Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.
Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Small Talk about Books in English
Introduction – Giới thiệu:
Books are a great topic for small talk because reading is a common hobby that helps people relax, learn, and share ideas. In this lesson, you will learn how to ask and answer questions about books, such as: Do you like reading books? What kind of books do you like? Who is your favorite author? How often do you read? Where do you usually read? You will also practice talking about paper books versus e-books and sharing stories about books that inspired or changed your life. Talking about books helps you connect with others who share similar interests and improve your English through meaningful conversations.
Sách là một chủ đề tuyệt vời để trò chuyện ngắn, vì đọc sách là sở thích phổ biến giúp con người thư giãn, học hỏi và chia sẻ ý tưởng. Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời các câu hỏi về sách, ví dụ: Bạn có thích đọc sách không? Bạn thích loại sách nào? Tác giả yêu thích của bạn là ai? Bạn thường đọc sách bao lâu một lần? Bạn thường đọc ở đâu? Bạn cũng sẽ luyện nói về việc đọc sách giấy hay sách điện tử và chia sẻ về những cuốn sách đã truyền cảm hứng hoặc làm thay đổi cuộc sống của bạn. Nói về sách giúp bạn kết nối với những người có cùng sở thích và cải thiện tiếng Anh qua những cuộc trò chuyện ý nghĩa.
Luyện tập với chatbot AI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.
Sample Sentences – Mẫu câu hội thoại ngắn
01. Do you like reading books?
/duː juː laɪk ˈriːdɪŋ bʊks?/
Bạn có thích đọc sách không?
Suggested Answers:
- Yes, I love reading in my free time.
/jɛs, aɪ lʌv ˈriːdɪŋ ɪn maɪ friː taɪm./
Vâng, tôi rất thích đọc sách vào thời gian rảnh. - I enjoy reading before going to bed.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈriːdɪŋ bɪˈfɔːr ˈɡoʊɪŋ tuː bɛd./
Tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ. - Books help me relax and learn new things.
/bʊks hɛlp mi rɪˈlæks ənd lɜrn nuː θɪŋz./
Sách giúp tôi thư giãn và học được nhiều điều mới. - I read whenever I have free time.
/aɪ riːd wɛnˈɛvər aɪ hæv friː taɪm./
Tôi đọc bất cứ khi nào có thời gian rảnh. - Sometimes I listen to audiobooks instead.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ ˈlɪsən tuː ˈɔːdi.oʊbʊks ɪnˈstɛd./
Đôi khi tôi nghe sách nói thay vì đọc.
02. What kind of books do you like?
/wʌt kaɪnd əv bʊks duː juː laɪk?/
Bạn thích thể loại sách nào?
Suggested Answers:
- I like novels and short stories.
/aɪ laɪk ˈnɒvəlz ənd ʃɔːrt ˈstɔːriz./
Tôi thích tiểu thuyết và truyện ngắn. - I enjoy self-help books.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ sɛlf hɛlp bʊks./
Tôi thích đọc sách phát triển bản thân. - Science fiction is my favorite genre.
/ˈsaɪəns ˈfɪkʃən ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt ˈʒɒnrə./
Tôi thích nhất là thể loại khoa học viễn tưởng. - I love reading history books.
/aɪ lʌv ˈriːdɪŋ ˈhɪstəri bʊks./
Tôi thích đọc sách lịch sử. - I like books that teach life lessons.
/aɪ laɪk bʊks ðæt tiːʧ laɪf ˈlɛsənz./
Tôi thích những cuốn sách dạy bài học cuộc sống.
03. Who is your favorite author?
/huː ɪz jɔː ˈfeɪvərɪt ˈɔːθər?/
Tác giả yêu thích của bạn là ai?
Suggested Answers:
- I really like J.K. Rowling.
/aɪ ˈrɪəli laɪk ˈʤeɪ keɪ ˈraʊlɪŋ./
Tôi rất thích J.K. Rowling. - My favorite author is George Orwell.
/maɪ ˈfeɪvərɪt ˈɔːθər ɪz ʤɔːʤ ˈɔːrwɛl./
Tác giả yêu thích của tôi là George Orwell. - I love books by Agatha Christie.
/aɪ lʌv bʊks baɪ ˈæɡəθə ˈkrɪsti./
Tôi thích các tác phẩm của Agatha Christie. - I enjoy reading books by Paulo Coelho.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈriːdɪŋ bʊks baɪ ˈpaʊloʊ koʊˈɛljoʊ./
Tôi thích đọc sách của Paulo Coelho. - I don’t have one; I read many authors.
/aɪ doʊnt hæv wʌn, aɪ riːd ˈmɛni ˈɔːθərz./
Tôi không có một người cụ thể, tôi đọc nhiều tác giả khác nhau.
04. How often do you read books?
/haʊ ˈɒfən duː juː riːd bʊks?/
Bạn đọc sách thường xuyên không?
Suggested Answers:
- I try to read every day.
/aɪ traɪ tuː riːd ˈɛvri deɪ./
Tôi cố gắng đọc sách mỗi ngày. - I read a few times a week.
/aɪ riːd ə fjuː taɪmz ə wiːk./
Tôi đọc vài lần mỗi tuần. - Usually on weekends when I have time.
/ˈjuːʒuəli ɒn ˈwiːkɛndz wɛn aɪ hæv taɪm./
Thường là vào cuối tuần khi tôi có thời gian. - Not very often, but I love it when I do.
/nɒt ˈvɛri ˈɒfən, bət aɪ lʌv ɪt wɛn aɪ duː./
Không thường xuyên, nhưng tôi rất thích khi đọc. - I read more during holidays.
/aɪ riːd mɔːr ˈdjʊərɪŋ ˈhɒlədeɪz./
Tôi đọc nhiều hơn vào kỳ nghỉ.
05. Where do you usually read?
/wɛr duː juː ˈjuːʒuəli riːd?/
Bạn thường đọc sách ở đâu?
Suggested Answers:
- I like reading in my bedroom.
/aɪ laɪk ˈriːdɪŋ ɪn maɪ ˈbɛdruːm./
Tôi thích đọc sách trong phòng ngủ. - At the library near my house.
/æt ðə ˈlaɪbrɛri nɪr maɪ haʊs./
Ở thư viện gần nhà tôi. - In a café with a cup of coffee.
/ɪn ə kæˈfeɪ wɪð ə kʌp əv ˈkɒfi./
Tại quán cà phê với một tách cà phê. - I read on the bus or train.
/aɪ riːd ɒn ðə bʌs ɔː treɪn./
Tôi đọc trên xe buýt hoặc tàu. - Sometimes I read in the park.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ riːd ɪn ðə pɑːrk./
Đôi khi tôi đọc ở công viên.
06. Do you prefer paper books or e-books?
/duː juː prɪˈfɜː ˈpeɪpə bʊks ɔːr ˈiː bʊks?/
Bạn thích sách giấy hay sách điện tử?
Suggested Answers:
- I prefer paper books. I like the feeling of turning pages.
/aɪ prɪˈfɜː ˈpeɪpə bʊks. aɪ laɪk ðə ˈfiːlɪŋ əv ˈtɜːnɪŋ ˈpeɪʤɪz./
Tôi thích sách giấy. Tôi thích cảm giác lật từng trang sách. - I usually read e-books because they’re convenient.
/aɪ ˈjuːʒʊəli riːd ˈiːbʊks bɪˈkɒz ðeə kənˈviːniənt./
Tôi thường đọc sách điện tử vì nó tiện lợi. - It depends. I like both kinds.
/ɪt dɪˈpɛndz. aɪ laɪk bəʊθ kaɪndz./
Tùy thôi. Tôi thích cả hai loại. - I like audiobooks too.
/aɪ laɪk ˈɔːdiəʊbʊks tuː./
Tôi cũng thích sách nói nữa. - I read on my tablet most of the time.
/aɪ riːd ɒn maɪ ˈtæblɪt məʊst əv ðə taɪm./
Tôi thường đọc sách trên máy tính bảng.
07. Who is your favorite author?
/huː ɪz jɔː ˈfeɪvərɪt ˈɔːθə?/
Tác giả yêu thích của bạn là ai?
Suggested Answers:
- I love J.K. Rowling. Her stories are magical.
/aɪ lʌv ˌʤeɪ keɪ ˈraʊlɪŋ. hɜː ˈstɔːriz ɑː ˈmæʤɪkəl./
Tôi thích J.K. Rowling. Truyện của cô ấy thật kỳ diệu. - George Orwell is my favorite.
/ʤɔːʤ ˈɔːwɛl ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt./
Tôi thích nhất là George Orwell. - I like Vietnamese writers like Nguyen Nhat Anh.
/aɪ laɪk ˌvjetnəˈmiːz ˈraɪtəz laɪk nwɪən njət æn./
Tôi thích các nhà văn Việt Nam như Nguyễn Nhật Ánh. - I enjoy Stephen King’s novels.
/aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈstiːvən kɪŋz ˈnɒvəlz./
Tôi thích tiểu thuyết của Stephen King. - I don’t have a favorite, I read many different authors.
/aɪ doʊnt hæv ə ˈfeɪvərɪt, aɪ riːd ˈmɛni ˈdɪfərənt ˈɔːθərz./
Tôi không có ai yêu thích nhất, tôi đọc nhiều tác giả khác nhau.
08. How often do you read?
/haʊ ˈɒfən duː juː riːd?/
Bạn đọc sách thường xuyên không?
Suggested Answers:
- I read every day before bed.
/aɪ riːd ˈɛvri deɪ bɪˈfɔː bɛd./
Tôi đọc mỗi ngày trước khi đi ngủ. - I read a few times a week.
/aɪ riːd ə fjuː taɪmz ə wiːk./
Tôi đọc vài lần mỗi tuần. - Only when I have free time.
/ˈəʊnli wɛn aɪ hæv friː taɪm./
Chỉ khi tôi có thời gian rảnh. - Not very often, but I enjoy it.
/nɒt ˈvɛri ˈɒfən, bʌt aɪ ɪnˈʤɔɪ ɪt./
Tôi không đọc thường xuyên lắm, nhưng tôi rất thích. - I’m trying to read more these days.
/aɪm ˈtraɪɪŋ tuː riːd mɔː ðiz deɪz./
Dạo này tôi đang cố gắng đọc nhiều hơn.
09. Where do you usually read?
/wɛə duː juː ˈjuːʒʊəli riːd?/
Bạn thường đọc sách ở đâu?
Suggested Answers:
- I read in my bedroom.
/aɪ riːd ɪn maɪ ˈbɛdruːm./
Tôi đọc trong phòng ngủ. - I like reading in cafés.
/aɪ laɪk ˈriːdɪŋ ɪn ˈkæfeɪz./
Tôi thích đọc sách ở quán cà phê. - At the library, it’s quiet there.
/æt ðə ˈlaɪbrəri, ɪts ˈkwaɪət ðeə./
Ở thư viện, nơi đó yên tĩnh. - Sometimes I read on the bus.
/ˈsʌmtaɪmz aɪ riːd ɒn ðə bʌs./
Thỉnh thoảng tôi đọc trên xe buýt. - I read anywhere I feel comfortable.
/aɪ riːd ˈɛniwɛə aɪ fiːl ˈkʌmfətəbl./
Tôi đọc ở bất cứ đâu tôi cảm thấy thoải mái.
10. Have you ever read a book that changed your life?
/hæv juː ˈɛvə rɛd ə bʊk ðæt ʧeɪnʤd jɔː laɪf?/
Bạn đã từng đọc cuốn sách nào làm thay đổi cuộc đời bạn chưa?
Suggested Answers:
- Yes, “The Alchemist” inspired me a lot.
/jɛs, ði ˈælkɪmɪst ɪnˈspaɪəd miː ə lɒt./
Có, cuốn “Nhà giả kim” đã truyền cảm hứng cho tôi rất nhiều. - “Rich Dad Poor Dad” changed how I think about money.
/rɪʧ dæd pʊə dæd ʧeɪnʤd haʊ aɪ θɪŋk əˈbaʊt ˈmʌni./
“Cha giàu cha nghèo” đã thay đổi cách tôi nghĩ về tiền bạc. - Yes, “Tuesdays with Morrie” made me appreciate life more.
/jɛs, ˈtjuːzdeɪz wɪð ˈmɒri meɪd miː əˈpriːʃieɪt laɪf mɔː./
Có, “Tuesdays with Morrie” giúp tôi trân trọng cuộc sống hơn. - Not really, but many books have influenced me.
/nɒt ˈrɪəli, bʌt ˈmɛni bʊks hæv ˈɪnfluəns miː./
Không hẳn, nhưng nhiều cuốn sách đã ảnh hưởng đến tôi. - I’m still looking for one that does.
/aɪm stɪl ˈlʊkɪŋ fə wʌn ðæt dʌz./
Tôi vẫn đang tìm một cuốn như vậy.
