Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Social media in English
Introduction – Giới thiệu:
Social media is a popular and modern topic for small talk, as it’s a big part of everyday life for many people. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about social media, such as: Do you use social media every day? What apps do you use the most? How much time do you spend online? Do you think social media is good or bad? What’s your favorite app? You will also practice talking about posting photos or videos, sharing opinions, and discussing how social media affects people’s lives. Talking about social media helps you communicate naturally and confidently in English conversations.
Mạng xã hội là một chủ đề hiện đại và phổ biến để trò chuyện ngắn, vì nó là một phần quan trọng trong cuộc sống hằng ngày của nhiều người. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về mạng xã hội, ví dụ: Bạn có dùng mạng xã hội mỗi ngày không? Ứng dụng bạn dùng nhiều nhất là gì? Bạn dành bao nhiêu thời gian cho mạng xã hội? Bạn nghĩ mạng xã hội tốt hay xấu? Ứng dụng yêu thích của bạn là gì? Bạn cũng sẽ luyện nói về việc đăng ảnh hoặc video, chia sẻ ý kiến và thảo luận về ảnh hưởng của mạng xã hội đến cuộc sống con người. Nói về mạng xã hội giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tự tin hơn trong tiếng Anh hằng ngày.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. Do you use social media every day?
/duː juː juːz ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə ˈɛvri deɪ?/
Bạn có dùng mạng xã hội mỗi ngày không?
Suggested Answers:
- Yes, I use it to keep up with friends.
/jɛs, aɪ juːz ɪt tuː kiːp ʌp wɪð frɛndz./
Có, tôi dùng nó để cập nhật tình hình bạn bè. - Almost every day, I check my accounts.
/ˈɔːlmoʊst ˈɛvri deɪ, aɪ ʧɛk maɪ əˈkaʊnts./
Gần như mỗi ngày tôi đều kiểm tra tài khoản. - Yes, I scroll through Facebook a lot.
/jɛs, aɪ skroʊl θruː ˈfeɪsbʊk ə lɒt./
Có, tôi lướt Facebook khá nhiều. - Not every day, but a few times a week.
/nɒt ˈɛvri deɪ, bʌt ə fjuː taɪmz ə wiːk./
Không phải mỗi ngày, nhưng vài lần một tuần. - I try not to use it too often.
/aɪ traɪ nɒt tuː juːz ɪt tuː ˈɒfən./
Tôi cố gắng không dùng mạng xã hội quá thường xuyên.
02. What social media apps do you use the most?
/wɒt ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə æps duː juː juːz ðə moʊst?/
Bạn sử dụng ứng dụng mạng xã hội nào nhiều nhất?
Suggested Answers:
- I use Facebook and Instagram the most.
/aɪ juːz ˈfeɪsbʊk ənd ˈɪnstəˌgræm ðə moʊst./
Tôi dùng Facebook và Instagram nhiều nhất. - TikTok is my favorite app.
/ˈtɪkˌtɒk ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt æp./
TikTok là ứng dụng tôi thích nhất. - I mostly use YouTube to watch videos.
/aɪ ˈmoʊstli juːz ˈjuːˌtjuːb tuː wɒʧ ˈvɪdioʊz./
Tôi chủ yếu dùng YouTube để xem video. - I use Twitter to read the news.
/aɪ juːz ˈtwɪtər tuː riːd ðə njuːz./
Tôi dùng Twitter để đọc tin tức. - I like Pinterest for finding ideas.
/aɪ laɪk ˈpɪntrɪst fɔːr ˈfaɪndɪŋ aɪˈdiəz./
Tôi thích Pinterest để tìm ý tưởng.
03. How much time do you spend on social media?
/haʊ mʌʧ taɪm duː juː spɛnd ɒn ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə?/
Bạn dành bao nhiêu thời gian trên mạng xã hội?
Suggested Answers:
- About one or two hours a day.
/əˈbaʊt wʌn ɔː tuː ˈaʊərz ə deɪ./
Khoảng một hoặc hai tiếng mỗi ngày. - I try to limit it to 30 minutes.
/aɪ traɪ tuː ˈlɪmɪt ɪt tuː ˈθɜːti ˈmɪnɪts./
Tôi cố giới hạn trong 30 phút. - Sometimes I spend too much time scrolling.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ spɛnd tuː mʌʧ taɪm ˈskroʊlɪŋ./
Đôi khi tôi dành quá nhiều thời gian để lướt. - Only during breaks or at night.
/ˈoʊnli ˈdjʊərɪŋ breɪks ɔːr æt naɪt./
Chỉ vào giờ nghỉ hoặc buổi tối thôi. - Maybe three hours a day, it’s a habit now.
/ˈmeɪbi θriː ˈaʊərz ə deɪ, ɪts ə ˈhæbɪt naʊ./
Có thể ba tiếng mỗi ngày, giờ nó thành thói quen rồi.
04. Do you post pictures or videos online?
/duː juː poʊst ˈpɪkʧərz ɔː ˈvɪdioʊz ˈɒnˌlaɪn?/
Bạn có đăng hình hoặc video lên mạng không?
Suggested Answers:
- Yes, I post pictures of my travels.
/jɛs, aɪ poʊst ˈpɪkʧərz ʌv maɪ ˈtrævəlz./
Có, tôi đăng hình những chuyến du lịch. - Sometimes I share funny videos.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ ʃɛr ˈfʌni ˈvɪdioʊz./
Đôi khi tôi chia sẻ video hài hước. - Not really, I just like watching others.
/nɒt ˈrɪəli, aɪ ʤʌst laɪk ˈwɒʧɪŋ ˈʌðərz./
Không hẳn, tôi chỉ thích xem người khác đăng thôi. - I only post on special occasions.
/aɪ ˈoʊnli poʊst ɒn ˈspɛʃəl əˈkeɪʒənz./
Tôi chỉ đăng vào dịp đặc biệt thôi. - I post photos to stay connected with friends.
/aɪ poʊst ˈfoʊtoʊz tuː steɪ kəˈnɛktɪd wɪð frɛndz./
Tôi đăng hình để giữ liên lạc với bạn bè.
05. Do you think social media is good or bad?
/duː juː θɪŋk ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə ɪz gʊd ɔː bæd?/
Bạn nghĩ mạng xã hội là tốt hay xấu?
Suggested Answers:
- It’s both good and bad, depending on how you use it.
/ɪts boʊθ gʊd ənd bæd, dɪˈpɛndɪŋ ɒn haʊ juː juːz ɪt./
Nó vừa tốt vừa xấu, tùy vào cách bạn sử dụng. - It’s good for connecting people.
/ɪts gʊd fɔː kəˈnɛktɪŋ ˈpiːpəl./
Nó rất tốt để kết nối con người. - It can be bad if you use it too much.
/ɪt kæn bi bæd ɪf juː juːz ɪt tuː mʌʧ./
Nó có thể xấu nếu bạn dùng quá nhiều. - It spreads both news and misinformation.
/ɪt sprɛdz boʊθ njuːz ənd ˌmɪsɪnfɔːˈmeɪʃən./
Nó lan truyền cả tin thật lẫn tin giả. - It depends on how people behave online.
/ɪt dɪˈpɛndz ɒn haʊ ˈpiːpəl bɪˈheɪv ˈɒnˌlaɪn./
Tùy vào cách mọi người cư xử trên mạng.
06. How often do you use social media?
/haʊ ˈɒfən duː juː juːz ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə?/
Bạn sử dụng mạng xã hội thường xuyên không?
Suggested Answers:
- I use it every day.
/aɪ juːz ɪt ˈɛvri deɪ./
Tôi dùng nó hàng ngày. - I check it a few times a day.
/aɪ ʧɛk ɪt ə fjuː taɪmz ə deɪ./
Tôi kiểm tra vài lần mỗi ngày. - Only when I have free time.
/ˈoʊnli wɛn aɪ hæv friː taɪm./
Chỉ khi tôi rảnh thôi. - I use it mostly on weekends.
/aɪ juːz ɪt ˈmoʊstli ɒn ˈwiːkɛndz./
Tôi chủ yếu dùng vào cuối tuần. - I try not to use it too much.
/aɪ traɪ nɒt tuː juːz ɪt tuː mʌʧ./
Tôi cố gắng không dùng quá nhiều.
07. What’s your favorite social media app?
/wɒts jɔːr ˈfeɪvərɪt ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə æp?/
Ứng dụng mạng xã hội yêu thích của bạn là gì?
Suggested Answers:
- I love using Instagram.
/aɪ lʌv ˈjuːzɪŋ ˈɪnstəɡræm./
Tôi thích dùng Instagram. - TikTok is my favorite app.
/ˈtɪkˌtɒk ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt æp./
TikTok là ứng dụng tôi thích nhất. - I spend most time on Facebook.
/aɪ spɛnd moʊst taɪm ɒn ˈfeɪsbʊk./
Tôi dành nhiều thời gian nhất trên Facebook. - I like watching videos on YouTube.
/aɪ laɪk ˈwɒʧɪŋ ˈvɪdioʊz ɒn ˈjuːtuːb./
Tôi thích xem video trên YouTube. - I use X (Twitter) for news updates.
/aɪ juːz twɪtər fɔːr njuːz ˈʌpdeɪts./
Tôi dùng X (Twitter) để cập nhật tin tức.
08. Do you post photos or videos online?
/duː juː poʊst ˈfoʊtoʊz ɔː ˈvɪdioʊz ˈɒnˌlaɪn?/
Bạn có đăng ảnh hoặc video lên mạng không?
Suggested Answers:
- Yes, I often post photos.
/jɛs, aɪ ˈɒfən poʊst ˈfoʊtoʊz./
Có, tôi thường đăng ảnh. - I only share stories with my friends.
/aɪ ˈoʊnli ʃɛr ˈstɔːriz wɪð maɪ frɛndz./
Tôi chỉ chia sẻ story với bạn bè. - I like posting travel videos.
/aɪ laɪk ˈpoʊstɪŋ ˈtrævəl ˈvɪdioʊz./
Tôi thích đăng video du lịch. - No, I prefer to just watch.
/noʊ, aɪ prɪˈfɜː tuː ʤʌst wɒʧ./
Không, tôi chỉ thích xem thôi. - Sometimes, when I go somewhere nice.
/ˈsʌmtaɪmz, wɛn aɪ ɡoʊ ˈsʌmweə naɪs./
Thỉnh thoảng, khi tôi đi đâu đó đẹp.
09. How do you feel about spending time on social media?
/haʊ duː juː fiːl əˈbaʊt ˈspɛndɪŋ taɪm ɒn ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə?/
Bạn cảm thấy thế nào khi dành thời gian trên mạng xã hội?
Suggested Answers:
- It’s fun but can be addictive.
/ɪts fʌn bʌt kæn bi əˈdɪktɪv./
Vui nhưng có thể gây nghiện. - It helps me relax after work.
/ɪt hɛlps mi rɪˈlæks ˈæftər wɜːk./
Nó giúp tôi thư giãn sau giờ làm. - Sometimes I waste too much time on it.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ weɪst tuː mʌʧ taɪm ɒn ɪt./
Đôi khi tôi lãng phí quá nhiều thời gian. - I feel connected with my friends.
/aɪ fiːl kəˈnɛktɪd wɪð maɪ frɛndz./
Tôi cảm thấy gần gũi với bạn bè hơn. - It’s both good and bad.
/ɪts boʊθ ɡʊd ənd bæd./
Nó vừa tốt vừa xấu.
10. Do you think social media is important today?
/duː juː θɪŋk ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə ɪz ɪmˈpɔːtənt təˈdeɪ?/
Bạn có nghĩ mạng xã hội quan trọng ngày nay không?
Suggested Answers:
- Yes, it’s very important for communication.
/jɛs, ɪts ˈvɛri ɪmˈpɔːtənt fɔː kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən./
Có, nó rất quan trọng cho giao tiếp. - It helps businesses grow.
/ɪt hɛlps ˈbɪznɪsɪz ɡroʊ./
Nó giúp các doanh nghiệp phát triển. - It’s essential for staying updated.
/ɪts ɪˈsɛnʃəl fɔː ˈsteɪɪŋ ˈʌpˌdeɪtɪd./
Nó cần thiết để cập nhật tin tức. - It’s important, but we should use it wisely.
/ɪts ɪmˈpɔːtənt, bʌt wi ʃʊd juːz ɪt ˈwaɪzli./
Quan trọng, nhưng nên dùng một cách khôn ngoan. - Yes, but real-life connection matters more.
/jɛs, bʌt riːəl laɪf kəˈnɛkʃən ˈmætərz mɔːr./
Có, nhưng kết nối ngoài đời vẫn quan trọng hơn.
