Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Fashion in English
Introduction – Giới thiệu:
Fashion is an interesting and creative topic for small talk that lets people express their style and personality. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about fashion, such as: Do you like fashion? What kind of clothes do you like to wear? Do you like brand clothes? What color do you like to wear? Do you follow fashion trends? You will also practice talking about your shopping habits, favorite designers, and opinions on fashion. Learning to talk about fashion helps you express yourself naturally and confidently in English conversations.
Thời trang là một chủ đề thú vị và sáng tạo để trò chuyện ngắn, giúp mọi người thể hiện phong cách và cá tính của mình. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về thời trang, ví dụ: Bạn có thích thời trang không? Bạn thích mặc kiểu quần áo nào? Bạn có thích đồ hiệu không? Bạn thích mặc màu gì? Bạn có theo xu hướng thời trang không? Bạn cũng sẽ luyện nói về thói quen mua sắm, nhà thiết kế yêu thích và ý kiến của mình về thời trang. Học cách nói về thời trang giúp bạn thể hiện bản thân một cách tự nhiên và tự tin hơn trong các cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. Do you like fashion?
/duː juː laɪk ˈfæʃən?/
Bạn có thích thời trang không?
Suggested Answers:
- Yes, I love fashion.
/jɛs, aɪ lʌv ˈfæʃən./
Có, tôi rất thích thời trang. - I’m not really into fashion.
/aɪm nɒt ˈrɪəli ˈɪntuː ˈfæʃən./
Tôi không thật sự quan tâm đến thời trang. - I like simple and comfortable clothes.
/aɪ laɪk ˈsɪmpəl ænd ˈkʌmftəbəl kloʊðz./
Tôi thích quần áo đơn giản và thoải mái. - I follow fashion trends online.
/aɪ ˈfɒloʊ ˈfæʃən trɛndz ɒnˈlaɪn./
Tôi theo dõi xu hướng thời trang trên mạng. - I like to dress nicely for special occasions.
/aɪ laɪk tuː drɛs ˈnaɪsli fɔːr ˈspɛʃəl əˈkeɪʒənz./
Tôi thích ăn mặc đẹp vào những dịp đặc biệt.
02. What kind of clothes do you like to wear?
/wɒt kaɪnd əv kloʊðz duː juː laɪk tuː weər?/
Bạn thích mặc loại quần áo nào?
Suggested Answers:
- I like casual clothes.
/aɪ laɪk ˈkæʒuəl kloʊðz./
Tôi thích quần áo bình thường, thoải mái. - I prefer jeans and T-shirts.
/aɪ prɪˈfɜːr ʤiːnz ænd ˈtiːʃɜːrts./
Tôi thích mặc quần jean và áo thun. - I like formal clothes for work.
/aɪ laɪk ˈfɔːməl kloʊðz fɔːr wɜːrk./
Tôi thích mặc đồ trang trọng khi đi làm. - I love wearing dresses.
/aɪ lʌv ˈwɛərɪŋ ˈdrɛsɪz./
Tôi thích mặc váy. - I usually wear something simple and clean.
/aɪ ˈjuːʒuəli weər ˈsʌmθɪŋ ˈsɪmpəl ænd kliːn./
Tôi thường mặc đồ đơn giản và sạch sẽ.
03. Who is your favorite fashion designer?
/huː ɪz jʊr ˈfeɪvərɪt ˈfæʃən dɪˈzaɪnər?/
Nhà thiết kế thời trang yêu thích của bạn là ai?
Suggested Answers:
- I like Chanel.
/aɪ laɪk ʃəˈnɛl./
Tôi thích Chanel. - My favorite is Louis Vuitton.
/maɪ ˈfeɪvərɪt ɪz ˈluːi viˈtɒn./
Nhà thiết kế tôi thích là Louis Vuitton. - I don’t really have one.
/aɪ doʊnt ˈrɪəli hæv wʌn./
Tôi không có ai đặc biệt yêu thích. - I like local designers.
/aɪ laɪk ˈloʊkəl dɪˈzaɪnərz./
Tôi thích các nhà thiết kế trong nước. - I admire Dior’s style.
/aɪ ədˈmaɪər diˈɔːrz staɪl./
Tôi ngưỡng mộ phong cách của Dior.
04. Do you like wearing brand clothes?
/duː juː laɪk ˈwɛərɪŋ brænd kloʊðz?/
Bạn có thích mặc đồ hiệu không?
Suggested Answers:
- Yes, I like brand clothes.
/jɛs, aɪ laɪk brænd kloʊðz./
Có, tôi thích mặc đồ hiệu. - Not really, I care more about comfort.
/nɒt ˈrɪəli, aɪ keər mɔːr əˈbaʊt ˈkʌmfərt./
Không hẳn, tôi quan tâm đến sự thoải mái hơn. - I buy brand clothes only sometimes.
/aɪ baɪ brænd kloʊðz ˈoʊnli ˈsʌmtaɪmz./
Tôi chỉ mua đồ hiệu thỉnh thoảng thôi. - I prefer good quality, not just the brand.
/aɪ prɪˈfɜːr gʊd ˈkwɒlɪti, nɒt ʤʌst ðə brænd./
Tôi thích chất lượng tốt, không chỉ vì thương hiệu. - Sometimes I wear both branded and local clothes.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ weər boʊθ ˈbrændɪd ænd ˈloʊkəl kloʊðz./
Đôi khi tôi mặc cả đồ hiệu lẫn đồ nội địa.
05. What color do you like to wear?
/wɒt ˈkʌlər duː juː laɪk tuː weər?/
Bạn thích mặc màu gì?
Suggested Answers:
- I like wearing blue.
/aɪ laɪk ˈwɛərɪŋ bluː./
Tôi thích mặc màu xanh dương. - Black is my favorite color.
/blæk ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt ˈkʌlər./
Màu đen là màu yêu thích của tôi. - I love bright colors like yellow and pink.
/aɪ lʌv braɪt ˈkʌlərz laɪk ˈjɛloʊ ænd pɪŋk./
Tôi thích các màu sáng như vàng và hồng. - I often wear white because it’s simple.
/aɪ ˈɒfən weər waɪt bɪˈkɒz ɪts ˈsɪmpəl./
Tôi thường mặc màu trắng vì nó đơn giản. - I like soft colors like beige and gray.
/aɪ laɪk sɒft ˈkʌlərz laɪk beɪʒ ænd greɪ./
Tôi thích các màu nhẹ như be và xám.
06. Where do you usually buy your clothes?
/weər duː juː ˈjuːʒuəli baɪ jɔː kloʊðz?/
Bạn thường mua quần áo ở đâu?
Suggested Answers:
- I usually buy them at the mall.
/aɪ ˈjuːʒuəli baɪ ðəm æt ðə mɔːl./
Tôi thường mua ở trung tâm thương mại. - I shop online most of the time.
/aɪ ʃɒp ˈɒnˌlaɪn moʊst əv ðə taɪm./
Tôi mua sắm trực tuyến hầu hết thời gian. - I like local markets because they’re cheaper.
/aɪ laɪk ˈloʊkəl ˈmɑːrkɪts bɪˈkɒz ðeɪr ˈʧiːpər./
Tôi thích các chợ địa phương vì rẻ hơn. - I buy clothes from my favorite brand store.
/aɪ baɪ kloʊðz frɒm maɪ ˈfeɪvərɪt brænd stɔːr./
Tôi mua ở cửa hàng thương hiệu yêu thích của mình. - I sometimes order clothes from abroad.
/aɪ ˈsʌmtaɪmz ˈɔːrdər kloʊðz frɒm əˈbrɔːd./
Đôi khi tôi đặt mua quần áo từ nước ngoài.
07. Do you like shopping for clothes?
/duː juː laɪk ˈʃɒpɪŋ fɔː kloʊðz?/
Bạn có thích đi mua sắm quần áo không?
Suggested Answers:
- Yes, I enjoy shopping for clothes.
/jɛs, aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈʃɒpɪŋ fɔː kloʊðz./
Có, tôi thích đi mua sắm quần áo. - Not really, I only buy when I need something.
/nɒt ˈrɪəli, aɪ ˈoʊnli baɪ wɛn aɪ niːd ˈsʌmθɪŋ./
Không hẳn, tôi chỉ mua khi thật sự cần. - I like shopping with my friends.
/aɪ laɪk ˈʃɒpɪŋ wɪð maɪ frɛndz./
Tôi thích đi mua sắm cùng bạn bè. - I prefer online shopping to going out.
/aɪ prɪˈfɜːr ˈɒnˌlaɪn ˈʃɒpɪŋ tuː ˈgoʊɪŋ aʊt./
Tôi thích mua sắm online hơn là ra ngoài. - I find shopping a bit tiring.
/aɪ faɪnd ˈʃɒpɪŋ ə bɪt ˈtaɪərɪŋ./
Tôi thấy mua sắm hơi mệt một chút.
08. How often do you buy new clothes?
/haʊ ˈɒfən duː juː baɪ njuː kloʊðz?/
Bạn thường mua quần áo mới bao lâu một lần?
Suggested Answers:
- About once every two months.
/əˈbaʊt wʌns ˈɛvri tuː mʌnθs./
Khoảng hai tháng một lần. - I buy new clothes every season.
/aɪ baɪ njuː kloʊðz ˈɛvri ˈsiːzən./
Tôi mua đồ mới mỗi mùa. - Only when I really need them.
/ˈoʊnli wɛn aɪ ˈrɪəli niːd ðɛm./
Chỉ khi tôi thật sự cần thôi. - I buy new clothes for special occasions.
/aɪ baɪ njuː kloʊðz fɔː ˈspɛʃəl əˈkeɪʒənz./
Tôi mua đồ mới cho các dịp đặc biệt. - I don’t buy clothes very often.
/aɪ doʊnt baɪ kloʊðz ˈvɛri ˈɒfən./
Tôi không mua quần áo thường xuyên lắm.
09. Do you follow fashion trends?
/duː juː ˈfɒloʊ ˈfæʃən trɛndz?/
Bạn có theo xu hướng thời trang không?
Suggested Answers:
- Yes, I like to stay updated with trends.
/jɛs, aɪ laɪk tuː steɪ ˈʌpˌdeɪtɪd wɪð trɛndz./
Có, tôi thích cập nhật xu hướng mới. - Not really, I have my own style.
/nɒt ˈrɪəli, aɪ hæv maɪ oʊn staɪl./
Không hẳn, tôi có phong cách riêng. - I sometimes check trends online.
/aɪ ˈsʌmtaɪmz ʧɛk trɛndz ˈɒnˌlaɪn./
Thỉnh thoảng tôi xem xu hướng trên mạng. - I like classic styles more than trends.
/aɪ laɪk ˈklæsɪk staɪlz mɔː ðæn trɛndz./
Tôi thích phong cách cổ điển hơn là chạy theo mốt. - I follow trends but wear what suits me.
/aɪ ˈfɒloʊ trɛndz bʌt weər wɒt suːts miː./
Tôi theo dõi xu hướng nhưng chỉ mặc đồ hợp với mình.
10. Do you think fashion is important?
/duː juː θɪŋk ˈfæʃən ɪz ɪmˈpɔːrtənt?/
Bạn có nghĩ thời trang quan trọng không?
Suggested Answers:
- Yes, it shows your personality.
/jɛs, ɪt ʃoʊz jɔː ˌpɜːrsəˈnælɪti./
Có, nó thể hiện cá tính của bạn. - I think it’s important to look neat.
/aɪ θɪŋk ɪts ɪmˈpɔːrtənt tuː lʊk niːt./
Tôi nghĩ quan trọng là trông gọn gàng. - Not really, comfort is more important to me.
/nɒt ˈrɪəli, ˈkʌmfərt ɪz mɔːr ɪmˈpɔːrtənt tuː miː./
Không hẳn, sự thoải mái quan trọng hơn với tôi. - Fashion helps you feel confident.
/ˈfæʃən hɛlps juː fiːl ˈkɒnfɪdənt./
Thời trang giúp bạn cảm thấy tự tin hơn. - It’s important but not everything.
/ɪts ɪmˈpɔːrtənt bʌt nɒt ˈɛvrɪθɪŋ./
Nó quan trọng nhưng không phải là tất cả.
