Topic 15/50 Small Talk about Shopping in English

Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!

Small Talk about Shopping in English

Introduction – Giới thiệu:

Shopping is a fun and popular topic for small talk because everyone shops in different ways. In this lesson, you will learn how to ask and answer common questions about shopping, such as: Do you like shopping? Where do you usually shop? Who do you go shopping with? Do you prefer shopping online or in stores? What’s your favorite thing to buy? You will also practice talking about shopping habits, favorite items, and experiences. Learning to talk about shopping helps you sound more natural and confident when speaking English in everyday situations.

Mua sắm là một chủ đề vui và phổ biến để trò chuyện ngắn vì ai cũng có cách mua sắm khác nhau. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi quen thuộc về việc mua sắm, ví dụ: Bạn có thích mua sắm không? Bạn thường mua sắm ở đâu? Bạn thường đi mua sắm với ai? Bạn thích mua sắm online hay tại cửa hàng? Món đồ bạn thích mua nhất là gì? Bạn cũng sẽ luyện nói về thói quen mua sắm, món đồ yêu thích và trải nghiệm của mình. Học cách nói về mua sắm giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và tự tin hơn trong các tình huống hàng ngày.

Luyện tập với chatbot AI

Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.

Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn

01. Do you like shopping?
/duː juː laɪk ˈʃɒpɪŋ?/
Bạn có thích mua sắm không?

Suggested Answers:

  • Yes, I love shopping for clothes.
    /jɛs, aɪ lʌv ˈʃɒpɪŋ fɔː kləʊðz./
    Có, tôi thích mua sắm quần áo.
  • Sometimes, when I need something new.
    /ˈsʌmtaɪmz, wɛn aɪ niːd ˈsʌmθɪŋ njuː./
    Thỉnh thoảng, khi tôi cần món gì đó mới.
  • I enjoy window shopping with friends.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈwɪndoʊ ˈʃɒpɪŋ wɪð frɛndz./
    Tôi thích đi dạo ngắm đồ với bạn bè.
  • Not really, I prefer online shopping.
    /nɒt ˈrɪəli, aɪ prɪˈfɜː ˈɒnˌlaɪn ˈʃɒpɪŋ./
    Không hẳn, tôi thích mua hàng online hơn.
  • Only when there’s a big sale.
    /ˈoʊnli wɛn ðɛrz ə bɪɡ seɪl./
    Chỉ khi nào có giảm giá lớn thôi.

02. Where do you usually shop?
/wɛər duː juː ˈjuːʒuəli ʃɒp?/
Bạn thường mua sắm ở đâu?

Suggested Answers:

  • I usually shop at the mall.
    /aɪ ˈjuːʒuəli ʃɒp æt ðə mɔːl./
    Tôi thường mua sắm ở trung tâm thương mại.
  • I like small local stores.
    /aɪ laɪk smɔːl ˈloʊkəl stɔːrz./
    Tôi thích các cửa hàng nhỏ địa phương.
  • I often buy things online.
    /aɪ ˈɒfən baɪ θɪŋz ˈɒnˌlaɪn./
    Tôi thường mua đồ trực tuyến.
  • There’s a nice market near my house.
    /ðɛrz ə naɪs ˈmɑːrkɪt nɪr maɪ haʊs./
    Có một khu chợ hay gần nhà tôi.
  • I go to supermarkets for daily items.
    /aɪ ɡoʊ tuː ˈsuːpərˌmɑːrkɪts fɔː ˈdeɪli ˈaɪtəmz./
    Tôi đi siêu thị để mua đồ dùng hàng ngày.

03. Who do you usually go shopping with?
/huː duː juː ˈjuːʒuəli ɡoʊ ˈʃɒpɪŋ wɪð?/
Bạn thường đi mua sắm với ai?

Suggested Answers:

  • I usually go shopping with my friends.
    /aɪ ˈjuːʒuəli ɡoʊ ˈʃɒpɪŋ wɪð maɪ frɛndz./
    Tôi thường đi mua sắm với bạn bè.
  • I like shopping with my mom.
    /aɪ laɪk ˈʃɒpɪŋ wɪð maɪ mɒm./
    Tôi thích đi mua sắm với mẹ.
  • Sometimes I go alone to save time.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ ɡoʊ əˈloʊn tuː seɪv taɪm./
    Thỉnh thoảng tôi đi một mình cho nhanh.
  • My sister and I love shopping together.
    /maɪ ˈsɪstər ənd aɪ lʌv ˈʃɒpɪŋ təˈɡɛðər./
    Tôi và chị gái tôi thích đi mua sắm cùng nhau.
  • I prefer shopping alone.
    /aɪ prɪˈfɜː ˈʃɒpɪŋ əˈloʊn./
    Tôi thích đi mua sắm một mình hơn.

04. What do you usually buy when you go shopping?
/wɒt duː juː ˈjuːʒuəli baɪ wɛn juː ɡoʊ ˈʃɒpɪŋ?/
Bạn thường mua gì khi đi mua sắm?

Suggested Answers:

  • I usually buy clothes and shoes.
    /aɪ ˈjuːʒuəli baɪ kləʊðz ənd ʃuːz./
    Tôi thường mua quần áo và giày dép.
  • I buy groceries and daily items.
    /aɪ baɪ ˈɡroʊsəriz ənd ˈdeɪli ˈaɪtəmz./
    Tôi mua thực phẩm và đồ dùng hàng ngày.
  • I often buy gifts for my friends.
    /aɪ ˈɒfən baɪ ɡɪfts fɔː maɪ frɛndz./
    Tôi thường mua quà cho bạn bè.
  • I buy cosmetics and accessories.
    /aɪ baɪ kɒzˈmɛtɪks ənd əkˈsɛsəriz./
    Tôi mua mỹ phẩm và phụ kiện.
  • I love buying books and stationery.
    /aɪ lʌv ˈbaɪɪŋ bʊks ənd ˈsteɪʃəˌnɛri./
    Tôi thích mua sách và đồ văn phòng phẩm.

05. Do you prefer shopping online or in stores?
/duː juː prɪˈfɜː ˈʃɒpɪŋ ˈɒnˌlaɪn ɔːr ɪn stɔːrz?/
Bạn thích mua hàng online hay tại cửa hàng?

Suggested Answers:

  • I prefer shopping online, it’s convenient.
    /aɪ prɪˈfɜː ˈʃɒpɪŋ ˈɒnˌlaɪn, ɪts kənˈviːniənt./
    Tôi thích mua online vì nó tiện lợi.
  • I like shopping in stores to see the products.
    /aɪ laɪk ˈʃɒpɪŋ ɪn stɔːrz tuː siː ðə ˈprɒdʌkts./
    Tôi thích mua ở cửa hàng để xem sản phẩm.
  • Online shopping saves me time.
    /ˈɒnˌlaɪn ˈʃɒpɪŋ seɪvz miː taɪm./
    Mua hàng online giúp tôi tiết kiệm thời gian.
  • I prefer going to the mall with friends.
    /aɪ prɪˈfɜː ˈɡoʊɪŋ tuː ðə mɔːl wɪð frɛndz./
    Tôi thích đi trung tâm thương mại với bạn bè.
  • Both are good depending on what I need.
    /boʊθ ɑːr ɡʊd dɪˈpɛndɪŋ ɒn wɒt aɪ niːd./
    Cả hai đều tốt, tùy vào tôi cần gì.

06. Do you like shopping alone or with friends?
/duː juː laɪk ˈʃɒpɪŋ əˈloʊn ɔː wɪð frɛndz?/
Bạn thích đi mua sắm một mình hay với bạn bè?

Suggested Answers:

  • I prefer shopping with friends.
    /aɪ prɪˈfɜːr ˈʃɒpɪŋ wɪð frɛndz./
    Tôi thích đi mua sắm với bạn bè hơn.
  • I like shopping alone; it’s more relaxing.
    /aɪ laɪk ˈʃɒpɪŋ əˈloʊn; ɪts mɔːr rɪˈlæksɪŋ./
    Tôi thích đi mua sắm một mình vì thoải mái hơn.
  • It depends on what I’m buying.
    /ɪt dɪˈpɛndz ɒn wɒt aɪm ˈbaɪɪŋ./
    Tùy vào tôi đang mua gì.
  • Friends help me choose better things.
    /frɛndz hɛlp miː ʧuːz ˈbɛtər θɪŋz./
    Bạn bè giúp tôi chọn đồ tốt hơn.
  • I like both; it depends on my mood.
    /aɪ laɪk boʊθ; ɪt dɪˈpɛndz ɒn maɪ muːd./
    Tôi thích cả hai; còn tùy tâm trạng của tôi.

07. How often do you go shopping?
/haʊ ˈɒfən duː juː ɡoʊ ˈʃɒpɪŋ?/
Bạn thường đi mua sắm bao lâu một lần?

Suggested Answers:

  • I go shopping once a week.
    /aɪ ɡoʊ ˈʃɒpɪŋ wʌns ə wiːk./
    Tôi đi mua sắm mỗi tuần một lần.
  • Maybe twice a month.
    /ˈmeɪbi twaɪs ə mʌnθ./
    Có thể hai lần một tháng.
  • I shop only when I need something.
    /aɪ ʃɒp ˈoʊnli wɛn aɪ niːd ˈsʌmθɪŋ./
    Tôi chỉ mua sắm khi cần gì đó.
  • I go shopping on weekends.
    /aɪ ɡoʊ ˈʃɒpɪŋ ɒn ˈwiːkɛndz./
    Tôi đi mua sắm vào cuối tuần.
  • Not very often, maybe once a month.
    /nɒt ˈvɛri ˈɒfən, ˈmeɪbi wʌns ə mʌnθ./
    Không thường xuyên lắm, có thể một tháng một lần.

08. Where do you usually shop?
/wɛr duː juː ˈjuːʒuəli ʃɒp?/
Bạn thường mua sắm ở đâu?

Suggested Answers:

  • I usually shop at the mall.
    /aɪ ˈjuːʒuəli ʃɒp æt ðə mɔːl./
    Tôi thường mua sắm ở trung tâm thương mại.
  • I go to the supermarket near my house.
    /aɪ ɡoʊ tuː ðə ˈsuːpərmɑːrkɪt nɪr maɪ haʊs./
    Tôi đi siêu thị gần nhà.
  • I like shopping online.
    /aɪ laɪk ˈʃɒpɪŋ ɒnˈlaɪn./
    Tôi thích mua sắm trực tuyến.
  • Sometimes I shop at local markets.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ ʃɒp æt ˈloʊkəl ˈmɑːrkɪts./
    Thỉnh thoảng tôi mua ở chợ địa phương.
  • I often go to convenience stores.
    /aɪ ˈɒfən ɡoʊ tuː kənˈviːniəns stɔːrz./
    Tôi thường đến cửa hàng tiện lợi.

09. What’s your favorite thing to buy?
/wɒts jʊr ˈfeɪvərɪt θɪŋ tuː baɪ?/
Món đồ bạn thích mua nhất là gì?

Suggested Answers:

  • I love buying clothes.
    /aɪ lʌv ˈbaɪɪŋ kloʊðz./
    Tôi thích mua quần áo.
  • I enjoy buying books.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈbaɪɪŋ bʊks./
    Tôi thích mua sách.
  • I like to buy shoes and bags.
    /aɪ laɪk tuː baɪ ʃuːz ænd bægz./
    Tôi thích mua giày và túi xách.
  • I often buy snacks and drinks.
    /aɪ ˈɒfən baɪ snæks ænd drɪŋks./
    Tôi thường mua đồ ăn vặt và nước uống.
  • I like buying gifts for friends.
    /aɪ laɪk ˈbaɪɪŋ gɪfts fɔːr frɛndz./
    Tôi thích mua quà cho bạn bè.

10. Do you like window shopping?
/duː juː laɪk ˈwɪndoʊ ˈʃɒpɪŋ?/
Bạn có thích đi ngắm hàng không mua không?

Suggested Answers:

  • Yes, I love window shopping.
    /jɛs, aɪ lʌv ˈwɪndoʊ ˈʃɒpɪŋ./
    Có, tôi rất thích đi ngắm hàng.
  • Sometimes, it’s fun to look at new things.
    /ˈsʌmtaɪmz, ɪts fʌn tuː lʊk æt njuː θɪŋz./
    Đôi khi ngắm đồ mới cũng thú vị.
  • Not really, I prefer to buy something.
    /nɒt ˈrɪəli, aɪ prɪˈfɜːr tuː baɪ ˈsʌmθɪŋ./
    Không hẳn, tôi thích mua gì đó hơn.
  • I do it when I have free time.
    /aɪ duː ɪt wɛn aɪ hæv friː taɪm./
    Tôi làm vậy khi có thời gian rảnh.
  • Yes, it helps me relax.
    /jɛs, ɪt hɛlps miː rɪˈlæks./
    Có, nó giúp tôi thư giãn.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để máy chấm điểm chính xác hơn.