Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Festivals in English
Introduction – Giới thiệu:
Festivals are wonderful topics for small talk because they bring joy, culture, and shared traditions to life. In this lesson, you will learn how to talk about festivals in English through questions like: What’s your favorite festival of the year? How do you celebrate festivals in your country? and Which festival do children enjoy the most? You’ll also practice expressing your opinions about traditional and modern celebrations, describing how people prepare for festivals, and sharing which festival you’d love to experience in the future. Talking about festivals helps you connect with others by sharing cultural traditions and learning about celebrations around the world.
Lễ hội là một chủ đề tuyệt vời để trò chuyện ngắn vì chúng mang lại niềm vui, văn hóa và những truyền thống chung. Trong bài học này, bạn sẽ học cách nói về các lễ hội bằng tiếng Anh qua các câu hỏi như: Lễ hội yêu thích nhất trong năm của bạn là gì? Bạn thường tổ chức lễ hội như thế nào ở đất nước mình? và Lễ hội nào trẻ em thích nhất? Bạn cũng sẽ luyện cách bày tỏ ý kiến về lễ hội truyền thống và hiện đại, mô tả cách mọi người chuẩn bị cho lễ hội, và chia sẻ lễ hội mà bạn muốn trải nghiệm trong tương lai. Nói về lễ hội giúp bạn kết nối với người khác qua việc chia sẻ văn hóa và tìm hiểu các lễ hội trên khắp thế giới.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. What’s your favorite festival of the year?
/wɒts jɔːr ˈfeɪvərɪt ˈfɛstəvəl ʌv ðə jɪr?/
Lễ hội yêu thích nhất trong năm của bạn là gì?
Suggested Answers:
- I love the Lunar New Year because it’s full of joy.
/aɪ lʌv ðə ˈluːnər njuː jɪr bɪˈkɔːz ɪts fʊl ʌv ʤɔɪ./
Tôi thích Tết Nguyên Đán vì tràn ngập niềm vui. - Christmas is my favorite because of the decorations and music.
/ˈkrɪsməs ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt bɪˈkɔːz ʌv ðə ˌdɛkəˈreɪʃənz ænd ˈmjuːzɪk./
Giáng Sinh là lễ hội tôi thích nhất vì trang trí và âm nhạc. - I really enjoy the Mid-Autumn Festival.
/aɪ ˈrɪəli ɪnˈʤɔɪ ðə mɪd ˈɔːtəm ˈfɛstəvəl./
Tôi rất thích Tết Trung Thu. - New Year’s Eve is the most exciting for me.
/njuː jɪrz iːv ɪz ðə moʊst ɪkˈsaɪtɪŋ fɔːr miː./
Đêm Giao Thừa là lễ hội khiến tôi háo hức nhất. - I like local cultural festivals in my hometown.
/aɪ laɪk ˈloʊkəl ˈkʌlʧərəl ˈfɛstəvəlz ɪn maɪ ˈhoʊmtaʊn./
Tôi thích các lễ hội văn hóa địa phương ở quê nhà.
02. How do you usually celebrate festivals in your country?
/haʊ duː juː ˈjuːʒʊəli ˈsɛlɪbreɪt ˈfɛstəvəlz ɪn jɔːr ˈkʌntri?/
Bạn thường tổ chức các lễ hội ở đất nước bạn như thế nào?
Suggested Answers:
- We decorate our houses and cook special food.
/wi ˈdɛkəreɪt aʊər ˈhaʊzɪz ænd kʊk ˈspɛʃəl fuːd./
Chúng tôi trang trí nhà cửa và nấu những món ăn đặc biệt. - Families usually get together and share big meals.
/ˈfæməliz ˈjuːʒʊəli ɡɛt təˈɡɛðər ænd ʃɛr bɪɡ miːlz./
Các gia đình thường tụ họp và cùng nhau ăn uống. - We visit friends and exchange gifts or good wishes.
/wi ˈvɪzɪt frɛndz ænd ɪksˈʧeɪn ɡɪfts ɔː ɡʊd ˈwɪʃɪz./
Chúng tôi thăm bạn bè và trao nhau quà hoặc lời chúc tốt đẹp. - There are parades and traditional performances.
/ðɛər ɑːr pəˈreɪdz ænd trəˈdɪʃənəl pərˈfɔːrmənsɪz./
Có diễu hành và các tiết mục truyền thống. - People light fireworks and enjoy music and dancing.
/ˈpiːpəl laɪt ˈfaɪərwɜːrks ænd ɪnˈʤɔɪ ˈmjuːzɪk ænd ˈdænsɪŋ./
Mọi người đốt pháo hoa và vui chơi cùng âm nhạc, khiêu vũ.
03. Which festival do children enjoy the most?
/wɪʧ ˈfɛstəvəl duː ˈʧɪldrən ɪnˈʤɔɪ ðə moʊst?/
Trẻ em thích lễ hội nào nhất?
Suggested Answers:
- Children love the Mid-Autumn Festival because of the lanterns.
/ˈʧɪldrən lʌv ðə mɪd ˈɔːtəm ˈfɛstəvəl bɪˈkɔːz ʌv ðə ˈlæntərnz./
Trẻ em thích Tết Trung Thu vì có lồng đèn. - They really enjoy Christmas for the presents and decorations.
/ðeɪ ˈrɪəli ɪnˈʤɔɪ ˈkrɪsməs fɔːr ðə ˈprɛzənts ænd ˌdɛkəˈreɪʃənz./
Chúng thích Giáng Sinh vì quà và trang trí. - They love the Lunar New Year because of the red envelopes.
/ðeɪ lʌv ðə ˈluːnər njuː jɪr bɪˈkɔːz ʌv ðə rɛd ˈɛnvəloʊps./
Chúng thích Tết vì có lì xì. - Children enjoy Halloween because they can dress up and get candy.
/ˈʧɪldrən ɪnˈʤɔɪ ˌhæləˈwiːn bɪˈkɔːz ðeɪ kæn drɛs ʌp ænd ɡɛt ˈkændi./
Trẻ em thích Halloween vì được hóa trang và nhận kẹo. - They love any festival with games and fireworks.
/ðeɪ lʌv ˈɛni ˈfɛstəvəl wɪð ɡeɪmz ænd ˈfaɪərwɜːrks./
Chúng thích mọi lễ hội có trò chơi và pháo hoa.
04. Do you prefer traditional festivals or modern celebrations?
/duː juː prɪˈfɜːr trəˈdɪʃənəl ˈfɛstəvəlz ɔː ˈmɒdərn ˌsɛlɪbrˈeɪʃənz?/
Bạn thích các lễ hội truyền thống hay các lễ kỷ niệm hiện đại hơn?
Suggested Answers:
- I prefer traditional festivals because they keep our culture alive.
/aɪ prɪˈfɜːr trəˈdɪʃənəl ˈfɛstəvəlz bɪˈkɔːz ðeɪ kiːp aʊər ˈkʌlʧər əˈlaɪv./
Tôi thích các lễ hội truyền thống vì chúng giữ gìn văn hóa dân tộc. - Modern celebrations are fun and creative.
/ˈmɒdərn ˌsɛlɪbrˈeɪʃənz ɑːr fʌn ænd kriˈeɪtɪv./
Các lễ hội hiện đại thì vui vẻ và sáng tạo. - I like both because they have different meanings.
/aɪ laɪk boʊθ bɪˈkɔːz ðeɪ hæv ˈdɪfərənt ˈmiːnɪŋz./
Tôi thích cả hai vì mỗi loại có ý nghĩa riêng. - Traditional ones remind me of my childhood memories.
/trəˈdɪʃənəl wʌnz rɪˈmaɪnd mi ʌv maɪ ˈʧaɪldhʊd ˈmɛməriz./
Các lễ hội truyền thống gợi nhớ kỷ niệm tuổi thơ của tôi. - Modern ones are easier to enjoy with friends.
/ˈmɒdərn wʌnz ɑːr ˈiːziər tuː ɪnˈʤɔɪ wɪð frɛndz./
Các lễ hội hiện đại thì dễ tham gia và vui cùng bạn bè.
05. What do you like most about festivals?
/wɒt duː juː laɪk moʊst əˈbaʊt ˈfɛstəvəlz?/
Bạn thích điều gì nhất ở các lễ hội?
Suggested Answers:
- I love the joyful atmosphere and decorations.
/aɪ lʌv ðə ˈʤɔɪfəl ˈætməsfɪər ænd ˌdɛkəˈreɪʃənz./
Tôi thích không khí vui tươi và trang trí đầy màu sắc. - I enjoy the traditional food that we only eat during festivals.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ðə trəˈdɪʃənəl fuːd ðæt wi ˈoʊnli iːt ˈdjʊərɪŋ ˈfɛstəvəlz./
Tôi thích những món ăn truyền thống chỉ có trong dịp lễ hội. - Meeting family and friends makes it special for me.
/ˈmiːtɪŋ ˈfæməli ænd frɛndz meɪks ɪt ˈspɛʃəl fɔːr miː./
Gặp gỡ gia đình và bạn bè khiến lễ hội trở nên đặc biệt. - I like watching parades and performances.
/aɪ laɪk ˈwɒʧɪŋ pəˈreɪdz ænd pərˈfɔːrmənsɪz./
Tôi thích xem các cuộc diễu hành và tiết mục biểu diễn. - The sense of togetherness is what I enjoy the most.
/ðə sɛns ʌv təˈɡɛðərnɪs ɪz wɒt aɪ ɪnˈʤɔɪ ðə moʊst./
Cảm giác đoàn kết là điều tôi thích nhất.
06. Have you ever joined a festival in another country?
/hæv juː ˈɛvər ʤɔɪnd ə ˈfɛstəvəl ɪn əˈnʌðər ˈkʌntri?/
Bạn đã từng tham gia lễ hội ở quốc gia khác chưa?
Suggested Answers:
- Yes, I joined a music festival when I was in Thailand.
/jɛs, aɪ ʤɔɪnd ə ˈmjuːzɪk ˈfɛstəvəl wɛn aɪ wɒz ɪn ˈtaɪlænd./
Có, tôi từng tham gia lễ hội âm nhạc khi ở Thái Lan. - I once joined a Christmas market in Germany.
/aɪ wʌns ʤɔɪnd ə ˈkrɪsməs ˈmɑːrkɪt ɪn ˈʤɜːrməni./
Tôi từng đến chợ Giáng Sinh ở Đức. - No, but I’d love to join one someday.
/noʊ, bʌt aɪd lʌv tuː ʤɔɪn wʌn ˈsʌmˌdeɪ./
Chưa, nhưng tôi rất muốn tham gia một lễ hội ở nước khác. - I saw the Cherry Blossom Festival in Japan once.
/aɪ sɔː ðə ˈʧɛri ˈblɒsəm ˈfɛstəvəl ɪn ʤəˈpæn wʌns./
Tôi từng xem lễ hội hoa anh đào ở Nhật Bản một lần. - I joined an international food festival abroad.
/aɪ ʤɔɪnd ən ˌɪntərˈnæʃənəl fuːd ˈfɛstəvəl əˈbrɔːd./
Tôi từng tham dự một lễ hội ẩm thực quốc tế ở nước ngoài.
07. How do people usually prepare for festivals in your country?
/haʊ duː ˈpiːpəl ˈjuːʒuəli prɪˈpeər fɔːr ˈfɛstəvəlz ɪn jɔːr ˈkʌntri?/
Mọi người ở đất nước bạn thường chuẩn bị cho lễ hội như thế nào?
Suggested Answers:
- People clean and decorate their houses before the festival.
/ˈpiːpəl kliːn ænd ˈdɛkəreɪt ðeər ˈhaʊzɪz bɪˈfɔːr ðə ˈfɛstəvəl./
Mọi người dọn dẹp và trang trí nhà cửa trước lễ hội. - We prepare special food and buy new clothes.
/wi prɪˈpeər ˈspɛʃəl fuːd ænd baɪ njuː kloʊðz./
Chúng tôi chuẩn bị món ăn đặc biệt và mua quần áo mới. - Families gather to make traditional cakes together.
/ˈfæməliz ˈɡæðər tuː meɪk trəˈdɪʃənəl keɪks təˈɡɛðər./
Các gia đình tụ họp cùng làm bánh truyền thống. - People decorate streets with colorful lights and banners.
/ˈpiːpəl ˈdɛkəreɪt striːts wɪð ˈkʌlərfəl laɪts ænd ˈbænərz./
Mọi người trang trí đường phố bằng đèn và băng rôn rực rỡ. - We clean the house and visit the market for festival goods.
/wi kliːn ðə haʊs ænd ˈvɪzɪt ðə ˈmɑːrkɪt fɔːr ˈfɛstəvəl ɡʊdz./
Chúng tôi dọn dẹp nhà cửa và đi chợ mua đồ lễ hội.
08. What do children usually do during festivals?
/wɒt duː ˈʧɪldrən ˈjuːʒuəli duː ˈdjʊərɪŋ ˈfɛstəvəlz?/
Trẻ em thường làm gì trong các lễ hội?
Suggested Answers:
- They play games and enjoy the festive atmosphere.
/ðeɪ pleɪ ɡeɪmz ænd ɪnˈʤɔɪ ðə ˈfɛstɪv ˈætməsfɪər./
Chúng chơi trò chơi và tận hưởng không khí lễ hội. - Children receive gifts or lucky money from adults.
/ˈʧɪldrən rɪˈsiːv ɡɪfts ɔːr ˈlʌki ˈmʌni frʌm əˈdʌlts./
Trẻ em nhận quà hoặc tiền lì xì từ người lớn. - They watch parades and join in singing and dancing.
/ðeɪ wɒʧ pəˈreɪdz ænd ʤɔɪn ɪn ˈsɪŋɪŋ ænd ˈdænsɪŋ./
Chúng xem diễu hành và tham gia hát múa. - They eat sweets and wear beautiful traditional clothes.
/ðeɪ iːt swiːts ænd weər ˈbjuːtəfəl trəˈdɪʃənəl kloʊðz./
Chúng ăn kẹo và mặc trang phục truyền thống đẹp mắt. - They light lanterns or play with fireworks.
/ðeɪ laɪt ˈlæntərnz ɔːr pleɪ wɪð ˈfaɪərwɜːrks./
Chúng thả đèn lồng hoặc chơi pháo hoa.
09. Which festival do you want to experience in the future?
/wɪʧ ˈfɛstəvəl duː juː wɒnt tuː ɪkˈspɪəriəns ɪn ðə ˈfjuːʧər?/
Bạn muốn trải nghiệm lễ hội nào trong tương lai?
Suggested Answers:
- I’d love to join the Rio Carnival in Brazil.
/aɪd lʌv tuː ʤɔɪn ðə ˈriːoʊ ˈkɑːrnɪvəl ɪn brəˈzɪl./
Tôi rất muốn tham dự lễ hội Carnival ở Brazil. - I want to see the Lantern Festival in Taiwan.
/aɪ wɒnt tuː siː ðə ˈlæntərn ˈfɛstəvəl ɪn ˌtaɪˈwɑːn./
Tôi muốn xem lễ hội đèn lồng ở Đài Loan. - The Holi Festival in India looks amazing!
/ðə ˈhoʊli ˈfɛstəvəl ɪn ˈɪndiə lʊks əˈmeɪzɪŋ./
Lễ hội Holi ở Ấn Độ trông thật tuyệt vời! - I’d like to experience Christmas in New York.
/aɪd laɪk tuː ɪkˈspɪəriəns ˈkrɪsməs ɪn njuː jɔːrk./
Tôi muốn trải nghiệm Giáng Sinh ở New York. - Maybe the Songkran Water Festival in Thailand.
/ˈmeɪbi ðə sɒŋˈkrɑːn ˈwɔːtər ˈfɛstəvəl ɪn ˈtaɪlænd./
Có thể là lễ hội té nước Songkran ở Thái Lan.
10. Why do you think festivals are important for a country?
/waɪ duː juː θɪŋk ˈfɛstəvəlz ɑːr ɪmˈpɔːrtənt fɔːr ə ˈkʌntri?/
Tại sao bạn nghĩ các lễ hội lại quan trọng đối với một quốc gia?
Suggested Answers:
- Festivals help preserve traditions and culture.
/ˈfɛstəvəlz hɛlp prɪˈzɜːrv trəˈdɪʃənz ænd ˈkʌlʧər./
Các lễ hội giúp bảo tồn truyền thống và văn hóa. - They bring people together and create unity.
/ðeɪ brɪŋ ˈpiːpəl təˈɡɛðər ænd kriˈeɪt ˈjuːnɪti./
Chúng giúp mọi người gắn kết và tạo sự đoàn kết. - Festivals attract tourists and support the economy.
/ˈfɛstəvəlz əˈtrækt ˈtʊərɪsts ænd səˈpɔːrt ði ɪˈkɒnəmi./
Lễ hội thu hút khách du lịch và hỗ trợ nền kinh tế. - They remind people of their history and values.
/ðeɪ rɪˈmaɪnd ˈpiːpəl ʌv ðeər ˈhɪstəri ænd ˈvæljuːz./
Chúng nhắc nhở con người về lịch sử và giá trị của họ. - Festivals spread joy and make life more colorful.
/ˈfɛstəvəlz sprɛd ʤɔɪ ænd meɪk laɪf mɔːr ˈkʌlərfəl./
Các lễ hội mang lại niềm vui và làm cuộc sống thêm rực rỡ.
