Topic 25/50 Small Talk about Coffee and Tea in English

Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!

Small Talk about Coffee and Tea in English

Introduction – Giới thiệu:

Coffee and Tea are popular and easy topics for small talk because many people enjoy these drinks daily and like to share their preferences. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about coffee and tea, such as: Do you prefer coffee or tea? How do you take your drink? How often do you drink it? Do you prefer hot or cold drinks? You will also practice talking about where you usually drink, adding sugar or milk, how it makes you feel, and your daily coffee or tea habits. Talking about coffee and tea helps you connect with others naturally and have friendly, enjoyable conversations in English.

Cà phê và trà là những chủ đề phổ biến và dễ nói trong các cuộc trò chuyện ngắn, vì nhiều người uống những thức uống này hàng ngày và thích chia sẻ sở thích của mình. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về cà phê và trà, ví dụ: Bạn thích cà phê hay trà? Bạn uống như thế nào? Bạn uống bao lâu một lần? Bạn thích đồ uống nóng hay lạnh? Bạn cũng sẽ luyện nói về nơi thường uống, thêm đường hay sữa, cảm giác sau khi uống và thói quen uống cà phê hay trà hàng ngày. Nói về cà phê và trà giúp bạn kết nối tự nhiên với người khác và tạo ra những cuộc trò chuyện thân thiện, thú vị bằng tiếng Anh.

Luyện tập với chatbot AI

Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.

Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn

01. Do you prefer coffee or tea?
/duː juː prɪˈfɜːr ˈkɒfi ɔːr tiː?/
Bạn thích cà phê hay trà hơn?

Suggested Answers:

  • I prefer coffee.
    /aɪ prɪˈfɜːr ˈkɒfi./
    Tôi thích cà phê hơn.
  • I like tea better.
    /aɪ laɪk tiː ˈbɛtər./
    Tôi thích trà hơn.
  • It depends on the time of day.
    /ɪt dɪˈpɛndz ɒn ðə taɪm ʌv deɪ./
    Còn tùy thời điểm trong ngày.
  • I drink both, but coffee in the morning.
    /aɪ drɪŋk boʊθ, bʌt ˈkɒfi ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ./
    Tôi uống cả hai, nhưng cà phê vào buổi sáng.
  • Sometimes I enjoy herbal tea.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈhɜːrbəl tiː./
    Đôi khi tôi thích uống trà thảo mộc.

02. How do you take your coffee or tea?
/haʊ duː juː teɪk jɔːr ˈkɒfi ɔːr tiː?/
Bạn uống cà phê hoặc trà như thế nào?

Suggested Answers:

  • I take my coffee with milk and sugar.
    /aɪ teɪk maɪ ˈkɒfi wɪð mɪlk ænd ˈʃʊgər./
    Tôi uống cà phê với sữa và đường.
  • I like my tea plain, no sugar.
    /aɪ laɪk maɪ tiː pleɪn, noʊ ˈʃʊgər./
    Tôi uống trà không đường.
  • I enjoy cappuccino in the morning.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ ˌkæpəˈʧiːnoʊ ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ./
    Tôi thích cappuccino vào buổi sáng.
  • I prefer green tea in the afternoon.
    /aɪ prɪˈfɜːr ɡriːn tiː ɪn ði ˌæftərˈnuːn./
    Tôi thích trà xanh vào buổi chiều.
  • I sometimes add honey to my tea.
    /aɪ ˈsʌmtaɪmz æd ˈhʌni tuː maɪ tiː./
    Đôi khi tôi thêm mật ong vào trà.

03. How often do you drink coffee or tea?
/haʊ ˈɒfən duː juː drɪŋk ˈkɒfi ɔːr tiː?/
Bạn uống cà phê hoặc trà bao lâu một lần?

Suggested Answers:

  • I drink coffee every morning.
    /aɪ drɪŋk ˈkɒfi ˈɛvri ˈmɔːrnɪŋ./
    Tôi uống cà phê mỗi sáng.
  • I drink tea in the afternoon.
    /aɪ drɪŋk tiː ɪn ði ˌæftərˈnuːn./
    Tôi uống trà vào buổi chiều.
  • I have coffee or tea several times a day.
    /aɪ hæv ˈkɒfi ɔːr tiː ˈsɛvrəl taɪmz ə deɪ./
    Tôi uống cà phê hoặc trà nhiều lần trong ngày.
  • Sometimes I skip it if I’m busy.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ skɪp ɪt ɪf aɪm ˈbɪzi./
    Đôi khi tôi bỏ qua nếu bận.
  • I rarely drink coffee, mostly tea.
    /aɪ ˈrɛrli drɪŋk ˈkɒfi, ˈmoʊstli tiː./
    Tôi hiếm khi uống cà phê, chủ yếu là trà.

04. Do you prefer hot or cold drinks?
/duː juː prɪˈfɜːr hɒt ɔːr koʊld drɪŋks?/
Bạn thích đồ uống nóng hay lạnh?

Suggested Answers:

  • I prefer hot drinks.
    /aɪ prɪˈfɜːr hɒt drɪŋks./
    Tôi thích đồ uống nóng.
  • I like iced coffee or iced tea.
    /aɪ laɪk aɪst ˈkɒfi ɔːr aɪst tiː./
    Tôi thích cà phê đá hoặc trà đá.
  • It depends on the weather.
    /ɪt dɪˈpɛndz ɒn ðə ˈwɛðər./
    Còn tùy theo thời tiết.
  • Hot tea warms me up in winter.
    /hɒt tiː wɔːrmz mi ʌp ɪn ˈwɪntər./
    Trà nóng làm tôi ấm vào mùa đông.
  • Cold drinks are refreshing in summer.
    /koʊld drɪŋks ɑːr rɪˈfrɛʃɪŋ ɪn ˈsʌmər./
    Đồ uống lạnh rất sảng khoái vào mùa hè.

05. Do you usually drink coffee or tea at home or outside?
/duː juː ˈjuːʒuəli drɪŋk ˈkɒfi ɔːr tiː æt hoʊm ɔːr ˌaʊtsaɪd?/
Bạn thường uống cà phê hoặc trà ở nhà hay bên ngoài?

Suggested Answers:

  • I usually drink it at home.
    /aɪ ˈjuːʒuəli drɪŋk ɪt æt hoʊm./
    Tôi thường uống ở nhà.
  • I like to go to a café for coffee.
    /aɪ laɪk tuː goʊ tuː ə kɑːˈfeɪ fɔːr ˈkɒfi./
    Tôi thích ra quán cà phê để uống.
  • Sometimes I drink tea at work.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ drɪŋk tiː æt wɜːrk./
    Đôi khi tôi uống trà ở chỗ làm.
  • I enjoy coffee with friends outside.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈkɒfi wɪð frɛndz ˌaʊtsaɪd./
    Tôi thích uống cà phê cùng bạn bè bên ngoài.
  • I sometimes take tea to go.
    /aɪ ˈsʌmtaɪmz teɪk tiː tuː goʊ./
    Đôi khi tôi mang trà đi uống.

06. Do you add sugar or milk to your drink?
/duː juː æd ˈʃʊgər ɔːr mɪlk tuː jɔːr drɪŋk?/
Bạn có thêm đường hoặc sữa vào đồ uống không?

Suggested Answers:

  • I usually add sugar to my coffee.
    /aɪ ˈjuːʒuəli æd ˈʃʊgər tuː maɪ ˈkɒfi./
    Tôi thường thêm đường vào cà phê.
  • I prefer milk in my tea.
    /aɪ prɪˈfɜːr mɪlk ɪn maɪ tiː./
    Tôi thích thêm sữa vào trà.
  • I drink it plain, no sugar or milk.
    /aɪ drɪŋk ɪt pleɪn, noʊ ˈʃʊgər ɔːr mɪlk./
    Tôi uống nguyên chất, không đường và không sữa.
  • Sometimes I add honey instead of sugar.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ æd ˈhʌni ɪnˈstɛd ʌv ˈʃʊgər./
    Đôi khi tôi thêm mật ong thay cho đường.
  • I like a splash of cream in my coffee.
    /aɪ laɪk ə splæʃ ʌv kriːm ɪn maɪ ˈkɒfi./
    Tôi thích thêm một ít kem vào cà phê.

07. How do you feel after drinking coffee or tea?
/haʊ duː juː fiːl ˈæftər ˈdrɪŋkɪŋ ˈkɒfi ɔːr tiː?/
Bạn cảm thấy thế nào sau khi uống cà phê hoặc trà?

Suggested Answers:

  • I feel more awake and alert.
    /aɪ fiːl mɔːr əˈweɪk ənd əˈlɜːrt./
    Tôi cảm thấy tỉnh táo và tập trung hơn.
  • I feel relaxed and calm.
    /aɪ fiːl rɪˈlæksd ənd kɑːm./
    Tôi cảm thấy thư giãn và bình tĩnh.
  • Sometimes I get a bit jittery after coffee.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ ɡɛt ə bɪt ˈʤɪtəri ˈæftər ˈkɒfi./
    Đôi khi tôi hơi bồn chồn sau khi uống cà phê.
  • Tea helps me focus better at work.
    /tiː hɛlps mi ˈfoʊkəs ˈbɛtər æt wɜːrk./
    Trà giúp tôi tập trung tốt hơn khi làm việc.
  • I enjoy the warmth and taste.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ ðə wɔːrmθ ənd teɪst./
    Tôi thích cảm giác ấm áp và hương vị của nó.

08. Do you prefer hot or cold drinks?
/duː juː prɪˈfɜːr hɒt ɔːr koʊld drɪŋks?/
Bạn thích đồ uống nóng hay lạnh?

Suggested Answers:

  • I prefer hot coffee in the morning.
    /aɪ prɪˈfɜːr hɒt ˈkɒfi ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ./
    Tôi thích cà phê nóng vào buổi sáng.
  • Cold tea is refreshing in summer.
    /koʊld tiː ɪz rɪˈfrɛʃɪŋ ɪn ˈsʌmər./
    Trà lạnh rất sảng khoái vào mùa hè.
  • I like both, depending on the weather.
    /aɪ laɪk boʊθ, dɪˈpɛndɪŋ ɒn ðə ˈwɛðər./
    Tôi thích cả hai, tùy thời tiết.
  • Hot drinks make me feel cozy.
    /hɒt drɪŋks meɪk mi fiːl ˈkoʊzi./
    Đồ uống nóng làm tôi cảm thấy ấm áp.
  • I enjoy iced coffee in the afternoon.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ aɪst ˈkɒfi ɪn ði ˌæftərˈnuːn./
    Tôi thích cà phê đá vào buổi chiều.

09. How many cups do you drink per day?
/haʊ ˈmɛni kʌps duː juː drɪŋk pɜːr deɪ?/
Bạn uống bao nhiêu cốc mỗi ngày?

Suggested Answers:

  • I usually drink two cups a day.
    /aɪ ˈjuːʒuəli drɪŋk tuː kʌps ə deɪ./
    Tôi thường uống hai cốc mỗi ngày.
  • Just one cup in the morning.
    /ʤʌst wʌn kʌp ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ./
    Chỉ một cốc vào buổi sáng.
  • I drink several cups of tea throughout the day.
    /aɪ drɪŋk ˈsɛvrəl kʌps ʌv tiː θruːˈaʊt ðə deɪ./
    Tôi uống vài cốc trà suốt cả ngày.
  • Sometimes I skip drinks if I’m busy.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ skɪp drɪŋks ɪf aɪm ˈbɪzi./
    Đôi khi tôi không uống nếu bận.
  • I try not to drink too much caffeine.
    /aɪ traɪ nɒt tuː drɪŋk tuː mʌʧ ˈkæfiːn./
    Tôi cố gắng không uống quá nhiều caffein.

10. When do you usually drink coffee or tea?
/wɛn duː juː ˈjuːʒuəli drɪŋk ˈkɒfi ɔːr tiː?/
Bạn thường uống cà phê hoặc trà vào lúc nào?

Suggested Answers:

  • In the morning, to start my day.
    /ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ, tuː stɑːrt maɪ deɪ./
    Vào buổi sáng, để bắt đầu ngày mới.
  • During work breaks.
    /ˈdjʊərɪŋ wɜːrk breɪks./
    Trong các giờ nghỉ làm việc.
  • After meals, especially lunch.
    /ˈæftər miːlz, ɪˈspɛʃəli lʌnʧ./
    Sau bữa ăn, đặc biệt là trưa.
  • In the afternoon for a boost of energy.
    /ɪn ði ˌæftərˈnuːn fɔːr ə buːst ʌv ˈɛnərʤi./
    Vào buổi chiều để tăng năng lượng.
  • Whenever I feel like having a drink.
    /wɛnˈɛvər aɪ fiːl laɪk ˈhævɪŋ ə drɪŋk./
    Bất cứ khi nào tôi muốn uống.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để máy chấm điểm chính xác hơn.