Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Family in English
Introduction – Giới thiệu:
Family is a warm and personal topic for small talk that helps people connect and share about their lives. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about family, such as: How many people are in your family? Do you have any siblings? Who are you closest to in your family? What do you usually do together? Do you celebrate special occasions with your family? You will also practice talking about family activities, traditions, and roles. Talking about family helps you build closer connections and speak more naturally and confidently in English.
Gia đình là một chủ đề ấm áp và gần gũi để trò chuyện ngắn, giúp mọi người kết nối và chia sẻ về cuộc sống của mình. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về gia đình, ví dụ: Gia đình bạn có bao nhiêu người? Bạn có anh chị em không? Bạn thân thiết nhất với ai trong gia đình? Gia đình bạn thường làm gì cùng nhau? Bạn có tổ chức các dịp đặc biệt cùng gia đình không? Bạn cũng sẽ luyện nói về các hoạt động, truyền thống và vai trò trong gia đình. Nói về gia đình giúp bạn gắn kết hơn với người khác và nói tiếng Anh tự nhiên, tự tin hơn.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. How many people are in your family?
/haʊ ˈmɛni ˈpiːpl ɑːr ɪn jɔːr ˈfæmɪli?/
Gia đình bạn có bao nhiêu người?
Suggested Answers:
- There are four people in my family.
/ðɛr ɑːr fɔːr ˈpiːpl ɪn maɪ ˈfæmɪli./
Gia đình tôi có bốn người. - I have a big family with six members.
/aɪ hæv ə bɪɡ ˈfæmɪli wɪð sɪks ˈmɛmbərz./
Tôi có một gia đình lớn với sáu thành viên. - Just three of us at home.
/ʤʌst θriː əv ʌs æt hoʊm./
Chỉ có ba người ở nhà. - My family is small, only two people.
/maɪ ˈfæmɪli ɪz smɔːl, ˈoʊnli tuː ˈpiːpl./
Gia đình tôi nhỏ, chỉ có hai người. - I live with my parents and one sibling.
/aɪ lɪv wɪð maɪ ˈpɛrənts ənd wʌn ˈsɪblɪŋ./
Tôi sống với bố mẹ và một anh/chị/em.
02. Do you have any siblings?
/duː juː hæv ˈɛni ˈsɪblɪŋz?/
Bạn có anh chị em không?
Suggested Answers:
- Yes, I have one brother.
/jɛs, aɪ hæv wʌn ˈbrʌðər./
Có, tôi có một anh trai. - I have two sisters.
/aɪ hæv tuː ˈsɪstərz./
Tôi có hai chị gái. - Yes, I am the youngest of three siblings.
/jɛs, aɪ æm ðə ˈjʌŋɡɪst əv θriː ˈsɪblɪŋz./
Có, tôi là con út trong ba anh chị em. - No, I am an only child.
/noʊ, aɪ æm ən ˈoʊnli ʧaɪld./
Không, tôi là con một. - I have an older brother and a younger sister.
/aɪ hæv ən ˈoʊldər ˈbrʌðər ənd ə ˈjʌŋɡər ˈsɪstər./
Tôi có một anh trai và một em gái.
03. Who are you closest to in your family?
/huː ɑːr juː kloʊsɪst tuː ɪn jɔːr ˈfæmɪli?/
Bạn thân thiết nhất với ai trong gia đình?
Suggested Answers:
- I am closest to my mother.
/aɪ æm kloʊsɪst tuː maɪ ˈmʌðər./
Tôi thân nhất với mẹ tôi. - My father and I are very close.
/maɪ ˈfɑːðər ənd aɪ ɑːr ˈvɛri kloʊs./
Tôi và bố rất thân thiết. - I share everything with my sister.
/aɪ ʃɛr ˈɛvrɪθɪŋ wɪð maɪ ˈsɪstər./
Tôi chia sẻ mọi thứ với chị gái tôi. - My younger brother is my best friend.
/maɪ ˈjʌŋɡər ˈbrʌðər ɪz maɪ bɛst frɛnd./
Em trai tôi là bạn thân nhất của tôi. - I feel close to all my family members.
/aɪ fiːl kloʊs tuː ɔːl maɪ ˈfæmɪli ˈmɛmbərz./
Tôi thân thiết với tất cả các thành viên trong gia đình.
04. What do you usually do together as a family?
/wɒt duː juː ˈjuːʒəli duː təˈɡɛðər æz ə ˈfæmɪli?/
Bạn thường làm gì cùng gia đình?
Suggested Answers:
- We often have dinner together.
/wi ˈɒfən hæv ˈdɪnər təˈɡɛðər./
Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau. - We watch movies on weekends.
/wi wɒʧ ˈmuːviz ɒn ˈwiːkɛndz./
Chúng tôi xem phim vào cuối tuần. - We like going on trips together.
/wi laɪk ˈɡoʊɪŋ ɒn trɪps təˈɡɛðər./
Chúng tôi thích đi du lịch cùng nhau. - Sometimes we play board games.
/ˈsʌmtaɪmz wi pleɪ bɔːrd ɡeɪmz./
Đôi khi chúng tôi chơi các trò chơi bàn cùng nhau. - We often talk and share stories.
/wi ˈɒfən tɔːk ənd ʃɛr ˈstɔːriz./
Chúng tôi thường nói chuyện và chia sẻ câu chuyện.
05. Do you celebrate special occasions with your family?
/duː juː ˈsɛləˌbreɪt ˈspɛʃəl əˈkeɪʒənz wɪð jɔːr ˈfæmɪli?/
Bạn có tổ chức những dịp đặc biệt cùng gia đình không?
Suggested Answers:
- Yes, we celebrate birthdays together.
/jɛs, wi ˈsɛləˌbreɪt ˈbɜːrθdeɪz təˈɡɛðər./
Có, chúng tôi tổ chức sinh nhật cùng nhau. - We celebrate holidays like New Year and Christmas.
/wi ˈsɛləˌbreɪt ˈhɒlɪdeɪz laɪk nuː jɪr ənd ˈkrɪsməs./
Chúng tôi tổ chức các dịp lễ như Tết và Giáng Sinh. - Yes, we have family reunions sometimes.
/jɛs, wi hæv ˈfæmɪli riːˈjuːnjənz ˈsʌmtaɪmz./
Có, đôi khi chúng tôi tổ chức họp mặt gia đình. - We celebrate anniversaries together.
/wi ˈsɛləˌbreɪt ˌænɪˈvɜːrsəriz təˈɡɛðər./
Chúng tôi tổ chức kỷ niệm cùng nhau. - Yes, any special day becomes a family celebration.
/jɛs, ˈɛni ˈspɛʃəl deɪ bɪˈkʌmz ə ˈfæmɪli ˌsɛləˈbreɪʃən./
Có, bất kỳ dịp đặc biệt nào đều trở thành lễ kỷ niệm gia đình.
06. Who usually takes care of you in your family?
/huː ˈjuːʒuəli teɪks kɛr əv juː ɪn jɔːr ˈfæmɪli?/
Ai thường chăm sóc bạn trong gia đình?
Suggested Answers:
- My mother usually takes care of me.
/maɪ ˈmʌðər ˈjuːʒuəli teɪks kɛr əv miː./
Mẹ tôi thường chăm sóc tôi. - My father helps me a lot too.
/maɪ ˈfɑːðər hɛlps mi ə lɒt tuː./
Bố tôi cũng giúp tôi rất nhiều. - My older sister usually looks after me.
/maɪ ˈoʊldər ˈsɪstər ˈjuːʒuəli lʊks ˈɑːftər miː./
Chị gái tôi thường chăm sóc tôi. - We all take care of each other in my family.
/wi ɔːl teɪk kɛr əv iːʧ ˈʌðər ɪn maɪ ˈfæmɪli./
Tất cả chúng tôi đều chăm sóc lẫn nhau trong gia đình. - My grandparents often take care of me when my parents are busy.
/maɪ ˈɡrændˌpɛrənts ˈɒfən teɪk kɛr əv miː wɛn maɪ ˈpɛrənts ɑːr ˈbɪzi./
Ông bà tôi thường chăm sóc tôi khi bố mẹ bận rộn.
07. What do you like to do with your family?
/wɒt duː juː laɪk tuː duː wɪð jɔːr ˈfæmɪli?/
Bạn thích làm gì cùng gia đình?
Suggested Answers:
- I like having meals together.
/aɪ laɪk ˈhævɪŋ miːlz təˈɡɛðər./
Tôi thích ăn uống cùng nhau. - We enjoy watching movies together.
/wi ɪnˈʤɔɪ ˈwɒʧɪŋ ˈmuːviz təˈɡɛðər./
Chúng tôi thích xem phim cùng nhau. - We often go for walks or trips.
/wi ˈɒfən ɡoʊ fɔːr wɔːks ɔː trɪps./
Chúng tôi thường đi dạo hoặc đi chơi cùng nhau. - I enjoy playing games with my family.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈpleɪɪŋ ɡeɪmz wɪð maɪ ˈfæmɪli./
Tôi thích chơi trò chơi cùng gia đình. - We like sharing stories and talking about our day.
/wi laɪk ˈʃɛrɪŋ ˈstɔːriz ənd ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt aʊər deɪ./
Chúng tôi thích kể chuyện và trò chuyện về một ngày của mình.
08. How often do you visit your relatives?
/haʊ ˈɒfən duː juː ˈvɪzɪt jɔːr ˈrɛlətɪvz?/
Bạn thăm họ hàng bao lâu một lần?
Suggested Answers:
- We visit our relatives during holidays.
/wi ˈvɪzɪt aʊər ˈrɛlətɪvz ˈdjʊərɪŋ ˈhɒlɪdeɪz./
Chúng tôi thăm họ hàng vào các dịp lễ. - We often meet relatives on weekends.
/wi ˈɒfən miːt ˈrɛlətɪvz ɒn ˈwiːkɛndz./
Chúng tôi thường gặp họ hàng vào cuối tuần. - Sometimes we visit once a month.
/ˈsʌmtaɪmz wi ˈvɪzɪt wʌns ə mʌnθ./
Đôi khi chúng tôi thăm một lần mỗi tháng. - We usually celebrate special days together with relatives.
/wi ˈjuːʒuəli ˈsɛləˌbreɪt ˈspɛʃəl deɪz təˈɡɛðər wɪð ˈrɛlətɪvz./
Chúng tôi thường tổ chức các dịp đặc biệt cùng họ hàng. - Not very often, only on important occasions.
/nɒt ˈvɛri ˈɒfən, ˈoʊnli ɒn ɪmˈpɔːrtənt əˈkeɪʒənz./
Không thường xuyên lắm, chỉ vào những dịp quan trọng.
09. Who usually cooks in your family?
/huː ˈjuːʒuəli kʊks ɪn jɔːr ˈfæmɪli?/
Ai thường nấu ăn trong gia đình?
Suggested Answers:
- My mother usually cooks meals.
/maɪ ˈmʌðər ˈjuːʒuəli kʊks miːlz./
Mẹ tôi thường nấu ăn. - My father likes cooking sometimes.
/maɪ ˈfɑːðər laɪks ˈkʊkɪŋ ˈsʌmtaɪmz./
Bố tôi đôi khi thích nấu ăn. - We all take turns cooking.
/wi ɔːl teɪk tɜrnz ˈkʊkɪŋ./
Tất cả chúng tôi thay phiên nấu ăn. - My grandmother often cooks traditional dishes.
/maɪ ˈɡrændˌmʌðər ˈɒfən kʊks trəˈdɪʃənəl ˈdɪʃɪz./
Bà tôi thường nấu các món truyền thống. - Sometimes we order food instead of cooking.
/ˈsʌmtaɪmz wi ˈɔːrdər fuːd ɪnˈstɛd əv ˈkʊkɪŋ./
Đôi khi chúng tôi gọi đồ ăn thay vì nấu.
10. How do you celebrate family special events?
/haʊ duː juː ˈsɛləˌbreɪt ˈfæmɪli ˈspɛʃəl ɪˈvɛnts?/
Bạn tổ chức những dịp đặc biệt của gia đình như thế nào?
Suggested Answers:
- We have parties and gather together.
/wi hæv ˈpɑːrtiz ənd ˈɡæðər təˈɡɛðər./
Chúng tôi tổ chức tiệc và tụ họp cùng nhau. - We cook special meals and eat together.
/wi kʊk ˈspɛʃəl miːlz ənd iːt təˈɡɛðər./
Chúng tôi nấu những bữa ăn đặc biệt và ăn cùng nhau. - We decorate the house and celebrate happily.
/wi ˈdɛkəreɪt ðə haʊs ənd ˈsɛləˌbreɪt ˈhæpɪli./
Chúng tôi trang trí nhà cửa và tổ chức vui vẻ. - We share gifts and enjoy family time.
/wi ʃɛr ɡɪfts ənd ɪnˈʤɔɪ ˈfæmɪli taɪm./
Chúng tôi trao quà và tận hưởng thời gian bên gia đình. - Sometimes we go out together to celebrate.
/ˈsʌmtaɪmz wi ɡoʊ aʊt təˈɡɛðər tuː ˈsɛləˌbreɪt./
Đôi khi chúng tôi đi chơi cùng nhau để ăn mừng.
