Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Traffic in English
Introduction – Giới thiệu:
Traffic is a common topic for small talk because everyone experiences it in daily life, especially in busy cities. In this lesson, you will learn how to talk about traffic situations in English through questions like: How do you usually get to work or school? Is traffic in your city usually busy? and What do you do when you are stuck in traffic? You’ll also practice sharing your opinions about public transportation, traffic problems, and ways to reduce traffic jams. Talking about traffic helps you improve your conversation skills while discussing a real-life topic that people often mention in everyday situations.
Giao thông là một chủ đề phổ biến để trò chuyện ngắn vì ai cũng trải qua nó trong cuộc sống hằng ngày, đặc biệt là ở các thành phố đông đúc. Trong bài học này, bạn sẽ học cách nói về tình huống giao thông bằng tiếng Anh qua các câu hỏi như: Bạn thường đến trường hoặc đi làm bằng cách nào? Giao thông ở thành phố của bạn có thường xuyên tắc nghẽn không? và Bạn làm gì khi bị kẹt xe? Bạn cũng sẽ luyện nói về phương tiện công cộng, các vấn đề giao thông, và cách giảm thiểu ùn tắc. Nói về giao thông giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh qua một chủ đề thực tế mà mọi người thường đề cập trong cuộc sống hằng ngày.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. How do you usually get to work or school?
/haʊ duː juː ˈjuːʒuəli ɡɛt tuː wɜːrk ɔːr skuːl?/
Bạn thường đi làm hoặc đến trường bằng cách nào?
Suggested Answers:
- I usually take the bus to school every day.
/aɪ ˈjuːʒuəli teɪk ðə bʌs tuː skuːl ˈɛvri deɪ./
Tôi thường đi xe buýt đến trường mỗi ngày. - I go to work by motorbike because it’s faster.
/aɪ ɡoʊ tuː wɜːrk baɪ ˈmoʊtərbaɪk bɪˈkɔːz ɪts ˈfæstər./
Tôi đi làm bằng xe máy vì nó nhanh hơn. - I drive my own car to work every morning.
/aɪ draɪv maɪ oʊn kɑːr tuː wɜːrk ˈɛvri ˈmɔːrnɪŋ./
Tôi lái xe riêng đi làm mỗi sáng. - I walk to school because it’s close to my house.
/aɪ wɔːk tuː skuːl bɪˈkɔːz ɪts kloʊs tuː maɪ haʊs./
Tôi đi bộ đến trường vì nó gần nhà tôi. - Sometimes I take the subway when I’m in a hurry.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ teɪk ðə ˈsʌbweɪ wɛn aɪm ɪn ə ˈhɜːri./
Đôi khi tôi đi tàu điện ngầm khi tôi vội.
02. Is traffic in your city usually busy?
/ɪz ˈtræfɪk ɪn jɔːr ˈsɪti ˈjuːʒuəli ˈbɪzi?/
Giao thông ở thành phố của bạn có thường xuyên đông đúc không?
Suggested Answers:
- Yes, it’s always crowded during rush hour.
/jɛs, ɪts ˈɔːlweɪz ˈkraʊdɪd ˈdjʊərɪŋ rʌʃ ˈaʊər./
Có, lúc cao điểm thì lúc nào cũng đông. - Traffic is terrible in the morning and evening.
/ˈtræfɪk ɪz ˈtɛrəbəl ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ ænd ˈiːvnɪŋ./
Giao thông thật khủng khiếp vào buổi sáng và buổi tối. - It’s not too bad except on weekends.
/ɪts nɒt tuː bæd ɪkˈsɛpt ɒn ˈwiːkɛndz./
Cũng không tệ lắm trừ cuối tuần. - Sometimes it takes an hour to move a few kilometers.
/ˈsʌmtaɪmz ɪt teɪks ən ˈaʊər tuː muːv ə fjuː ˈkɪləˌmiːtərz./
Đôi khi phải mất một tiếng mới đi được vài cây số. - It depends on the time of day and the weather.
/ɪt dɪˈpɛndz ɒn ðə taɪm ʌv deɪ ænd ðə ˈwɛðər./
Còn tùy vào thời gian trong ngày và thời tiết nữa.
03. What do you do when you are stuck in traffic?
/wɒt duː juː duː wɛn juː ɑːr stʌk ɪn ˈtræfɪk?/
Bạn làm gì khi bị kẹt xe?
Suggested Answers:
- I listen to music to relax while waiting.
/aɪ ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk tuː rɪˈlæks waɪl ˈweɪtɪŋ./
Tôi nghe nhạc để thư giãn trong lúc chờ. - I try to stay calm and patient.
/aɪ traɪ tuː steɪ kɑːm ænd ˈpeɪʃənt./
Tôi cố gắng giữ bình tĩnh và kiên nhẫn. - I check my phone for messages or news.
/aɪ ʧɛk maɪ foʊn fɔːr ˈmɛsɪʤɪz ɔːr njuːz./
Tôi xem điện thoại để kiểm tra tin nhắn hoặc tin tức. - I use that time to plan my day or think about work.
/aɪ juːz ðæt taɪm tuː plæn maɪ deɪ ɔːr θɪŋk əˈbaʊt wɜːrk./
Tôi dùng thời gian đó để lên kế hoạch cho ngày hoặc nghĩ về công việc. - Sometimes I just enjoy watching people around.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ ʤʌst ɪnˈʤɔɪ ˈwɒʧɪŋ ˈpiːpəl əˈraʊnd./
Đôi khi tôi chỉ ngắm nhìn mọi người xung quanh thôi.
04. What can be done to reduce traffic jams in big cities?
/wɒt kæn bi dʌn tuː rɪˈduːs ˈtræfɪk ʤæmz ɪn bɪɡ ˈsɪtiz?/
Có thể làm gì để giảm kẹt xe ở các thành phố lớn?
Suggested Answers:
- Improve public transportation like buses and subways.
/ɪmˈpruːv ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːrˈteɪʃən laɪk ˈbʌsɪz ænd ˈsʌbweɪz./
Cải thiện giao thông công cộng như xe buýt và tàu điện ngầm. - Encourage people to use bicycles or walk more.
/ɪnˈkɜːrɪʤ ˈpiːpəl tuː juːz ˈbaɪsɪkəlz ɔːr wɔːk mɔːr./
Khuyến khích mọi người đi xe đạp hoặc đi bộ nhiều hơn. - Build more roads and better traffic systems.
/bɪld mɔːr roʊdz ænd ˈbɛtər ˈtræfɪk ˈsɪstəmz./
Xây thêm đường và hệ thống giao thông tốt hơn. - Promote carpooling to reduce the number of vehicles.
/prəˈmoʊt ˈkɑːrˌpuːlɪŋ tuː rɪˈduːs ðə ˈnʌmbər ʌv ˈviːɪkəlz./
Khuyến khích đi chung xe để giảm số lượng xe cộ. - Control traffic lights and parking more efficiently.
/kənˈtroʊl ˈtræfɪk laɪts ænd ˈpɑːrkɪŋ mɔːr ɪˈfɪʃəntli./
Điều khiển đèn giao thông và bãi đỗ xe hiệu quả hơn.
05. Have you ever been late because of traffic?
/hæv juː ˈɛvər bɪn leɪt bɪˈkɔːz ʌv ˈtræfɪk?/
Bạn đã bao giờ bị trễ vì kẹt xe chưa?
Suggested Answers:
- Yes, many times, especially during rush hours.
/jɛs, ˈmɛni taɪmz, ɪˈspɛʃəli ˈdjʊərɪŋ rʌʃ ˈaʊərz./
Có, nhiều lần rồi, đặc biệt là vào giờ cao điểm. - I was once late for an important meeting because of heavy traffic.
/aɪ wɒz wʌns leɪt fɔːr ən ɪmˈpɔːrtənt ˈmiːtɪŋ bɪˈkɔːz ʌv ˈhɛvi ˈtræfɪk./
Một lần tôi bị trễ cuộc họp quan trọng vì kẹt xe nặng. - Sometimes I leave early but still arrive late.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ liːv ˈɜːrli bət stɪl əˈraɪv leɪt./
Đôi khi tôi đi sớm mà vẫn đến trễ. - That’s why I always check traffic before leaving home.
/ðæts waɪ aɪ ˈɔːlweɪz ʧɛk ˈtræfɪk bɪˈfɔːr ˈliːvɪŋ hoʊm./
Vì thế tôi luôn kiểm tra giao thông trước khi ra khỏi nhà. - Now I try to take the subway to avoid being late.
/naʊ aɪ traɪ tuː teɪk ðə ˈsʌbweɪ tuː əˈvɔɪd ˈbiːɪŋ leɪt./
Bây giờ tôi đi tàu điện ngầm để tránh bị trễ.
06. What do you think about public transportation in your area?
/wɒt duː juː θɪŋk əˈbaʊt ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːrˈteɪʃən ɪn jɔːr ˈɛriə?/
Bạn nghĩ gì về phương tiện giao thông công cộng ở khu vực của bạn?
Suggested Answers:
- It’s quite convenient and affordable.
/ɪts kwaɪt kənˈviːniənt ænd əˈfɔːrdəbl./
Khá tiện lợi và giá cả phải chăng. - The buses are usually on time and comfortable.
/ðə ˈbʌsɪz ɑːr ˈjuːʒuəli ɒn taɪm ænd ˈkʌmftəbəl./
Xe buýt thường đúng giờ và thoải mái. - It still needs improvement, especially at night.
/ɪt stɪl niːdz ɪmˈpruːvmənt, ɪˈspɛʃəli æt naɪt./
Vẫn cần cải thiện, đặc biệt là vào buổi tối. - The subway is fast, but it can be crowded sometimes.
/ðə ˈsʌbweɪ ɪz fæst, bət ɪt kæn bi ˈkraʊdɪd ˈsʌmtaɪmz./
Tàu điện ngầm nhanh nhưng đôi khi rất đông. - I think it’s a good way to reduce traffic and pollution.
/aɪ θɪŋk ɪts ə ɡʊd weɪ tuː rɪˈduːs ˈtræfɪk ænd pəˈluːʃən./
Tôi nghĩ đó là cách tốt để giảm kẹt xe và ô nhiễm.
07. Do you prefer driving or using public transport?
/duː juː prɪˈfɜːr ˈdraɪvɪŋ ɔːr ˈjuːzɪŋ ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt?/
Bạn thích lái xe hay dùng phương tiện công cộng hơn?
Suggested Answers:
- I prefer driving because it’s more comfortable.
/aɪ prɪˈfɜːr ˈdraɪvɪŋ bɪˈkɔːz ɪts mɔːr ˈkʌmftəbəl./
Tôi thích lái xe hơn vì thoải mái hơn. - Public transport is cheaper and better for the environment.
/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt ɪz ˈʧiːpər ænd ˈbɛtər fɔːr ði ɪnˈvaɪrənmənt./
Phương tiện công cộng rẻ hơn và thân thiện với môi trường hơn. - I like taking the bus because I don’t have to worry about parking.
/aɪ laɪk ˈteɪkɪŋ ðə bʌs bɪˈkɔːz aɪ doʊnt hæv tuː ˈwʌri əˈbaʊt ˈpɑːrkɪŋ./
Tôi thích đi xe buýt vì không phải lo chỗ đậu xe. - Driving gives me more freedom to go anywhere I want.
/ˈdraɪvɪŋ ɡɪvz mi mɔːr ˈfriːdəm tuː ɡoʊ ˈɛniwɛr aɪ wɒnt./
Lái xe cho tôi sự tự do đi bất cứ đâu tôi muốn. - I use both, depending on the weather and my schedule.
/aɪ juːz boʊθ, dɪˈpɛndɪŋ ɒn ðə ˈwɛðər ænd maɪ ˈskɛʤuːl./
Tôi dùng cả hai, tùy vào thời tiết và lịch trình của tôi.
08. What do you usually do while stuck in traffic?
/wɒt duː juː ˈjuːʒuəli duː waɪl stʌk ɪn ˈtræfɪk?/
Bạn thường làm gì khi bị kẹt xe?
Suggested Answers:
- I usually listen to music or a podcast.
/aɪ ˈjuːʒuəli ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk ɔːr ə ˈpɒdkæst./
Tôi thường nghe nhạc hoặc podcast. - Sometimes I call a friend to pass the time.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ kɔːl ə frɛnd tuː pæs ðə taɪm./
Đôi khi tôi gọi cho bạn để giết thời gian. - I try to stay calm and patient.
/aɪ traɪ tuː steɪ kɑːm ænd ˈpeɪʃənt./
Tôi cố gắng giữ bình tĩnh và kiên nhẫn. - I check the traffic app to find a faster route.
/aɪ ʧɛk ðə ˈtræfɪk æp tuː faɪnd ə ˈfæstər ruːt./
Tôi kiểm tra ứng dụng giao thông để tìm đường nhanh hơn. - I use the time to plan my day or think about ideas.
/aɪ juːz ðə taɪm tuː plæn maɪ deɪ ɔːr θɪŋk əˈbaʊt aɪˈdɪəz./
Tôi dùng thời gian đó để lên kế hoạch cho ngày hoặc suy nghĩ ý tưởng.
09. Have you ever had a bad experience in traffic?
/hæv juː ˈɛvər hæd ə bæd ɪkˈspɪəriəns ɪn ˈtræfɪk?/
Bạn đã bao giờ gặp trải nghiệm tệ khi tham gia giao thông chưa?
Suggested Answers:
- Yes, once my car broke down in the middle of the road.
/jɛs, wʌns maɪ kɑːr broʊk daʊn ɪn ðə ˈmɪdl ʌv ðə roʊd./
Có, một lần xe tôi bị hư giữa đường. - I once saw a small accident during rush hour.
/aɪ wʌns sɔː ə smɔːl ˈæksɪdənt ˈdjʊərɪŋ rʌʃ ˈaʊər./
Tôi từng chứng kiến một vụ tai nạn nhỏ trong giờ cao điểm. - It was raining heavily, and the traffic lights stopped working.
/ɪt wɒz ˈreɪnɪŋ ˈhɛvɪli, ænd ðə ˈtræfɪk laɪts stɒpt ˈwɜːrkɪŋ./
Trời mưa to và đèn giao thông bị hỏng. - I had to wait for more than an hour to move just a few meters.
/aɪ hæd tuː weɪt fɔːr mɔːr ðæn ən ˈaʊər tuː muːv ʤʌst ə fjuː ˈmiːtərz./
Tôi phải chờ hơn một tiếng chỉ để di chuyển vài mét. - It was so stressful, I decided to leave earlier next time.
/ɪt wɒz soʊ ˈstrɛsfəl, aɪ dɪˈsaɪdɪd tuː liːv ˈɜːrliər nɛkst taɪm./
Rất căng thẳng, nên lần sau tôi quyết định đi sớm hơn.
10. How do you think we can reduce traffic jams in big cities?
/haʊ duː juː θɪŋk wiː kæn rɪˈduːs ˈtræfɪk ʤæmz ɪn bɪɡ ˈsɪtiz?/
Bạn nghĩ chúng ta có thể giảm kẹt xe ở các thành phố lớn bằng cách nào?
Suggested Answers:
- We should improve public transportation.
/wi ʃʊd ɪmˈpruːv ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːrˈteɪʃən./
Chúng ta nên cải thiện giao thông công cộng. - People should carpool or use bicycles more often.
/ˈpiːpl ʃʊd ˈkɑːrpuːl ɔːr juːz ˈbaɪsɪklz mɔːr ˈɒfən./
Mọi người nên đi chung xe hoặc dùng xe đạp nhiều hơn. - The government can build more highways and flyovers.
/ðə ˈɡʌvərnmənt kæn bɪld mɔːr ˈhaɪweɪz ænd ˈflaɪˌoʊvərz./
Chính phủ có thể xây thêm đường cao tốc và cầu vượt. - We should encourage flexible working hours.
/wi ʃʊd ɪnˈkɜːrɪʤ ˈflɛksəbl ˈwɜːrkɪŋ ˈaʊərz./
Nên khuyến khích giờ làm việc linh hoạt. - Technology like smart traffic lights can help a lot.
/tɛkˈnɒləʤi laɪk smɑːrt ˈtræfɪk laɪts kæn hɛlp ə lɒt./
Công nghệ như đèn giao thông thông minh có thể giúp rất nhiều.
