Topic 30/50 Small Talk about New gadgets in English

Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!

Small Talk about New gadgets in English

Introduction – Giới thiệu:

New gadgets are an exciting and modern topic for small talk because many people enjoy exploring the latest technology and sharing their experiences. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about gadgets, such as: What is your favorite gadget? How often do you buy new gadgets? What features do you look for? Do you like trying new gadgets? Do you follow gadget trends? You will also practice talking about daily use, favorite brands, technology news, and recommending gadgets to others. Talking about gadgets helps you connect with others naturally and have engaging, up-to-date conversations in English.

Các thiết bị công nghệ mới là một chủ đề thú vị và hiện đại để trò chuyện ngắn, vì nhiều người thích khám phá công nghệ mới và chia sẻ trải nghiệm của mình. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về thiết bị, ví dụ: Thiết bị yêu thích của bạn là gì? Bạn bao lâu mua thiết bị mới một lần? Bạn thường quan tâm đến những tính năng nào? Bạn có thích thử thiết bị mới không? Bạn có theo dõi xu hướng công nghệ không? Bạn cũng sẽ luyện nói về việc sử dụng hàng ngày, thương hiệu yêu thích, tin tức công nghệ và việc giới thiệu thiết bị cho người khác. Nói về thiết bị công nghệ giúp bạn kết nối tự nhiên với người khác và có những cuộc trò chuyện hấp dẫn, cập nhật bằng tiếng Anh.

Luyện tập với chatbot AI

Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.

Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn

01. What is your favorite gadget?
/wɒt ɪz jʊr ˈfeɪvərɪt ˈɡædʒɪt?/
Thiết bị yêu thích của bạn là gì?

Suggested Answers:

  • I love my smartphone the most.
    /aɪ lʌv maɪ ˈsmoʊrtfoʊn ðə moʊst./
    Tôi thích điện thoại thông minh của mình nhất.
  • My tablet is very useful for reading.
    /maɪ ˈtæblət ɪz ˈvɛri ˈjuːsfəl fɔːr ˈriːdɪŋ./
    Máy tính bảng của tôi rất hữu ích để đọc sách.
  • I enjoy using my smartwatch daily.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈjuːzɪŋ maɪ ˈsmɑːrtwɒʧ ˈdeɪli./
    Tôi thích sử dụng đồng hồ thông minh mỗi ngày.
  • My laptop is my favorite gadget for work.
    /maɪ ˈlæptɒp ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt ˈɡædʒɪt fɔːr wɜːrk./
    Máy tính xách tay là thiết bị yêu thích của tôi để làm việc.
  • I also like my wireless earbuds for music.
    /aɪ ˈɔːlsoʊ laɪk maɪ ˈwaɪrləs ˈɪrbʌdz fɔːr ˈmjuːzɪk./
    Tôi cũng thích tai nghe không dây để nghe nhạc.

02. How often do you buy new gadgets?
/haʊ ˈɒfən duː juː baɪ nuː ˈɡædʒɪts?/
Bạn mua thiết bị mới bao lâu một lần?

Suggested Answers:

  • I usually buy one or two gadgets each year.
    /aɪ ˈjuːʒuəli baɪ wʌn ɔːr tuː ˈɡædʒɪts iʧ jɪr./
    Tôi thường mua một hoặc hai thiết bị mỗi năm.
  • Only when my old gadget stops working.
    /ˈoʊnli wɛn maɪ oʊld ˈɡædʒɪt stɒps ˈwɜːrkɪŋ./
    Chỉ khi thiết bị cũ của tôi hỏng.
  • I buy gadgets frequently to try new technology.
    /aɪ baɪ ˈɡædʒɪts ˈfriːkwəntli tuː traɪ nuː tɛkˈnɒlədʒi./
    Tôi thường mua thiết bị để thử công nghệ mới.
  • Sometimes I wait for discounts before buying.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ weɪt fɔːr ˈdɪskaʊnts bɪˈfɔːr ˈbaɪɪŋ./
    Đôi khi tôi chờ giảm giá trước khi mua.
  • I rarely buy new gadgets unless necessary.
    /aɪ ˈrɛrli baɪ nuː ˈɡædʒɪts ʌnˈlɛs ˈnɛsəsəri./
    Tôi hiếm khi mua thiết bị mới trừ khi cần thiết.

03. What features do you look for in a gadget?
/wɒt ˈfiːʧərz duː juː lʊk fɔːr ɪn ə ˈɡædʒɪt?/
Bạn tìm kiếm những tính năng gì ở một thiết bị?

Suggested Answers:

  • I look for battery life and performance.
    /aɪ lʊk fɔːr ˈbætəri laɪf ænd pərˈfɔːrməns./
    Tôi tìm pin lâu và hiệu năng tốt.
  • Easy-to-use interface is important.
    /ˈiːzi tuː juːz ˈɪntərfeɪs ɪz ɪmˈpɔːrtənt./
    Giao diện dễ dùng rất quan trọng.
  • I prefer gadgets with the latest technology.
    /aɪ prɪˈfɜːr ˈɡædʒɪts wɪð ðə ˈleɪtɪst tɛkˈnɒlədʒi./
    Tôi thích các thiết bị với công nghệ mới nhất.
  • Design and portability matter to me.
    /dɪˈzaɪn ænd pɔːrtəˈbɪləti ˈmætər tuː miː./
    Thiết kế và khả năng di động quan trọng với tôi.
  • Compatibility with other devices is essential.
    /kəmˌpætɪˈbɪləti wɪð ˈʌðər dɪˈvaɪsɪz ɪz ɪˈsɛnʃəl./
    Tương thích với các thiết bị khác là cần thiết.

04. Do you like trying new gadgets?
/duː juː laɪk ˈtraɪɪŋ nuː ˈɡædʒɪts?/
Bạn có thích thử thiết bị mới không?

Suggested Answers:

  • Yes, I enjoy exploring new technology.
    /jɛs, aɪ ɪnˈʤɔɪ ɪkˈsplɔːrɪŋ nuː tɛkˈnɒlədʒi./
    Có, tôi thích khám phá công nghệ mới.
  • Sometimes, if it’s useful and affordable.
    /ˈsʌmtaɪmz, ɪf ɪts ˈjuːsfəl ænd əˈfɔːrdəbl./
    Đôi khi, nếu nó hữu ích và giá hợp lý.
  • I like testing the latest gadgets in stores.
    /aɪ laɪk ˈtɛstɪŋ ðə ˈleɪtɪst ˈɡædʒɪts ɪn stɔːrz./
    Tôi thích thử các thiết bị mới nhất ở cửa hàng.
  • New gadgets make life more fun and convenient.
    /nuː ˈɡædʒɪts meɪk laɪf mɔːr fʌn ænd kənˈviːniənt./
    Thiết bị mới làm cuộc sống thú vị và tiện lợi hơn.
  • Occasionally, I wait for reviews before buying.
    /əˈkeɪʒənəli, aɪ weɪt fɔːr rɪˈvjuːz bɪˈfɔːr ˈbaɪɪŋ./
    Thỉnh thoảng, tôi chờ đánh giá trước khi mua.

05. Do you follow gadget trends?
/duː juː ˈfɒləʊ ˈɡædʒɪt trɛndz?/
Bạn có theo dõi xu hướng thiết bị không?

Suggested Answers:

  • Yes, I like keeping up with new gadgets.
    /jɛs, aɪ laɪk ˈkiːpɪŋ ʌp wɪð nuː ˈɡædʒɪts./
    Có, tôi thích cập nhật thiết bị mới.
  • Sometimes, if the trend seems useful.
    /ˈsʌmtaɪmz, ɪf ðə trɛnd siːmz ˈjuːsfəl./
    Đôi khi, nếu xu hướng hữu ích.
  • I follow tech blogs and reviews online.
    /aɪ ˈfɒləʊ tɛk blɒɡz ænd rɪˈvjuːz ˈɒnlaɪn./
    Tôi theo dõi các blog công nghệ và đánh giá trực tuyến.
  • Gadget trends inspire my purchases sometimes.
    /ˈɡædʒɪt trɛndz ɪnˈspaɪər maɪ ˈpɜːʧəsɪz ˈsʌmtaɪmz./
    Xu hướng thiết bị đôi khi thúc đẩy tôi mua sắm.
  • I don’t follow trends strictly, just interesting ones.
    /aɪ doʊnt ˈfɒləʊ trɛndz ˈstrɪktli, ʤʌst ˈɪntrəstɪŋ wʌnz./
    Tôi không theo xu hướng nghiêm ngặt, chỉ những cái thú vị.

06. Which gadget do you use the most?
/wɪʧ ˈɡædʒɪt duː juː juːz ðə moʊst?/
Bạn sử dụng thiết bị nào nhiều nhất?

Suggested Answers:

  • I use my smartphone the most for daily tasks.
    /aɪ juːz maɪ ˈsmoʊrtfoʊn ðə moʊst fɔːr ˈdeɪli tæsks./
    Tôi dùng điện thoại nhiều nhất cho các công việc hàng ngày.
  • My laptop is the device I use most for work.
    /maɪ ˈlæptɒp ɪz ðə dɪˈvaɪs aɪ juːz moʊst fɔːr wɜːrk./
    Máy tính xách tay là thiết bị tôi dùng nhiều nhất để làm việc.
  • I use my tablet mainly for reading and videos.
    /aɪ juːz maɪ ˈtæblət ˈmeɪnli fɔːr ˈriːdɪŋ ænd ˈvɪdiˌoʊz./
    Tôi dùng máy tính bảng chủ yếu để đọc và xem video.
  • My smartwatch helps me track fitness daily.
    /maɪ ˈsmɑːrtwɒʧ hɛlps miː træɪk ˈfɪtnəs ˈdeɪli./
    Đồng hồ thông minh giúp tôi theo dõi sức khỏe hàng ngày.
  • I often use my wireless earbuds for listening to music.
    /aɪ ˈɔːfən juːz maɪ ˈwaɪrləs ˈɪrbʌdz fɔːr ˈlɪsənɪŋ tuː ˈmjuːzɪk./
    Tôi thường dùng tai nghe không dây để nghe nhạc.

07. Do you prefer gadgets from certain brands?
/duː juː prɪˈfɜːr ˈɡædʒɪts frɒm ˈsɜːrtən brændz?/
Bạn có thích thiết bị của thương hiệu nào không?

Suggested Answers:

  • I usually prefer Apple gadgets for their design.
    /aɪ ˈjuːʒuəli prɪˈfɜːr ˈæpl ˈɡædʒɪts fɔːr ðɛr dɪˈzaɪn./
    Tôi thường thích thiết bị Apple vì thiết kế.
  • Samsung devices are reliable and high quality.
    /ˈsæmsʌŋ dɪˈvaɪsɪz ɑːr rɪˈlaɪəbl ænd haɪ ˈkwɒlɪti./
    Thiết bị Samsung đáng tin cậy và chất lượng cao.
  • I like using gadgets from Xiaomi because they’re affordable.
    /aɪ laɪk ˈjuːzɪŋ ˈɡædʒɪts frɒm ˈʃaʊmi bɪˈkɔːz ðɛr əˈfɔːrdəbl./
    Tôi thích dùng thiết bị Xiaomi vì giá cả phải chăng.
  • Google gadgets integrate well with other services.
    /ˈɡuːɡəl ˈɡædʒɪts ˈɪntɪɡreɪt wɛl wɪð ˈʌðər ˈsɜːrvɪsɪz./
    Thiết bị Google tích hợp tốt với các dịch vụ khác.
  • It depends on the features rather than the brand.
    /ɪt dɪˈpɛndz ɒn ðə ˈfiːʧərz ˈræðər ðən ðə brænd./
    Tôi quan tâm đến tính năng hơn là thương hiệu.

08. How do gadgets help you in daily life?
/haʊ duː ˈɡædʒɪts hɛlp juː ɪn ˈdeɪli laɪf?/
Thiết bị giúp bạn như thế nào trong cuộc sống hàng ngày?

Suggested Answers:

  • They help me stay connected with family and friends.
    /ðeɪ hɛlp miː steɪ kəˈnɛktɪd wɪð ˈfæmɪli ænd frɛndz./
    Chúng giúp tôi giữ liên lạc với gia đình và bạn bè.
  • Gadgets make work and study more efficient.
    /ˈɡædʒɪts meɪk wɜːrk ænd ˈstʌdi mɔːr ɪˈfɪʃənt./
    Thiết bị giúp công việc và học tập hiệu quả hơn.
  • They provide entertainment like music and videos.
    /ðeɪ prəˈvaɪd ˌɛntərˈteɪnmənt laɪk ˈmjuːzɪk ænd ˈvɪdiˌoʊz./
    Chúng cung cấp giải trí như nhạc và video.
  • Smart gadgets help me track health and fitness.
    /smɑːrt ˈɡædʒɪts hɛlp miː træɪk hɛlθ ænd ˈfɪtnəs./
    Thiết bị thông minh giúp tôi theo dõi sức khỏe và thể lực.
  • They make everyday tasks like shopping or banking easier.
    /ðeɪ meɪk ˈɛvrɪdeɪ tæsks laɪk ˈʃɒpɪŋ ɔːr ˈbæŋkɪŋ ˈiːziər./
    Chúng làm các công việc hàng ngày như mua sắm hay ngân hàng dễ dàng hơn.

09. Do you follow technology news?
/duː juː ˈfɒləʊ tɛkˈnɒlədʒi njuːz?/
Bạn có theo dõi tin tức công nghệ không?

Suggested Answers:

  • Yes, I read tech blogs and watch videos online.
    /jɛs, aɪ riːd tɛk blɒɡz ænd wɒʧ ˈvɪdiˌoʊz ˈɒnlaɪn./
    Có, tôi đọc blog công nghệ và xem video trực tuyến.
  • Sometimes, when I have free time.
    /ˈsʌmtaɪmz, wɛn aɪ hæv friː taɪm./
    Đôi khi, khi tôi rảnh.
  • I follow technology news through social media.
    /aɪ ˈfɒləʊ tɛkˈnɒlədʒi njuːz θruː ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə./
    Tôi theo dõi tin tức công nghệ qua mạng xã hội.
  • I like keeping updated on the latest gadgets.
    /aɪ laɪk ˈkiːpɪŋ ʌpˈdeɪtɪd ɒn ðə ˈleɪtɪst ˈɡædʒɪts./
    Tôi thích cập nhật các thiết bị mới nhất.
  • Technology news helps me make better purchase decisions.
    /tɛkˈnɒlədʒi njuːz hɛlps miː meɪk ˈbɛtər ˈpɜːʧəs dɪˈsɪʒənz./
    Tin tức công nghệ giúp tôi đưa ra quyết định mua sắm tốt hơn.

10. Would you recommend gadgets to others?
/wʊd juː ˌrɛkəˈmɛnd ˈɡædʒɪts tuː ˈʌðərz?/
Bạn có giới thiệu thiết bị cho người khác không?

Suggested Answers:

  • Yes, I often recommend useful gadgets to friends.
    /jɛs, aɪ ˈɔːfən ˌrɛkəˈmɛnd ˈjuːsfəl ˈɡædʒɪts tuː frɛndz./
    Có, tôi thường giới thiệu thiết bị hữu ích cho bạn bè.
  • Sometimes, depending on the person’s needs.
    /ˈsʌmtaɪmz, dɪˈpɛndɪŋ ɒn ðə ˈpɜːrsənz niːdz./
    Đôi khi, tùy theo nhu cầu của người đó.
  • I share my favorite gadgets with family.
    /aɪ ʃɛr maɪ ˈfeɪvərɪt ˈɡædʒɪts wɪð ˈfæmɪli./
    Tôi chia sẻ thiết bị yêu thích của mình với gia đình.
  • Yes, especially gadgets that make life easier.
    /jɛs, ɪˈspɛʃəli ˈɡædʒɪts ðæt meɪk laɪf ˈiːziər./
    Có, đặc biệt là các thiết bị làm cuộc sống dễ dàng hơn.
  • I recommend only gadgets I’ve tried and liked.
    /aɪ ˌrɛkəˈmɛnd ˈoʊnli ˈɡædʒɪts aɪv traɪd ænd laɪkt./
    Tôi chỉ giới thiệu những thiết bị tôi đã thử và thích.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để máy chấm điểm chính xác hơn.