Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Weekend plans in English
Introduction – Giới thiệu:
Weekend plans are a fun and easy topic for small talk, perfect for getting to know someone better. In this lesson, you will learn how to ask and answer common questions about weekends, such as: What are your plans for the weekend? Do you prefer staying in or going out? Who do you usually spend weekends with? Do you relax or do activities? Do you like traveling or spending time outdoors? You will also practice talking about your favorite weekend activities and making plans with others. Learning to discuss weekend plans helps you have natural and engaging conversations in English.
Kế hoạch cuối tuần là một chủ đề vui và dễ dàng để trò chuyện ngắn, lý tưởng để hiểu thêm về người khác. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi phổ biến về cuối tuần, ví dụ: Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần? Bạn thích ở nhà hay đi chơi? Bạn thường dành cuối tuần với ai? Bạn thư giãn hay làm hoạt động? Bạn thích đi du lịch hay chơi ngoài trời? Bạn cũng sẽ luyện nói về các hoạt động cuối tuần yêu thích và lên kế hoạch với người khác. Học cách nói về kế hoạch cuối tuần giúp bạn trò chuyện tiếng Anh tự nhiên và thú vị hơn.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. What are your plans for the weekend?
/wʌt ɑːr jɔːr plænz fɔːr ðə ˈwiːkɛnd?/
Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần?
Suggested Answers:
- I’m going to visit my family.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ tuː ˈvɪzɪt maɪ ˈfæməli./
Tôi sẽ đi thăm gia đình. - I plan to relax at home.
/aɪ plæn tuː rɪˈlæks æt hoʊm./
Tôi định thư giãn ở nhà. - I’m meeting friends for dinner.
/aɪm ˈmiːtɪŋ frɛndz fɔːr ˈdɪnər./
Tôi sẽ gặp bạn bè đi ăn tối. - I want to go hiking.
/aɪ wɑːnt tuː ɡoʊ ˈhaɪkɪŋ./
Tôi muốn đi leo núi. - I’ll probably watch some movies.
/aɪl ˈprɑːbəbli wɑːʧ sʌm ˈmuːviz./
Có lẽ tôi sẽ xem vài bộ phim.
02. Do you prefer staying in or going out on weekends?
/duː juː prɪˈfɜːr ˈsteɪɪŋ ɪn ɔːr ˈɡoʊɪŋ aʊt ɒn ˈwiːkɛndz?/
Bạn thích ở nhà hay ra ngoài vào cuối tuần?
Suggested Answers:
- I prefer staying in and relaxing.
/aɪ prɪˈfɜːr ˈsteɪɪŋ ɪn ənd rɪˈlæksɪŋ./
Tôi thích ở nhà và thư giãn. - I like going out to meet friends.
/aɪ laɪk ˈɡoʊɪŋ aʊt tuː miːt frɛndz./
Tôi thích ra ngoài gặp bạn bè. - It depends on the weather.
/ɪt dɪˈpɛndz ɒn ðə ˈwɛðər./
Tùy thuộc vào thời tiết. - Sometimes I stay in to read a book.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ steɪ ɪn tuː riːd ə bʊk./
Đôi khi tôi ở nhà đọc sách. - I enjoy going out for walks or sightseeing.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈɡoʊɪŋ aʊt fɔːr wɔːks ɔːr ˈsaɪtsiːɪŋ./
Tôi thích ra ngoài đi dạo hoặc tham quan.
03. Do you usually plan your weekend in advance?
/duː juː ˈjuːʒuəli plæn jɔːr ˈwiːkɛnd ɪn ədˈvæns?/
Bạn có thường lên kế hoạch cho cuối tuần trước không?
Suggested Answers:
- Yes, I like to organize my time.
/jɛs, aɪ laɪk tuː ˈɔːrɡənaɪz maɪ taɪm./
Có, tôi thích sắp xếp thời gian của mình. - Sometimes, I decide spontaneously.
/ˈsʌmtaɪmz, aɪ dɪˈsaɪd spɑːnˈteɪniəsli./
Đôi khi tôi quyết định một cách ngẫu hứng. - I usually plan activities with friends.
/aɪ ˈjuːʒuəli plæn ækˈtɪvɪtiz wɪð frɛndz./
Tôi thường lên kế hoạch hoạt động với bạn bè. - I make a list of things to do.
/aɪ meɪk ə lɪst əv θɪŋz tuː duː./
Tôi lập danh sách những việc cần làm. - I prefer to leave some free time.
/aɪ prɪˈfɜːr tuː liːv sʌm friː taɪm./
Tôi thích để dành một chút thời gian rảnh.
04. Who do you usually spend weekends with?
/huː duː juː ˈjuːʒuəli spɛnd ˈwiːkɛndz wɪð?/
Bạn thường dành cuối tuần với ai?
Suggested Answers:
- I spend time with my family.
/aɪ spɛnd taɪm wɪð maɪ ˈfæməli./
Tôi dành thời gian với gia đình. - I usually hang out with friends.
/aɪ ˈjuːʒuəli hæŋ aʊt wɪð frɛndz./
Tôi thường đi chơi với bạn bè. - Sometimes I enjoy being alone.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈbiːɪŋ əˈloʊn./
Đôi khi tôi thích ở một mình. - We often go on trips together.
/wi ˈɒfən ɡoʊ ɒn trɪps təˈɡɛðər./
Chúng tôi thường đi du lịch cùng nhau. - I spend weekends with my partner.
/aɪ spɛnd ˈwiːkɛndz wɪð maɪ ˈpɑːrtnər./
Tôi dành cuối tuần với người yêu.
05. Do you usually relax or do activities on weekends?
/duː juː ˈjuːʒuəli rɪˈlæks ɔːr duː ækˈtɪvɪtiz ɒn ˈwiːkɛndz?/
Bạn thường thư giãn hay làm các hoạt động vào cuối tuần?
Suggested Answers:
- I like to relax and watch movies.
/aɪ laɪk tuː rɪˈlæks ənd wɑːʧ ˈmuːviz./
Tôi thích thư giãn và xem phim. - I enjoy outdoor activities.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvɪtiz./
Tôi thích các hoạt động ngoài trời. - Sometimes I combine both.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ kəmˈbaɪn boʊθ./
Đôi khi tôi kết hợp cả hai. - I like trying new hobbies on weekends.
/aɪ laɪk ˈtraɪɪŋ nuː ˈhɑːbiz ɒn ˈwiːkɛndz./
Tôi thích thử những sở thích mới vào cuối tuần. - I usually rest after a busy week.
/aɪ ˈjuːʒuəli rɛst ˈæftər ə ˈbɪzi wiːk./
Tôi thường nghỉ ngơi sau một tuần bận rộn.
06. Do you like spending weekends outdoors?
/duː juː laɪk ˈspɛndɪŋ ˈwiːkɛndz ˈaʊtdɔːrz?/
Bạn có thích dành cuối tuần ở ngoài trời không?
Suggested Answers:
- Yes, I love hiking and cycling.
/jɛs, aɪ lʌv ˈhaɪkɪŋ ənd ˈsaɪklɪŋ./
Có, tôi thích đi bộ đường dài và đạp xe. - I enjoy going to the park.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈɡoʊɪŋ tuː ðə pɑːrk./
Tôi thích đi công viên. - Sometimes I go jogging outdoors.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ ɡoʊ ˈʤɒɡɪŋ ˈaʊtdɔːrz./
Đôi khi tôi đi chạy bộ ngoài trời. - I like having picnics in good weather.
/aɪ laɪk ˈhævɪŋ ˈpɪknɪks ɪn ɡʊd ˈwɛðər./
Tôi thích đi dã ngoại khi thời tiết đẹp. - Not always, sometimes I prefer staying indoors.
/nɒt ˈɔːlweɪz, ˈsʌmtaɪmz aɪ prɪˈfɜːr ˈsteɪɪŋ ˈɪndɔːrz./
Không phải lúc nào cũng, đôi khi tôi thích ở trong nhà hơn.
07. Do you plan special activities for weekends?
/duː juː plæn ˈspɛʃəl ækˈtɪvɪtiz fɔːr ˈwiːkɛndz?/
Bạn có lên kế hoạch hoạt động đặc biệt cho cuối tuần không?
Suggested Answers:
- Yes, I often organize trips or events.
/jɛs, aɪ ˈɒfən ˈɔːrɡənaɪz trɪps ɔːr ɪˈvɛnts./
Có, tôi thường tổ chức các chuyến đi hoặc sự kiện. - Sometimes I schedule family gatherings.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ ˈskɛdʒuːl ˈfæməli ˈɡæðərɪŋz./
Đôi khi tôi lên lịch tụ họp gia đình. - I like planning outdoor sports activities.
/aɪ laɪk ˈplænɪŋ ˈaʊtdɔːr spɔːrts ækˈtɪvɪtiz./
Tôi thích lên kế hoạch cho các hoạt động thể thao ngoài trời. - Sometimes I plan movie nights at home.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ plæn ˈmuːvi naɪts æt hoʊm./
Đôi khi tôi lên kế hoạch xem phim tại nhà. - I usually keep weekends flexible and spontaneous.
/aɪ ˈjuːʒuəli kiːp ˈwiːkɛndz ˈflɛksəbəl ənd spɑːnˈteɪniəs./
Tôi thường để cuối tuần linh hoạt và ngẫu hứng.
08. Do you like traveling on weekends?
/duː juː laɪk ˈtrævəlɪŋ ɒn ˈwiːkɛndz?/
Bạn có thích đi du lịch vào cuối tuần không?
Suggested Answers:
- Yes, short trips are fun.
/jɛs, ʃɔːrt trɪps ɑːr fʌn./
Có, những chuyến đi ngắn rất vui. - Sometimes I go on weekend getaways.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ ɡoʊ ɒn ˈwiːkɛnd ˈɡɛtəweɪz./
Đôi khi tôi đi du lịch cuối tuần. - I enjoy visiting nearby cities.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈvɪzɪtɪŋ ˈnɪrbaɪ ˈsɪtiz./
Tôi thích đi thăm các thành phố lân cận. - Sometimes I prefer staying home instead.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ prɪˈfɜːr ˈsteɪɪŋ hoʊm ɪnˈstɛd./
Đôi khi tôi thích ở nhà hơn. - Weekend trips help me relax and refresh.
/ˈwiːkɛnd trɪps hɛlp mi rɪˈlæks ənd rɪˈfrɛʃ./
Những chuyến đi cuối tuần giúp tôi thư giãn và lấy lại năng lượng.
09. Do you often meet friends on weekends?
/duː juː ˈɒfən miːt frɛndz ɒn ˈwiːkɛndz?/
Bạn có thường gặp bạn bè vào cuối tuần không?
Suggested Answers:
- Yes, we often go out for coffee or lunch.
/jɛs, wi ˈɒfən ɡoʊ aʊt fɔːr ˈkɒfi ɔːr lʌnʧ./
Có, chúng tôi thường ra ngoài uống cà phê hoặc ăn trưa. - Sometimes we watch movies together.
/ˈsʌmtaɪmz wi wɑːʧ ˈmuːviz təˈɡɛðər./
Đôi khi chúng tôi xem phim cùng nhau. - We like going shopping on weekends.
/wi laɪk ˈɡoʊɪŋ ˈʃɒpɪŋ ɒn ˈwiːkɛndz./
Chúng tôi thích đi mua sắm vào cuối tuần. - Sometimes we just hang out at home.
/ˈsʌmtaɪmz wi ʤʌst hæŋ aʊt æt hoʊm./
Đôi khi chúng tôi chỉ ở nhà chơi với nhau. - We rarely meet because of busy schedules.
/wi ˈrɛrli miːt bɪˈkɔːz əv ˈbɪzi ˈskɛdʒuːlz./
Chúng tôi hiếm khi gặp nhau vì lịch trình bận rộn.
10. What is your favorite weekend activity?
/wʌt ɪz jɔːr ˈfeɪvərɪt ˈwiːkɛnd ækˈtɪvɪti?/
Hoạt động yêu thích của bạn vào cuối tuần là gì?
Suggested Answers:
- Relaxing and reading a book.
/rɪˈlæksɪŋ ənd ˈriːdɪŋ ə bʊk./
Thư giãn và đọc sách. - Going hiking or cycling.
/ˈɡoʊɪŋ ˈhaɪkɪŋ ɔːr ˈsaɪklɪŋ./
Đi bộ đường dài hoặc đạp xe. - Meeting friends or family.
/ˈmiːtɪŋ frɛndz ɔːr ˈfæməli./
Gặp gỡ bạn bè hoặc gia đình. - Watching movies or shows.
/ˈwɑːʧɪŋ ˈmuːviz ɔːr ʃoʊz./
Xem phim hoặc chương trình. - Trying new hobbies or activities.
/ˈtraɪɪŋ nuː ˈhɑːbiz ɔːr ækˈtɪvɪtiz./
Thử các sở thích hoặc hoạt động mới.
