Topic 09/50 Small Talk about Sports in English

Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!

Small Talk about Sports in English

Introduction – Giới thiệu:

Sports are a fun and energetic topic for small talk that help people connect through shared interests and experiences. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about sports, such as: What’s your favorite sport? How often do you play sports? Who do you usually play with? Who is your favorite athlete? Do you prefer playing or watching sports? You will also practice talking about different kinds of sports, childhood memories, and the ones you’d like to try in the future. Talking about sports helps you sound natural, friendly, and confident in English conversations.

Thể thao là một chủ đề vui và sôi động để trò chuyện ngắn, giúp mọi người kết nối thông qua sở thích và trải nghiệm chung. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về thể thao, ví dụ: Môn thể thao yêu thích của bạn là gì? Bạn chơi thể thao bao lâu một lần? Bạn thường chơi với ai? Vận động viên yêu thích của bạn là ai? Bạn thích chơi hay xem thể thao hơn? Bạn cũng sẽ luyện nói về các môn thể thao khác nhau, kỷ niệm thời thơ ấu và những môn thể thao bạn muốn thử trong tương lai. Nói về thể thao giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên, thân thiện và tự tin hơn.

Luyện tập với chatbot AI

Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.

Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn

01. What’s your favorite sport?
/wɒts jɔːr ˈfeɪvərɪt spɔːrt?/
Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?

Suggested Answers:

  • My favorite sport is football.
    /maɪ ˈfeɪvərɪt spɔːrt ɪz ˈfʊtbɔːl./
    Môn thể thao tôi yêu thích là bóng đá.
  • I love playing badminton.
    /aɪ lʌv ˈpleɪɪŋ ˈbædmɪntən./
    Tôi thích chơi cầu lông.
  • I really enjoy swimming.
    /aɪ ˈrɪəli ɪnˈʤɔɪ ˈswɪmɪŋ./
    Tôi rất thích bơi lội.
  • I like watching basketball games.
    /aɪ laɪk ˈwɒʧɪŋ ˈbɑːskɪtbɔːl ɡeɪmz./
    Tôi thích xem các trận bóng rổ.
  • Tennis is my favorite to play on weekends.
    /ˈtɛnɪs ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt tə pleɪ ɒn ˈwiːkɛndz./
    Tôi thích chơi tennis vào cuối tuần.

02. How often do you play sports?
/haʊ ˈɒfən duː juː pleɪ spɔːrts?/
Bạn chơi thể thao bao lâu một lần?

Suggested Answers:

  • I play sports twice a week.
    /aɪ pleɪ spɔːrts twaɪs ə wiːk./
    Tôi chơi thể thao hai lần một tuần.
  • I try to play every weekend.
    /aɪ traɪ tə pleɪ ˈɛvri ˈwiːkɛnd./
    Tôi cố gắng chơi vào mỗi cuối tuần.
  • Only when I have free time.
    /ˈoʊnli wɛn aɪ hæv friː taɪm./
    Chỉ khi tôi có thời gian rảnh.
  • I go jogging three times a week.
    /aɪ ɡoʊ ˈʤɑːɡɪŋ θriː taɪmz ə wiːk./
    Tôi đi chạy bộ ba lần một tuần.
  • Not very often, but I enjoy it when I do.
    /nɒt ˈvɛri ˈɒfən, bət aɪ ɪnˈʤɔɪ ɪt wɛn aɪ duː./
    Không thường xuyên lắm, nhưng tôi thích khi được chơi.

03. Who do you usually play sports with?
/huː duː juː ˈjuːʒʊəli pleɪ spɔːrts wɪð?/
Bạn thường chơi thể thao với ai?

Suggested Answers:

  • I usually play with my friends.
    /aɪ ˈjuːʒʊəli pleɪ wɪð maɪ frɛndz./
    Tôi thường chơi với bạn bè.
  • Sometimes I play with my coworkers.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ pleɪ wɪð maɪ ˈkoʊwɜːrkərz./
    Thỉnh thoảng tôi chơi với đồng nghiệp.
  • I play with my brother on weekends.
    /aɪ pleɪ wɪð maɪ ˈbrʌðər ɒn ˈwiːkɛndz./
    Tôi chơi với anh trai vào cuối tuần.
  • I often join local sports clubs.
    /aɪ ˈɒfən ʤɔɪn ˈloʊkəl spɔːrts klʌbz./
    Tôi thường tham gia các câu lạc bộ thể thao địa phương.
  • Sometimes I just play alone for exercise.
    /ˈsʌmtaɪmz aɪ ʤʌst pleɪ əˈloʊn fɔːr ˈɛksərsaɪz./
    Đôi khi tôi chỉ chơi một mình để rèn luyện.

04. What sport do you think is the most difficult?
/wɒt spɔːrt duː juː θɪŋk ɪz ðə moʊst ˈdɪfɪkəlt?/
Theo bạn, môn thể thao nào khó nhất?

Suggested Answers:

  • I think gymnastics is very hard.
    /aɪ θɪŋk ʤɪmˈnæstɪks ɪz ˈvɛri hɑːrd./
    Tôi nghĩ thể dục dụng cụ rất khó.
  • Golf seems quite challenging.
    /ɡɒlf siːmz kwaɪt ˈʧælənʤɪŋ./
    Golf có vẻ khá thử thách.
  • I find swimming competitions difficult.
    /aɪ faɪnd ˈswɪmɪŋ ˌkɒmpəˈtɪʃənz ˈdɪfɪkəlt./
    Tôi thấy các cuộc thi bơi rất khó.
  • Boxing is the toughest sport in my opinion.
    /ˈbɒksɪŋ ɪz ðə ˈtʌfəst spɔːrt ɪn maɪ əˈpɪnjən./
    Theo tôi, quyền anh là môn khó nhất.
  • I think ice skating takes a lot of skill.
    /aɪ θɪŋk aɪs ˈskeɪtɪŋ teɪks ə lɒt əv skɪl./
    Tôi nghĩ trượt băng đòi hỏi kỹ năng rất cao.

05. What sport is popular in your country?
/wɒt spɔːrt ɪz ˈpɒpjʊlər ɪn jɔːr ˈkʌntri?/
Môn thể thao nào phổ biến ở nước bạn?

Suggested Answers:

  • Football is the most popular sport here.
    /ˈfʊtbɔːl ɪz ðə moʊst ˈpɒpjʊlər spɔːrt hɪr./
    Bóng đá là môn phổ biến nhất ở đây.
  • Many people love playing badminton.
    /ˈmɛni ˈpiːpəl lʌv ˈpleɪɪŋ ˈbædmɪntən./
    Nhiều người thích chơi cầu lông.
  • Volleyball is very common at schools.
    /ˈvɒlibɔːl ɪz ˈvɛri ˈkɒmən æt skuːlz./
    Bóng chuyền rất phổ biến ở trường học.
  • Basketball is getting more and more popular.
    /ˈbɑːskɪtbɔːl ɪz ˈɡɛtɪŋ mɔːr ənd mɔː ˈpɒpjʊlər./
    Bóng rổ ngày càng được ưa chuộng hơn.
  • Table tennis is also loved by many people.
    /ˈteɪbəl ˈtɛnɪs ɪz ˈɔːlsoʊ lʌvd baɪ ˈmɛni ˈpiːpəl./
    Bóng bàn cũng được rất nhiều người yêu thích.

06. How often do you play sports?
/haʊ ˈɒfən duː juː pleɪ spɔːrts?/
Bạn chơi thể thao bao lâu một lần?

Suggested Answers:

  • I play sports three times a week.
    /aɪ pleɪ spɔːrts θriː taɪmz ə wiːk./
    Tôi chơi thể thao ba lần một tuần.
  • I usually play on weekends.
    /aɪ ˈjuːʒuəli pleɪ ɒn ˈwiːkɛndz./
    Tôi thường chơi vào cuối tuần.
  • Not very often, maybe once a month.
    /nɒt ˈvɛri ˈɒfən, ˈmeɪbi wʌns ə mʌnθ./
    Không thường xuyên lắm, có thể một lần mỗi tháng.
  • I try to play every day if I have time.
    /aɪ traɪ tuː pleɪ ˈɛvri deɪ ɪf aɪ hæv taɪm./
    Tôi cố gắng chơi mỗi ngày nếu có thời gian.
  • I don’t play often, but I watch sports a lot.
    /aɪ doʊnt pleɪ ˈɒfən, bət aɪ wɒʧ spɔːrts ə lɒt./
    Tôi không chơi thường xuyên, nhưng xem thể thao rất nhiều.

07. Who is your favorite athlete?
/huː ɪz jɔːr ˈfeɪvərɪt ˈæθliːt?/
Vận động viên yêu thích của bạn là ai?

Suggested Answers:

  • My favorite athlete is Lionel Messi.
    /maɪ ˈfeɪvərɪt ˈæθliːt ɪz ˈliːəˌnɛl ˈmɛsi./
    Vận động viên yêu thích của tôi là Lionel Messi.
  • I really like Serena Williams.
    /aɪ ˈrɪəli laɪk səˈriːnə ˈwɪljəmz./
    Tôi rất thích Serena Williams.
  • I admire Cristiano Ronaldo.
    /aɪ ədˈmaɪər ˌkrɪstiˈɑːnoʊ roʊˈnɑːldoʊ./
    Tôi ngưỡng mộ Cristiano Ronaldo.
  • I like Michael Jordan; he’s a legend.
    /aɪ laɪk ˈmaɪkəl ˈʤɔːrdən; hiz ə ˈlɛʤənd./
    Tôi thích Michael Jordan, anh ấy là huyền thoại.
  • I’m a fan of Roger Federer.
    /aɪm ə fæn əv ˈrɒʤər ˈfɛdərər./
    Tôi là fan của Roger Federer.

08. Do you prefer playing or watching sports?
/uː juː prɪˈfɜːr ˈpleɪɪŋ ɔː ˈwɒʧɪŋ spɔːrts?/
Bạn thích chơi thể thao hơn hay xem thể thao hơn?

Suggested Answers:

  • I prefer playing because it keeps me fit.
    /aɪ prɪˈfɜːr ˈpleɪɪŋ bɪˈkʌz ɪt kiːps miː fɪt./
    Tôi thích chơi hơn vì nó giúp tôi khỏe mạnh.
  • I enjoy watching games on TV.
    /aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈwɒʧɪŋ geɪmz ɒn ˌtiːˈviː./
    Tôi thích xem các trận đấu trên TV.
  • I like both playing and watching sports.
    /aɪ laɪk boʊθ ˈpleɪɪŋ ənd ˈwɒʧɪŋ spɔːrts./
    Tôi thích cả chơi và xem thể thao.
  • Playing is more exciting for me.
    /ˈpleɪɪŋ ɪz mɔːr ɪkˈsaɪtɪŋ fɔːr miː./
    Chơi thì thú vị hơn đối với tôi.
  • I’m not very active, so I just watch.
    /aɪm nɒt ˈvɛri ˈæktɪv, soʊ aɪ ʤʌst wɒʧ./
    Tôi không năng động lắm nên chỉ xem thôi.

09. Did you play any sports when you were a child?
/dɪd juː pleɪ ˈɛni spɔːrts wɛn juː wɜːr ə ʧaɪld?/
Bạn có chơi thể thao khi còn nhỏ không?

Suggested Answers:

  • Yes, I played soccer with my friends.
    /jɛs, aɪ pleɪd ˈsɒkər wɪð maɪ frɛndz./
    Có, tôi chơi bóng đá với bạn bè.
  • I used to swim every summer.
    /aɪ juːst tuː swɪm ˈɛvri ˈsʌmər./
    Tôi từng đi bơi mỗi mùa hè.
  • I often played basketball after school.
    /aɪ ˈɒfən pleɪd ˈbæskɪtbɔːl ˈæftər skuːl./
    Tôi thường chơi bóng rổ sau giờ học.
  • I wasn’t into sports when I was a kid.
    /aɪ ˈwʌzənt ˈɪntuː spɔːrts wɛn aɪ wɒz ə kɪd./
    Tôi không thích thể thao khi còn nhỏ.
  • Yes, I joined my school’s volleyball team.
    /jɛs, aɪ ʤɔɪnd maɪ skuːlz ˈvɒlibɔːl tiːm./
    Có, tôi từng tham gia đội bóng chuyền của trường.

10. What sport would you like to try in the future?
/wɒt spɔːrt wʊd juː laɪk tuː traɪ ɪn ðə ˈfjuːʧər?/
Bạn muốn thử môn thể thao nào trong tương lai?

Suggested Answers:

  • I’d like to try surfing someday.
    /aɪd laɪk tuː traɪ ˈsɜːrfɪŋ ˈsʌmdeɪ./
    Tôi muốn thử lướt sóng một ngày nào đó.
  • I want to learn how to play tennis.
    /aɪ wɒnt tuː lɜːrn haʊ tuː pleɪ ˈtɛnɪs./
    Tôi muốn học chơi quần vợt.
  • Maybe I’ll try skiing in the winter.
    /ˈmeɪbi aɪl traɪ ˈskiːɪŋ ɪn ðə ˈwɪntər./
    Có thể tôi sẽ thử trượt tuyết vào mùa đông.
  • I’d love to try rock climbing.
    /aɪd lʌv tuː traɪ rɒk ˈklaɪmɪŋ./
    Tôi rất muốn thử leo núi.
  • Scuba diving sounds exciting!
    /ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ saʊndz ɪkˈsaɪtɪŋ!/
    Lặn biển nghe có vẻ thú vị!

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để máy chấm điểm chính xác hơn.