Topic 31/50 Small Talk about Weather changes in English

Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!

Small Talk about Weather changes in English

Introduction – Giới thiệu:

Weather changes are a great topic for small talk because everyone experiences them, and they can easily start a friendly conversation. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about weather changes, such as: Has the weather changed a lot recently? Do you notice any seasonal changes? How do you prepare for sudden weather changes? and Have you experienced any extreme weather? You will also practice talking about forecasts, using weather apps, and sharing how weather affects your plans. This topic helps you build natural conversations and improve your fluency while discussing something everyone can relate to.

Những thay đổi của thời tiết là một chủ đề tuyệt vời cho các cuộc trò chuyện ngắn vì ai cũng trải qua và dễ dàng bắt chuyện một cách thân thiện. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về sự thay đổi của thời tiết như: Thời tiết gần đây có thay đổi nhiều không? Bạn có nhận thấy sự thay đổi theo mùa không? Bạn chuẩn bị thế nào khi thời tiết thay đổi đột ngột? và Bạn đã từng trải qua thời tiết cực đoan chưa? Bạn cũng sẽ luyện nói về dự báo thời tiết, việc dùng ứng dụng thời tiết, và cách thời tiết ảnh hưởng đến kế hoạch cuối tuần. Chủ đề này giúp bạn trò chuyện tự nhiên hơn và nâng cao khả năng nói tiếng Anh trong những tình huống quen thuộc hàng ngày.

Luyện tập với chatbot AI

Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.

Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn

01. Has the weather changed a lot recently?
/hæz ðə ˈwɛðər ʧeɪnʤd ə lɒt ˈriːsəntli?/
Gần đây thời tiết có thay đổi nhiều không?

Suggested Answers:

  • Yes, it was sunny yesterday but rainy today.
    /jɛs, ɪt wɒz ˈsʌni ˈjɛstərdeɪ bət ˈreɪni təˈdeɪ./
    Có, hôm qua nắng nhưng hôm nay mưa.
  • It gets colder in the evenings than before.
    /ɪt ɡɛts ˈkoʊldər ɪn ði ˈiːvnɪŋz ðæn bɪˈfɔːr./
    Buổi tối lạnh hơn trước.
  • The temperature has been going up and down.
    /ðə ˈtɛmprɪʧər hæz bɪn ˈɡoʊɪŋ ʌp ænd daʊn./
    Nhiệt độ thay đổi thất thường.
  • It suddenly became very windy this week.
    /ɪt ˈsʌdənli bɪˈkeɪm ˈvɛri ˈwɪndi ðɪs wiːk./
    Tuyệt nhiên gió mạnh lên trong tuần này.
  • There have been more cloudy days than usual.
    /ðɛr hæv bɪn mɔːr ˈklaʊdi deɪz ðæn ˈjuːʒuəl./
    Có nhiều ngày nhiều mây hơn bình thường.

02. Do you notice any seasonal changes where you live?
/duː juː ˈnoʊtɪs ˈɛni ˈsiːzənəl ˈʧeɪnʤɪz wɛər juː lɪv?/
Bạn có nhận thấy sự thay đổi theo mùa ở nơi bạn sống không?

Suggested Answers:

  • Yes, spring brings a lot of flowers here.
    /jɛs, sprɪŋ brɪŋz ə lɒt ʌv ˈflaʊərz hɪər./
    Có, mùa xuân mang nhiều hoa đến đây.
  • Autumn is cooler and leaves change color.
    /ˈɔːtəm ɪz ˈkuːlər ænd liːvz ʧeɪnʤ ˈkʌlər./
    Mùa thu mát hơn và lá đổi màu.
  • Summer gets very hot and humid in my area.
    /ˈsʌmər ɡɛts ˈvɛri hɒt ænd ˈhjuːmɪd ɪn maɪ ˈɛəriə./
    Mùa hè rất nóng và ẩm ở chỗ tôi.
  • Winter is mild but sometimes we have cold snaps.
    /ˈwɪntər ɪz maɪld bət ˈsʌmtaɪmz wiː hæv koʊld snæps./
    Mùa đông nhẹ nhưng thỉnh thoảng có đợt lạnh.
  • Rainy season starts earlier than it used to.
    /ˈreɪni ˈsiːzən stɑːrts ˈɜːrliər ðæn ɪt juːst tuː./
    Mùa mưa bắt đầu sớm hơn trước.

03. How do you prepare when the weather changes suddenly?
/haʊ duː juː prɪˈpɛər wɛn ðə ˈwɛðər ˈʧeɪnʤɪz ˈsʌdənli?/
Bạn chuẩn bị thế nào khi thời tiết thay đổi đột ngột?

Suggested Answers:

  • I always carry an umbrella in my bag.
    /aɪ ˈɔːlweɪz ˈkæri ən ʌmˈbrɛlə ɪn maɪ bæg./
    Tôi luôn mang theo ô trong túi.
  • I check the weather forecast before going out.
    /aɪ ʧɛk ðə ˈwɛðər ˈfɔːrkæst bɪˈfɔːr ˈɡoʊɪŋ aʊt./
    Tôi xem dự báo thời tiết trước khi ra ngoài.
  • I wear layers so I can add or remove clothes.
    /aɪ wɛr ˈleɪərz soʊ aɪ kæn æd ɔːr rɪˈmuːv kloʊðz./
    Tôi mặc nhiều lớp để dễ mặc thêm hoặc cởi bớt.
  • I keep a light jacket and a water bottle in the car.
    /aɪ kiːp ə laɪt ˈʤækɪt ænd ə ˈwɔːtər ˈbɒtəl ɪn ðə kɑːr./
    Tôi để áo khoác nhẹ và chai nước trong xe.
  • If it’s stormy, I stay indoors until it’s safer.
    /ɪf ɪts ˈstɔːrmi, aɪ steɪ ˌɪnˈdɔːrz ənˈtɪl ɪts ˈseɪfər./
    Nếu bão, tôi ở trong nhà cho đến khi an toàn hơn.

04. Have you experienced any extreme weather recently?
/hæv juː ɪksˈpɪəriənst ˈɛni ɪkstriːm ˈwɛðər ˈriːsəntli?/
Bạn có gặp hiện tượng thời tiết cực đoan nào gần đây không?

Suggested Answers:

  • Yes, we had a heavy storm last month.
    /jɛs, wiː hæd ə ˈhɛvi stɔːrm læst mʌnθ./
    Có, chúng tôi gặp một cơn bão lớn tháng trước.
  • There was an unusually hot spell this summer.
    /ðɛr wɒz ən ʌnˈjuːʒuəli hɒt spɛl ðɪs ˈsʌmər./
    Mùa hè này có đợt nóng bất thường.
  • We experienced heavy flooding in some areas.
    /wiː ɪksˈpɪəriənst ˈhɛvi ˈflʌdɪŋ ɪn səm ˈɛəriəz./
    Ở một số nơi có ngập lụt nặng.
  • Sometimes strong winds cause power outages.
    /ˈsʌmtaɪmz strɒŋ wɪndz kɔːz ˈpaʊər ˈaʊtɪʤɪz./
    Đôi khi gió mạnh gây mất điện.
  • I heard there were frost nights earlier than usual.
    /aɪ hɜːrd ðɛr wɜːr frɒst naɪts ˈɜːrliər ðæn ˈjuːʒuəl./
    Tôi nghe nói có vài đêm sương giá đến sớm hơn thường lệ.

05. What’s the forecast for tomorrow?
/wɒts ðə ˈfɔːrkæst fɔːr təˈmɒrəʊ?/
Dự báo cho ngày mai thế nào?

Suggested Answers:

  • They say it will be sunny and warm.
    /ðeɪ seɪ ɪt wɪl bi ˈsʌni ænd wɔːrm./
    Người ta nói ngày mai sẽ nắng và ấm.
  • Tomorrow looks rainy most of the day.
    /təˈmɒrəʊ lʊks ˈreɪni məʊst ɒv ðə deɪ./
    Ngày mai có vẻ mưa hầu hết cả ngày.
  • There’s a chance of thunderstorms in the afternoon.
    /ðeərz ə ʧɑːns ɒv ˈθʌndəstɔːrmz ɪn ði ˌæftəˈnuːn./
    Có khả năng có dông vào buổi chiều.
  • The forecast says it will be cooler than today.
    /ðə ˈfɔːrkæst seɪz ɪt wɪl bi ˈkuːlə ðæn təˈdeɪ./
    Dự báo nói ngày mai sẽ mát hơn hôm nay.
  • It might be cloudy but dry most of the time.
    /ɪt maɪt bi ˈklaʊdi bʌt draɪ məʊst ɒv ðə taɪm./
    Có thể trời nhiều mây nhưng khô hầu hết thời gian.

06. Do you use weather apps or check the news?
/duː juː juːz ˈwɛðər æps ɔːr ʧɛk ðə njuːz?/
Bạn có dùng ứng dụng dự báo thời tiết hay xem tin tức không?

Suggested Answers:

  • I check the weather app every morning.
    /aɪ ʧɛk ðə ˈwɛðər æp ˈɛvri ˈmɔːnɪŋ./
    Tôi kiểm tra ứng dụng thời tiết mỗi sáng.
  • I watch the news when there’s extreme weather.
    /aɪ wɒʧ ðə njuːz wɛn ðɛrz ɪkˈstriːm ˈwɛðər./
    Tôi xem tin tức khi có thời tiết cực đoan.
  • I usually trust the local meteorological site.
    /aɪ ˈjuːʒuəli trʌst ðə ˈloʊkəl ˌmiːtiəˈrɒlədʒɪkəl saɪt./
    Tôi thường tin trang dự báo khí tượng địa phương.
  • Sometimes I just look outside — old school!
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ ʤʌst lʊk ˌaʊtˈsaɪd — əʊld skuːl!/
    Đôi khi tôi chỉ nhìn ra ngoài thôi — kiểu truyền thống!
  • I get alerts on my phone if the weather changes suddenly.
    /aɪ ɡɛt əˈlɜːrts ɒn maɪ foʊn ɪf ðə ˈwɛðər ʧeɪnʤɪz ˈsʌdənli./
    Tôi nhận cảnh báo trên điện thoại nếu thời tiết thay đổi đột ngột.

07. How does the weather affect your weekend plans?
/haʊ dʌz ðə ˈwɛðər əˈfɛkt jɔːr ˈwiːkɛnd plænz?/
Thời tiết ảnh hưởng đến kế hoạch cuối tuần của bạn thế nào?

Suggested Answers:

  • If it’s sunny, I like to go to the beach.
    /ɪf ɪts ˈsʌni, aɪ laɪk tuː ɡoʊ tuː ðə biːʧ./
    Nếu trời nắng, tôi thích ra biển.
  • Rainy weekends mean I stay home and relax.
    /ˈreɪni ˈwiːkɛndz miːn aɪ steɪ hoʊm ænd rɪˈlæks./
    Cuối tuần mưa thì tôi ở nhà nghỉ ngơi.
  • I reschedule outdoor plans if it’s too windy.
    /aɪ ˌriːˈskɛʤuːl ˈaʊtdɔːr plænz ɪf ɪts tuː ˈwɪndi./
    Tôi dời kế hoạch ngoài trời nếu trời quá gió.
  • Cold weather makes me pick indoor activities like museums.
    /koʊld ˈwɛðər meɪks mi pɪk ˈɪndɔːr ækˈtɪvɪtiz laɪk mjuːˈziːəmz./
    Thời tiết lạnh khiến tôi chọn hoạt động trong nhà như đi bảo tàng.
  • I always have a backup plan in case of bad weather.
    /aɪ ˈɔːlweɪz hæv ə ˈbækʌp plæn ɪn keɪs ɒv bæd ˈwɛðər./
    Tôi luôn có kế hoạch dự phòng nếu thời tiết xấu.

08. Do you like unpredictable weather or steady weather?
/duː juː laɪk ˌʌnprɪˈdɪktəbəl ˈwɛðər ɔːr ˈstɛdi ˈwɛðər?/
Bạn thích thời tiết khó đoán hay thời tiết ổn định?

Suggested Answers:

  • I prefer steady weather — it’s easier to plan.
    /aɪ prɪˈfɜːr ˈstɛdi ˈwɛðər — ɪts ˈiːziər tuː plæn./
    Tôi thích thời tiết ổn định — dễ lên kế hoạch hơn.
  • Unpredictable weather is exciting but inconvenient.
    /ˌʌnprɪˈdɪktəbəl ˈwɛðər ɪz ɪkˈsaɪtɪŋ bʌt ˌɪnkənˈviːniənt./
    Thời tiết khó đoán thì thú vị nhưng bất tiện.
  • I like some change — not too extreme.
    /aɪ laɪk sʌm ʧeɪnʤ — nɒt tuː ɪkˈstriːm./
    Tôi thích có chút thay đổi — nhưng không quá khắc nghiệt.
  • Stable weather helps me feel more comfortable.
    /ˈsteɪbəl ˈwɛðər hɛlps mi fiːl mɔːr ˈkʌmfətəbl./
    Thời tiết ổn định khiến tôi cảm thấy thoải mái hơn.
  • Sometimes I enjoy sudden changes — they keep things interesting.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈsʌdən ʧeɪnʤɪz — ðeɪ kiːp θɪŋz ˈɪntrəstɪŋ./
    Đôi khi tôi thích những thay đổi bất ngờ — chúng làm mọi thứ thú vị hơn.

09. Have you noticed any long-term climate changes where you live?
/hæv juː ˈnoʊtɪst ˈɛni lɒŋ tɜːrm ˈklaɪmət ˈʧeɪnʤɪz wɛər juː lɪv?/
Bạn có nhận thấy thay đổi khí hậu dài hạn ở nơi bạn sống không?

Suggested Answers:

  • Yes, summers feel hotter than before.
    /jɛs, ˈsʌmərz fiːl ˈhɒtər ðæn bɪˈfɔːr./
    Có, mùa hè cảm thấy nóng hơn trước.
  • We have more unpredictable rains now.
    /wiː hæv mɔːr ˌʌnprɪˈdɪktəbəl reɪnz naʊ./
    Bây giờ có mưa khó dự đoán hơn.
  • Winters are milder and shorter these days.
    /ˈwɪntərz ɑːr ˈmaɪldər ænd ˈʃɔːrtər ðiːz deɪz./
    Mùa đông ấm áp và ngắn hơn vài năm nay.
  • I’ve noticed more floods and extreme events.
    /aɪv ˈnoʊtɪst mɔːr flʌdz ænd ɪkˈstriːm ɪˈvɛnts./
    Tôi nhận thấy nhiều lụt và hiện tượng cực đoan hơn.
  • Tree flowering and migration patterns have shifted.
    /triː ˈflaʊərɪŋ ænd maɪˈgreɪʃən ˈpætərnz hæv ʃɪftɪd./
    Mùa hoa và kiểu di cư của chim có thay đổi.

10. Do you enjoy weather that changes or do you prefer consistency?
/duː juː ɪnˈʤɔɪ ˈwɛðər ðæt ˈʧeɪnʤɪz ɔːr duː juː prɪˈfɜːr kənˈsɪstənsi?/
Bạn thích thời tiết hay thay đổi hay bạn thích thời tiết ổn định?

Suggested Answers:

  • I like some change — it keeps life interesting.
    /aɪ laɪk sʌm ʧeɪnʤ — ɪt kiːps laɪf ˈɪntrəstɪŋ./
    Tôi thích có chút thay đổi — cuộc sống sẽ thú vị hơn.
  • But I prefer consistent weather for planning.
    /bʌt aɪ prɪˈfɜːr kənˈsɪstənt ˈwɛðər fɔːr ˈplænɪŋ./
    Nhưng tôi thích thời tiết ổn định để dễ lên kế hoạch.
  • Unpredictable weather can be fun but stressful.
    /ˌʌnprɪˈdɪktəbəl ˈwɛðər kæn bi fʌn bət ˈstrɛsfəl./
    Thời tiết khó đoán thì vui nhưng cũng gây căng thẳng.
  • I enjoy seasonal variety as long as it’s not extreme.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈsiːzənəl vəˈraɪəti æz lɒŋ æz ɪts nɒt ɪkˈstriːm./
    Tôi thích sự thay đổi theo mùa miễn là không quá khắc nghiệt.
  • Stable weather helps me feel comfortable and productive.
    /ˈsteɪbəl ˈwɛðər hɛlps mi fiːl ˈkʌmfətəbl ænd prəˈdʌktɪv./
    Thời tiết ổn định giúp tôi cảm thấy thoải mái và làm việc hiệu quả.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để máy chấm điểm chính xác hơn.