Topic 27/50 Small Talk about Favorite restaurants in English

Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!

Small Talk about Favorite restaurants in English

Introduction – Giới thiệu:

Favorite restaurants are a fun and engaging topic for small talk because everyone enjoys eating out and sharing their dining experiences. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about restaurants, such as: What is your favorite restaurant? How often do you eat out? What type of cuisine do you prefer? Do you like trying new restaurants? How do you usually choose a restaurant? You will also practice talking about your favorite dishes, dining alone or with others, and exploring new places to eat. Talking about favorite restaurants helps you connect with others naturally and have enjoyable, friendly conversations in English.

Nhà hàng yêu thích là một chủ đề vui và hấp dẫn để trò chuyện ngắn, vì ai cũng thích đi ăn ngoài và chia sẻ trải nghiệm ẩm thực của mình. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về nhà hàng, ví dụ: Nhà hàng yêu thích của bạn là gì? Bạn đi ăn ngoài bao lâu một lần? Bạn thích loại ẩm thực nào? Bạn có thích thử nhà hàng mới không? Bạn thường chọn nhà hàng như thế nào? Bạn cũng sẽ luyện nói về món ăn yêu thích, việc đi ăn một mình hay cùng người khác và khám phá những địa điểm ăn uống mới. Nói về nhà hàng yêu thích giúp bạn kết nối tự nhiên với người khác và tạo ra những cuộc trò chuyện thân thiện, thú vị bằng tiếng Anh.

Luyện tập với chatbot AI

Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.

Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn

01. What is your favorite restaurant?
/wɒt ɪz jʊr ˈfeɪvərɪt ˈrɛstərənt?/
Nhà hàng yêu thích của bạn là gì?

Suggested Answers:

  • I love the Italian restaurant downtown.
    /aɪ lʌv ði ɪˈtæliən ˈrɛstərənt ˈdaʊntaʊn./
    Tôi thích nhà hàng Ý ở trung tâm thành phố.
  • My favorite place is a small sushi bar.
    /maɪ ˈfeɪvərɪt pleɪs ɪz ə smɔːl ˈsuːʃi bɑːr./
    Nơi tôi yêu thích là quán sushi nhỏ.
  • I enjoy a local café with outdoor seating.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ ə ˈloʊkəl kæˈfeɪ wɪð ˈaʊtdɔːr ˈsiːtɪŋ./
    Tôi thích một quán cà phê địa phương có chỗ ngồi ngoài trời.
  • There’s a cozy bistro I visit often.
    /ðɛrz ə ˈkoʊzi ˈbistroʊ aɪ ˈvɪzɪt ˈɒfən./
    Có một quán bistro ấm cúng mà tôi thường ghé.
  • I also enjoy trying new themed restaurants.
    /aɪ ˈɔːlsoʊ ɪnˈʤɔɪ ˈtraɪɪŋ njuː θiːmd ˈrɛstərənts./
    Tôi cũng thích thử các nhà hàng theo chủ đề mới.

02. How often do you eat out?
/haʊ ˈɒfən duː juː iːt aʊt?/
Bạn ăn ngoài bao lâu một lần?

Suggested Answers:

  • I usually eat out once or twice a week.
    /aɪ ˈjuːʒuəli iːt aʊt wʌns ɔːr twaɪs ə wiːk./
    Tôi thường ăn ngoài một hoặc hai lần một tuần.
  • Only on special occasions.
    /ˈoʊnli ɒn ˈspɛʃəl əˈkeɪʒənz./
    Chỉ vào những dịp đặc biệt.
  • I eat out almost every day.
    /aɪ iːt aʊt ˈɔːlmoʊst ˈɛvri deɪ./
    Tôi ăn ngoài gần như mỗi ngày.
  • Sometimes I grab lunch with colleagues.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ ɡræb lʌnʧ wɪð ˈkɒliːɡz./
    Đôi khi tôi đi ăn trưa với đồng nghiệp.
  • I rarely eat out during weekdays.
    /aɪ ˈreərli iːt aʊt ˈdjʊərɪŋ ˈwiːkdeɪz./
    Tôi hiếm khi ăn ngoài trong tuần.

03. What type of cuisine do you prefer?
/wɒt taɪp ʌv kwɪˈziːn duː juː prɪˈfɜːr?/
Bạn thích loại ẩm thực nào?

Suggested Answers:

  • I love Italian food.
    /aɪ lʌv ɪˈtæliən fuːd./
    Tôi thích đồ Ý.
  • Asian cuisine is my favorite.
    /ˈeɪʒən kwɪˈziːn ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt./
    Ẩm thực châu Á là yêu thích của tôi.
  • I enjoy traditional local dishes.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ trəˈdɪʃənl ˈloʊkəl ˈdɪʃɪz./
    Tôi thích các món ăn truyền thống địa phương.
  • Fast food is convenient sometimes.
    /fæst fuːd ɪz kənˈviːniənt ˈsʌmtaɪmz./
    Đồ ăn nhanh đôi khi tiện lợi.
  • I also enjoy trying fusion cuisine.
    /aɪ ˈɔːlsoʊ ɪnˈʤɔɪ ˈtraɪɪŋ ˈfjuːʒən kwɪˈziːn./
    Tôi cũng thích thử các món ăn kết hợp nhiều nền văn hóa.

04. Do you like trying new restaurants?
/duː juː laɪk ˈtraɪɪŋ njuː ˈrɛstərənts?/
Bạn có thích thử nhà hàng mới không?

Suggested Answers:

  • Yes, I love exploring new places to eat.
    /jɛs, aɪ lʌv ɪkˈsplɔːrɪŋ njuː ˈpleɪsɪz tuː iːt./
    Có, tôi thích khám phá những nơi ăn mới.
  • Sometimes, if someone recommends it.
    /ˈsʌmtaɪmz, ɪf ˈsʌmwʌn ˌrɛkəˈmɛndz ɪt./
    Đôi khi, nếu ai đó giới thiệu.
  • I usually stick to my favorite spots.
    /aɪ ˈjuːʒuəli stɪk tuː maɪ ˈfeɪvərɪt spɒts./
    Tôi thường đi những nơi yêu thích của mình.
  • Trying new food is exciting for me.
    /ˈtraɪɪŋ njuː fuːd ɪz ɪkˈsaɪtɪŋ fɔːr miː./
    Thử món ăn mới thật thú vị đối với tôi.
  • I enjoy discovering hidden gem restaurants.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ dɪsˈkʌvərɪŋ ˈhɪdən ʤɛm ˈrɛstərənts./
    Tôi thích khám phá các nhà hàng ẩn mình thú vị.

05. How do you usually choose a restaurant?
/haʊ duː juː ˈjuːʒuəli ʧuːz ə ˈrɛstərənt?/
Bạn thường chọn nhà hàng dựa vào tiêu chí gì?

Suggested Answers:

  • I check online reviews before going.
    /aɪ ʧɛk ˈɒnlaɪn rɪˈvjuːz bɪˈfɔːr ˈɡoʊɪŋ./
    Tôi xem đánh giá trực tuyến trước khi đi.
  • I go to places recommended by friends.
    /aɪ ɡoʊ tuː ˈpleɪsɪz ˌrɛkəˈmɛndɪd baɪ frɛndz./
    Tôi đến những nơi bạn bè giới thiệu.
  • I choose based on the menu and prices.
    /aɪ ʧuːz beɪst ɒn ðə ˈmɛnjuː ænd ˈpraɪsɪz./
    Tôi chọn dựa trên thực đơn và giá cả.
  • I consider the restaurant’s atmosphere and service.
    /aɪ kənˈsɪdər ðə ˈrɛstərənts ˈætməsfɪər ænd ˈsɜːrvɪs./
    Tôi cân nhắc không gian và dịch vụ của nhà hàng.
  • I often try places with good recommendations online.
    /aɪ ˈɒfən traɪ ˈpleɪsɪz wɪð ɡʊd ˌrɛkəmenˈdeɪʃənz ˈɒnlaɪn./
    Tôi thường thử các nơi có đánh giá tốt trên mạng.

06. Do you prefer eating alone or with others?
/duː juː prɪˈfɜːr ˈiːtɪŋ əˈloʊn ɔːr wɪð ˈʌðərz?/
Bạn thích ăn một mình hay cùng người khác?

Suggested Answers:

  • I prefer eating with friends or family.
    /aɪ prɪˈfɜːr ˈiːtɪŋ wɪð frɛndz ɔːr ˈfæmɪli./
    Tôi thích ăn cùng bạn bè hoặc gia đình.
  • Sometimes I enjoy dining alone for quiet time.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈdaɪnɪŋ əˈloʊn fɔːr ˈkwaɪət taɪm./
    Đôi khi tôi thích ăn một mình để yên tĩnh.
  • It depends on the occasion.
    /ɪt dɪˈpɛndz ɒn ði əˈkeɪʒən./
    Tùy vào dịp.
  • I enjoy sharing meals with friends sometimes.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈʃɛrɪŋ miːlz wɪð frɛndz ˈsʌmtaɪmz./
    Đôi khi tôi thích ăn cùng bạn bè.
  • Eating alone helps me focus on my food and relax.
    /ˈiːtɪŋ əˈloʊn hɛlps mi ˈfoʊkəs ɒn maɪ fuːd ænd rɪˈlæks./
    Ăn một mình giúp tôi tập trung vào món ăn và thư giãn.

07. What is your favorite dish at that restaurant?
/wɒt ɪz jʊr ˈfeɪvərɪt dɪʃ æt ðæt ˈrɛstərənt?/
Món ăn yêu thích của bạn ở nhà hàng đó là gì?

Suggested Answers:

  • I love their pasta dishes.
    /aɪ lʌv ðɛr ˈpæstə ˈdɪʃɪz./
    Tôi thích các món mì Ý ở đó.
  • The sushi rolls are amazing.
    /ðə ˈsuːʃi roʊlz ɑːr əˈmeɪzɪŋ./
    Các cuộn sushi thật tuyệt.
  • I usually order the chef’s special.
    /aɪ ˈjuːʒuəli ˈɔːrdər ðə ʃɛfs ˈspɛʃəl./
    Tôi thường gọi món đặc biệt của đầu bếp.
  • The grilled salmon is my favorite.
    /ðə ɡrɪld ˈsælmən ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt./
    Cá hồi nướng là món tôi yêu thích.
  • I really like their dessert menu, especially the chocolate cake.
    /aɪ ˈrɪəli laɪk ðɛr dɪˈzɜːrt ˈmɛnjuː, ɪˈspɛʃəli ðə ˈʧɒklət keɪk./
    Tôi rất thích các món tráng miệng ở đây, đặc biệt là bánh sô cô la.

08. How often do you eat out?
/haʊ ˈɒfən duː juː iːt aʊt?/
Bạn đi ăn ngoài bao lâu một lần?

Suggested Answers:

  • I eat out once or twice a week.
    /aɪ iːt aʊt wʌns ɔːr twaɪs ə wiːk./
    Tôi đi ăn ngoài một hoặc hai lần mỗi tuần.
  • Mostly on weekends.
    /ˈmoʊstli ɒn ˈwiːkɛndz./
    Chủ yếu vào cuối tuần.
  • Only on special occasions.
    /ˈoʊnli ɒn ˈspɛʃəl əˈkeɪʒənz./
    Chỉ vào những dịp đặc biệt.
  • I rarely eat out during weekdays.
    /aɪ ˈrɛərli iːt aʊt ˈdjʊərɪŋ ˈwiːkdeɪz./
    Tôi hiếm khi đi ăn ngoài trong tuần.
  • Sometimes I try new restaurants with friends.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ traɪ nuː ˈrɛstərənts wɪð frɛndz./
    Đôi khi tôi thử các nhà hàng mới cùng bạn bè.

09. Do you like trying new restaurants?
/duː juː laɪk ˈtraɪɪŋ nuː ˈrɛstərənts?/
Bạn có thích thử nhà hàng mới không?

Suggested Answers:

  • Yes, I love exploring new places.
    /jɛs, aɪ lʌv ɪkˈsplɔːrɪŋ nuː ˈpleɪsɪz./
    Có, tôi thích khám phá những nơi mới.
  • Sometimes, if the menu looks good.
    /ˈsʌmtaɪmz, ɪf ðə ˈmɛnjuː lʊks ɡʊd./
    Đôi khi, nếu thực đơn trông hấp dẫn.
  • I prefer sticking to my favorite spots.
    /aɪ prɪˈfɜːr ˈstɪkɪŋ tuː maɪ ˈfeɪvərɪt spɒts./
    Tôi thích đi những nơi yêu thích của mình hơn.
  • Trying new restaurants is exciting for me.
    /ˈtraɪɪŋ nuː ˈrɛstərənts ɪz ɪkˈsaɪtɪŋ fɔːr miː./
    Thử nhà hàng mới thật thú vị đối với tôi.
  • I enjoy discovering hidden gem restaurants.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ dɪsˈkʌvərɪŋ ˈhɪdən ʤɛm ˈrɛstərənts./
    Tôi thích khám phá các nhà hàng ẩn mình thú vị.

10. Do you usually go to restaurants alone or with others?
/duː juː ˈjuːʒuəli ɡoʊ tuː ˈrɛstərənts əˈloʊn ɔːr wɪð ˈʌðərz?/
Bạn thường đi ăn nhà hàng một mình hay với người khác?

Suggested Answers:

  • I usually go with family or friends.
    /aɪ ˈjuːʒuəli ɡoʊ wɪð ˈfæmɪli ɔːr frɛndz./
    Tôi thường đi cùng gia đình hoặc bạn bè.
  • Sometimes I go alone to relax.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ ɡoʊ əˈloʊn tuː rɪˈlæks./
    Đôi khi tôi đi một mình để thư giãn.
  • It depends on the occasion.
    /ɪt dɪˈpɛndz ɒn ði əˈkeɪʒən./
    Tùy vào dịp.
  • I enjoy going out with coworkers sometimes.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈɡoʊɪŋ aʊt wɪð ˈkoʊˌwɜːrkərz ˈsʌmtaɪmz./
    Đôi khi tôi thích đi ăn cùng đồng nghiệp.
  • Going alone helps me focus on my meal.
    /ˈɡoʊɪŋ əˈloʊn hɛlps mi ˈfoʊkəs ɒn maɪ miːl./
    Đi một mình giúp tôi tập trung vào bữa ăn.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để máy chấm điểm chính xác hơn.