Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about TV shows in English
Introduction – Giới thiệu:
TV shows are a fun and easy topic for small talk because almost everyone enjoys watching them in their free time. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about TV shows, such as: What’s your favorite TV show? How often do you watch TV? What kind of shows do you like? and Do you like watching TV alone or with others? You will also practice talking about your favorite channels, shows from your childhood, and the last program you watched. Talking about TV shows helps you connect with others through shared interests, improve your English listening skills, and make conversations more enjoyable and natural.
Các chương trình truyền hình là một chủ đề vui và dễ nói trong các cuộc trò chuyện ngắn, vì hầu như ai cũng thích xem TV vào thời gian rảnh. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về chương trình truyền hình, ví dụ: Chương trình yêu thích của bạn là gì? Bạn xem TV bao lâu một lần? Bạn thích loại chương trình nào? Và bạn thích xem TV một mình hay cùng người khác? Bạn cũng sẽ luyện nói về các kênh yêu thích, chương trình thời thơ ấu và chương trình gần đây bạn đã xem. Nói về các chương trình truyền hình giúp bạn dễ dàng kết nối với người khác qua sở thích chung, cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh và khiến cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên, thú vị hơn.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. What’s your favorite TV show?
/wɒts jɔːr ˈfeɪvərɪt ˌtiːˈviː ʃoʊ?/
Chương trình TV yêu thích của bạn là gì?
Suggested Answers:
- My favorite TV show is Friends.
/maɪ ˈfeɪvərɪt ˌtiːˈviː ʃoʊ ɪz frɛndz./
Chương trình yêu thích của tôi là Friends. - I really enjoy watching cooking shows.
/aɪ ˈrɪəli ɪnˈʤɔɪ ˈwɒʧɪŋ ˈkʊkɪŋ ʃoʊz./
Tôi rất thích xem các chương trình nấu ăn. - I love watching dramas and reality shows.
/aɪ lʌv ˈwɒʧɪŋ ˈdrɑːməz ænd riˈæləti ʃoʊz./
Tôi thích xem phim truyền hình và chương trình thực tế. - I like documentaries the most.
/aɪ laɪk ˌdɒkjʊˈmɛntəriz ðə moʊst./
Tôi thích nhất là các phim tài liệu. - I don’t watch much TV, but I like game shows.
/aɪ doʊnt wɒʧ mʌʧ ˌtiːˈviː, bʌt aɪ laɪk ɡeɪm ʃoʊz./
Tôi không xem TV nhiều, nhưng tôi thích các trò chơi truyền hình.
02. How often do you watch TV?
/haʊ ˈɒfən duː juː wɒʧ ˌtiːˈviː?/
Bạn xem TV bao lâu một lần?
Suggested Answers:
- I watch TV every evening.
/aɪ wɒʧ ˌtiːˈviː ˈɛvri ˈiːvnɪŋ./
Tôi xem TV mỗi tối. - I usually watch it on weekends.
/aɪ ˈjuːʒʊəli wɒʧ ɪt ɒn ˈwiːkɛndz./
Tôi thường xem vào cuối tuần. - Just a few times a week.
/ʤʌst ə fjuː taɪmz ə wiːk./
Chỉ vài lần mỗi tuần thôi. - Not very often, I prefer online videos.
/nɒt ˈvɛri ˈɒfən, aɪ prɪˈfɜː ˈɒnˌlaɪn ˈvɪdioʊz./
Không thường xuyên lắm, tôi thích xem video trực tuyến hơn. - I watch it when I have free time.
/aɪ wɒʧ ɪt wɛn aɪ hæv friː taɪm./
Tôi xem khi có thời gian rảnh.
03. What kind of TV shows do you like?
/wɒt kaɪnd ʌv ˌtiːˈviː ʃoʊz duː juː laɪk?/
Bạn thích loại chương trình TV nào?
Suggested Answers:
- I like comedy shows because they make me laugh.
/aɪ laɪk ˈkɒmədi ʃoʊz bɪˈkɒz ðeɪ meɪk miː læf./
Tôi thích các chương trình hài vì chúng khiến tôi cười. - I enjoy watching reality TV.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈwɒʧɪŋ riˈæləti ˌtiːˈviː./
Tôi thích xem các chương trình thực tế. - I prefer news and documentaries.
/aɪ prɪˈfɜː njuːz ænd ˌdɒkjʊˈmɛntəriz./
Tôi thích tin tức và phim tài liệu hơn. - I like action and adventure shows.
/aɪ laɪk ˈækʃən ænd ədˈvɛnʧər ʃoʊz./
Tôi thích các chương trình hành động và phiêu lưu. - I love cooking and travel programs.
/aɪ lʌv ˈkʊkɪŋ ænd ˈtrævəl ˈproʊɡræmz./
Tôi thích các chương trình nấu ăn và du lịch.
04. Do you like watching TV alone or with others?
/duː juː laɪk ˈwɒʧɪŋ ˌtiːˈviː əˈloʊn ɔː wɪð ˈʌðərz?/
Bạn thích xem TV một mình hay với người khác?
Suggested Answers:
- I like watching TV with my family.
/aɪ laɪk ˈwɒʧɪŋ ˌtiːˈviː wɪð maɪ ˈfæmɪli./
Tôi thích xem TV cùng gia đình. - I prefer watching alone, it’s relaxing.
/aɪ prɪˈfɜː ˈwɒʧɪŋ əˈloʊn, ɪts rɪˈlæksɪŋ./
Tôi thích xem một mình hơn, cảm thấy thư giãn hơn. - It depends on the show.
/ɪt dɪˈpɛndz ɒn ðə ʃoʊ./
Còn tùy vào chương trình. - I like watching movies with friends.
/aɪ laɪk ˈwɒʧɪŋ ˈmuːviz wɪð frɛndz./
Tôi thích xem phim cùng bạn bè. - Sometimes alone, sometimes with my parents.
/ˈsʌmtaɪmz əˈloʊn, ˈsʌmtaɪmz wɪð maɪ ˈpɛrənts./
Đôi khi xem một mình, đôi khi xem với bố mẹ.
05. Do you watch TV shows in English?
/duː juː wɒʧ ˌtiːˈviː ʃoʊz ɪn ˈɪŋɡlɪʃ?/
Bạn có xem chương trình TV bằng tiếng Anh không?
Suggested Answers:
- Yes, it helps me improve my English.
/jɛs, ɪt hɛlps miː ɪmˈpruːv maɪ ˈɪŋɡlɪʃ./
Có, nó giúp tôi cải thiện tiếng Anh. - I sometimes watch English TV shows with subtitles.
/aɪ ˈsʌmtaɪmz wɒʧ ˈɪŋɡlɪʃ ˌtiːˈviː ʃoʊz wɪð ˈsʌbˌtaɪtlz./
Thỉnh thoảng tôi xem các chương trình tiếng Anh có phụ đề. - I prefer English comedies and dramas.
/aɪ prɪˈfɜː ˈɪŋɡlɪʃ ˈkɒmɪdiz ænd ˈdrɑːməz./
Tôi thích phim hài và phim truyền hình tiếng Anh hơn. - Only sometimes, it depends on the show.
/ˈoʊnli ˈsʌmtaɪmz, ɪt dɪˈpɛndz ɒn ðə ʃoʊ./
Chỉ thỉnh thoảng thôi, tùy vào chương trình. - I like learning new words from English shows.
/aɪ laɪk ˈlɜːnɪŋ njuː wɜːrdz frɒm ˈɪŋɡlɪʃ ʃoʊz./
Tôi thích học từ mới qua các chương trình tiếng Anh.
06. What TV shows did you watch as a child?
/wɒt ˌtiːˈviː ʃoʊz dɪd juː wɒʧ æz ə ʧaɪld?/
Bạn đã xem những chương trình TV nào khi còn nhỏ?
Suggested Answers:
- I watched a lot of cartoons.
/aɪ wɒʧt ə lɒt əv kɑːrˈtuːnz./
Tôi xem rất nhiều phim hoạt hình. - I loved Tom and Jerry.
/aɪ lʌvd tɒm ænd ˈʤɛri./
Tôi rất thích Tom và Jerry. - I used to watch Disney Channel every day.
/aɪ juːzd tuː wɒʧ ˈdɪzni ˈʧænəl ˈɛvri deɪ./
Tôi thường xem kênh Disney mỗi ngày. - I liked shows with animals and fun stories.
/aɪ laɪkt ʃoʊz wɪð ˈænɪməlz ænd fʌn ˈstɔːriz./
Tôi thích các chương trình về động vật và chuyện vui. - I remember watching Sesame Street a lot.
/aɪ rɪˈmɛmbər ˈwɒʧɪŋ ˈsɛsəmi striːt ə lɒt./
Tôi nhớ đã xem chương trình Sesame Street rất nhiều.
07. Do you think watching TV is good or bad?
/duː juː θɪŋk ˈwɒʧɪŋ ˌtiːˈviː ɪz ɡʊd ɔː bæd?/
Bạn nghĩ xem TV là tốt hay xấu?
Suggested Answers:
- I think it’s good if you watch useful programs.
/aɪ θɪŋk ɪts ɡʊd ɪf juː wɒʧ ˈjuːsfəl ˈproʊɡræmz./
Tôi nghĩ nó tốt nếu bạn xem những chương trình hữu ích. - It can be bad if you watch too much.
/ɪt kæn bi bæd ɪf juː wɒʧ tuː mʌʧ./
Có thể xấu nếu bạn xem quá nhiều. - TV is fine in moderation.
/ˌtiːˈviː ɪz faɪn ɪn ˌmɒdəˈreɪʃən./
Xem TV vừa phải thì ổn. - It depends on what you watch.
/ɪt dɪˈpɛndz ɒn wɒt juː wɒʧ./
Còn tùy vào bạn xem gì. - It’s both good and bad in different ways.
/ɪts boʊθ ɡʊd ænd bæd ɪn ˈdɪfrənt weɪz./
Nó vừa tốt vừa xấu theo những cách khác nhau.
08. What TV channel do you usually watch?
/wɒt ˌtiːˈviː ˈʧænəl duː juː ˈjuːʒʊəli wɒʧ?/
Bạn thường xem kênh TV nào?
Suggested Answers:
- I usually watch Netflix and YouTube.
/aɪ ˈjuːʒʊəli wɒʧ ˈnɛtflɪks ænd ˈjuːtuːb./
Tôi thường xem Netflix và YouTube. - I like National Geographic Channel.
/aɪ laɪk ˈnæʃənəl ˌʤiːəˈɡræfɪk ˈʧænəl./
Tôi thích kênh National Geographic. - I watch BBC News most of the time.
/aɪ wɒʧ ˌbiːbiːˈsiː njuːz moʊst ʌv ðə taɪm./
Tôi xem BBC News hầu như mọi lúc. - I enjoy watching local TV channels.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈwɒʧɪŋ ˈloʊkəl ˌtiːˈviː ˈʧænəlz./
Tôi thích xem các kênh truyền hình địa phương. - I don’t watch TV channels, only online platforms.
/aɪ doʊnt wɒʧ ˌtiːˈviː ˈʧænəlz, ˈoʊnli ˈɒnˌlaɪn ˈplætfɔːrmz./
Tôi không xem kênh TV, chỉ xem các nền tảng trực tuyến thôi.
09. Who do you usually watch TV with?
/huː duː juː ˈjuːʒʊəli wɒʧ ˌtiːˈviː wɪð?/
Bạn thường xem TV với ai?
Suggested Answers:
- I usually watch TV with my family.
/aɪ ˈjuːʒʊəli wɒʧ ˌtiːˈviː wɪð maɪ ˈfæmɪli./
Tôi thường xem TV cùng gia đình. - I often watch with my friends on weekends.
/aɪ ˈɒfən wɒʧ wɪð maɪ frɛndz ɒn ˈwiːkɛndz./
Tôi thường xem với bạn bè vào cuối tuần. - I like watching alone to relax.
/aɪ laɪk ˈwɒʧɪŋ əˈloʊn tuː rɪˈlæks./
Tôi thích xem một mình để thư giãn. - Sometimes I watch with my kids.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ wɒʧ wɪð maɪ kɪdz./
Đôi khi tôi xem cùng các con. - I watch TV with my partner every night.
/aɪ wɒʧ ˌtiːˈviː wɪð maɪ ˈpɑːrtnər ˈɛvri naɪt./
Tôi xem TV với người yêu mỗi tối.
10. What’s the last TV show you watched?
/wɒts ðə læst ˌtiːˈviː ʃoʊ juː wɒʧt?/
Chương trình TV cuối cùng bạn xem là gì?
Suggested Answers:
- The last show I watched was a cooking competition.
/ðə læst ʃoʊ aɪ wɒʧt wɒz ə ˈkʊkɪŋ ˌkɒmpəˈtɪʃən./
Chương trình cuối cùng tôi xem là một cuộc thi nấu ăn. - I watched a travel show about Japan.
/aɪ wɒʧt ə ˈtrævəl ʃoʊ əˈbaʊt ʤəˈpæn./
Tôi xem một chương trình du lịch về Nhật Bản. - It was a documentary about animals.
/ɪt wɒz ə ˌdɒkjʊˈmɛntəri əˈbaʊt ˈænɪməlz./
Đó là một phim tài liệu về động vật. - I recently watched a Korean drama.
/aɪ ˈriːsəntli wɒʧt ə kəˈriːən ˈdrɑːmə./
Tôi mới xem một phim truyền hình Hàn Quốc. - I watched a comedy show last night.
/aɪ wɒʧt ə ˈkɒmədi ʃoʊ læst naɪt./
Tôi xem một chương trình hài tối qua.
