Topic 28/50 Small Talk about School or University in English

Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!

Small Talk about School or University in English

Introduction – Giới thiệu:

School or University is a relatable and easy topic for small talk because everyone has experiences studying and learning in an educational environment. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about school or university, such as: What school or university do you attend? What is your favorite subject? Who is your favorite teacher? How long have you been studying there? What do you usually do after classes? You will also practice talking about activities, lunch habits, favorite aspects of your school, and future study plans. Talking about school or university helps you connect with others naturally and share experiences in English conversations.

Trường học (cấp 1,2,3) hoặc Trường đại học là một chủ đề gần gũi và dễ nói trong các cuộc trò chuyện ngắn, vì ai cũng có những trải nghiệm học tập trong môi trường giáo dục. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về trường học hoặc đại học, ví dụ: Bạn đang học trường nào hoặc đại học nào? Môn học yêu thích của bạn là gì? Giáo viên yêu thích của bạn là ai? Bạn đã học ở đó bao lâu rồi? Bạn thường làm gì sau giờ học? Bạn cũng sẽ luyện nói về các hoạt động, thói quen ăn trưa, những điều bạn thích nhất ở trường và kế hoạch học tập sau khi tốt nghiệp. Nói về trường học hoặc đại học giúp bạn kết nối tự nhiên với người khác và chia sẻ trải nghiệm bằng tiếng Anh.

Luyện tập với chatbot AI

Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.

Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn

01. What school or university do you attend?
/wɒt skuːl ɔːr ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti duː juː əˈtɛnd?/
Bạn học trường nào?

Suggested Answers:

  • I attend the local high school.
    /aɪ əˈtɛnd ðə ˈloʊkəl haɪ skuːl./
    Tôi học trường trung học địa phương.
  • I study at the city university.
    /aɪ ˈstʌdi æt ðə ˈsɪti ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti./
    Tôi học tại đại học thành phố.
  • My school is very close to my house.
    /maɪ skuːl ɪz ˈvɛri kloʊs tuː maɪ haʊs./
    Trường tôi học rất gần nhà.
  • I go to a private school.
    /aɪ ɡoʊ tuː ə ˈpraɪvət skuːl./
    Tôi học một trường tư.
  • It’s a well-known university in my city.
    /ɪts ə wɛl-noʊn ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti ɪn maɪ ˈsɪti./
    Đó là một trường đại học nổi tiếng trong thành phố của tôi.

02. What is your favorite subject?
/wɒt ɪz jʊr ˈfeɪvərɪt ˈsʌbdʒɪkt?/
Môn học yêu thích của bạn là gì?

Suggested Answers:

  • I love studying mathematics.
    /aɪ lʌv ˈstʌdiɪŋ ˌmæθəˈmætɪks./
    Tôi thích học toán.
  • History is my favorite subject.
    /ˈhɪstəri ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt ˈsʌbdʒɪkt./
    Lịch sử là môn học yêu thích của tôi.
  • I enjoy learning science.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈlɜːrnɪŋ ˈsaɪəns./
    Tôi thích học khoa học.
  • English class is always fun.
    /ˈɪŋɡlɪʃ klæs ɪz ˈɔːlweɪz fʌn./
    Môn tiếng Anh luôn thú vị.
  • Art is my favorite because I can be creative.
    /ɑːrt ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt bɪˈkɔːz aɪ kæn bi kriˈeɪtɪv./
    Môn mỹ thuật là yêu thích của tôi vì tôi có thể sáng tạo.

03. Who is your favorite teacher?
/huː ɪz jʊr ˈfeɪvərɪt ˈtiːʧər?/
Giáo viên yêu thích của bạn là ai?

Suggested Answers:

  • My math teacher is very kind.
    /maɪ mæθ ˈtiːʧər ɪz ˈvɛri kaɪnd./
    Giáo viên toán của tôi rất tốt bụng.
  • I like my English teacher a lot.
    /aɪ laɪk maɪ ˈɪŋɡlɪʃ ˈtiːʧər ə lɒt./
    Tôi rất thích giáo viên tiếng Anh của mình.
  • My favorite teacher is the art teacher.
    /maɪ ˈfeɪvərɪt ˈtiːʧər ɪz ði ɑːrt ˈtiːʧər./
    Giáo viên yêu thích của tôi là giáo viên mỹ thuật.
  • Science teacher makes classes very interesting.
    /ˈsaɪəns ˈtiːʧər meɪks ˈklæsɪz ˈvɛri ˈɪntrəstɪŋ./
    Giáo viên khoa học làm các lớp học rất thú vị.
  • I enjoy my history teacher’s stories.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ maɪ ˈhɪstəri ˈtiːʧərz ˈstɔːriz./
    Tôi thích những câu chuyện của giáo viên lịch sử.

04. How long have you been studying there?
/haʊ lɔːŋ hæv juː bɪn ˈstʌdiɪŋ ðɛr?/
Bạn đã học ở đó bao lâu?

Suggested Answers:

  • I have been studying here for three years.
    /aɪ hæv bɪn ˈstʌdiɪŋ hɪər fɔːr θriː jɪərz./
    Tôi đã học ở đây ba năm.
  • This is my second year at the university.
    /ðɪs ɪz maɪ ˈsɛkənd jɪər æt ðə ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti./
    Đây là năm thứ hai tôi học ở đại học.
  • I started last semester.
    /aɪ ˈstɑːrtɪd læst səˈmɛstər./
    Tôi bắt đầu học từ học kỳ trước.
  • I’ve been here since freshman year.
    /aɪv bɪn hɪər sɪns ˈfrɛʃmən jɪər./
    Tôi đã học ở đây từ năm nhất.
  • It’s been almost four years since I joined.
    /ɪts bɪn ˈɔːlmoʊst fɔːr jɪərz sɪns aɪ ʤɔɪnd./
    Đã gần bốn năm kể từ khi tôi bắt đầu học ở đây.

05. What do you usually do after classes?
/wɒt duː juː ˈjuːʒuəli duː ˈɑːftər ˈklæsɪz?/
Bạn thường làm gì sau giờ học?

Suggested Answers:

  • I usually go to the library to study.
    /aɪ ˈjuːʒuəli ɡoʊ tuː ðə ˈlaɪbrəri tuː ˈstʌdi./
    Tôi thường đến thư viện học bài.
  • I meet friends and hang out.
    /aɪ miːt frɛndz ænd hæŋ aʊt./
    Tôi gặp bạn bè và đi chơi.
  • I go to the gym to exercise.
    /aɪ ɡoʊ tuː ðə ʤɪm tuː ˈɛksərsaɪz./
    Tôi đi tập thể dục ở phòng gym.
  • I usually relax at home.
    /aɪ ˈjuːʒuəli rɪˈlæks æt hoʊm./
    Tôi thường thư giãn ở nhà.
  • I sometimes join school clubs or activities.
    /aɪ ˈsʌmtaɪmz ʤɔɪn skuːl klʌbz ɔːr ækˈtɪvɪtiz./
    Đôi khi tôi tham gia các câu lạc bộ hoặc hoạt động của trường.

06. How do you get to school or university?
/haʊ duː juː ɡɛt tuː skuːl ɔːr ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti?/
Bạn đi đến trường hoặc đại học bằng cách nào?

Suggested Answers:

  • I usually walk to school.
    /aɪ ˈjuːʒuəli wɔːk tuː skuːl./
    Tôi thường đi bộ đến trường.
  • I take the bus every morning.
    /aɪ teɪk ðə bʌs ˈɛvri ˈmɔːrnɪŋ./
    Tôi đi xe buýt mỗi buổi sáng.
  • I ride my bicycle to university.
    /aɪ raɪd maɪ ˈbaɪsɪkəl tuː ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti./
    Tôi đạp xe đến trường đại học.
  • Sometimes I get a lift from my parents.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ ɡɛt ə lɪft frɒm maɪ ˈpɛrənts./
    Đôi khi tôi được bố mẹ chở đi.
  • I take the subway when it’s far.
    /aɪ teɪk ðə ˈsʌbweɪ wɛn ɪts fɑːr./
    Tôi đi tàu điện ngầm khi trường xa.

07. What activities do you join at school or university?
/wɒt ækˈtɪvɪtiz duː juː ʤɔɪn æt skuːl ɔːr ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti?/
Bạn tham gia các hoạt động gì ở trường hoặc đại học?

Suggested Answers:

  • I join the football club.
    /aɪ ʤɔɪn ðə ˈfʊtbɔːl klʌb./
    Tôi tham gia câu lạc bộ bóng đá.
  • I’m a member of the music band.
    /aɪm ə ˈmɛmbər ʌv ðə ˈmjuːzɪk bænd./
    Tôi là thành viên của ban nhạc.
  • I participate in the debate team.
    /aɪ pɑːrˈtɪsɪpeɪt ɪn ðə dɪˈbeɪt tiːm./
    Tôi tham gia đội tranh luận.
  • I take part in volunteering activities.
    /aɪ teɪk pɑːrt ɪn ˌvɒlənˈtɪərɪŋ ækˈtɪvɪtiz./
    Tôi tham gia các hoạt động tình nguyện.
  • I enjoy joining the art club.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ ʤɔɪnɪŋ ði ɑːrt klʌb./
    Tôi thích tham gia câu lạc bộ mỹ thuật.

08. What do you usually eat for lunch at school or university?
/wɒt duː juː ˈjuːʒuəli iːt fɔːr lʌnʧ æt skuːl ɔːr ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti?/
Bạn thường ăn gì cho bữa trưa ở trường hoặc đại học?

Suggested Answers:

  • I usually bring a homemade lunch.
    /aɪ ˈjuːʒuəli brɪŋ ə ˈhoʊmmeɪd lʌnʧ./
    Tôi thường mang cơm trưa tự làm.
  • I buy food from the school cafeteria.
    /aɪ baɪ fuːd frɒm ðə skuːl ˌkæfəˈtɪəriə./
    Tôi mua thức ăn ở căng tin của trường.
  • I often eat sandwiches and fruits.
    /aɪ ˈɔːfən iːt ˈsænwɪʧɪz ænd fruːts./
    Tôi thường ăn bánh mì kẹp và trái cây.
  • Sometimes I eat fast food with friends.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ iːt fæst fuːd wɪð frɛndz./
    Đôi khi tôi ăn đồ ăn nhanh với bạn bè.
  • I like to have salads and soup for lunch.
    /aɪ laɪk tuː hæv ˈsælədz ænd suːp fɔːr lʌnʧ./
    Tôi thích ăn salad và súp cho bữa trưa.

09. What do you like most about your school or university?
/wɒt duː juː laɪk moʊst əˈbaʊt jʊr skuːl ɔːr ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti?/
Bạn thích gì nhất ở trường hoặc đại học của mình?

Suggested Answers:

  • I like the friendly atmosphere.
    /aɪ laɪk ðə ˈfrɛndli ˈætməsfɪr./
    Tôi thích bầu không khí thân thiện.
  • The teachers are very supportive.
    /ðə ˈtiːʧərz ɑːr ˈvɛri səˈpɔːrtɪv./
    Giáo viên rất nhiệt tình hỗ trợ.
  • I enjoy the campus facilities.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ ðə ˈkæmpəs fəˈsɪlɪtiz./
    Tôi thích các cơ sở vật chất trên khuôn viên.
  • The friends I made here are amazing.
    /ðə frɛndz aɪ meɪd hɪər ɑːr əˈmeɪzɪŋ./
    Bạn bè tôi gặp ở đây thật tuyệt.
  • I like the opportunities for extra-curricular activities.
    /aɪ laɪk ði ˌɒpərˈtunɪtiz fɔːr ˌɛkstrə-kəˈrɪkjələr ækˈtɪvɪtiz./
    Tôi thích các cơ hội tham gia hoạt động ngoại khóa.

10. Do you plan to continue studying after graduation?
/duː juː plæn tuː kənˈtɪnjuː ˈstʌdiɪŋ ˈɑːftər ˌɡrædʒuˈeɪʃən?/
Bạn có dự định tiếp tục học sau khi tốt nghiệp không?

Suggested Answers:

  • Yes, I want to pursue a master’s degree.
    /jɛs, aɪ wɒnt tuː pərˈsuː ə ˈmæstərz dɪˈɡriː./
    Có, tôi muốn học tiếp lên thạc sĩ.
  • I plan to study abroad.
    /aɪ plæn tuː ˈstʌdi əˈbrɔːd./
    Tôi dự định học tập ở nước ngoài.
  • I may take some professional courses.
    /aɪ meɪ teɪk sʌm prəˈfɛʃənl ˈkɔːrsɪz./
    Có thể tôi sẽ tham gia một số khóa học nghề.
  • I’m considering a PhD program.
    /aɪm kənˈsɪdərɪŋ ə ˌpiː-eɪʧˈdiː ˈproʊɡræm./
    Tôi đang cân nhắc chương trình tiến sĩ.
  • For now, I’ll focus on gaining work experience.
    /fɔːr naʊ, aɪl ˈfoʊkəs ɒn ˈɡeɪnɪŋ wɜːrk ɪkˈspɪəriəns./
    Hiện tại, tôi sẽ tập trung vào việc tích lũy kinh nghiệm làm việc.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để máy chấm điểm chính xác hơn.