Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Sleep in English
Introduction – Giới thiệu:
Sleep is an interesting and relatable topic for small talk because everyone needs rest to stay healthy and feel good. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about sleep, such as: What time do you usually go to bed? How many hours do you sleep? What helps you fall asleep easily? and What do you do if you can’t fall asleep? You will also practice talking about bedtime routines, dreams, naps, and things that affect your sleep quality. Talking about sleep in English helps you share healthy habits, learn new tips for better rest, and have natural, friendly conversations about daily life.
Giấc ngủ là một chủ đề thú vị và gần gũi trong các cuộc trò chuyện ngắn, vì ai cũng cần nghỉ ngơi để giữ sức khỏe và cảm thấy tốt hơn. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về giấc ngủ, ví dụ: Bạn thường đi ngủ lúc mấy giờ? Bạn ngủ bao nhiêu tiếng mỗi ngày? Điều gì giúp bạn dễ ngủ hơn? Và bạn làm gì nếu không thể ngủ được? Bạn cũng sẽ luyện nói về thói quen trước khi đi ngủ, những giấc mơ, việc ngủ trưa và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ. Nói về giấc ngủ bằng tiếng Anh giúp bạn chia sẻ thói quen lành mạnh, học thêm mẹo ngủ ngon và trò chuyện tự nhiên, thân mật hơn về cuộc sống hằng ngày.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. What time do you usually go to bed?
/wɒt taɪm duː juː ˈjuːʒʊəli ɡoʊ tuː bɛd?/
Bạn thường đi ngủ lúc mấy giờ?
Suggested Answers:
- I usually go to bed around 10 p.m.
/aɪ ˈjuːʒʊəli ɡoʊ tuː bɛd əˈraʊnd tɛn piː ɛm./
Tôi thường đi ngủ khoảng 10 giờ tối. - I go to bed late, around midnight.
/aɪ ɡoʊ tuː bɛd leɪt, əˈraʊnd ˈmɪdnaɪt./
Tôi đi ngủ muộn, khoảng nửa đêm. - I try to sleep before 11 p.m.
/aɪ traɪ tuː sliːp bɪˈfɔːr ɪˈlɛvən piː ɛm./
Tôi cố gắng ngủ trước 11 giờ tối. - It depends on my work schedule.
/ɪt dɪˈpɛndz ɒn maɪ wɜːrk ˈskɛʤuːl./
Tùy vào lịch làm việc của tôi. - Sometimes I stay up too late watching videos.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ steɪ ʌp tuː leɪt ˈwɒʧɪŋ ˈvɪdiˌoʊz./
Đôi khi tôi thức quá khuya để xem video.
02. How many hours do you usually sleep?
/haʊ ˈmɛni ˈaʊərz duː juː ˈjuːʒʊəli sliːp?/
Bạn thường ngủ bao nhiêu tiếng?
Suggested Answers:
- I usually sleep about seven hours.
/aɪ ˈjuːʒʊəli sliːp əˈbaʊt ˈsɛvən ˈaʊərz./
Tôi thường ngủ khoảng bảy tiếng. - I try to sleep eight hours every night.
/aɪ traɪ tuː sliːp eɪt ˈaʊərz ˈɛvri naɪt./
Tôi cố gắng ngủ tám tiếng mỗi đêm. - I don’t sleep much, maybe five hours.
/aɪ doʊnt sliːp mʌʧ, ˈmeɪbi faɪv ˈaʊərz./
Tôi không ngủ nhiều, có lẽ khoảng năm tiếng. - It depends, sometimes six, sometimes nine.
/ɪt dɪˈpɛndz, ˈsʌmtaɪmz sɪks, ˈsʌmtaɪmz naɪn./
Tùy hôm, có lúc sáu, có lúc chín tiếng. - I sleep more on weekends.
/aɪ sliːp mɔːr ɒn ˈwiːkɛndz./
Tôi ngủ nhiều hơn vào cuối tuần.
03. Do you sleep well at night?
/duː juː sliːp wɛl æt naɪt?/
Bạn có ngủ ngon vào ban đêm không?
Suggested Answers:
- Yes, I usually sleep very well.
/jɛs, aɪ ˈjuːʒʊəli sliːp ˈvɛri wɛl./
Có, tôi thường ngủ rất ngon. - Not really, I wake up several times.
/nɒt ˈrɪəli, aɪ weɪk ʌp ˈsɛvrəl taɪmz./
Không hẳn, tôi hay thức giấc nhiều lần. - Sometimes I have trouble falling asleep.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ hæv ˈtrʌbəl ˈfɔːlɪŋ əˈsliːp./
Đôi khi tôi khó ngủ. - I sleep better after exercise.
/aɪ sliːp ˈbɛtər ˈæftər ˈɛksərsaɪz./
Tôi ngủ ngon hơn sau khi tập thể dục. - It depends on my stress level.
/ɪt dɪˈpɛndz ɒn maɪ strɛs ˈlɛvəl./
Tùy vào mức độ căng thẳng của tôi.
04. What do you do before going to bed?
/wɒt duː juː duː bɪˈfɔː ˈɡoʊɪŋ tuː bɛd?/
Bạn thường làm gì trước khi đi ngủ?
Suggested Answers:
- I read a book before sleeping.
/aɪ riːd ə bʊk bɪˈfɔːr ˈsliːpɪŋ./
Tôi đọc sách trước khi ngủ. - I watch some videos on my phone.
/aɪ wɒʧ sʌm ˈvɪdioʊz ɒn maɪ foʊn./
Tôi xem vài video trên điện thoại. - I brush my teeth and wash my face.
/aɪ brʌʃ maɪ tiːθ ænd wɒʃ maɪ feɪs./
Tôi đánh răng và rửa mặt. - I meditate or listen to soft music.
/aɪ ˈmɛdɪteɪt ɔː ˈlɪsən tuː sɒft ˈmjuːzɪk./
Tôi thiền hoặc nghe nhạc nhẹ. - I prepare my things for the next day.
/aɪ prɪˈpɛr maɪ θɪŋz fɔːr ðə nɛkst deɪ./
Tôi chuẩn bị đồ đạc cho ngày hôm sau.
05. What helps you fall asleep easily?
/wɒt hɛlps juː fɔːl əˈsliːp ˈiːzɪli?/
Điều gì giúp bạn dễ ngủ hơn?
Suggested Answers:
- Listening to calm music helps me.
/ˈlɪsənɪŋ tuː kɑːm ˈmjuːzɪk hɛlps miː./
Nghe nhạc nhẹ giúp tôi dễ ngủ. - Reading a book makes me sleepy.
/ˈriːdɪŋ ə bʊk meɪks miː ˈsliːpi./
Đọc sách khiến tôi buồn ngủ. - Turning off my phone helps a lot.
/ˈtɜːrnɪŋ ɒf maɪ foʊn hɛlps ə lɒt./
Tắt điện thoại giúp ích rất nhiều. - A warm shower before bed helps.
/ə wɔːrm ˈʃaʊər bɪˈfɔːr bɛd hɛlps./
Tắm nước ấm trước khi ngủ giúp tôi dễ ngủ hơn. - Deep breathing helps me relax.
/diːp ˈbriðɪŋ hɛlps miː rɪˈlæks./
Hít thở sâu giúp tôi thư giãn.
06. Do you take naps during the day?
/duː juː teɪk næps ˈdjʊərɪŋ ðə deɪ?/
Bạn có ngủ trưa trong ngày không?
Suggested Answers:
- Yes, I usually take a short nap after lunch.
/jɛs, aɪ ˈjuːʒʊəli teɪk ə ʃɔːrt næp ˈæftər lʌnʧ./
Có, tôi thường chợp mắt một chút sau bữa trưa. - Sometimes I nap when I feel tired.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ næp wɛn aɪ fiːl ˈtaɪərd./
Đôi khi tôi ngủ trưa khi cảm thấy mệt. - No, I prefer to stay awake all day.
/noʊ, aɪ prɪˈfɜːr tuː steɪ əˈweɪk ɔːl deɪ./
Không, tôi thích thức suốt cả ngày hơn. - I take naps only on weekends.
/aɪ teɪk næps ˈoʊnli ɒn ˈwiːkɛndz./
Tôi chỉ ngủ trưa vào cuối tuần thôi. - I feel more energetic after a nap.
/aɪ fiːl mɔːr ˌɛnərˈʤɛtɪk ˈæftər ə næp./
Tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng sau khi chợp mắt.
07. What time do you wake up in the morning?
/wɒt taɪm duː juː weɪk ʌp ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ?/
Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng?
Suggested Answers:
- I usually wake up at 6 a.m.
/aɪ ˈjuːʒʊəli weɪk ʌp æt sɪks eɪ ɛm./
Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng. - I wake up early, around 5:30 a.m.
/aɪ weɪk ʌp ˈɜːrli, əˈraʊnd faɪv ˈθɜːrti eɪ ɛm./
Tôi dậy sớm, khoảng 5 giờ rưỡi sáng. - I wake up late on weekends.
/aɪ weɪk ʌp leɪt ɒn ˈwiːkɛndz./
Tôi dậy muộn vào cuối tuần. - I wake up when my alarm rings.
/aɪ weɪk ʌp wɛn maɪ əˈlɑːrm rɪŋz./
Tôi dậy khi chuông báo thức reo. - I wake up naturally without an alarm.
/aɪ weɪk ʌp ˈnæʧrəli wɪˈðaʊt æn əˈlɑːrm./
Tôi dậy tự nhiên mà không cần báo thức.
08. What makes it hard for you to sleep?
/wɒt meɪks ɪt hɑːrd fɔːr juː tuː sliːp?/
Điều gì khiến bạn khó ngủ?
Suggested Answers:
- Stress and too many thoughts keep me awake.
/strɛs ænd tuː ˈmɛni θɔːts kiːp miː əˈweɪk./
Căng thẳng và suy nghĩ quá nhiều khiến tôi mất ngủ. - Drinking coffee too late makes it hard to sleep.
/ˈdrɪŋkɪŋ ˈkɒfi tuː leɪt meɪks ɪt hɑːrd tuː sliːp./
Uống cà phê quá muộn khiến tôi khó ngủ. - Using my phone before bed affects my sleep.
/ˈjuːzɪŋ maɪ foʊn bɪˈfɔːr bɛd əˈfɛkts maɪ sliːp./
Dùng điện thoại trước khi ngủ ảnh hưởng đến giấc ngủ của tôi. - Noise and light make it hard to relax.
/nɔɪz ænd laɪt meɪk ɪt hɑːrd tuː rɪˈlæks./
Tiếng ồn và ánh sáng khiến tôi khó thư giãn. - Worrying about work keeps me awake.
/ˈwɜːriɪŋ əˈbaʊt wɜːrk kiːps miː əˈweɪk./
Lo lắng về công việc khiến tôi thức giấc.
09. Do you dream often when you sleep?
/duː juː driːm ˈɒfən wɛn juː sliːp?/
Bạn có hay mơ khi ngủ không?
Suggested Answers:
- Yes, I dream almost every night.
/jɛs, aɪ driːm ˈɔːlmoʊst ˈɛvri naɪt./
Có, tôi gần như mơ mỗi đêm. - Sometimes I remember my dreams, sometimes I don’t.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ rɪˈmɛmbər maɪ driːmz, ˈsʌmtaɪmz aɪ doʊnt./
Đôi khi tôi nhớ giấc mơ, đôi khi không. - No, I rarely dream or remember them.
/noʊ, aɪ ˈrɛrli driːm ɔː rɪˈmɛmbər ðɛm./
Không, tôi hiếm khi mơ hoặc nhớ giấc mơ. - I often have strange or funny dreams.
/aɪ ˈɒfən hæv streɪnʤ ɔː ˈfʌni driːmz./
Tôi thường có những giấc mơ kỳ lạ hoặc buồn cười. - Sometimes I dream about traveling or flying.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ driːm əˈbaʊt ˈtrævəlɪŋ ɔːr ˈflaɪɪŋ./
Đôi khi tôi mơ thấy mình đi du lịch hoặc bay.
10. What do you do if you can’t fall asleep?
/wɒt duː juː duː ɪf juː kænt fɔːl əˈsliːp?/
Bạn làm gì nếu không ngủ được?
Suggested Answers:
- I read a book until I feel sleepy.
/aɪ riːd ə bʊk ənˈtɪl aɪ fiːl ˈsliːpi./
Tôi đọc sách cho đến khi buồn ngủ. - I listen to soft music or nature sounds.
/aɪ ˈlɪsən tuː sɒft ˈmjuːzɪk ɔː ˈneɪʧər saʊndz./
Tôi nghe nhạc nhẹ hoặc âm thanh thiên nhiên. - I drink warm milk to relax.
/aɪ drɪŋk wɔːrm mɪlk tuː rɪˈlæks./
Tôi uống sữa ấm để thư giãn. - I take deep breaths to calm down.
/aɪ teɪk diːp brɛθs tuː kɑːm daʊn./
Tôi hít thở sâu để bình tĩnh lại. - I get out of bed and stretch a little.
/aɪ gɛt aʊt ʌv bɛd ænd strɛʧ ə ˈlɪtl./
Tôi ra khỏi giường và duỗi người một chút.
