Topic 33/50 Small Talk about Childhood memories in English

Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!

Small Talk about Childhood memories in English

Introduction – Giới thiệu:

Childhood memories are a warm and nostalgic topic for small talk because everyone enjoys remembering the happy moments from their early years. In this lesson, you will learn how to talk about your childhood in English through questions like: What is your favorite childhood memory? Who was your best friend when you were a child? or What games did you like to play as a child? You’ll also practice sharing fun stories about your favorite toys, school life, family traditions, and dreams when you were young. Talking about childhood memories helps you connect emotionally with others and practice using the past tense naturally in conversation.

Ký ức tuổi thơ là một chủ đề ấm áp và đầy hoài niệm để trò chuyện ngắn, vì ai cũng thích nhớ lại những khoảnh khắc hạnh phúc thuở nhỏ. Trong bài học này, bạn sẽ học cách nói về tuổi thơ của mình bằng tiếng Anh qua các câu hỏi như: Ký ức tuổi thơ yêu thích của bạn là gì? Ai là người bạn thân nhất của bạn hồi nhỏ? Hay bạn thích chơi những trò gì khi còn bé? Bạn cũng sẽ luyện kể lại những câu chuyện vui về đồ chơi yêu thích, cuộc sống học đường, truyền thống gia đình và ước mơ thời thơ ấu. Nói về ký ức tuổi thơ giúp bạn kết nối cảm xúc với người khác và luyện nói thì quá khứ một cách tự nhiên trong tiếng Anh.

Luyện tập với chatbot AI

Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.

Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn

01. What is your favorite childhood memory?
/wɒt ɪz jɔːr ˈfeɪvərɪt ˈʧaɪldhʊd ˈmɛməri?/
Ký ức tuổi thơ yêu thích nhất của bạn là gì?

Suggested Answers:

  • Playing outside with my friends all day.
    /ˈpleɪɪŋ aʊtˈsaɪd wɪð maɪ frɛndz ɔːl deɪ./
    Chơi ngoài trời với bạn bè suốt cả ngày.
  • Going on family trips during summer holidays.
    /ˈɡoʊɪŋ ɒn ˈfæmɪli trɪps ˈdjʊərɪŋ ˈsʌmər ˈhɒlədeɪz./
    Đi du lịch cùng gia đình vào kỳ nghỉ hè.
  • Celebrating my birthdays with my cousins.
    /ˈsɛləbreɪtɪŋ maɪ ˈbɜːrθdeɪz wɪð maɪ ˈkʌzɪnz./
    Tổ chức sinh nhật cùng anh chị em họ.
  • Riding my bike around the neighborhood.
    /ˈraɪdɪŋ maɪ baɪk əˈraʊnd ðə ˈneɪbərhʊd./
    Đạp xe quanh khu phố.
  • Playing games with my siblings after school.
    /ˈpleɪɪŋ ɡeɪmz wɪð maɪ ˈsɪblɪŋz ˈæftər skuːl./
    Chơi trò chơi với anh chị em sau giờ học.

02. Who was your best friend when you were a child?
/huː wɒz jɔːr bɛst frɛnd wɛn juː wɜːr ə ʧaɪld?/
Bạn thân nhất của bạn khi còn nhỏ là ai?

Suggested Answers:

  • My best friend was a boy who lived next door.
    /maɪ bɛst frɛnd wɒz ə bɔɪ huː lɪvd nɛkst dɔːr./
    Bạn thân của tôi là một cậu bé sống ngay cạnh nhà.
  • It was my cousin; we did everything together.
    /ɪt wɒz maɪ ˈkʌzɪn; wiː dɪd ˈɛvrɪθɪŋ təˈɡɛðər./
    Là anh họ tôi, chúng tôi làm mọi thứ cùng nhau.
  • My best friend was a girl from my class.
    /maɪ bɛst frɛnd wɒz ə ɡɜːrl frʌm maɪ klɑːs./
    Bạn thân của tôi là một cô bạn cùng lớp.
  • I had a friend I met at the playground every day.
    /aɪ hæd ə frɛnd aɪ mɛt æt ðə ˈpleɪɡraʊnd ˈɛvri deɪ./
    Tôi có một người bạn mà ngày nào cũng gặp ở sân chơi.
  • My dog was like my best friend when I was little.
    /maɪ dɒɡ wɒz laɪk maɪ bɛst frɛnd wɛn aɪ wɒz ˈlɪtl./
    Con chó của tôi như là người bạn thân nhất khi tôi còn nhỏ.

03. What games did you like to play as a child?
/wɒt ɡeɪmz dɪd juː laɪk tuː pleɪ æz ə ʧaɪld?/
Bạn thích chơi những trò gì khi còn nhỏ?

Suggested Answers:

  • I loved playing hide and seek with my friends.
    /aɪ lʌvd ˈpleɪɪŋ haɪd ænd siːk wɪð maɪ frɛndz./
    Tôi thích chơi trốn tìm với bạn bè.
  • I enjoyed playing tag and running around.
    /aɪ ɛnˈʤɔɪd ˈpleɪɪŋ tæɡ ænd ˈrʌnɪŋ əˈraʊnd./
    Tôi thích chơi đuổi bắt và chạy loanh quanh.
  • I liked building sandcastles at the beach.
    /aɪ laɪkt ˈbɪldɪŋ ˈsændˌkæsəlz æt ðə biːʧ./
    Tôi thích xây lâu đài cát ở bãi biển.
  • I often played board games with my family.
    /aɪ ˈɒfən pleɪd bɔːrd ɡeɪmz wɪð maɪ ˈfæmɪli./
    Tôi thường chơi cờ bàn với gia đình.
  • I loved playing soccer after school with my friends.
    /aɪ lʌvd ˈpleɪɪŋ ˈsɒkər ˈæftər skuːl wɪð maɪ frɛndz./
    Tôi thích chơi bóng đá sau giờ học với bạn bè.

04. Did you have a favorite toy when you were little?
/dɪd juː hæv ə ˈfeɪvərɪt tɔɪ wɛn juː wɜːr ˈlɪtl?/
Bạn có món đồ chơi yêu thích khi còn nhỏ không?

Suggested Answers:

  • Yes, I had a teddy bear that I took everywhere.
    /jɛs, aɪ hæd ə ˈtɛdi beər ðæt aɪ tʊk ˈɛvriweər./
    Có, tôi có một con gấu bông mang đi khắp nơi.
  • My favorite toy was a red toy car.
    /maɪ ˈfeɪvərɪt tɔɪ wɒz ə rɛd tɔɪ kɑːr./
    Đồ chơi yêu thích của tôi là chiếc xe đồ chơi màu đỏ.
  • I loved playing with building blocks.
    /aɪ lʌvd ˈpleɪɪŋ wɪð ˈbɪldɪŋ blɒks./
    Tôi thích chơi xếp hình khối.
  • I had a doll that I used to dress up every day.
    /aɪ hæd ə dɒl ðæt aɪ juːst tuː drɛs ʌp ˈɛvri deɪ./
    Tôi có một con búp bê mà ngày nào cũng mặc đồ cho nó.
  • Yes, my favorite was a toy robot that could move.
    /jɛs, maɪ ˈfeɪvərɪt wɒz ə tɔɪ ˈroʊbɒt ðæt kʊd muːv./
    Có, món tôi thích nhất là con rô-bốt có thể di chuyển.

05. What kind of food did you like when you were a child?
/wɒt kaɪnd əv fuːd dɪd juː laɪk wɛn juː wɜːr ə ʧaɪld?/
Bạn thích loại thức ăn nào khi còn nhỏ?

Suggested Answers:

  • I loved eating ice cream every weekend.
    /aɪ lʌvd ˈiːtɪŋ aɪs kriːm ˈɛvri ˈwiːkɛnd./
    Tôi thích ăn kem vào mỗi cuối tuần.
  • My favorite food was fried chicken.
    /maɪ ˈfeɪvərɪt fuːd wɒz fraɪd ˈʧɪkɪn./
    Món ăn yêu thích của tôi là gà rán.
  • I always wanted candy and chocolate.
    /aɪ ˈɔːlweɪz ˈwɒntɪd ˈkændi ænd ˈʧɒklɪt./
    Tôi lúc nào cũng muốn ăn kẹo và sô-cô-la.
  • I enjoyed eating noodles with my family.
    /aɪ ɛnˈʤɔɪd ˈiːtɪŋ ˈnuːdlz wɪð maɪ ˈfæmɪli./
    Tôi thích ăn mì cùng gia đình.
  • I liked fruits, especially mangoes and bananas.
    /aɪ laɪkt fruːts, ɪˈspɛʃəli ˈmæŋɡoʊz ænd bəˈnænəz./
    Tôi thích trái cây, đặc biệt là xoài và chuối.

06. Did you like going to school when you were a kid?
/dɪd juː laɪk ˈɡoʊɪŋ tuː skuːl wɛn juː wɜːr ə kɪd?/
Bạn có thích đi học khi còn nhỏ không?

Suggested Answers:

  • Yes, I liked school because I could see my friends.
    /jɛs, aɪ laɪkt skuːl bɪˈkɔːz aɪ kʊd siː maɪ frɛndz./
    Có, tôi thích đi học vì được gặp bạn bè.
  • Not really, I preferred staying at home and playing.
    /nɒt ˈrɪəli, aɪ prɪˈfɜːrd ˈsteɪɪŋ æt hoʊm ænd ˈpleɪɪŋ./
    Không hẳn, tôi thích ở nhà và chơi hơn.
  • I enjoyed art and music classes the most.
    /aɪ ɛnˈʤɔɪd ɑːrt ænd ˈmjuːzɪk ˈklæsɪz ðə moʊst./
    Tôi thích nhất là các tiết học vẽ và nhạc.
  • I didn’t like waking up early for school.
    /aɪ ˈdɪdənt laɪk ˈweɪkɪŋ ʌp ˈɜːrli fɔː skuːl./
    Tôi không thích phải dậy sớm để đi học.
  • I liked school because my teacher was very kind.
    /aɪ laɪkt skuːl bɪˈkɔːz maɪ ˈtiːʧər wɒz ˈvɛri kaɪnd./
    Tôi thích đi học vì cô giáo của tôi rất tốt bụng.

07. What did you want to be when you grew up?
/wɒt dɪd juː wɒnt tuː biː wɛn juː ɡruː ʌp?/
Khi còn nhỏ bạn muốn trở thành gì khi lớn lên?

Suggested Answers:

  • I wanted to be a teacher like my mom.
    /aɪ ˈwɒntɪd tuː biː ə ˈtiːʧər laɪk maɪ mɒm./
    Tôi muốn trở thành giáo viên giống mẹ tôi.
  • I dreamed of becoming a doctor to help people.
    /aɪ driːmd əv bɪˈkʌmɪŋ ə ˈdɒktər tuː hɛlp ˈpiːpl./
    Tôi mơ trở thành bác sĩ để giúp mọi người.
  • I wanted to be an astronaut and go to space.
    /aɪ ˈwɒntɪd tuː biː ən ˈæstrənɔːt ænd ɡoʊ tuː speɪs./
    Tôi muốn trở thành phi hành gia và bay vào vũ trụ.
  • I wanted to be a singer because I loved music.
    /aɪ ˈwɒntɪd tuː biː ə ˈsɪŋər bɪˈkɔːz aɪ lʌvd ˈmjuːzɪk./
    Tôi muốn trở thành ca sĩ vì tôi thích âm nhạc.
  • I wanted to be a firefighter to save people.
    /aɪ ˈwɒntɪd tuː biː ə ˈfaɪərˌfaɪtər tuː seɪv ˈpiːpl./
    Tôi muốn trở thành lính cứu hỏa để cứu người.

08. Did your family have any special traditions?
/dɪd jɔːr ˈfæməli hæv ˈɛni ˈspɛʃəl trəˈdɪʃənz?/
Gia đình bạn có truyền thống đặc biệt nào không?

Suggested Answers:

  • Yes, every New Year we visit grandparents together.
    /jɛs, ˈɛvri njuː jɪər wiː ˈvɪzɪt ˈgrændˌpɛərənts təˈɡɛðər./
    Có, mỗi dịp Tết chúng tôi cùng nhau đi thăm ông bà.
  • We always cook a special meal with Mom and Dad on holidays.
    /wiː ˈɔːlweɪz kʊk ə ˈspɛʃəl miːl wɪð mɒm ænd dæd ɒn ˈhɒlədeɪz./
    Chúng tôi luôn nấu một bữa đặc biệt với Mẹ và Bố vào các ngày lễ.
  • Every Sunday we play games after dinner as a family.
    /ˈɛvri ˈsʌndeɪ wiː pleɪ ɡeɪmz ˈæftər ˈdɪnər æz ə ˈfæmɪli./
    Mỗi Chủ nhật cả nhà chơi trò chơi sau bữa tối.
  • We had a yearly picnic at the park with cousins.
    /wiː hæd ə ˈjɪərli ˈpɪknɪk æt ðə pɑːrk wɪð ˈkʌzənz./
    Mỗi năm chúng tôi có một buổi dã ngoại ở công viên cùng anh chị em họ.
  • Yes, before bed we used to tell stories together.
    /jɛs, bɪˈfɔːr bɛd wiː juːst tuː tɛl ˈstɔːriz təˈɡɛðər./
    Có, trước khi ngủ chúng tôi thường kể chuyện cho nhau nghe.

09. What chores did you have to do as a child?
/wɒt ʧɔːrz dɪd juː hæv tuː duː æz ə ʧaɪld?/
Hồi bé bạn phải làm những việc nhà gì?

Suggested Answers:

  • I helped wash the dishes after dinner.
    /aɪ hɛlpt wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz ˈæftər ˈdɪnər./
    Tôi giúp rửa bát sau bữa tối.
  • I often fed our pet and watered the plants.
    /aɪ ˈɒfən fɛd aʊər pɛt ænd ˈwɔːtərd ðə plænts./
    Tôi thường cho thú cưng ăn và tưới cây.
  • My job was to tidy my room every weekend.
    /maɪ ʤɒb wəz tuː ˈtaɪdi maɪ ruːm ˈɛvri ˈwiːkɛnd./
    Công việc của tôi là dọn dẹp phòng mỗi cuối tuần.
  • I helped Mom set the table before meals.
    /aɪ hɛlpt mɒm sɛt ðə ˈteɪbəl bɪˈfɔːr miːlz./
    Tôi giúp Mẹ dọn bàn trước khi ăn.
  • I sometimes took out the trash with Dad.
    /aɪ ˈsʌmtaɪmz tʊk aʊt ðə træʃ wɪð dæd./
    Đôi khi tôi đi đổ rác cùng Bố.

10. How did you usually spend your summer holidays as a child?
/haʊ dɪd juː ˈjuːʒuəli spɛnd jɔːr ˈsʌmər ˈhɒlədeɪz æz ə ʧaɪld?/
Mùa hè bạn thường dành thời gian như thế nào khi còn nhỏ?

Suggested Answers:

  • I visited relatives in the countryside every summer.
    /aɪ ˈvɪzɪtɪd ˈrɛlətɪvz ɪn ðə ˈkʌntrɪˌsaɪd ˈɛvri ˈsʌmər./
    Mỗi mùa hè tôi đi thăm họ hàng ở quê.
  • I spent a lot of time playing with friends outside.
    /aɪ spɛnt ə lɒt əv taɪm ˈpleɪɪŋ wɪð frɛndz aʊtˈsaɪd./
    Tôi dành nhiều thời gian chơi ngoài trời với bạn bè.
  • We went to the beach every year with Mom and Dad.
    /wiː wɛnt tuː ðə biːʧ ˈɛvri jɪər wɪð mɒm ænd dæd./
    Cả nhà thường đi biển mỗi năm cùng Mẹ và Bố.
  • I attended a small summer camp to learn new skills.
    /aɪ əˈtɛndɪd ə smɔːl ˈsʌmər kæmp tuː lɜːrn nuː skɪlz./
    Tôi tham gia một trại hè nhỏ để học kỹ năng mới.
  • I liked staying home and reading books during holidays.
    /aɪ laɪkt ˈsteɪɪŋ hoʊm ænd ˈriːdɪŋ bʊks ˈdjʊərɪŋ ˈhɒlədeɪz./
    Tôi thích ở nhà và đọc sách trong kỳ nghỉ.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để máy chấm điểm chính xác hơn.