Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Work in English
Introduction – Giới thiệu:
Work is one of the most common topics for small talk because people spend a big part of their lives working and like to share about their jobs. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about work, such as: What do you do for a living? Where do you work? Do you like your job? What time do you usually start work? How do you get to work? You will also practice talking about what you enjoy most in your job, what challenges you face, who you work with, and your dream job. Talking about work helps you build conversations naturally and improve your English for daily and professional communication.
Công việc là một trong những chủ đề phổ biến nhất để trò chuyện ngắn, vì con người dành phần lớn thời gian trong ngày cho công việc và thường thích chia sẻ về nghề nghiệp của mình. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về công việc, ví dụ: Bạn làm nghề gì? Bạn làm việc ở đâu? Bạn có thích công việc của mình không? Bạn thường bắt đầu làm việc lúc mấy giờ? Bạn đi làm bằng cách nào? Bạn cũng sẽ luyện nói về điều bạn thích nhất ở công việc, những khó khăn bạn gặp phải, đồng nghiệp của bạn, và công việc mơ ước của bạn. Nói về công việc giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và cải thiện khả năng nói tiếng Anh trong cuộc sống và công việc hàng ngày.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. What do you do for a living?
/wʌt duː juː duː fɔːr ə ˈlɪvɪŋ?/
Bạn làm nghề gì?
Suggested Answers:
- I’m a teacher.
/aɪm ə ˈtiːʧər./
Tôi là giáo viên. - I work as a designer.
/aɪ wɜːrk æz ə dɪˈzaɪnər./
Tôi làm nhà thiết kế. - I’m an engineer.
/aɪm æn ˌɛnʤəˈnɪr./
Tôi là kỹ sư. - I work in an office.
/aɪ wɜːrk ɪn æn ˈɒfɪs./
Tôi làm việc trong văn phòng. - I’m self-employed.
/aɪm sɛlf ɪmˈplɔɪd./
Tôi làm việc tự do.
02. Where do you work?
/wɛr duː juː wɜːrk?/
Bạn làm việc ở đâu?
Suggested Answers:
- I work at a tech company.
/aɪ wɜːrk æt ə tɛk ˈkʌmpəni./
Tôi làm việc tại một công ty công nghệ. - I work in a hospital.
/aɪ wɜːrk ɪn ə ˈhɒspɪtl./
Tôi làm việc trong bệnh viện. - I work from home most days.
/aɪ wɜːrk frʌm hoʊm moʊst deɪz./
Tôi làm việc tại nhà hầu hết các ngày. - I work in the city center.
/aɪ wɜːrk ɪn ðə ˈsɪti ˈsɛntər./
Tôi làm việc ở trung tâm thành phố. - I work for an international company.
/aɪ wɜːrk fɔːr æn ˌɪntərˈnæʃənl ˈkʌmpəni./
Tôi làm cho một công ty quốc tế.
03. Do you like your job?
/duː juː laɪk jʊər ʤɒb?/
Bạn có thích công việc của mình không?
Suggested Answers:
- Yes, I really enjoy it.
/jɛs, aɪ ˈrɪli ɪnˈʤɔɪ ɪt./
Có, tôi thực sự thích nó. - It’s challenging but rewarding.
/ɪts ˈʧælənʤɪŋ bʌt rɪˈwɔrdɪŋ./
Công việc này có thử thách nhưng rất đáng giá. - I like my coworkers and the environment.
/aɪ laɪk maɪ ˈkoʊwɜːrkərz ənd ði ɪnˈvaɪrənmənt./
Tôi thích đồng nghiệp và môi trường làm việc. - Sometimes it’s stressful, but I manage.
/ˈsʌmtaɪmz ɪts ˈstrɛsfəl, bʌt aɪ ˈmænɪʤ./
Đôi khi hơi căng thẳng, nhưng tôi xoay xở được. - It’s not perfect, but I’m grateful for it.
/ɪts nɒt ˈpɜːrfɪkt, bʌt aɪm ˈɡreɪtfəl fɔːr ɪt./
Không hoàn hảo, nhưng tôi biết ơn vì có nó.
04. What time do you usually start work?
/wʌt taɪm duː juː ˈjuːʒuəli stɑːrt wɜːrk?/
Bạn thường bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?
Suggested Answers:
- I usually start at 8 a.m.
/aɪ ˈjuːʒuəli stɑːrt æt eɪt eɪ ɛm./
Tôi thường bắt đầu lúc 8 giờ sáng. - My work starts at 9 o’clock.
/maɪ wɜːrk stɑːrts æt naɪn əˈklɒk./
Công việc của tôi bắt đầu lúc 9 giờ. - I start early, around 7:30.
/aɪ stɑːrt ˈɜːrli, əˈraʊnd ˈsɛvən ˈθɜːrti./
Tôi bắt đầu sớm, khoảng 7 giờ 30. - I have a flexible schedule.
/aɪ hæv ə ˈflɛksəbl ˈskɛʤuːl./
Tôi có lịch làm việc linh hoạt. - I work in shifts, so it depends.
/aɪ wɜːrk ɪn ʃɪfts, soʊ ɪt dɪˈpɛndz./
Tôi làm theo ca, nên còn tùy.
05. How do you get to work?
/haʊ duː juː ɡɛt tuː wɜːrk?/
Bạn đi làm bằng cách nào?
Suggested Answers:
- I drive to work every day.
/aɪ draɪv tuː wɜːrk ˈɛvri deɪ./
Tôi lái xe đi làm mỗi ngày. - I take the bus to work.
/aɪ teɪk ðə bʌs tuː wɜːrk./
Tôi đi làm bằng xe buýt. - I usually walk because it’s close.
/aɪ ˈjuːʒuəli wɔːk bɪˈkʌz ɪts kloʊs./
Tôi thường đi bộ vì chỗ làm gần. - I go by train every morning.
/aɪ ɡoʊ baɪ treɪn ˈɛvri ˈmɔːrnɪŋ./
Tôi đi làm bằng tàu hằng sáng. - I work from home, so I don’t commute.
/aɪ wɜːrk frʌm hoʊm, soʊ aɪ doʊnt kəˈmjuːt./
Tôi làm việc tại nhà nên không cần di chuyển.
06. What do you like most about your job?
/wʌt duː juː laɪk moʊst əˈbaʊt jʊər ʤɒb?/
Bạn thích điều gì nhất ở công việc của mình?
Suggested Answers:
- I like the people I work with.
/aɪ laɪk ðə ˈpiːpl aɪ wɜːrk wɪð./
Tôi thích những người mà tôi làm việc cùng. - I enjoy learning new things every day.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈlɜːrnɪŋ njuː θɪŋz ˈɛvri deɪ./
Tôi thích học hỏi điều mới mỗi ngày. - I love the flexible working hours.
/aɪ lʌv ðə ˈflɛksəbl ˈwɜːrkɪŋ ˈaʊərz./
Tôi thích giờ làm việc linh hoạt. - I like the challenges and opportunities.
/aɪ laɪk ðə ˈʧælənʤɪz ənd ˌɒpərˈtuːnɪtiz./
Tôi thích những thử thách và cơ hội trong công việc. - The best part is helping others.
/ðə bɛst pɑːrt ɪz ˈhɛlpɪŋ ˈʌðərz./
Điều tôi thích nhất là được giúp đỡ người khác.
07. What do you dislike about your job?
/wʌt duː juː ˈdɪslaɪk əˈbaʊt jʊər ʤɒb?/
Bạn không thích điều gì ở công việc của mình?
Suggested Answers:
- Sometimes the workload is too heavy.
/ˈsʌmtaɪmz ðə ˈwɜːrkloʊd ɪz tuː ˈhɛvi./
Đôi khi khối lượng công việc quá nhiều. - It can be stressful at times.
/ɪt kæn bi ˈstrɛsfəl æt taɪmz./
Đôi lúc khá căng thẳng. - There are too many meetings.
/ðɛr ɑːr tuː ˈmɛni ˈmiːtɪŋz./
Có quá nhiều cuộc họp. - I don’t like the long hours.
/aɪ doʊnt laɪk ðə lɔːŋ ˈaʊərz./
Tôi không thích làm việc quá lâu. - It’s sometimes hard to balance work and life.
/ɪts ˈsʌmtaɪmz hɑːrd tuː ˈbæləns wɜːrk ənd laɪf./
Đôi khi khó cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
08. Who do you work with?
/huː duː juː wɜːrk wɪð?/
Bạn làm việc với ai?
Suggested Answers:
- I work with a small team of five people.
/aɪ wɜːrk wɪð ə smɔːl tiːm əv faɪv ˈpiːpl./
Tôi làm việc với một nhóm nhỏ gồm năm người. - I work with friendly and talented coworkers.
/aɪ wɜːrk wɪð ˈfrɛndli ənd ˈtæləntɪd ˈkoʊwɜːrkərz./
Tôi làm việc cùng những đồng nghiệp thân thiện và tài năng. - I often collaborate with designers and engineers.
/aɪ ˈɒfən kəˈlæbəreɪt wɪð dɪˈzaɪnərz ənd ˌɛnʤəˈnɪərz./
Tôi thường hợp tác với các nhà thiết kế và kỹ sư. - I work closely with my manager.
/aɪ wɜːrk ˈkloʊsli wɪð maɪ ˈmænɪʤər./
Tôi làm việc sát với quản lý của mình. - I mostly work independently.
/aɪ ˈmoʊstli wɜːrk ˌɪndɪˈpɛndəntli./
Tôi chủ yếu làm việc độc lập.
09. How do you handle stress at work?
/haʊ duː juː ˈhændl strɛs æt wɜːrk?/
Bạn xử lý căng thẳng trong công việc như thế nào?
Suggested Answers:
- I take short breaks to relax.
/aɪ teɪk ʃɔːrt breɪks tuː rɪˈlæks./
Tôi nghỉ giải lao ngắn để thư giãn. - I go for a walk when I feel stressed.
/aɪ ɡoʊ fɔːr ə wɔːk wɛn aɪ fiːl strɛst./
Tôi đi dạo khi cảm thấy căng thẳng. - I try to stay positive and organized.
/aɪ traɪ tuː steɪ ˈpɒzətɪv ənd ˈɔːrɡənaɪzd./
Tôi cố gắng giữ tinh thần tích cực và ngăn nắp. - I talk to my coworkers about it.
/aɪ tɔːk tuː maɪ ˈkoʊwɜːrkərz əˈbaʊt ɪt./
Tôi chia sẻ với đồng nghiệp về điều đó. - I listen to music or meditate.
/aɪ ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk ɔːr ˈmɛdɪteɪt./
Tôi nghe nhạc hoặc thiền để thư giãn.
10. What’s your dream job?
/wɒts jʊər driːm ʤɒb?/
Công việc mơ ước của bạn là gì?
Suggested Answers:
- My dream job is to be a travel blogger.
/maɪ driːm ʤɒb ɪz tuː biː ə ˈtrævəl ˈblɒɡər./
Công việc mơ ước của tôi là trở thành blogger du lịch. - I’d love to be a pilot someday.
/aɪd lʌv tuː biː ə ˈpaɪlət ˈsʌmdeɪ./
Tôi muốn trở thành phi công vào một ngày nào đó. - I want to open my own business.
/aɪ wɒnt tuː ˈoʊpən maɪ oʊn ˈbɪznɪs./
Tôi muốn mở công việc kinh doanh riêng. - I dream of being a teacher abroad.
/aɪ driːm əv ˈbiːɪŋ ə ˈtiːʧər əˈbrɔːd./
Tôi mơ được làm giáo viên ở nước ngoài. - I’d like to work in the film industry.
/aɪd laɪk tuː wɜːrk ɪn ðə fɪlm ˈɪndəstri./
Tôi muốn làm việc trong ngành điện ảnh.
