Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Travel in English
Introduction – Giới thiệu:
Travel is one of the most exciting and popular topics for small talk because everyone loves exploring new places and sharing their travel experiences. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about travel, such as: Do you like traveling? What is your favorite travel destination? Who do you usually travel with? Do you like traveling alone or in a group? What was your most memorable trip? You will also practice talking about what you pack, what you eat when you travel, and the kinds of places you like to visit. Talking about travel helps you connect with others easily and speak English more fluently and confidently.
Du lịch là một trong những chủ đề thú vị và phổ biến nhất để trò chuyện ngắn, vì ai cũng thích khám phá những địa điểm mới và chia sẻ trải nghiệm du lịch của mình. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về du lịch, ví dụ: Bạn có thích đi du lịch không? Điểm đến yêu thích của bạn là gì? Bạn thường đi du lịch với ai? Bạn thích đi một mình hay theo nhóm? Chuyến đi đáng nhớ nhất của bạn là gì? Bạn cũng sẽ luyện nói về những thứ bạn mang theo khi đi du lịch, những món ăn bạn thích thử và những nơi bạn muốn khám phá. Nói về du lịch giúp bạn dễ dàng kết nối với người khác và nói tiếng Anh tự tin, trôi chảy hơn.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. Do you like traveling?
/duː juː laɪk ˈtrævəlɪŋ?/
Bạn có thích đi du lịch không?
Suggested Answers:
- Yes, I love traveling to new places.
/jɛs, aɪ lʌv ˈtrævəlɪŋ tuː njuː ˈpleɪsɪz./
Vâng, tôi thích đi du lịch đến những nơi mới. - Traveling helps me relax.
/ˈtrævəlɪŋ hɛlps miː rɪˈlæks./
Du lịch giúp tôi thư giãn. - I enjoy learning about new cultures.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈlɜːnɪŋ əˈbaʊt njuː ˈkʌlʧərz./
Tôi thích tìm hiểu về những nền văn hóa mới. - Sometimes I travel with my friends.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ ˈtrævəl wɪð maɪ frɛndz./
Thỉnh thoảng tôi đi du lịch với bạn bè. - I prefer traveling by car.
/aɪ prɪˈfɜː ˈtrævəlɪŋ baɪ kɑːr./
Tôi thích đi du lịch bằng ô tô hơn.
02. What is your favorite travel destination?
/wɒt ɪz jɔː ˈfeɪvərɪt ˈtrævəl ˌdɛstɪˈneɪʃən?/
Điểm đến du lịch yêu thích của bạn là gì?
Suggested Answers:
- I love going to the beach.
/aɪ lʌv ˈgoʊɪŋ tuː ðə biːʧ./
Tôi thích đi biển. - Paris is my favorite city.
/ˈpærɪs ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt ˈsɪti./
Paris là thành phố yêu thích của tôi. - I enjoy visiting the mountains.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈvɪzɪtɪŋ ðə ˈmaʊntənz./
Tôi thích đi thăm núi. - I like traveling to Japan.
/aɪ laɪk ˈtrævəlɪŋ tuː ʤəˈpæn./
Tôi thích đi du lịch Nhật Bản. - I dream of going to Italy someday.
/aɪ driːm əv ˈgoʊɪŋ tuː ˈɪtəli ˈsʌmˌdeɪ./
Tôi mơ được đến Ý một ngày nào đó.
03. How often do you travel?
/haʊ ˈɒfən duː juː ˈtrævəl?/
Bạn đi du lịch bao lâu một lần?
Suggested Answers:
- I travel once a year.
/aɪ ˈtrævəl wʌns ə jɪr./
Tôi đi du lịch một lần mỗi năm. - I usually travel during summer.
/aɪ ˈjuːʒʊəli ˈtrævəl ˈdjʊərɪŋ ˈsʌmər./
Tôi thường đi du lịch vào mùa hè. - I travel whenever I have free time.
/aɪ ˈtrævəl wɛnˈɛvər aɪ hæv friː taɪm./
Tôi đi du lịch bất cứ khi nào có thời gian rảnh. - Not very often, maybe twice a year.
/nɒt ˈvɛri ˈɒfən, ˈmeɪbi twaɪs ə jɪr./
Không thường xuyên lắm, có thể hai lần một năm. - I travel every few months.
/aɪ ˈtrævəl ˈɛvri fjuː mʌnθs./
Tôi đi du lịch vài tháng một lần.
04. Who do you usually travel with?
/huː duː juː ˈjuːʒʊəli ˈtrævəl wɪð?/
Bạn thường đi du lịch với ai?
Suggested Answers:
- I usually travel with my family.
/aɪ ˈjuːʒʊəli ˈtrævəl wɪð maɪ ˈfæmɪli./
Tôi thường đi du lịch với gia đình. - I travel with my friends.
/aɪ ˈtrævəl wɪð maɪ frɛndz./
Tôi đi du lịch với bạn bè. - Sometimes I travel alone.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ ˈtrævəl əˈloʊn./
Thỉnh thoảng tôi đi du lịch một mình. - I like going on trips with my partner.
/aɪ laɪk ˈgoʊɪŋ ɒn trɪps wɪð maɪ ˈpɑːrtnər./
Tôi thích đi du lịch cùng người yêu. - I often travel with my coworkers.
/aɪ ˈɒfən ˈtrævəl wɪð maɪ ˈkoʊˌwɜːrkərz./
Tôi thường đi du lịch với đồng nghiệp.
05. Do you like traveling alone or in a group?
/duː juː laɪk ˈtrævəlɪŋ əˈloʊn ɔːr ɪn ə ɡruːp?/
Bạn thích đi du lịch một mình hay theo nhóm?
Suggested Answers:
- I prefer traveling with a group.
/aɪ prɪˈfɜː ˈtrævəlɪŋ wɪð ə ɡruːp./
Tôi thích đi du lịch theo nhóm hơn. - I like traveling alone.
/aɪ laɪk ˈtrævəlɪŋ əˈloʊn./
Tôi thích đi du lịch một mình. - It depends on the destination.
/ɪt dɪˈpɛndz ɒn ðə ˌdɛstɪˈneɪʃən./
Còn tùy vào điểm đến. - Group travel is more fun for me.
/ɡruːp ˈtrævəl ɪz mɔːr fʌn fɔːr miː./
Đi du lịch nhóm vui hơn với tôi. - When I travel alone, I feel free.
/wɛn aɪ ˈtrævəl əˈloʊn, aɪ fiːl friː./
Khi đi một mình, tôi cảm thấy tự do.
06. What do you usually pack when you travel?
/wɒt duː juː ˈjuːʒʊəli pæk wɛn juː ˈtrævəl?/
Bạn thường mang theo gì khi đi du lịch?
Suggested Answers:
- I always pack clothes and toiletries.
/aɪ ˈɔːlweɪz pæk kloʊðz ənd ˈtɔɪlətriz./
Tôi luôn mang theo quần áo và đồ dùng cá nhân. - I bring my camera and phone charger.
/aɪ brɪŋ maɪ ˈkæmərə ənd foʊn ˈʧɑːrʤər./
Tôi mang theo máy ảnh và sạc điện thoại. - I pack light, only the essentials.
/aɪ pæk laɪt, ˈoʊnli ði ɪˈsɛnʃəlz./
Tôi gói hành lý nhẹ, chỉ mang những thứ cần thiết. - I take some snacks and a book.
/aɪ teɪk sʌm snæks ənd ə bʊk./
Tôi mang theo vài món ăn nhẹ và một cuốn sách. - I never forget my passport and tickets.
/aɪ ˈnɛvər fərˈɡɛt maɪ ˈpæspɔːrt ənd ˈtɪkɪts./
Tôi không bao giờ quên hộ chiếu và vé.
07. What was your most memorable trip?
/wɒt wɒz jɔː moʊst ˈmɛmərəbəl trɪp?/
Chuyến đi đáng nhớ nhất của bạn là chuyến nào?
Suggested Answers:
- My trip to Japan was unforgettable.
/maɪ trɪp tuː ʤəˈpæn wɒz ˌʌnfərˈɡɛtəbl./
Chuyến đi Nhật Bản của tôi thật khó quên. - I’ll never forget my family vacation to the beach.
/aɪl ˈnɛvər fərˈɡɛt maɪ ˈfæmɪli veɪˈkeɪʃən tuː ðə biːʧ./
Tôi sẽ không bao giờ quên kỳ nghỉ cùng gia đình ở biển. - Visiting Paris was my dream come true.
/ˈvɪzɪtɪŋ ˈpærɪs wɒz maɪ driːm kʌm truː./
Thăm Paris là giấc mơ thành hiện thực của tôi. - I had an amazing trip to the mountains last year.
/aɪ hæd ən əˈmeɪzɪŋ trɪp tuː ðə ˈmaʊntənz læst jɪr./
Tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời đến núi năm ngoái. - My trip to Thailand was full of fun and adventure.
/maɪ trɪp tuː ˈtaɪlænd wɒz fʊl əv fʌn ənd ədˈvɛnʧər./
Chuyến đi Thái Lan của tôi đầy niềm vui và phiêu lưu.
08. Do you like trying local food when you travel?
/duː juː laɪk ˈtraɪɪŋ ˈloʊkəl fuːd wɛn juː ˈtrævəl?/
Bạn có thích thử đồ ăn địa phương khi đi du lịch không?
Suggested Answers:
- Yes, I always try local dishes.
/jɛs, aɪ ˈɔːlweɪz traɪ ˈloʊkəl ˈdɪʃɪz./
Vâng, tôi luôn thử món ăn địa phương. - I love tasting traditional food.
/aɪ lʌv ˈteɪstɪŋ trəˈdɪʃənəl fuːd./
Tôi thích nếm thử các món ăn truyền thống. - Sometimes I’m afraid to try new things.
/ˈsʌmtaɪmz aɪm əˈfreɪd tuː traɪ njuː θɪŋz./
Đôi khi tôi ngại thử những món mới. - Local food is the best part of traveling.
/ˈloʊkəl fuːd ɪz ðə bɛst pɑːrt əv ˈtrævəlɪŋ./
Ẩm thực địa phương là phần tuyệt nhất của việc du lịch. - I like to eat where the locals eat.
/aɪ laɪk tuː iːt wɛr ðə ˈloʊkəlz iːt./
Tôi thích ăn ở nơi người địa phương ăn.
09. What do you do during long flights?
/wɒt duː juː duː ˈdjʊərɪŋ lɔːŋ flaɪts?/
Bạn thường làm gì trong những chuyến bay dài?
Suggested Answers:
- I usually watch movies.
/aɪ ˈjuːʒʊəli wɒʧ ˈmuːviz./
Tôi thường xem phim. - I listen to music or read a book.
/aɪ ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk ɔːr riːd ə bʊk./
Tôi nghe nhạc hoặc đọc sách. - I try to sleep most of the time.
/aɪ traɪ tuː sliːp moʊst əv ðə taɪm./
Tôi cố ngủ hầu hết thời gian. - I play games on my phone.
/aɪ pleɪ ɡeɪmz ɒn maɪ foʊn./
Tôi chơi trò chơi trên điện thoại. - I talk to the person sitting next to me.
/aɪ tɔːk tuː ðə ˈpɜːrsən ˈsɪtɪŋ nɛkst tuː miː./
Tôi trò chuyện với người ngồi cạnh.
10. What kind of places do you like to visit?
/wɒt kaɪnd əv ˈpleɪsɪz duː juː laɪk tuː ˈvɪzɪt?/
Bạn thích đến thăm những nơi như thế nào?
Suggested Answers:
- I like visiting historical sites.
/aɪ laɪk ˈvɪzɪtɪŋ hɪˈstɒrɪkəl saɪts./
Tôi thích thăm các di tích lịch sử. - I enjoy going to the beach.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈɡoʊɪŋ tuː ðə biːʧ./
Tôi thích đi biển. - I prefer quiet and peaceful places.
/aɪ prɪˈfɜːr ˈkwaɪət ənd ˈpiːsfʊl ˈpleɪsɪz./
Tôi thích những nơi yên tĩnh và thanh bình. - I love exploring cities and local markets.
/aɪ lʌv ɪkˈsplɔːrɪŋ ˈsɪtiz ənd ˈloʊkəl ˈmɑːrkɪts./
Tôi thích khám phá các thành phố và chợ địa phương. - Nature spots like mountains and waterfalls are my favorite.
/ˈneɪʧər spɒts laɪk ˈmaʊntənz ənd ˈwɔːtərfɔːlz ɑːr maɪ ˈfeɪvərɪt./
Những nơi thiên nhiên như núi và thác là yêu thích của tôi.
