Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Birthdays in English
Introduction – Giới thiệu:
Birthdays are one of the most cheerful and personal topics for small talk because everyone has their own special way of celebrating. In this lesson, you will learn how to talk about birthdays in English through questions like: When is your birthday? How do you usually celebrate it? and What kind of birthday cake do you like? You’ll also practice sharing your thoughts about birthday gifts, surprise parties, and your favorite memories. Talking about birthdays helps you connect with others on a friendly and personal level while practicing how to express preferences, experiences, and feelings in English.
Sinh nhật là một trong những chủ đề vui vẻ và mang tính cá nhân nhất để trò chuyện ngắn, vì ai cũng có cách riêng để kỷ niệm ngày đặc biệt của mình. Trong bài học này, bạn sẽ học cách nói về sinh nhật bằng tiếng Anh qua các câu hỏi như: Sinh nhật của bạn là khi nào? Bạn thường tổ chức sinh nhật như thế nào? và Bạn thích loại bánh sinh nhật nào? Bạn cũng sẽ luyện chia sẻ suy nghĩ về quà tặng, tiệc bất ngờ và những kỷ niệm sinh nhật đáng nhớ. Nói về sinh nhật giúp bạn kết nối thân thiện hơn với người khác và luyện cách diễn đạt sở thích, trải nghiệm, cảm xúc bằng tiếng Anh.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. When is your birthday?
/wɛn ɪz jɔːr ˈbɜːrθdeɪ?/
Sinh nhật của bạn là khi nào?
Suggested Answers:
- My birthday is on May 10th.
/maɪ ˈbɜːrθdeɪ ɪz ɒn meɪ tɛnθ./
Sinh nhật của tôi là ngày 10 tháng 5. - It’s in December, close to Christmas.
/ɪts ɪn dɪˈsɛmbər, kloʊs tuː ˈkrɪsməs./
Nó vào tháng 12, gần lễ Giáng Sinh. - I was born in the summer, in July.
/aɪ wəz bɔːrn ɪn ðə ˈsʌmər, ɪn ʤuˈlaɪ./
Tôi sinh vào mùa hè, tháng 7. - My birthday is next week, I’m excited!
/maɪ ˈbɜːrθdeɪ ɪz nɛkst wiːk, aɪm ɪkˈsaɪtɪd!/
Sinh nhật tôi là tuần sau, tôi rất háo hức! - It’s in March, during the school holidays.
/ɪts ɪn mɑːrʧ, ˈdjʊərɪŋ ðə skuːl ˈhɒlədeɪz./
Nó rơi vào tháng 3, trong kỳ nghỉ học.
02. How do you usually celebrate your birthday?
/haʊ duː juː ˈjuːʒuəli ˈsɛləˌbreɪt jɔːr ˈbɜːrθdeɪ?/
Bạn thường tổ chức sinh nhật như thế nào?
Suggested Answers:
- I usually have dinner with my family.
/aɪ ˈjuːʒuəli hæv ˈdɪnər wɪð maɪ ˈfæmɪli./
Tôi thường ăn tối cùng gia đình. - I throw a small party with close friends.
/aɪ θroʊ ə smɔːl ˈpɑːrti wɪð kloʊs frɛndz./
Tôi tổ chức một bữa tiệc nhỏ với bạn thân. - I like to go out for a nice meal on my birthday.
/aɪ laɪk tuː ɡoʊ aʊt fɔːr ə naɪs miːl ɒn maɪ ˈbɜːrθdeɪ./
Tôi thích đi ăn ngoài vào ngày sinh nhật. - I celebrate quietly at home with a cake.
/aɪ ˈsɛləˌbreɪt ˈkwaɪətli æt hoʊm wɪð ə keɪk./
Tôi tổ chức đơn giản ở nhà với một chiếc bánh kem. - I travel somewhere special for my birthday.
/aɪ ˈtrævəl ˈsʌmweər ˈspɛʃəl fɔːr maɪ ˈbɜːrθdeɪ./
Tôi đi du lịch đến nơi đặc biệt nhân dịp sinh nhật.
03. What kind of birthday cake do you like?
/wɒt kaɪnd əv ˈbɜːrθdeɪ keɪk duː juː laɪk?/
Bạn thích loại bánh sinh nhật nào?
Suggested Answers:
- I love chocolate cake with cream on top.
/aɪ lʌv ˈʧɒklɪt keɪk wɪð kriːm ɒn tɒp./
Tôi thích bánh sô-cô-la có kem ở trên. - I like fruit cakes with strawberries and kiwis.
/aɪ laɪk fruːt keɪks wɪð ˈstrɔːbɛriz ænd ˈkiːwiːz./
Tôi thích bánh trái cây với dâu và kiwi. - Vanilla cake is my favorite because it’s light.
/vəˈnɪlə keɪk ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt bɪˈkɔːz ɪts laɪt./
Bánh vani là món tôi thích nhất vì nó nhẹ nhàng. - I prefer ice cream cake in the summer.
/aɪ prɪˈfɜːr aɪs kriːm keɪk ɪn ðə ˈsʌmər./
Tôi thích bánh kem lạnh vào mùa hè. - I like simple sponge cakes with candles.
/aɪ laɪk ˈsɪmpəl spʌnʤ keɪks wɪð ˈkændlz./
Tôi thích bánh bông lan đơn giản có nến.
04. Do you like giving or receiving birthday gifts?
/duː juː laɪk ˈɡɪvɪŋ ɔːr rɪˈsiːvɪŋ ˈbɜːrθdeɪ ɡɪfts?/
Bạn thích tặng hay nhận quà sinh nhật hơn?
Suggested Answers:
- I like giving gifts because it makes others happy.
/aɪ laɪk ˈɡɪvɪŋ ɡɪfts bɪˈkɔːz ɪt meɪks ˈʌðərz ˈhæpi./
Tôi thích tặng quà vì điều đó làm người khác vui. - I enjoy receiving gifts because it’s exciting.
/aɪ ɛnˈʤɔɪ rɪˈsiːvɪŋ ɡɪfts bɪˈkɔːz ɪts ɪkˈsaɪtɪŋ./
Tôi thích nhận quà vì rất thú vị. - I think giving is more meaningful than receiving.
/aɪ θɪŋk ˈɡɪvɪŋ ɪz mɔːr ˈmiːnɪŋfʊl ðæn rɪˈsiːvɪŋ./
Tôi nghĩ tặng quà ý nghĩa hơn là nhận. - I like both, it’s nice to share happiness either way.
/aɪ laɪk boʊθ, ɪts naɪs tuː ʃɛr ˈhæpinɪs ˈiðər weɪ./
Tôi thích cả hai, vì đều mang lại niềm vui. - I prefer giving handmade gifts to my friends.
/aɪ prɪˈfɜːr ˈɡɪvɪŋ ˈhændˌmeɪd ɡɪfts tuː maɪ frɛndz./
Tôi thích tặng quà tự làm cho bạn bè.
05. How do you usually celebrate your birthday?
/haʊ duː juː ˈjuːʒʊəli ˈsɛlɪbreɪt jɔː ˈbɜːrθdeɪ?/
Bạn thường tổ chức sinh nhật của mình như thế nào?
Suggested Answers:
- I usually have a small party with my family.
/aɪ ˈjuːʒʊəli hæv ə smɔːl ˈpɑːrti wɪð maɪ ˈfæməli./
Tôi thường tổ chức một bữa tiệc nhỏ với gia đình. - I like going out for dinner with friends.
/aɪ laɪk ˈɡoʊɪŋ aʊt fɔːr ˈdɪnər wɪð frɛndz./
Tôi thích đi ăn tối với bạn bè. - I sometimes bake a cake and celebrate at home.
/aɪ ˈsʌmtaɪmz beɪk ə keɪk ænd ˈsɛlɪbreɪt æt hoʊm./
Thỉnh thoảng tôi tự làm bánh và tổ chức ở nhà. - I prefer to travel somewhere special on my birthday.
/aɪ prɪˈfɜːr tuː ˈtrævəl ˈsʌmweər ˈspɛʃəl ɒn maɪ ˈbɜːrθdeɪ./
Tôi thích đi du lịch đến một nơi đặc biệt vào sinh nhật. - I just relax and enjoy my day quietly.
/aɪ ʤʌst rɪˈlæks ænd ɪnˈʤɔɪ maɪ deɪ ˈkwaɪətli./
Tôi chỉ thư giãn và tận hưởng ngày của mình một cách yên bình.
06. What’s the best birthday gift you’ve ever received?
/wɒts ðə bɛst ˈbɜːrθdeɪ gɪft juːv ˈɛvər rɪˈsiːvd?/
Món quà sinh nhật tuyệt nhất bạn từng nhận được là gì?
Suggested Answers:
- A handmade card from my best friend.
/ə ˈhændˌmeɪd kɑːrd frʌm maɪ bɛst frɛnd./
Một tấm thiệp tự làm từ bạn thân của tôi. - A surprise trip organized by my family.
/ə səˈpraɪz trɪp ˈɔːrɡənaɪzd baɪ maɪ ˈfæməli./
Một chuyến đi bất ngờ do gia đình sắp xếp. - A new watch that I had wanted for a long time.
/ə njuː wɒʧ ðæt aɪ hæd ˈwɒntɪd fɔːr ə lɔːŋ taɪm./
Một chiếc đồng hồ mới mà tôi đã muốn từ lâu. - A birthday video full of memories from my friends.
/ə ˈbɜːrθdeɪ ˈvɪdioʊ fʊl ʌv ˈmɛməriz frʌm maɪ frɛndz./
Một video sinh nhật đầy kỷ niệm từ bạn bè. - A pet dog that I got when I turned ten.
/ə pɛt dɔːɡ ðæt aɪ ɡɒt wɛn aɪ tɜːrnd tɛn./
Một chú chó cưng tôi nhận được khi tôi lên mười.
07. Do you like surprise parties or planned ones?
/duː juː laɪk səˈpraɪz ˈpɑːrtiz ɔːr plænd wʌnz?/
Bạn thích tiệc sinh nhật bất ngờ hay được lên kế hoạch trước?
Suggested Answers:
- I love surprise parties because they’re exciting.
/aɪ lʌv səˈpraɪz ˈpɑːrtiz bɪˈkɔːz ðeər ɪkˈsaɪtɪŋ./
Tôi thích tiệc bất ngờ vì chúng rất thú vị. - I prefer planned ones so I can prepare properly.
/aɪ prɪˈfɜːr plænd wʌnz soʊ aɪ kæn prɪˈpɛr ˈprɒpərli./
Tôi thích tiệc có kế hoạch để có thể chuẩn bị kỹ. - Both are fun, but I get nervous with surprises.
/boʊθ ɑːr fʌn, bʌt aɪ ɡɛt ˈnɜːrvəs wɪð səˈpraɪzɪz./
Cả hai đều vui, nhưng tôi hơi lo lắng khi bị bất ngờ. - Surprise parties make me feel really special.
/səˈpraɪz ˈpɑːrtiz meɪk mi fiːl ˈrɪəli ˈspɛʃəl./
Những bữa tiệc bất ngờ khiến tôi cảm thấy thật đặc biệt. - I don’t like surprises because I prefer calm celebrations.
/aɪ doʊnt laɪk səˈpraɪzɪz bɪˈkɔːz aɪ prɪˈfɜːr kɑːm ˌsɛlɪˈbreɪʃənz./
Tôi không thích bất ngờ vì tôi thích những buổi tiệc yên bình hơn.
08. Do you enjoy attending other people’s birthday parties?
/duː juː ɪnˈʤɔɪ əˈtɛndɪŋ ˈʌðər ˈpiːpəlz ˈbɜːrθdeɪ ˈpɑːrtiz?/
Bạn có thích tham dự tiệc sinh nhật của người khác không?
Suggested Answers:
- Yes, I love celebrating with my friends.
/jɛs, aɪ lʌv ˈsɛlɪbreɪtɪŋ wɪð maɪ frɛndz./
Có, tôi thích cùng bạn bè ăn mừng. - It’s always fun to meet people and have good food.
/ɪts ˈɔːlweɪz fʌn tuː miːt ˈpiːpəl ænd hæv ɡʊd fuːd./
Luôn vui khi được gặp gỡ mọi người và ăn ngon. - I enjoy giving gifts and seeing people happy.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈɡɪvɪŋ ɡɪfts ænd ˈsiːɪŋ ˈpiːpəl ˈhæpi./
Tôi thích tặng quà và nhìn mọi người hạnh phúc. - Sometimes I feel shy around too many people.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ fiːl ʃaɪ əˈraʊnd tuː ˈmɛni ˈpiːpəl./
Đôi khi tôi thấy ngại nếu có quá nhiều người. - It depends on who’s hosting and where it is.
/ɪt dɪˈpɛndz ɒn huːz ˈhoʊstɪŋ ænd weər ɪt ɪz./
Tùy vào ai tổ chức và địa điểm nữa.
09. What kind of birthday cake do you like?
/wɒt kaɪnd ʌv ˈbɜːrθdeɪ keɪk duː juː laɪk?/
Bạn thích loại bánh sinh nhật nào?
Suggested Answers:
- I love chocolate cake with lots of cream.
/aɪ lʌv ˈʧɒklɪt keɪk wɪð lɒts ʌv kriːm./
Tôi thích bánh sô cô la có nhiều kem. - Strawberry cakes are my favorite.
/ˈstrɔːbɛri keɪks ɑːr maɪ ˈfeɪvərɪt./
Bánh dâu tây là món tôi thích nhất. - I prefer fruit cakes because they’re light and fresh.
/aɪ prɪˈfɜːr fruːt keɪks bɪˈkɔːz ðeər laɪt ænd frɛʃ./
Tôi thích bánh trái cây vì nó nhẹ và tươi mát. - I don’t like cakes that are too sweet.
/aɪ doʊnt laɪk keɪks ðæt ɑːr tuː swiːt./
Tôi không thích bánh quá ngọt. - Vanilla cakes with simple decorations are perfect.
/vəˈnɪlə keɪks wɪð ˈsɪmpəl ˌdɛkəˈreɪʃənz ɑːr ˈpɜːrfɪkt./
Bánh vani trang trí đơn giản là hoàn hảo với tôi.
10. What do you usually wish for when blowing out the candles?
/wɒt duː juː ˈjuːʒʊəli wɪʃ fɔːr wɛn ˈbloʊɪŋ aʊt ðə ˈkændlz?/
Bạn thường ước điều gì khi thổi nến sinh nhật?
Suggested Answers:
- I usually wish for good health and happiness.
/aɪ ˈjuːʒʊəli wɪʃ fɔːr ɡʊd hɛlθ ænd ˈhæpinəs./
Tôi thường ước có sức khỏe và hạnh phúc. - I wish my family will always be safe and close.
/aɪ wɪʃ maɪ ˈfæməli wɪl ˈɔːlweɪz bi seɪf ænd kloʊs./
Tôi ước gia đình tôi luôn an lành và gần gũi. - I hope my dreams will come true this year.
/aɪ hoʊp maɪ driːmz wɪl kʌm truː ðɪs jɪr./
Tôi hy vọng những ước mơ của tôi sẽ thành sự thật năm nay. - I wish to travel to a new country soon.
/aɪ wɪʃ tuː ˈtrævəl tuː ə njuː ˈkʌntri suːn./
Tôi ước được đi du lịch đến một đất nước mới sớm thôi. - Sometimes I just wish for more peaceful days.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ ʤʌst wɪʃ fɔːr mɔːr ˈpiːsfəl deɪz./
Đôi khi tôi chỉ ước có những ngày bình yên hơn.
