Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Public Transportation in English
Introduction – Giới thiệu:
Public transportation is an interesting and practical topic for small talk because it’s part of everyday life for many people around the world. In this lesson, you will learn how to talk about your experiences and opinions using public transport through questions like: Do you often use public transportation? What kind of public transport do you prefer? and How can public transport be improved in your city? You’ll also practice sharing your thoughts on buses, trains, and subways, including what you like or dislike about them. Talking about public transportation helps you connect with others easily and express yourself more fluently in daily English conversations.
Phương tiện công cộng là một chủ đề thú vị và thực tế để trò chuyện ngắn vì nó là một phần của cuộc sống hằng ngày đối với nhiều người trên thế giới. Trong bài học này, bạn sẽ học cách nói về trải nghiệm và ý kiến của mình khi sử dụng phương tiện công cộng qua các câu hỏi như: Bạn có thường sử dụng phương tiện công cộng không? Bạn thích loại phương tiện công cộng nào nhất? và Làm thế nào để cải thiện hệ thống giao thông công cộng ở thành phố của bạn? Bạn cũng sẽ luyện nói về xe buýt, tàu hỏa, và tàu điện ngầm, bao gồm những điều bạn thích hoặc không thích. Nói về phương tiện công cộng giúp bạn dễ dàng kết nối với người khác và diễn đạt tự nhiên, trôi chảy hơn trong tiếng Anh hằng ngày.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. Do you often use public transportation?
/duː juː ˈɒfən juːz ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːrˈteɪʃən?/
Bạn có thường xuyên sử dụng phương tiện giao thông công cộng không?
Suggested Answers:
- Yes, I take the bus to work every day.
/jɛs, aɪ teɪk ðə bʌs tuː wɜːrk ˈɛvri deɪ./
Có, tôi đi làm bằng xe buýt mỗi ngày. - I usually use the subway because it’s faster.
/aɪ ˈjuːʒuəli juːz ðə ˈsʌbweɪ bɪˈkɔːz ɪts ˈfæstər./
Tôi thường đi tàu điện ngầm vì nó nhanh hơn. - Sometimes I prefer taking the train on weekends.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ prɪˈfɜːr ˈteɪkɪŋ ðə treɪn ɒn ˈwiːkɛndz./
Đôi khi tôi thích đi tàu vào cuối tuần. - I don’t use it very often because I have my own car.
/aɪ doʊnt juːz ɪt ˈvɛri ˈɒfən bɪˈkɔːz aɪ hæv maɪ oʊn kɑːr./
Tôi không dùng thường xuyên vì tôi có xe riêng. - Yes, it’s the most convenient way to get around the city.
/jɛs, ɪts ðə moʊst kənˈviːniənt weɪ tuː ɡɛt əˈraʊnd ðə ˈsɪti./
Có, đó là cách thuận tiện nhất để di chuyển trong thành phố.
02. What kind of public transport do you prefer?
/wɒt kaɪnd ʌv ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt duː juː prɪˈfɜːr?/
Bạn thích loại phương tiện công cộng nào nhất?
Suggested Answers:
- I prefer the subway because it’s fast and reliable.
/aɪ prɪˈfɜːr ðə ˈsʌbweɪ bɪˈkɔːz ɪts fæst ænd rɪˈlaɪəbl./
Tôi thích tàu điện ngầm vì nó nhanh và đáng tin cậy. - I like taking the bus because it’s cheap and convenient.
/aɪ laɪk ˈteɪkɪŋ ðə bʌs bɪˈkɔːz ɪts ʧiːp ænd kənˈviːniənt./
Tôi thích đi xe buýt vì nó rẻ và tiện lợi. - Trains are my favorite because I enjoy looking at the scenery.
/treɪnz ɑːr maɪ ˈfeɪvərɪt bɪˈkɔːz aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈlʊkɪŋ ət ðə ˈsiːnəri./
Tôi thích đi tàu vì tôi thích ngắm cảnh. - I like using trams because they’re quiet and comfortable.
/aɪ laɪk ˈjuːzɪŋ træmz bɪˈkɔːz ðeɪr ˈkwaɪət ænd ˈkʌmfərtəbl./
Tôi thích đi tàu điện vì chúng yên tĩnh và thoải mái. - I prefer riding the metro when I’m in a big city.
/aɪ prɪˈfɜːr ˈraɪdɪŋ ðə ˈmɛtroʊ wɛn aɪm ɪn ə bɪɡ ˈsɪti./
Tôi thích đi tàu điện ngầm khi ở thành phố lớn.
03. How often do you take the bus or train?
/haʊ ˈɒfən duː juː teɪk ðə bʌs ɔːr treɪn?/
Bạn đi xe buýt hoặc tàu hỏa bao lâu một lần?
Suggested Answers:
- I take the bus to work five days a week.
/aɪ teɪk ðə bʌs tuː wɜːrk faɪv deɪz ə wiːk./
Tôi đi xe buýt đi làm năm ngày một tuần. - I only take the train when I travel to another city.
/aɪ ˈoʊnli teɪk ðə treɪn wɛn aɪ ˈtrævəl tuː əˈnʌðər ˈsɪti./
Tôi chỉ đi tàu khi du lịch đến thành phố khác. - I use public transport almost every day.
/aɪ juːz ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt ˈɔːlmoʊst ˈɛvri deɪ./
Tôi sử dụng phương tiện công cộng hầu như mỗi ngày. - Usually, I take the bus a few times a week.
/ˈjuːʒuəli, aɪ teɪk ðə bʌs ə fjuː taɪmz ə wiːk./
Thường thì tôi đi xe buýt vài lần một tuần. - I rarely take the bus unless my car is in repair.
/aɪ ˈrɛərli teɪk ðə bʌs ənˈlɛs maɪ kɑːr ɪz ɪn rɪˈpɛr./
Tôi hiếm khi đi xe buýt trừ khi xe tôi đang sửa.
04. Do you think public transportation is safe?
/duː juː θɪŋk ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːrˈteɪʃən ɪz seɪf?/
Bạn có nghĩ giao thông công cộng là an toàn không?
Suggested Answers:
- Yes, I think it’s generally very safe.
/jɛs, aɪ θɪŋk ɪts ˈʤɛnərəli ˈvɛri seɪf./
Có, tôi nghĩ nhìn chung là rất an toàn. - Most public transport systems have good security.
/moʊst ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt ˈsɪstəmz hæv ɡʊd sɪˈkjʊrɪti./
Hầu hết các hệ thống giao thông công cộng đều có an ninh tốt. - Sometimes it depends on the area and time of day.
/ˈsʌmtaɪmz ɪt dɪˈpɛndz ɒn ði ˈɛəriə ænd taɪm ʌv deɪ./
Đôi khi còn tùy vào khu vực và thời gian trong ngày. - I feel safe as long as I’m careful with my belongings.
/aɪ fiːl seɪf æz lɔːŋ æz aɪm ˈkeəfʊl wɪð maɪ bɪˈlɒŋɪŋz./
Tôi cảm thấy an toàn miễn là cẩn thận với đồ đạc của mình. - Yes, especially when there are cameras and security staff.
/jɛs, ɪsˈpɛʃəli wɛn ðɛr ɑːr ˈkæmərəz ænd sɪˈkjʊrɪti stɑːf./
Có, đặc biệt khi có camera và nhân viên an ninh.
05. What do you like most about public transportation?
/wɒt duː juː laɪk moʊst əˈbaʊt ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːrˈteɪʃən?/
Bạn thích điều gì nhất ở giao thông công cộng?
Suggested Answers:
- I like that it’s cheaper than driving a car.
/aɪ laɪk ðæt ɪts ˈʧiːpər ðæn ˈdraɪvɪŋ ə kɑːr./
Tôi thích vì nó rẻ hơn so với lái xe hơi. - It helps reduce traffic and pollution in the city.
/ɪt hɛlps rɪˈduːs ˈtræfɪk ænd pəˈluːʃən ɪn ðə ˈsɪti./
Nó giúp giảm kẹt xe và ô nhiễm trong thành phố. - I can relax and read a book while traveling.
/aɪ kæn rɪˈlæks ænd riːd ə bʊk waɪl ˈtrævəlɪŋ./
Tôi có thể thư giãn và đọc sách khi di chuyển. - I like meeting different people every day.
/aɪ laɪk ˈmiːtɪŋ ˈdɪfərənt ˈpiːpl ˈɛvri deɪ./
Tôi thích gặp gỡ những người khác nhau mỗi ngày. - It’s convenient because I don’t need to worry about parking.
/ɪts kənˈviːniənt bɪˈkɔːz aɪ doʊnt niːd tuː ˈwʌri əˈbaʊt ˈpɑːrkɪŋ./
Nó tiện lợi vì tôi không cần lo chỗ đậu xe.
06. What don’t you like about public transport?
/wɒt doʊnt juː laɪk əˈbaʊt ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt?/
Bạn không thích điều gì ở phương tiện công cộng?
Suggested Answers:
- Sometimes it’s too crowded during rush hours.
/ˈsʌmtaɪmz ɪts tuː ˈkraʊdɪd ˈdjʊərɪŋ rʌʃ ˈaʊərz./
Đôi khi quá đông vào giờ cao điểm. - The buses are often late or not on schedule.
/ðə ˈbʌsɪz ɑːr ˈɒfən leɪt ɔːr nɒt ɒn ˈskɛʤuːl./
Xe buýt thường trễ hoặc không đúng giờ. - It can be uncomfortable when it’s hot or rainy.
/ɪt kæn bi ʌnˈkʌmfərtəbl wɛn ɪts hɒt ɔːr ˈreɪni./
Có thể không thoải mái khi trời nóng hoặc mưa. - Sometimes people talk loudly or play music.
/ˈsʌmtaɪmz ˈpiːpl tɔːk ˈlaʊdli ɔːr pleɪ ˈmjuːzɪk./
Đôi khi có người nói chuyện to hoặc mở nhạc. - It takes longer than driving, especially in some areas.
/ɪt teɪks ˈlɒŋɡər ðæn ˈdraɪvɪŋ, ɪsˈpɛʃəli ɪn sʌm ˈɛəriəz./
Đi lâu hơn so với lái xe, đặc biệt ở một số khu vực.
07. How can public transport be improved in your city?
/haʊ kæn ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt bi ɪmˈpruːvd ɪn jɔːr ˈsɪti?/
Làm thế nào để cải thiện giao thông công cộng ở thành phố của bạn?
Suggested Answers:
- The city could add more buses and trains.
/ðə ˈsɪti kʊd æd mɔːr ˈbʌsɪz ænd treɪnz./
Thành phố có thể thêm nhiều xe buýt và tàu hơn. - We need better schedules and real-time tracking.
/wi niːd ˈbɛtər ˈskɛʤuːlz ænd ˈriːəl taɪm ˈtrækɪŋ./
Chúng ta cần lịch trình tốt hơn và theo dõi thời gian thực. - Public transport should be cleaner and more comfortable.
/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt ʃʊd bi ˈkliːnər ænd mɔːr ˈkʌmfərtəbl./
Phương tiện công cộng nên sạch sẽ và thoải mái hơn. - They could build more subway lines to connect distant areas.
/ðeɪ kʊd bɪld mɔːr ˈsʌbweɪ laɪnz tuː kəˈnɛkt ˈdɪstənt ˈɛəriəz./
Có thể xây thêm tuyến tàu điện ngầm nối các khu xa. - There should be more education about using public transport.
/ðɛr ʃʊd bi mɔːr ˌɛʤʊˈkeɪʃən əˈbaʊt ˈjuːzɪŋ ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt./
Nên có thêm tuyên truyền về việc sử dụng phương tiện công cộng.
08. How often do you take public transportation?
/haʊ ˈɔːfən duː juː teɪk ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːˈteɪʃən?/
Bạn đi phương tiện công cộng thường xuyên không?
Suggested Answers:
- I take the bus to work every day.
/aɪ teɪk ðə bʌs tə wɜːrk ˈɛvri deɪ./
Tôi đi xe buýt đến chỗ làm mỗi ngày. - I usually take the subway on weekdays.
/aɪ ˈjuːʒuəli teɪk ðə ˈsʌbweɪ ɒn ˈwiːkdeɪz./
Tôi thường đi tàu điện ngầm vào các ngày trong tuần. - Only when I go downtown, I use public transport.
/ˈoʊnli wɛn aɪ ɡoʊ ˈdaʊnˌtaʊn, aɪ juːz ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt./
Tôi chỉ dùng phương tiện công cộng khi đi vào trung tâm thành phố. - I prefer walking, so I rarely take the bus.
/aɪ prɪˈfɜːr ˈwɔːkɪŋ, soʊ aɪ ˈrɛrli teɪk ðə bʌs./
Tôi thích đi bộ nên hiếm khi đi xe buýt. - During bad weather, I take the train instead of driving.
/ˈdjʊərɪŋ bæd ˈwɛðər, aɪ teɪk ðə treɪn ɪnˈstɛd əv ˈdraɪvɪŋ./
Khi thời tiết xấu, tôi đi tàu thay vì lái xe.
09. What do you usually do while on the bus or train?
/wɒt duː juː ˈjuːʒuəli duː waɪl ɒn ðə bʌs ɔː treɪn?/
Bạn thường làm gì khi ở trên xe buýt hoặc tàu?
Suggested Answers:
- I listen to music or podcasts.
/aɪ ˈlɪsən tə ˈmjuːzɪk ɔːr ˈpɒdkæsts./
Tôi nghe nhạc hoặc podcast. - I like reading a book during the ride.
/aɪ laɪk ˈriːdɪŋ ə bʊk ˈdjʊərɪŋ ðə raɪd./
Tôi thích đọc sách trong lúc đi xe. - I usually scroll through social media.
/aɪ ˈjuːʒuəli skroʊl θruː ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə./
Tôi thường lướt mạng xã hội. - I just relax and look out the window.
/aɪ ʤʌst rɪˈlæks ænd lʊk aʊt ðə ˈwɪndoʊ./
Tôi chỉ thư giãn và nhìn ra cửa sổ. - Sometimes I chat with other passengers.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ ʧæt wɪð ˈʌðər ˈpæsɪnʤərz./
Thỉnh thoảng tôi nói chuyện với những hành khách khác.
10. What improvements would you like to see in public transportation?
/wɒt ɪmˈpruːvmənts wʊd juː laɪk tə siː ɪn ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːˈteɪʃən?/
Bạn muốn thấy những cải thiện nào trong giao thông công cộng?
Suggested Answers:
- More buses during rush hours would be great.
/mɔːr ˈbʌsɪz ˈdjʊərɪŋ rʌʃ ˈaʊərz wʊd bi ɡreɪt./
Thêm nhiều xe buýt vào giờ cao điểm sẽ rất tốt. - I wish the trains were cleaner and faster.
/aɪ wɪʃ ðə treɪnz wɜːr ˈkliːnər ænd ˈfæstər./
Tôi ước tàu sạch hơn và nhanh hơn. - It would be nice to have free Wi-Fi on board.
/ɪt wʊd bi naɪs tə hæv friː ˈwaɪfaɪ ɒn bɔːrd./
Sẽ thật tuyệt nếu có Wi-Fi miễn phí trên xe. - Better schedules and real-time updates would help a lot.
/ˈbɛtər ˈskɛʤuːlz ænd ˈriːəl taɪm ˈʌpdeɪts wʊd hɛlp ə lɒt./
Lịch trình tốt hơn và cập nhật theo thời gian thực sẽ giúp ích rất nhiều. - More comfortable seats would make traveling easier.
/mɔːr ˈkʌmfərtəbəl siːts wʊd meɪk ˈtrævəlɪŋ ˈiːziər./
Ghế ngồi thoải mái hơn sẽ giúp việc di chuyển dễ chịu hơn.
