08/32 – Personal Information

Mình đang cập nhật nội dung, cảm ơn bạn đã ghé xem website.

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!

Danh sách từ vựng:














tienganhsongngu

name: the word we call a person or thing.


tienganhsongngu

last name: the name we share with our family, parents, or siblings.


tienganhsongngu

age: the number of years something has existed or someone has been alive.


tienganhsongngu

address: the place where someone lives or where something is sent.


tienganhsongngu

birthday: the anniversary of the day on which a person was born, include day and month.


tienganhsongngu

birthdate: the full date of our birth, include day, month, and year.


tienganhsongngu

single: not in a relationship or marriage.


tienganhsongngu

married: having a wife or husband.


tienganhsongngu

passport: a document for traveling between countries.


tienganhsongngu

phone number: the number used for calling someone’s phone.


tienganhsongngu

question: a sentence, phrase or word used to ask for information or to test someone’s knowledge.


tienganhsongngu

answer: something we say, write, or do when we are replying to a question.

article
Page 1
chevron_left
1 / 3
chevron_right
fullscreen

Nguồn: https://langeek.co/

Quiz:

Luyện tập với Chatbox AI:

Trong bài luyện tập với Chatbox AI này, bạn hãy nghe, nhìn hình và đọc (hoặc gõ) từ vựng mô tả hình.

Vui lòng đăng nhập để sử dụng tính năng luyện tập với AI.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để máy chấm điểm chính xác hơn.