Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Health in English
Introduction – Giới thiệu:
Health is an important and meaningful topic for small talk because everyone wants to live a healthy and happy life. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about health, such as: How do you stay healthy? How often do you go for a health check-up? What do you do to reduce stress? and How do you keep your mental health strong? You will also practice talking about eating habits, sleep routines, exercise, and health goals. Talking about health in English helps you share useful tips, learn from others’ experiences, and build confidence in daily conversations about wellness and self-care.
Sức khỏe là một chủ đề quan trọng và ý nghĩa trong các cuộc trò chuyện ngắn, vì ai cũng mong muốn có một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về sức khỏe, ví dụ: Làm thế nào để bạn giữ gìn sức khỏe? Bạn đi kiểm tra sức khỏe bao lâu một lần? Bạn làm gì để giảm căng thẳng? Và bạn duy trì sức khỏe tinh thần như thế nào? Bạn cũng sẽ luyện nói về thói quen ăn uống, giấc ngủ, việc tập thể dục và các mục tiêu sức khỏe của mình. Nói về sức khỏe bằng tiếng Anh giúp bạn chia sẻ mẹo hữu ích, học hỏi kinh nghiệm từ người khác và tự tin hơn khi trò chuyện về chăm sóc bản thân.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. How do you stay healthy?
/haʊ duː juː steɪ ˈhɛlθi?/
Bạn làm thế nào để giữ sức khỏe?
Suggested Answers:
- I eat a balanced diet and exercise regularly.
/aɪ iːt ə ˈbælənst ˈdaɪət ænd ˈɛksərsaɪz ˈrɛgjələrli./
Tôi ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên. - I try to sleep at least seven hours a night.
/aɪ traɪ tuː sliːp æt liːst ˈsɛvən ˈaʊərz ə naɪt./
Tôi cố gắng ngủ ít nhất bảy tiếng mỗi đêm. - I drink plenty of water every day.
/aɪ drɪŋk ˈplɛnti ʌv ˈwɔːtər ˈɛvri deɪ./
Tôi uống nhiều nước mỗi ngày. - I manage stress through meditation and music.
/aɪ ˈmænɪʤ strɛs θruː ˌmɛdɪˈteɪʃən ænd ˈmjuːzɪk./
Tôi giảm căng thẳng bằng thiền và âm nhạc. - I avoid junk food as much as possible.
/aɪ əˈvɔɪd ʤʌŋk fuːd æz mʌʧ æz ˈpɑːsəbl./
Tôi tránh đồ ăn nhanh hết mức có thể.
02. How often do you go for a health check-up?
/haʊ ˈɒfən duː juː goʊ fɔːr ə hɛlθ ˈʧɛk ʌp?/
Bạn đi khám sức khỏe định kỳ bao lâu một lần?
Suggested Answers:
- I go for a check-up once a year.
/aɪ goʊ fɔːr ə ˈʧɛk ʌp wʌns ə jɪr./
Tôi đi khám sức khỏe mỗi năm một lần. - Usually twice a year, just to be safe.
/ˈjuːʒuəli twaɪs ə jɪr, ʤʌst tuː biː seɪf./
Thường là hai lần mỗi năm cho chắc. - I visit my doctor whenever I feel unwell.
/aɪ ˈvɪzɪt maɪ ˈdɒktər wɛnˈɛvər aɪ fiːl ʌnˈwɛl./
Tôi đi khám mỗi khi cảm thấy không khỏe. - I haven’t had a check-up in a while.
/aɪ ˈhævənt hæd ə ˈʧɛk ʌp ɪn ə waɪl./
Tôi chưa đi khám sức khỏe trong một thời gian rồi. - I plan to do one soon.
/aɪ plæn tuː duː wʌn suːn./
Tôi dự định sẽ đi khám sớm.
03. What do you usually eat for breakfast?
/wɒt duː juː ˈjuːʒuəli iːt fɔːr ˈbrɛkfəst?/
Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?
Suggested Answers:
- I usually eat oatmeal and fruit.
/aɪ ˈjuːʒuəli iːt ˈoʊtmiːl ænd fruːt./
Tôi thường ăn yến mạch và trái cây. - I like toast and eggs.
/aɪ laɪk toʊst ænd ɛgz./
Tôi thích bánh mì nướng và trứng. - Sometimes I just drink coffee in the morning.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ ʤʌst drɪŋk ˈkɒfi ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ./
Đôi khi tôi chỉ uống cà phê vào buổi sáng. - I prefer something light like yogurt.
/aɪ prɪˈfɜːr ˈsʌmθɪŋ laɪt laɪk ˈjoʊgərt./
Tôi thích ăn nhẹ như sữa chua. - I eat a big breakfast to have energy for the day.
/aɪ iːt ə bɪg ˈbrɛkfəst tuː hæv ˈɛnərʤi fɔːr ðə deɪ./
Tôi ăn sáng no để có năng lượng cho cả ngày.
04. Do you get enough sleep every night?
/duː juː gɛt ɪˈnʌf sliːp ˈɛvri naɪt?/
Bạn có ngủ đủ giấc mỗi đêm không?
Suggested Answers:
- Yes, I usually sleep about seven hours.
/jɛs, aɪ ˈjuːʒuəli sliːp əˈbaʊt ˈsɛvən ˈaʊərz./
Có, tôi thường ngủ khoảng bảy tiếng. - No, I often sleep less than I should.
/noʊ, aɪ ˈɒfən sliːp lɛs ðæn aɪ ʃʊd./
Không, tôi thường ngủ ít hơn mức nên có. - I try to go to bed early, but it’s not easy.
/aɪ traɪ tuː goʊ tuː bɛd ˈɜːrli, bʌt ɪts nɒt ˈiːzi./
Tôi cố ngủ sớm, nhưng không dễ chút nào. - Sometimes I stay up late watching shows.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ steɪ ʌp leɪt ˈwɒʧɪŋ ʃoʊz./
Đôi khi tôi thức khuya xem phim. - I sleep better when I avoid screens before bed.
/aɪ sliːp ˈbɛtər wɛn aɪ əˈvɔɪd skriːnz bɪˈfɔːr bɛd./
Tôi ngủ ngon hơn khi tránh màn hình trước khi ngủ.
05. What do you do when you catch a cold?
/wɒt duː juː duː wɛn juː kæʧ ə koʊld?/
Bạn làm gì khi bị cảm lạnh?
Suggested Answers:
- I rest and drink lots of water.
/aɪ rɛst ænd drɪŋk lɒts ʌv ˈwɔːtər./
Tôi nghỉ ngơi và uống nhiều nước. - I take some medicine and sleep more.
/aɪ teɪk sʌm ˈmɛdɪsən ænd sliːp mɔːr./
Tôi uống thuốc và ngủ nhiều hơn. - I drink ginger tea with honey.
/aɪ drɪŋk ˈʤɪnʤər tiː wɪð ˈhʌni./
Tôi uống trà gừng với mật ong. - I stay at home until I feel better.
/aɪ steɪ æt hoʊm ənˈtɪl aɪ fiːl ˈbɛtər./
Tôi ở nhà cho đến khi thấy khỏe hơn. - I see a doctor if it doesn’t go away.
/aɪ siː ə ˈdɒktər ɪf ɪt ˈdʌzənt goʊ əˈweɪ./
Tôi đi khám bác sĩ nếu bệnh không khỏi.
06. How often do you visit the doctor?
/haʊ ˈɒfən duː juː ˈvɪzɪt ðə ˈdɒktər?/
Bạn đi khám bác sĩ bao lâu một lần?
Suggested Answers:
- I visit the doctor once a year for a check-up.
/aɪ ˈvɪzɪt ðə ˈdɒktər wʌns ə jɪr fɔːr ə ˈʧɛk ʌp./
Tôi đi khám bác sĩ mỗi năm một lần để kiểm tra sức khỏe. - I go only when I feel sick.
/aɪ ɡoʊ ˈoʊnli wɛn aɪ fiːl sɪk./
Tôi chỉ đi khi cảm thấy không khỏe. - I try to have regular health check-ups.
/aɪ traɪ tuː hæv ˈrɛgjələr hɛlθ ˈʧɛk ʌps./
Tôi cố gắng khám sức khỏe định kỳ. - Not very often, maybe once every two years.
/nɒt ˈvɛri ˈɒfən, ˈmeɪbi wʌns ˈɛvri tuː jɪrz./
Không thường xuyên lắm, có lẽ mỗi hai năm một lần. - I visit the clinic if I have any health problems.
/aɪ ˈvɪzɪt ðə ˈklɪnɪk ɪf aɪ hæv ˈɛni hɛlθ ˈprɒbləmz./
Tôi đến phòng khám nếu có vấn đề về sức khỏe.
07. What do you do to reduce stress?
/wɒt duː juː duː tuː rɪˈdjuːs strɛs?/
Bạn làm gì để giảm căng thẳng?
Suggested Answers:
- I listen to music or meditate.
/aɪ ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk ɔː ˈmɛdɪteɪt./
Tôi nghe nhạc hoặc thiền. - I go for a walk to clear my mind.
/aɪ ɡoʊ fɔːr ə wɔːk tuː klɪr maɪ maɪnd./
Tôi đi dạo để thư giãn đầu óc. - I spend time with friends or family.
/aɪ spɛnd taɪm wɪð frɛndz ɔː ˈfæmɪli./
Tôi dành thời gian với bạn bè hoặc gia đình. - I do yoga or breathing exercises.
/aɪ duː ˈjoʊɡə ɔː ˈbriðɪŋ ˈɛksərsaɪzɪz./
Tôi tập yoga hoặc các bài thở. - I watch movies or read books to relax.
/aɪ wɒʧ ˈmuːviz ɔː riːd bʊks tuː rɪˈlæks./
Tôi xem phim hoặc đọc sách để thư giãn.
08. Do you take vitamins or supplements?
/duː juː teɪk ˈvaɪtəmɪnz ɔːr ˈsʌplɪmənts?/
Bạn có uống vitamin hoặc thực phẩm bổ sung không?
Suggested Answers:
- Yes, I take vitamin C every day.
/jɛs, aɪ teɪk ˈvaɪtəmɪn siː ˈɛvri deɪ./
Có, tôi uống vitamin C mỗi ngày. - I take a multivitamin in the morning.
/aɪ teɪk ə ˌmʌltɪˈvaɪtəmɪn ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ./
Tôi uống vitamin tổng hợp vào buổi sáng. - Sometimes I take fish oil for my heart.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ teɪk fɪʃ ɔɪl fɔːr maɪ hɑːrt./
Thỉnh thoảng tôi uống dầu cá cho tim khỏe mạnh. - No, I prefer getting nutrients from food.
/noʊ, aɪ prɪˈfɜːr ˈɡɛtɪŋ ˈnuːtrɪənts frʌm fuːd./
Không, tôi thích lấy dưỡng chất từ thực phẩm hơn. - Only when I feel low on energy.
/ˈoʊnli wɛn aɪ fiːl loʊ ɒn ˈɛnərʤi./
Chỉ khi tôi cảm thấy thiếu năng lượng thôi.
09. How do you keep your mental health strong?
/haʊ duː juː kiːp jɔː ˈmɛntl hɛlθ strɒŋ?/
Bạn làm gì để giữ sức khỏe tinh thần tốt?
Suggested Answers:
- I talk to friends when I feel down.
/aɪ tɔːk tuː frɛndz wɛn aɪ fiːl daʊn./
Tôi nói chuyện với bạn bè khi cảm thấy buồn. - I take breaks and do things I enjoy.
/aɪ teɪk breɪks ænd duː θɪŋz aɪ ɪnˈʤɔɪ./
Tôi nghỉ ngơi và làm những việc mình thích. - I avoid overworking myself.
/aɪ əˈvɔɪd ˈoʊvərˌwɜːrkɪŋ maɪˈsɛlf./
Tôi tránh làm việc quá sức. - I practice gratitude every day.
/aɪ ˈpræktɪs ˈɡrætɪˌtjuːd ˈɛvri deɪ./
Tôi thực hành lòng biết ơn mỗi ngày. - I keep a positive mindset.
/aɪ kiːp ə ˈpɒzɪtɪv ˈmaɪndsɛt./
Tôi giữ cho mình tinh thần tích cực.
10. What health goal do you have this year?
/wɒt hɛlθ ɡoʊl duː juː hæv ðɪs jɪr?/
Mục tiêu sức khỏe của bạn trong năm nay là gì?
Suggested Answers:
- I want to exercise more regularly.
/aɪ wɒnt tuː ˈɛksərsaɪz mɔːr ˈrɛgjələrli./
Tôi muốn tập thể dục thường xuyên hơn. - I plan to eat healthier meals.
/aɪ plæn tuː iːt ˈhɛlθiər miːlz./
Tôi dự định ăn uống lành mạnh hơn. - I want to lose some weight.
/aɪ wɒnt tuː luːz sʌm weɪt./
Tôi muốn giảm cân một chút. - I aim to sleep at least eight hours a night.
/aɪ eɪm tuː sliːp æt liːst eɪt ˈaʊərz ə naɪt./
Tôi đặt mục tiêu ngủ ít nhất tám tiếng mỗi đêm. - I want to reduce my screen time.
/aɪ wɒnt tuː rɪˈdjuːs maɪ skriːn taɪm./
Tôi muốn giảm thời gian sử dụng thiết bị điện tử.
