Topic 21/50 Small Talk about Fitness in English

Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!

Small Talk about Fitness in English

Introduction – Giới thiệu:

Fitness is a popular and healthy topic for small talk because many people like to stay active and take care of their bodies. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about fitness, such as: Do you like to exercise? What kind of exercise do you do? How often do you go to the gym? and How do you stay motivated to exercise? You will also practice talking about your favorite sports, workout habits, diet plans, and tips for staying fit. Talking about fitness in English helps you share healthy lifestyle ideas, connect with others who have similar goals, and speak more naturally and confidently.

Thể dục là một chủ đề phổ biến và lành mạnh trong các cuộc trò chuyện ngắn, vì nhiều người thích vận động và chăm sóc cơ thể của mình. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về việc tập thể dục, ví dụ: Bạn có thích tập thể dục không? Bạn thường tập loại bài tập nào? Bạn đi tập gym bao lâu một lần? Và bạn duy trì động lực tập luyện bằng cách nào? Bạn cũng sẽ luyện nói về môn thể thao yêu thích, thói quen tập luyện, chế độ ăn uống và các bí quyết giữ dáng. Nói về thể dục bằng tiếng Anh giúp bạn chia sẻ lối sống lành mạnh, kết nối với những người có cùng mục tiêu và nói tiếng Anh tự nhiên, tự tin hơn.

Luyện tập với chatbot AI

Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.

Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn

01. Do you like to exercise?
/duː juː laɪk tuː ˈɛksərsaɪz?/
Bạn có thích tập thể dục không?

Suggested Answers:

  • Yes, I love exercising every morning.
    /jɛs, aɪ lʌv ˈɛksərsaɪzɪŋ ˈɛvri ˈmɔːrnɪŋ./
    Có, tôi thích tập thể dục mỗi sáng.
  • Not really, but I try to stay active.
    /nɑːt ˈrɪəli, bʌt aɪ traɪ tuː steɪ ˈæktɪv./
    Không hẳn, nhưng tôi cố gắng vận động.
  • Sometimes I go jogging on weekends.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ goʊ ˈʤɑːgɪŋ ɑːn ˈwiːkɛndz./
    Thỉnh thoảng tôi đi chạy bộ vào cuối tuần.
  • I like walking instead of heavy workouts.
    /aɪ laɪk ˈwɔːkɪŋ ɪnˈstɛd ʌv ˈhɛvi ˈwɜːrkaʊts./
    Tôi thích đi bộ hơn là tập nặng.
  • Exercise makes me feel energetic.
    /ˈɛksərsaɪz meɪks miː fiːl ˌɛnərˈʤɛtɪk./
    Tập thể dục giúp tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.

02. What kind of exercise do you do?
/wʌt kaɪnd ʌv ˈɛksərsaɪz duː juː duː?/
Bạn thường tập loại bài tập nào?

Suggested Answers:

  • I usually go running.
    /aɪ ˈjuːʒuəli goʊ ˈrʌnɪŋ./
    Tôi thường đi chạy bộ.
  • I do yoga three times a week.
    /aɪ duː ˈjoʊgə θriː taɪmz ə wiːk./
    Tôi tập yoga ba lần mỗi tuần.
  • I like swimming in the morning.
    /aɪ laɪk ˈswɪmɪŋ ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ./
    Tôi thích bơi vào buổi sáng.
  • I lift weights at the gym.
    /aɪ lɪft weɪts æt ðə ʤɪm./
    Tôi tập tạ ở phòng gym.
  • I enjoy doing aerobics with my friends.
    /aɪ ɛnˈʤɔɪ ˈduːɪŋ eəˈroʊbɪks wɪð maɪ frɛndz./
    Tôi thích tập thể dục nhịp điệu với bạn bè.

03. How often do you go to the gym?
/haʊ ˈɔːfən duː juː goʊ tuː ðə ʤɪm?/
Bạn đi tập gym bao lâu một lần?

Suggested Answers:

  • I go to the gym three times a week.
    /aɪ goʊ tuː ðə ʤɪm θriː taɪmz ə wiːk./
    Tôi đi tập gym ba lần mỗi tuần.
  • I try to go every day.
    /aɪ traɪ tuː goʊ ˈɛvri deɪ./
    Tôi cố gắng đi mỗi ngày.
  • Only on weekends when I have time.
    /ˈoʊnli ɑːn ˈwiːkɛndz wɛn aɪ hæv taɪm./
    Chỉ vào cuối tuần khi tôi có thời gian.
  • I don’t go to the gym, I work out at home.
    /aɪ doʊnt goʊ tuː ðə ʤɪm, aɪ wɜːrk aʊt æt hoʊm./
    Tôi không đi gym, tôi tập ở nhà.
  • I go twice a week to stay fit.
    /aɪ goʊ twaɪs ə wiːk tuː steɪ fɪt./
    Tôi đi hai lần một tuần để giữ dáng.

04. Do you prefer working out alone or with friends?
/duː juː prɪˈfɜːr ˈwɜːrkɪŋ aʊt əˈloʊn ɔː wɪð frɛndz?/
Bạn thích tập một mình hay cùng bạn bè?

Suggested Answers:

  • I prefer working out with friends.
    /aɪ prɪˈfɜːr ˈwɜːrkɪŋ aʊt wɪð frɛndz./
    Tôi thích tập cùng bạn bè hơn.
  • Alone, I can focus better.
    /əˈloʊn, aɪ kæn ˈfoʊkəs ˈbɛtər./
    Tôi thích tập một mình vì tập trung hơn.
  • Both are fine for me.
    /boʊθ ɑːr faɪn fɔːr miː./
    Cả hai đều ổn với tôi.
  • With friends, it’s more fun and motivating.
    /wɪð frɛndz, ɪts mɔːr fʌn ænd ˈmoʊtɪveɪtɪŋ./
    Tập với bạn bè vui và có động lực hơn.
  • I like group workouts at the gym.
    /aɪ laɪk gruːp ˈwɜːrkaʊts æt ðə ʤɪm./
    Tôi thích các buổi tập nhóm ở phòng gym.

05. What’s your favorite sport or activity to stay fit?
/wɒts jʊr ˈfeɪvərɪt spɔːrt ɔːr ækˈtɪvɪti tuː steɪ fɪt?/
Môn thể thao hay hoạt động nào bạn thích nhất để giữ dáng?

Suggested Answers:

  • I love swimming because it works the whole body.
    /aɪ lʌv ˈswɪmɪŋ bɪˈkɔːz ɪt wɜːrks ðə hoʊl ˈbɒdi./
    Tôi thích bơi vì nó giúp vận động toàn thân.
  • Jogging is my favorite activity.
    /ˈʤɒgɪŋ ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt ækˈtɪvɪti./
    Chạy bộ là hoạt động tôi yêu thích nhất.
  • I enjoy cycling around the park.
    /aɪ ɛnˈʤɔɪ ˈsaɪklɪŋ əˈraʊnd ðə pɑːrk./
    Tôi thích đạp xe quanh công viên.
  • Yoga helps me relax and stay flexible.
    /ˈjoʊgə hɛlps miː rɪˈlæks ænd steɪ ˈflɛksəbl./
    Yoga giúp tôi thư giãn và dẻo dai.
  • I like dancing to keep fit.
    /aɪ laɪk ˈdænsɪŋ tuː kiːp fɪt./
    Tôi thích nhảy múa để giữ dáng.

06. How do you stay motivated to exercise?
/haʊ duː juː steɪ ˈmoʊtɪveɪtɪd tuː ˈɛksərsaɪz?/
Bạn làm sao để có động lực tập thể dục?

Suggested Answers:

  • I set small goals to keep myself motivated.
    /aɪ sɛt smɔːl goʊlz tuː kiːp maɪˈsɛlf ˈmoʊtɪveɪtɪd./
    Tôi đặt ra những mục tiêu nhỏ để có động lực.
  • I listen to music while working out.
    /aɪ ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk waɪl ˈwɜːrkɪŋ aʊt./
    Tôi nghe nhạc khi tập luyện.
  • I work out with friends to stay consistent.
    /aɪ wɜːrk aʊt wɪð frɛndz tuː steɪ kənˈsɪstənt./
    Tôi tập với bạn bè để duy trì đều đặn.
  • I track my progress every week.
    /aɪ træk maɪ ˈprɑːgrɛs ˈɛvri wiːk./
    Tôi theo dõi tiến bộ của mình hàng tuần.
  • I remind myself how good I feel after exercise.
    /aɪ rɪˈmaɪnd maɪˈsɛlf haʊ gʊd aɪ fiːl ˈæftər ˈɛksərsaɪz./
    Tôi tự nhắc mình cảm giác tuyệt vời sau khi tập.

07. Do you follow a special diet?
/duː juː ˈfɒloʊ ə ˈspɛʃəl ˈdaɪət?/
Bạn có theo chế độ ăn đặc biệt nào không?

Suggested Answers:

  • Yes, I follow a healthy diet with lots of fruits and vegetables.
    /jɛs, aɪ ˈfɒloʊ ə ˈhɛlθi ˈdaɪət wɪð lɒts ʌv fruːts ænd ˈvɛʤtəbəlz./
    Có, tôi ăn uống lành mạnh với nhiều trái cây và rau củ.
  • No, I just try to eat balanced meals.
    /noʊ, aɪ ʤʌst traɪ tuː iːt ˈbælənst miːlz./
    Không, tôi chỉ cố gắng ăn cân bằng thôi.
  • I avoid junk food as much as possible.
    /aɪ əˈvɔɪd ʤʌŋk fuːd æz mʌʧ æz ˈpɑːsəbl./
    Tôi tránh đồ ăn nhanh hết mức có thể.
  • I’m on a low-carb diet right now.
    /aɪm ɒn ə loʊ kɑːrb ˈdaɪət raɪt naʊ./
    Tôi đang theo chế độ ăn ít tinh bột.
  • I eat everything but in moderation.
    /aɪ iːt ˈɛvriθɪŋ bʌt ɪn ˌmɒdəˈreɪʃən./
    Tôi ăn mọi thứ nhưng có chừng mực.

08. Do you prefer morning or evening workouts?
/duː juː prɪˈfɜːr ˈmɔːrnɪŋ ɔːr ˈiːvnɪŋ ˈwɜːrkaʊts?/
Bạn thích tập vào buổi sáng hay buổi tối?

Suggested Answers:

  • I prefer morning workouts to start the day fresh.
    /aɪ prɪˈfɜːr ˈmɔːrnɪŋ ˈwɜːrkaʊts tuː stɑːrt ðə deɪ frɛʃ./
    Tôi thích tập buổi sáng để bắt đầu ngày mới sảng khoái.
  • Evening workouts help me relax after work.
    /ˈiːvnɪŋ ˈwɜːrkaʊts hɛlp miː rɪˈlæks ˈæftər wɜːrk./
    Tập buổi tối giúp tôi thư giãn sau giờ làm việc.
  • I work out whenever I have time.
    /aɪ wɜːrk aʊt wɛnˈɛvər aɪ hæv taɪm./
    Tôi tập bất cứ khi nào có thời gian.
  • Morning exercise gives me more energy for the day.
    /ˈmɔːrnɪŋ ˈɛksərsaɪz gɪvz miː mɔːr ˈɛnərʤi fɔːr ðə deɪ./
    Tập sáng giúp tôi có nhiều năng lượng cho cả ngày.
  • I like evening workouts because the gym is quieter.
    /aɪ laɪk ˈiːvnɪŋ ˈwɜːrkaʊts bɪˈkɔːz ðə ʤɪm ɪz ˈkwaɪətər./
    Tôi thích tập buổi tối vì phòng gym yên tĩnh hơn.

09. Do you use any fitness apps or trackers?
/duː juː juːz ˈɛni ˈfɪtnəs æps ɔːr ˈtrækərz?/
Bạn có dùng ứng dụng hoặc thiết bị theo dõi sức khỏe không?

Suggested Answers:

  • Yes, I use a smartwatch to track my steps.
    /jɛs, aɪ juːz ə smɑːrt wɒʧ tuː træk maɪ stɛps./
    Có, tôi dùng đồng hồ thông minh để đếm bước chân.
  • I use a fitness app to record my workouts.
    /aɪ juːz ə ˈfɪtnəs æp tuː rɪˈkɔːrd maɪ ˈwɜːrkaʊts./
    Tôi dùng ứng dụng thể dục để ghi lại buổi tập.
  • No, I don’t use any apps.
    /noʊ, aɪ doʊnt juːz ˈɛni æps./
    Không, tôi không dùng ứng dụng nào cả.
  • I track my progress with Google Fit.
    /aɪ træk maɪ ˈprɑːgrɛs wɪð ˈguːgəl fɪt./
    Tôi theo dõi tiến độ bằng Google Fit.
  • I use a calorie counter to control my diet.
    /aɪ juːz ə ˈkæləri ˈkaʊntər tuː kənˈtroʊl maɪ ˈdaɪət./
    Tôi dùng ứng dụng đếm calo để kiểm soát chế độ ăn.

10. What advice would you give to someone who wants to get fit?
/wɒt ædˈvaɪs wʊd juː gɪv tuː ˈsʌmwʌn huː wɒnts tuː gɛt fɪt?/
Bạn sẽ khuyên gì cho người muốn khỏe mạnh hơn?

Suggested Answers:

  • Start small and be consistent.
    /stɑːrt smɔːl ænd biː kənˈsɪstənt./
    Bắt đầu từ những điều nhỏ và kiên trì.
  • Find an activity you enjoy.
    /faɪnd ən ækˈtɪvɪti juː ɪnˈʤɔɪ./
    Tìm một hoạt động mà bạn yêu thích.
  • Eat healthy and sleep well.
    /iːt ˈhɛlθi ænd sliːp wɛl./
    Ăn uống lành mạnh và ngủ đủ giấc.
  • Set clear goals and track your progress.
    /sɛt klɪr goʊlz ænd træk jʊər ˈprɑːgrɛs./
    Đặt mục tiêu rõ ràng và theo dõi tiến bộ của bạn.
  • Don’t give up; results take time.
    /doʊnt gɪv ʌp; rɪˈzʌlts teɪk taɪm./
    Đừng bỏ cuộc; kết quả cần thời gian.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để máy chấm điểm chính xác hơn.