Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Morning habits in English
Introduction – Giới thiệu:
Morning habits are a simple and relatable topic for small talk because everyone has a morning routine that starts their day. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about morning habits, such as: What time do you usually wake up? What’s the first thing you do in the morning? Do you eat breakfast every day? Do you exercise in the morning? How long does it take you to get ready? You will also practice talking about coffee or tea, reading the news, your morning routine, and how you feel in the morning. Talking about morning habits helps you connect with others naturally and share daily life experiences in English.
Thói quen buổi sáng là một chủ đề đơn giản và gần gũi trong các cuộc trò chuyện ngắn, vì ai cũng có một thói quen buổi sáng để bắt đầu ngày mới. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về thói quen buổi sáng, ví dụ: Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ? Điều đầu tiên bạn làm vào buổi sáng là gì? Bạn có ăn sáng mỗi ngày không? Bạn có tập thể dục vào buổi sáng không? Bạn mất bao lâu để chuẩn bị vào buổi sáng? Bạn cũng sẽ luyện nói về việc uống cà phê hay trà, đọc tin tức, thói quen buổi sáng và cảm giác của mình vào buổi sáng. Nói về thói quen buổi sáng giúp bạn kết nối với người khác một cách tự nhiên và chia sẻ trải nghiệm hàng ngày bằng tiếng Anh.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. What time do you usually wake up?
/wɒt taɪm duː juː ˈjuːʒuəli weɪk ʌp?/
Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?
Suggested Answers:
- I usually wake up at 6 a.m.
/aɪ ˈjuːʒuəli weɪk ʌp æt sɪks eɪ ɛm./
Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng. - I get up early to exercise.
/aɪ gɛt ʌp ˈɜːrli tuː ˈɛksərsaɪz./
Tôi dậy sớm để tập thể dục. - On weekends, I wake up later.
/ɒn ˈwiːkɛndz, aɪ weɪk ʌp ˈleɪtər./
Vào cuối tuần, tôi thức dậy muộn hơn. - I wake up with the sunrise.
/aɪ weɪk ʌp wɪð ðə ˈsʌnraɪz./
Tôi thức dậy cùng lúc mặt trời mọc. - I wake up when my alarm rings.
/aɪ weɪk ʌp wɛn maɪ əˈlɑːrm rɪŋz./
Tôi thức dậy khi đồng hồ báo thức reo.
02. What’s the first thing you do in the morning?
/wɒts ðə fɜːrst θɪŋ juː duː ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ?/
Điều đầu tiên bạn làm vào buổi sáng là gì?
Suggested Answers:
- I brush my teeth.
/aɪ brʌʃ maɪ tiːθ./
Tôi đánh răng. - I drink a glass of water.
/aɪ drɪŋk ə glæs ʌv ˈwɔːtər./
Tôi uống một ly nước. - I check my phone.
/aɪ ʧɛk maɪ foʊn./
Tôi kiểm tra điện thoại. - I wash my face.
/aɪ wɒʃ maɪ feɪs./
Tôi rửa mặt. - I make my bed.
/aɪ meɪk maɪ bɛd./
Tôi dọn giường.
03. Do you eat breakfast every day?
/duː juː iːt ˈbrɛkfəst ˈɛvri deɪ?/
Bạn có ăn sáng mỗi ngày không?
Suggested Answers:
- Yes, I always eat breakfast.
/jɛs, aɪ ˈɔːlweɪz iːt ˈbrɛkfəst./
Có, tôi luôn ăn sáng. - No, sometimes I skip breakfast.
/noʊ, ˈsʌmtaɪmz aɪ skɪp ˈbrɛkfəst./
Không, đôi khi tôi bỏ bữa sáng. - I just have coffee in the morning.
/aɪ ʤʌst hæv ˈkɒfi ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ./
Tôi chỉ uống cà phê vào buổi sáng. - I like to eat oatmeal with fruit.
/aɪ laɪk tuː iːt ˈoʊtmiːl wɪð fruːt./
Tôi thích ăn yến mạch với trái cây. - I sometimes have a smoothie.
/aɪ ˈsʌmtaɪmz hæv ə ˈsmuːði./
Đôi khi tôi uống sinh tố.
04. Do you exercise in the morning?
/duː juː ˈɛksərsaɪz ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ?/
Bạn có tập thể dục vào buổi sáng không?
Suggested Answers:
- Yes, I go jogging every morning.
/jɛs, aɪ goʊ ˈʤɒgɪŋ ˈɛvri ˈmɔːrnɪŋ./
Có, tôi chạy bộ mỗi sáng. - No, I prefer to exercise in the evening.
/noʊ, aɪ prɪˈfɜːr tuː ˈɛksərsaɪz ɪn ði ˈiːvnɪŋ./
Không, tôi thích tập vào buổi tối hơn. - Sometimes I do some stretching.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ duː sʌm ˈstrɛʧɪŋ./
Thỉnh thoảng tôi có giãn cơ một chút. - I do yoga for 15 minutes.
/aɪ duː ˈjoʊɡə fɔːr ˈfɪfˌtiːn ˈmɪnɪts./
Tôi tập yoga 15 phút. - I like a short morning walk.
/aɪ laɪk ə ʃɔːrt ˈmɔːrnɪŋ wɔːk./
Tôi thích đi bộ ngắn vào buổi sáng.
05. How long does it take you to get ready in the morning?
/haʊ lɔːŋ dʌz ɪt teɪk juː tuː gɛt ˈrɛdi ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ?/
Bạn mất bao lâu để chuẩn bị vào buổi sáng?
Suggested Answers:
- It takes me about 20 minutes.
/ɪt teɪks mi əˈbaʊt ˈtwɛnti ˈmɪnɪts./
Tôi mất khoảng 20 phút. - Only 10 minutes if I’m in a hurry.
/ˈoʊnli tɛn ˈmɪnɪts ɪf aɪm ɪn ə ˈhɜːri./
Chỉ 10 phút nếu tôi vội. - About half an hour to get ready.
/əˈbaʊt hæf æn ˈaʊər tuː gɛt ˈrɛdi./
Khoảng nửa tiếng để chuẩn bị xong. - I usually take 25 minutes.
/aɪ ˈjuːʒuəli teɪk ˈtwɛnti faɪv ˈmɪnɪts./
Tôi thường mất 25 phút. - I get ready quickly in 15 minutes.
/aɪ gɛt ˈrɛdi ˈkwɪkli ɪn ˈfɪfˌtiːn ˈmɪnɪts./
Tôi chuẩn bị nhanh trong 15 phút.
06. Do you drink coffee or tea in the morning?
/duː juː drɪŋk ˈkɒfi ɔːr tiː ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ?/
Bạn uống cà phê hay trà vào buổi sáng?
Suggested Answers:
- I always drink coffee in the morning.
/aɪ ˈɔːlweɪz drɪŋk ˈkɒfi ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ./
Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng. - I prefer tea instead of coffee.
/aɪ prɪˈfɜːr tiː ɪnˈstɛd ʌv ˈkɒfi./
Tôi thích uống trà thay vì cà phê. - Sometimes I drink both.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ drɪŋk boʊθ./
Đôi khi tôi uống cả hai. - I usually just have water.
/aɪ ˈjuːʒuəli ʤʌst hæv ˈwɔːtər./
Tôi thường chỉ uống nước lọc. - I skip drinks in the morning.
/aɪ skɪp drɪŋks ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ./
Tôi không uống gì vào buổi sáng.
07. Do you read or check the news in the morning?
/duː juː riːd ɔːr ʧɛk ðə nuːz ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ?/
Bạn có đọc hoặc xem tin tức vào buổi sáng không?
Suggested Answers:
- I always check the news on my phone.
/aɪ ˈɔːlweɪz ʧɛk ðə nuːz ɒn maɪ foʊn./
Tôi luôn xem tin tức trên điện thoại. - I read a newspaper in the morning.
/aɪ riːd ə ˈnjuːzˌpeɪpər ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ./
Tôi đọc báo vào buổi sáng. - Sometimes I skip the news.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ skɪp ðə nuːz./
Đôi khi tôi bỏ qua tin tức. - I watch the news on TV.
/aɪ wɒʧ ðə nuːz ɒn ˌtiːˈviː./
Tôi xem tin tức trên TV. - I get news updates from social media.
/aɪ gɛt nuːz ˈʌpdeɪts frɒm ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə./
Tôi cập nhật tin tức từ mạng xã hội.
08. Do you have a morning routine?
/duː juː hæv ə ˈmɔːrnɪŋ ruːˈtiːn?/
Bạn có thói quen buổi sáng không?
Suggested Answers:
- Yes, I follow a set routine every morning.
/jɛs, aɪ ˈfɒloʊ ə sɛt ruːˈtiːn ˈɛvri ˈmɔːrnɪŋ./
Có, tôi tuân theo một thói quen nhất định mỗi sáng. - No, I just do things randomly.
/noʊ, aɪ ʤʌst duː θɪŋz ˈrændəmli./
Không, tôi làm mọi thứ một cách tùy ý. - Sometimes I stick to a routine, sometimes not.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ stɪk tuː ə ruːˈtiːn, ˈsʌmtaɪmz nɒt./
Thỉnh thoảng tôi theo thói quen, thỉnh thoảng không. - I plan my morning the night before.
/aɪ plæn maɪ ˈmɔːrnɪŋ ðə naɪt bɪˈfɔːr./
Tôi lên kế hoạch buổi sáng từ tối hôm trước. - I change my routine depending on my mood.
/aɪ ʧeɪnʤ maɪ ruːˈtiːn dɪˈpɛndɪŋ ɒn maɪ muːd./
Tôi thay đổi thói quen tùy theo tâm trạng.
09. Do you prefer a quiet or busy morning?
/duː juː prɪˈfɜːr ə ˈkwaɪət ɔːr ˈbɪzi ˈmɔːrnɪŋ?/
Bạn thích buổi sáng yên tĩnh hay bận rộn?
Suggested Answers:
- I prefer a quiet morning to relax.
/aɪ prɪˈfɜːr ə ˈkwaɪət ˈmɔːrnɪŋ tuː rɪˈlæks./
Tôi thích buổi sáng yên tĩnh để thư giãn. - I like a busy morning to get things done.
/aɪ laɪk ə ˈbɪzi ˈmɔːrnɪŋ tuː gɛt θɪŋz dʌn./
Tôi thích buổi sáng bận rộn để hoàn thành công việc. - Sometimes quiet, sometimes busy.
/ˈsʌmtaɪmz ˈkwaɪət, ˈsʌmtaɪmz ˈbɪzi./
Thỉnh thoảng yên tĩnh, thỉnh thoảng bận rộn. - I enjoy peaceful mornings with coffee.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈpiːsfəl ˈmɔːrnɪŋz wɪð ˈkɒfi./
Tôi thích buổi sáng yên bình với cà phê. - A busy morning keeps me active.
/ə ˈbɪzi ˈmɔːrnɪŋ kiːps mi ˈæktɪv./
Buổi sáng bận rộn giúp tôi năng động.
10. How do you feel in the morning?
/haʊ duː juː fiːl ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ?/
Bạn cảm thấy thế nào vào buổi sáng?
Suggested Answers:
- I feel refreshed and ready for the day.
/aɪ fiːl rɪˈfrɛʃt ənd ˈrɛdi fɔːr ðə deɪ./
Tôi cảm thấy tỉnh táo và sẵn sàng cho ngày mới. - Sometimes I feel tired and sleepy.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ fiːl ˈtaɪərd ənd ˈsliːpi./
Thỉnh thoảng tôi cảm thấy mệt mỏi và buồn ngủ. - I feel motivated to start my day.
/aɪ fiːl ˈmoʊtɪveɪtɪd tuː stɑːrt maɪ deɪ./
Tôi cảm thấy có động lực bắt đầu ngày mới. - I need coffee to wake up.
/aɪ niːd ˈkɒfi tuː weɪk ʌp./
Tôi cần cà phê để tỉnh táo. - I enjoy a calm and peaceful morning.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ə kɑːm ənd ˈpiːsfəl ˈmɔː
