪks mi fiːl rɪˈlækst./
Nó giúp giảm căng thẳng và khiến tôi cảm thấy thư giãn. - Spending time in nature is good for mental health.
/ˈspɛndɪŋ taɪm ɪn ˈneɪʧər ɪz ɡʊd fər ˈmɛntl hɛlθ./
Dành thời gian trong thiên nhiên rất tốt cho sức khỏe tinh thần. - It gives me fresh air and sunlight.
/ɪt ɡɪvz mi frɛʃ eər ænd ˈsʌnˌlaɪt./
Nó giúp tôi hít thở không khí trong lành và tắm nắng. - Growing my own food makes me eat healthier.
/ˈɡroʊɪŋ maɪ oʊn fuːd meɪks mi iːt ˈhɛlθiər./
Tự trồng thực phẩm khiến tôi ăn uống lành mạnh hơn.
10. Do you think gardening is becoming more popular?
/duː juː θɪŋk ˈɡɑːdnɪŋ ɪz bɪˈkʌmɪŋ mɔːr ˈpɒpjələr?/
Bạn có nghĩ rằng việc làm vườn đang trở nên phổ biến hơn không?
Suggested Answers:
- Yes, more people enjoy gardening nowadays.
/jɛs, mɔːr ˈpiːpəl ɪnˈʤɔɪ ˈɡɑːdnɪŋ ˈnaʊədeɪz./
Vâng, ngày nay có nhiều người thích làm vườn hơn. - During the pandemic, many started home gardens.
/ˈdjʊərɪŋ ðə pænˈdɛmɪk, ˈmɛni ˈstɑːrtɪd hoʊm ˈɡɑːdnz./
Trong đại dịch, nhiều người đã bắt đầu làm vườn tại nhà. - People want to eat healthier and grow their own food.
/ˈpiːpəl wɒnt tuː iːt ˈhɛlθiər ænd ɡroʊ ðɛr oʊn fuːd./
Mọi người muốn ăn uống lành mạnh hơn và tự trồng thực phẩm. - Gardening is a relaxing hobby for all ages.
/ˈɡɑːdnɪŋ ɪz ə rɪˈlæksɪŋ ˈhɒbi fər ɔːl ˈeɪʤɪz./
Làm vườn là một sở thích thư giãn dành cho mọi lứa tuổi. - Social media inspires more people to try gardening.
/ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə ɪnˈspaɪərz mɔːr ˈpiːpəl tə traɪ ˈɡɑːdnɪŋ./
Mạng xã hội truyền cảm hứng cho nhiều người thử làm vườn.
